Avatar of 朱保龍.
朱保龍
教官
Profile
Posts
8Connections
In
Avatar of the user.

朱保龍

教官
經歷: 空軍官校 飛機修護7年,機隊管理4年,修護管理7年。 空軍航空技術學院 飛機修護教學7年,無人機教學2年。 證照: 民航局多旋翼無人機監評 民航局多旋翼無人機Ib(G1,G2,G3) 勞動部飛機修護乙級監評 勞動部飛機修護乙、丙級 勞動部電腦軟體應用乙級 勞動部油壓丙級 勞動部氣壓丙級
Logo of the organization.
空軍航空技術學院
Logo of the organization.
I-Shou University(義守大學)
高雄市, 台灣
Đài Loan

CV chính

Cập nhật vào lúc thg 6 23 2025

Trình độ chuyên môn

  • Tình trạng hiện tại
    Thất nghiệp
  • Nghề nghiệp
    Nhân viên biên soạn giáo trình
    Project Manager
    Nhân viên văn phòng
  • Lĩnh vực
    Giáo dục
    Robotics
    Hàng không/ Vũ trụ
  • Kinh nghiệm làm việc
    Hơn 15 năm (Hơn 15 năm liên quan)
  • Kinh nghiệm quản lý
    I've had experience in managing Trên 15 nhân viên
  • Kỹ năng
    資訊管理
    飛機維修
    無人機操作
    Microsoft Office
    PowerPoint
    Excel
    Word
  • Ngôn ngữ
    Chinese
    Bản địa hoặc song ngữ
  • Trình độ học vấn cao nhất
    Master

Ưu tiên tìm kiếm việc làm

  • Tình trạng hiện tại
    Tắt trạng thái tìm việc
  • Hình thức làm việc mong muốn
    Full-time
    Quan tâm đến làm việc từ xa
  • Vị trí làm việc mong muốn
    PM/產品經理/專案管理
  • Địa điểm làm việc mong muốn
    Kaohsiung City, Taiwan
    Tainan City, Taiwan
    Taiwan
  • Freelance
    Freelancer bán thời gian

Kinh nghiệm làm việc

Logo of the organization.

士官長教官

08/2016 - 06/2025
8 yrs 11 mos
1. 具備飛機修護、政府採購及無人機教育訓練實務經驗,重視制度建立與經驗傳承。 2. 專精無人機法規與教學規劃,主導空軍無人機訓練組成立與訓考制度建構。 3. 熟悉軍民整合與跨部門協調,具備專案執行力與場地認證、訓練及考照規劃實績。
Logo of the organization.

飛修士官長

空軍官校
Full-time
07/1998 - 08/2016
18 yrs 2 mos
Gangshan District, Kaohsiung City, Taiwan
1. 具備獨立維護T-34C軍機的專業技術與豐富實務經驗,執行力與細節把控佳。 2. 曾管理百人團隊與百架以上固定翼機隊,擅長機務管理、品質稽核與委商作業。 3. 熟悉國防會議流程與相關法規,具備土地利用與宿舍工程規劃專長,成功主導多項建設專案。

Học vấn

Logo of the organization.
Khác
管理學碩士
2017 - 2019
Logo of the organization.
Bằng cử nhân
資訊管理
2005 - 2009

Bằng cấp & Chứng chỉ

民航局多旋翼無人機監評

交通部民航局
Phát hành vào 01/2025
Không có ngày hết hạn
Logo of the organization.

多旋翼無人機專業高級Ib(G1,G2,G3)

交通部民航局
Phát hành vào 07/2024
Không có ngày hết hạn

勞動部飛機修護乙級監評

勞動部
Phát hành vào 06/2023
Không có ngày hết hạn
Logo of the organization.

講師證書

教育部
Thêm số CCCD: 講字第152218號
Phát hành vào 08/2022
Không có ngày hết hạn
Logo of the organization.

油壓丙級

勞動部
Thêm số CCCD: 079-0001155
Phát hành vào 10/2021
Không có ngày hết hạn
Logo of the organization.

氣壓

勞動部
Thêm số CCCD: 080-018664
Phát hành vào 09/2017
Không có ngày hết hạn
Logo of the organization.

中餐烹調-葷食

勞動部
Thêm số CCCD: 076-636575
Phát hành vào 04/2015
Không có ngày hết hạn
Logo of the organization.

電腦軟體應用乙級

勞動部
Thêm số CCCD: 118 -094464
Phát hành vào 02/2013
Không có ngày hết hạn
Logo of the organization.

飛機修護乙級

勞動部
Thêm số CCCD: 176-0000206
Phát hành vào 10/2012
Không có ngày hết hạn
Logo of the organization.

飛機修護丙級

勞動部
Thêm số CCCD: 176-0006612
Phát hành vào 09/2010
Không có ngày hết hạn