Đăng nhập
Đăng ký
Tìm việc
Công ty
Công cụ
Blog
Tuyển dụng
Tiếng Việt
English
中文(繁體)
中文(简体)
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
日本語
Powered by AI
Đăng nhập
Đăng ký
English
中文(繁體)
中文(简体)
Tiếng Việt
Bahasa Indonesia
日本語
Powered by AI
Tìm việc
Tìm việc
Xem tin tuyển dụng theo ngành nghề và địa điểm.
Tìm việc làm theo ngành
Y sinh học
Xây dựng
Chăm sóc khách hàng
Design
Giáo dục
Kỹ sư
Tài chính
Kinh doanh ẩm thực, nhà hàng, ăn uống
Sản xuất game
HR
IT
Luật
Logistics / Thương mại
Quản trị / Kinh doanh
Sản xuất
Marketing / Quảng cáo
Marketing/ Truyền thông
Truyền thông
Cơ quan chính phủ
Sales
Khác
Công ty
Tìm công ty
Tìm kiếm việc làm theo tên công ty.
Công ty phổ biến
Google
Logitech
TSMC 台積電
ASML Taiwan 台灣艾司摩爾
MoMo
Shopee Viet Nam
台灣大哥大
LINE Taiwan Limited
全家便利商店股份有限公司
UNIQLO台灣_台灣優衣庫有限公司
J&T Cargo
Tirtakencana Tatawarna
Công cụ
Công cụ
Tạo CV bằng AI
NEW
Tạo CV với AI chuyên nghiệp - miễn phí.
AI CV Checker
NEW
Tối ưu CV chuẩn ATS - Đậu ngay job xịn!
Tạo portfolio
Trực quan hoá kinh nghiệm và thành tích trong nghề.
Trải nghiệm ngay!
Cake Meet
Gặp gỡ chuyên gia từ nhiều lĩnh vực và mở rộng network.
What Cake R U? Pro
Khám phá tính cách và điểm mạnh trong công việc.
Cake Premium
Cake AI
Cake Premium
Khám phá
Mẫu CV
CV mẫu theo ngành
CV người dùng Cake
Hỗ trợ làm CV
Blog
Bài viết
Bao gồm các nội dung dành cho cả ứng viên và doanh nghiệp.
Cẩm nang ứng viên
CV & Hồ sơ xin việc
Cover Letter
Portfolio
Phỏng vấn
Bí quyết tìm việc
Thế giới công sở
Định hướng nghề nghiệp
Chuyện đi làm
Kỹ năng nghề nghiệp
Tin tức
Về đối tác
Về đối tác
Cẩm nang doanh nghiệp
Quản lý nhân sự
Giải pháp tuyển dụng
Về Cake
Văn hoá & Con người
Sản phẩm/DỊch vụ
Sự kiện
Tuyển dụng
Cake for Employers
Nền tảng tuyển dụng đa giải pháp dành cho doanh nghiệp (đăng tin, tìm ứng viên, ATS, v.v.).
Nền tảng tuyển dụng
Tìm ứng viên
Đăng tin tuyển dụng
ATS
Giải pháp tuyển dụng
Dịch vụ tuyển dụng
Thương hiệu nhà tuyển dụng
Employer of Record (EOR)
Cung ứng nhân tài
Bảng giá & Đánh giá
Bảng giá dịch vụ
朱保龍
教官
Profile
Posts
Connect
8
Connections
Chia sẻ
In
Báo cáo
朱保龍
教官
經歷: 空軍官校 飛機修護7年,機隊管理4年,修護管理7年。 空軍航空技術學院 飛機修護教學7年,無人機教學2年。 證照: 民航局多旋翼無人機監評 民航局多旋翼無人機Ib(G1,G2,G3) 勞動部飛機修護乙級監評 勞動部飛機修護乙、丙級 勞動部電腦軟體應用乙級 勞動部油壓丙級 勞動部氣壓丙級
空軍航空技術學院
I-Shou University(義守大學)
高雄市, 台灣
Đài Loan
CV chính
AAjwza.pdf
Cập nhật vào lúc thg 6 23 2025
Trình độ chuyên môn
Tình trạng hiện tại
Thất nghiệp
Nghề nghiệp
Nhân viên biên soạn giáo trình
・
Project Manager
・
Nhân viên văn phòng
Lĩnh vực
Giáo dục
・
Robotics
・
Hàng không/ Vũ trụ
Kinh nghiệm làm việc
Hơn 15 năm (Hơn 15 năm liên quan)
Kinh nghiệm quản lý
I've had experience in managing Trên 15 nhân viên
Kỹ năng
資訊管理
飛機維修
無人機操作
Microsoft Office
PowerPoint
Excel
Word
Ngôn ngữ
Chinese
・
Bản địa hoặc song ngữ
Trình độ học vấn cao nhất
Master
Ưu tiên tìm kiếm việc làm
Tình trạng hiện tại
Tắt trạng thái tìm việc
Hình thức làm việc mong muốn
Full-time
・
Quan tâm đến làm việc từ xa
Vị trí làm việc mong muốn
PM/產品經理/專案管理
Địa điểm làm việc mong muốn
Kaohsiung City, Taiwan
・
Tainan City, Taiwan
・
Taiwan
Freelance
Freelancer bán thời gian
Kinh nghiệm làm việc
士官長教官
空軍航空技術學院
08/2016
-
06/2025
・
8 yrs 11 mos
1. 具備飛機修護、政府採購及無人機教育訓練實務經驗,重視制度建立與經驗傳承。 2. 專精無人機法規與教學規劃,主導空軍無人機訓練組成立與訓考制度建構。 3. 熟悉軍民整合與跨部門協調,具備專案執行力與場地認證、訓練及考照規劃實績。
飛修士官長
空軍官校
・
Full-time
07/1998
-
08/2016
・
18 yrs 2 mos
Gangshan District, Kaohsiung City, Taiwan
1. 具備獨立維護T-34C軍機的專業技術與豐富實務經驗,執行力與細節把控佳。 2. 曾管理百人團隊與百架以上固定翼機隊,擅長機務管理、品質稽核與委商作業。 3. 熟悉國防會議流程與相關法規,具備土地利用與宿舍工程規劃專長,成功主導多項建設專案。
Học vấn
I-Shou University(義守大學)
Khác
・
管理學碩士
2017 - 2019
樹德科技大學(Shu-Te University)
Bằng cử nhân
・
資訊管理
2005 - 2009
Bằng cấp & Chứng chỉ
民航局多旋翼無人機監評
交通部民航局
Phát hành vào 01/2025
・
Không có ngày hết hạn
多旋翼無人機專業高級Ib(G1,G2,G3)
交通部民航局
Phát hành vào 07/2024
・
Không có ngày hết hạn
勞動部飛機修護乙級監評
勞動部
Phát hành vào 06/2023
・
Không có ngày hết hạn
講師證書
教育部
Thêm số CCCD: 講字第152218號
Phát hành vào 08/2022
・
Không có ngày hết hạn
油壓丙級
勞動部
Thêm số CCCD: 079-0001155
Phát hành vào 10/2021
・
Không có ngày hết hạn
氣壓
勞動部
Thêm số CCCD: 080-018664
Phát hành vào 09/2017
・
Không có ngày hết hạn
中餐烹調-葷食
勞動部
Thêm số CCCD: 076-636575
Phát hành vào 04/2015
・
Không có ngày hết hạn
電腦軟體應用乙級
勞動部
Thêm số CCCD: 118 -094464
Phát hành vào 02/2013
・
Không có ngày hết hạn
飛機修護乙級
勞動部
Thêm số CCCD: 176-0000206
Phát hành vào 10/2012
・
Không có ngày hết hạn
飛機修護丙級
勞動部
Thêm số CCCD: 176-0006612
Phát hành vào 09/2010
・
Không có ngày hết hạn