Write for Us
Resume
Cover letter
Thank you letter
Job search
Career
Career Tools
Nov 15th 2024

Brief là gì? Những yếu tố tạo nên bản brief hoàn hảo

6 yếu tố cần lưu ý khi viết briefMục lục: Brief là gì và tầm quan trọng?2 loại brief được dùng phổ biến hiện nayNhững yếu tố tạo nên bản brief chuẩn chỉnhMột số mẫu brief tham khảo dành cho bạnBrief là thuật ngữ không còn xa lạ với dân Marketing nói chung và Agency nói riêng. Agency sẽ tiếp nhận brief từ khách hàng (Client), phân tích thông tin, sau đó tiến hành xây dựng proposal và pitching ý tưởng với Client. Một bản brief tốt sẽ là khởi đầu cho một giải pháp tốt. Tuy nhiên, không ít Client vẫn còn xem nhẹ khâu chuẩn bị brief. Trong bài viết này, chúng ta hãy cùng tìm hiểu sâu hơn khái niệm brief là gì, những yếu tố nào tạo nên một bản brief hoàn hảo cũng như tham khảo những mẫu brief marketing để giúp “chốt deal" thành công nhé!Brief là gì và tầm quan trọng?Theo từ điển Oxford Learners Dictionaries, “brief” được định nghĩa là “a set of instructions or information”. Tiếng Việt có nghĩa là “bản hướng dẫn hoặc tóm tắt thông tin”. Trong lĩnh vực Marketing, brief nghĩa là bản tóm tắt những thông tin cần thiết mà Client cung cấp cho Agency nhằm giúp Agency nắm bắt trọn vẹn những yêu cầu của mình. Bản brief sẽ được chia sẻ trong nội bộ Agency, “truyền tay” qua các vị trí khác nhau như copywriter/content writer hay graphic designer, nhằm giúp tất cả nhân sự tham gia marketing campaign có thể nắm rõ yêu cầu của Client và đáp ứng đúng mong muốn của họ. Bản brief trong Marketing rất quan trọng. Vì nếu không có một bản brief chỉn chu, đầy đủ, chiến dịch marketing có thể bị chệch hướng. Hoặc, những giải pháp mà Agency cung cấp không đáp ứng đúng mong muốn của Client, khiến cả Client và Agency đều tiêu tốn nhân lực, sức lực và tài lực. Bên cạnh đó, một bản brief tốt cũng giúp Agency có thêm cảm hứng sáng tạo, từ đó, mang đến những giải pháp đột phá cho Client. 2 loại brief được dùng phổ biến hiện nayCó hai loại brief thường được sử dụng bởi Client và Agency là Communication brief và Creative brief.Communication brief Đây là bản brief được sử dụng giữa Client và bộ phận Account trong Agency. Communication brief thường do brand team (những người am hiểu nhất về thương hiệu/sản phẩm) của Client viết dựa trên nguyên tắc 5W1H: WhoWhatWhereWhenWhyHow Nhằm giúp Agency hiểu rõ về nhãn hàng, sản phẩm cũng như tình hình của thương hiệu để từ đó tìm ra giải pháp cho vấn đề của Client. Mục tiêu của bản Communication brief là để trả lời các vấn đề sau:Doanh nghiệp đang muốn giải quyết vấn đề gì thông qua chiến dịch này?Tình hình hiện tại của thương hiệu như thế nào?Các hoạt động quảng cáo, truyền thông trong quá khứ thế nào? Kết quả ra sao?Đối thủ cạnh tranh của doanh nghiệp là ai? Định vị thương hiệu như thế nào? Doanh nghiệp đang làm gì để thu hút đối tượng mục tiêu trên thị trường?Các vấn đề mà doanh nghiệp đang gặp phải như giá cả, bao bì, việc chốt sale,...Thông tin nhân khẩu học, tâm lý, hành vi của đối tượng mục tiêuDoanh nghiệp muốn truyền tải thông điệp nào đến đối tượng mục tiêu?Thông điệp này mang lại lợi ích gì cho đối tượng mục tiêu?Thông tin về ngân sách và những giới hạn trong việc phân chia ngân sách (nếu có) Creative brief Creative brief là bản brief nội bộ do team Account viết cho team Creative nhằm giúp đội ngũ này tìm hướng triển khai chiến dịch một cách hiệu quả và sáng tạo nhất nhưng vẫn đảm bảo nằm trong yêu cầu của Client. Bản Creative brief tốt là bản brief giải đáp được những vấn đề dưới đây:Kỳ vọng kinh doanh cho sản phẩm/dịch vụ là gì? Agency có thể giúp doanh nghiệp tiêu thụ nhiều sản phẩm/dịch vụ hơn bằng cách nào?Đối tượng mục tiêu cần tạo ảnh hưởng là ai?Hành vi tiêu dùng của đối tượng mục tiêu ở thời điểm hiện tại như thế nào?Mục tiêu của chiến dịch này nhằm thôi thúc đối tượng mục tiêu có những hành động gì hay sự thay đổi nào về nhận thức?Thông điệp chính cần truyền tải là gì?Thành công của chiến dịch được đo lường như thế nào?Các kênh nào sẽ có độ phủ và ảnh hưởng lớn đến đối tượng mục tiêu?Timeline triển khai và kinh phí sản xuất như thế nào? Để Creative brief không trở thành bản sao của Communication brief khô khan, dẫn đến việc team Creative không có cảm hứng sáng tạo, team Account cần phải: Hỏi sâu và kỹ hơn thông tin từ Client, những vấn đề chưa được hoặc chỉ đề cập sơ sài trong Communication brief.Trải nghiệm sản phẩm/dịch vụ của Client để có góc nhìn cá nhân từ đó mở ra những hướng đi mới cho chiến dịch.Những yếu tố tạo nên bản brief chuẩn chỉnhTheo Mark Rollinson, chủ tịch của All About Brands Agency, dù là Creative brief hay Communication brief thì cũng cần đáp ứng được các tiêu chí dưới đây: 1. Đúng định dạng Nguyên tắc cơ bản khi tạo brief đó là bản brief nên ở định dạng văn bản. Brief ở dạng này giúp cả người viết brief lẫn người nhận brief có thể nhanh chóng nắm bắt và ghi nhớ những điều cốt lõi. Các yếu tố khác có thể bổ sung trong quá trình triển khai sau đó. 2. Ngắn gọn, súc tích Một bản brief chuẩn chỉnh chỉ nên đưa ra các điểm mấu chốt của ý tưởng và yêu cầu. Client không thể đưa tất cả thông tin vào Communication brief và mặc cho Agency “lạc trôi” trong mớ thông tin ấy. Về phía Agency, bộ phận Account cũng không thể mang hết những thông tin Client cung cấp vào Creative brief để biến bản brief này thành bản Communication brief thứ hai. Quá nhiều thông tin không cần thiết sẽ chỉ khiến tiến độ công việc bị chậm lại. 3. Làm rõ mục tiêu Một mục tiêu quá chung chung như “nâng cao hình ảnh thương hiệu” sẽ làm giảm tính hiệu quả của bản brief. Mục tiêu trong bản brief cần tuân theo nguyên tắc SMART (Cụ thể - Có thể đo lường - Có thể đạt được - Có liên quan - Giới hạn thời gian). Mục tiêu càng rõ ràng, cụ thể sẽ giúp Client cũng như Agency dễ dàng đánh giá hiệu quả của chiến dịch. Ngoài ra, Client thường muốn đạt được rất nhiều mục tiêu trong cùng một chiến dịch. Lúc này, Agency cần phải thảo luận cùng Client để thống nhất đâu là mục tiêu quan trọng nhất mà chiến dịch hướng đến. 4. Cân chỉnh deadline hợp lý Deadline rõ ràng cũng là một yếu tố quan trọng tạo nên bản brief hiệu quả. Ngoài ra, deadline được đề xuất cần phải hợp lý, cho phép các bên liên quan trong dự án có thể triển khai hiệu quả mà không cần phải đẩy tiến độ công việc quá nhanh, dẫn đến tình trạng burn-out. 5. Đưa ra ngân sách rõ ràng Có nhiều lý do khiến Client chần chờ trong việc đưa ra ngân sách cụ thể ở bản brief. Một trong số đó là việc lo lắng Agency sẽ chi tiêu quá nhiều tiền không cần thiết. Tuy nhiên, nếu không có mức ngân sách cụ thể từ Client, Agency sẽ khó lòng đưa ra các ý tưởng và giải pháp phù hợp. Vậy nên, nhiệm vụ của Client là đưa ra mức ngân sách tối đa có thể chi trả trong bản brief, còn Agency có nhiệm vụ chứng minh mức độ hiệu quả của các hoạt động Marketing dựa trên ngân sách Client đưa ra. Một số mẫu brief tham khảo dành cho bạnĐể giúp bạn hình dung rõ hơn một bản brief được trình bày như thế nào, Cake đã chuẩn bị hai bản Creative brief mẫu dưới đây. ✅Mẫu brief thiết kếThông tin chínhKhách hàng:Dự án:Nhãn hàng:Sản phẩm:Website:Facebook:Đối thủ cạnh tranh:Điểm mạnh/yếu của đối thủ cạnh tranhĐối tượng khách hàng:Liệt kê các đối tượng khách hàng muốn hướng đến (thông tin nhân khẩu học, sở thích, hành vi).Mối quan tâm của khách hàng:Mô tả chi tiết về sản phẩm:Deadline:Thông tin thiết kếMô tả chi tiết về chủ đềNêu rõ màu sắc thiết kế (hiện đại, vintage,...)Hệ màuTheo màu sắc thương hiệu hay tông màu khác (Mô tả hệ màu cần làm)Những hạng mục cần thiết kếWebsite, KV, Event, POSM,...Định dạng file.ppt, .eps, .jpg, .png, .gif,...Hình ảnhĐính kèm tất cả hình ảnh vật liệu. Trường hợp không có hãy mô tả hình ảnh muốn được thể hiện.KhácNhững điều cần chú ý trong thiết kế. Thông tin càng chi tiết thì graphic designer càng dễ dàng tạo ra sản phẩm đúng mong muốn. Tải mẫu brief này tại đây.✅Mẫu brief content cho social postThông tin chínhKhách hàng:Dự án:Nhãn hàng:Facebook:Thông điệp chính của dự án:Thời gian chạy dự án:Mô tả khách hàng mục tiêuLiệt kê các đối tượng khách hàng muốn hướng đến (thông tin nhân khẩu học, sở thích, hành vi).Định vị:Sản phẩm:Đặc điểm sản phẩm:Đối thủ cạnh tranh:Liệt kê 3 đối thủ cạnh tranh chính của ClientBối cảnh dự án:Tình trạng hiện tại của Fanpage Client như thế nào?Tính chất dự án:Xây dựng một Fanpage hoàn toàn mớiDuy trì và phát triển nội dung cho Fanpage cũMục tiêu dự án:Tăng mức độ nhận biết, tạo hoạt động trải nghiệm sản phẩm/dịch vụ, mua hàng, tăng traffic, đăng ký sử dụng, tương tác,...Thông tin viết bàiGiọng vănHài hước, nghiêm túc hay trẻ trung,...Cách xưng hô trong bàiXưng tên thương hiệu, gọi người đọc là bạnDung lượng bài viếtKhoảng tầm 300 - 500 từCác chủ đề mong muốn cho bài viết và phân bổ nội dungĐăng bao nhiêu bài trong 1 tuần?Bài viết lên vào thời điểm nào trong ngày? (Khung giờ cụ thể)Yêu cầu bố cục bài viếtCách dòng để người đọc dễ theo dõi bài viếtKhácNhững điều cần chú ý trong bài viết. Thông tin càng chi tiết thì người viết càng dễ dàng tạo ra sản phẩm đúng mong muốn.Tải mẫu brief này tại đây.Kết luận:Qua bài viết này, Cake hy vọng các bạn đã hiểu thêm về khái niệm brief là gì và tầm quan trọng của brief đối vớinghề Marketing. Một chiến dịch không thể thành công nếu thiếu đi một bản brief chỉn chu. Vậy nên, khi xây dựng brief, bạn hãy đầu tư nhiều thời gian và công sức để thuận lợi ngay từ bước khởi đầu nhé!Với Cake Meet, bạn có thể SWIPE.MATCH.MEET với bất kỳ ai để mở rộng networking. Còn nếu đang tìm việc, đây sẽ là một ứng dụng vô cùng hay ho cho bạn bởi có rất nhiều nhà tuyển dụng trên đó!Tải Meet--- Tác giả:Liesel Pham---
Career Tools
Nov 15th 2024

Top 5 bí quyết để multitasking hiệu quả

Kỹ năng đa nhiệm có thể rèn luyện bằng cách nào? Mục lục: Multitasking là gì?Vì sao kỹ năng multitasking rất quan trọng?Mặt trái của multitasking là gì trong công việc?5 bí quyết để multitasking hiệu quả Multitask đòi hỏi khá nhiều các kỹ năng khác nhau như quản lý thời gian và khả năng cân bằng làm nhiều việc cùng lúc. Hầu hết các doanh nghiệp đều khuyến khích các nhân viên trở thành người đa nhiệm trong công việc để tiết kiệm thời gian và nâng cao năng suất. Tuy nhiên, nếu bạn không hiểu rõ multitasking là gì và áp dụng đúng cách thì có thể gặp những bất cập gây hại. Cùng Cake tìm hiểu về kỹ năng multitask trong bài viết này nhé! Multitasking là gì? “Task là gì” thường được thắc mắc bởi những người mới bắt đầu làm việc, đặc biệt là những người mới tham gia vào môi trường làm việc chuyên nghiệp. Task là một trong những khái niệm phổ biến nói về các nhiệm vụ hoặc các công việc cụ thể cần được hoàn thành trong quá trình làm việc. Bên cạnh đó, khái niệm multitask hay còn gọi là multitasking là gì cũng được nhiều người nhắc đến. Đây là thuật ngữ nói về khả năng đa nhiệm, làm nhiều việc cùng một lúc trong một khoảng thời gian nhất định. Chẳng hạn như: Trả lời nhiều cuộc gọi và email cùng một lúcVừa tư vấn đơn hàng và vừa xử lý đơn hàngSoạn thảo tài liệu làm song song với viết báo cáo Hình thức multitasking hay đa nhiệm: Làm nhiều việc cùng lúc như trả lời điện thoại và email của khách hàng khi đang soạn thảo tài liệu.Thực hiện một nhiệm vụ liên quan đến thể chất nhưng về mặt tư duy não bộ đang suy nghĩ về vấn đề khác, ví dụ như khi đang tham gia một cuộc họp nhưng bạn đang suy nghĩ cách giải quyết một đầu việc còn dang dở.Sử dụng toàn bộ khoảng thời gian có thể bị lãng phí như việc kiểm tra email trong lúc tài liệu đang được in hoặc tham gia meeting khi đang chờ cấp trên duyệt kế hoạch. Vì sao kỹ năng multitasking rất quan trọng? Hiện nay, hầu hết các doanh nghiệp đều đánh giá cao kỹ năng đa nhiệm trong công việc và luôn khuyến khích nhân viên làm việc theo phong cách multitasking, vì những lý do sau: Tiết kiệm thời gian: Multitasking giúp nhân viên hoàn thành nhiều đầu việc cùng một lúc. Hiểu đơn giản là thay vì dành gấp đôi thời gian để làm lần lượt hai task thì giờ đây bạn có hoàn thành nhiều công việc trong cùng một khoảng thời gian.Tiết kiệm chi phí: Ngân sách dành cho nguồn nhân lực ở mỗi doanh nghiệp đều là những con số không hề nhỏ. Vì thế doanh nghiệp luôn muốn tìm kiếm một nhân viên có khả năng đa nhiệm để quản lý nhiều đầu việc thay vì phải thuê nhiều nhân viên và phân bổ công việc khác nhau.Tăng hiệu quả công việc: Multitask trong một trong những kỹ năng mềm cần thiết của mỗi nhân viên trong quá trình làm việc. Đa nhiệm không chỉ giúp làm tăng hiệu suất công việc mà còn giúp bản thân bạn phát triển nhiều kỹ năng xử lý công việc khác nhau cùng một lúc. Phân biệt kỹ năng cứng và kỹ năng mềm Mặt trái của multitasking là gì trong công việc? Tuy nhiên, multitasking không đúng cách có thể là “con dao 2 lưỡi” trong vận hành doanh nghiệp. Nếu bạn chưa thật sự áp dụng kỹ năng đa nhiệm đúng cách, bạn sẽ gặp phải một số vấn đề bất cập và ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc và tình hình phát triển của doanh nghiệp. Chẳng hạn như: Gián đoạn luồng công việc: Khi làm nhiều việc cùng lúc, người đa nhiệm sẽ phải tạm dừng luồng quy trình này để chuyển sang thực hiện một quy trình công việc khác. Từ đó, mọi hoạt động sẽ chồng chéo lên nhau gây khó khăn, kéo dài thời gian của quá trình vận hành.Giảm hiệu suất lao động: Có thể nói, đa nhiệm là một trong những nguyên nhân khiến bạn rơi vào trạng thái “toxic productivity”. Khi xử lý quá nhiều thông tin cùng một lúc, bạn sẽ dễ rơi vào tình trạng nhiễu loạn thông tin khiến sự căng thẳng, mệt mỏi tăng cao, kiệt sức dẫn đến dễ mắc phải sai lầm trong quá trình làm việc.Kỹ năng có thể bị mai một: Khi bạn cố áp dụng multitasking không đúng cách, kỹ năng đa nhiệm này sẽ khiến bạn bị quá tải và khó có thể tập trung vào bất kỳ công việc nào một cách hiệu quả. Điều này từ đó sẽ tác động tiêu cực đến một số kỹ năng cốt lõi như kỹ năng tập trung, kỹ năng giải quyết vấn đề, kỹ năng sáng tạo,…🔑 Tìm hiểu thêm dấu hiệu bị burnout mà bạn không nên bỏ qua, khi multitasking thường xuyên nhé! 5 bí quyết để multitasking hiệu quả Trong môi trường làm việc hiện nay, các doanh nghiệp thường khuyến khích các nhân viên trau dồi multitasking skill để có thể hoàn thành nhiều công việc hơn trong một khoảng thời gian nhất định. Để quy trình làm việc được diễn ra trơn tru hơn và hạn chế tác động tiêu cực của multitasking đối với các kỹ năng cốt lõi, bạn cần vận dụng một số cách sau: 1. Tạo To-Do list Trước khi làm nhiều việc cùng lúc, bạn cần lập kế hoạch cho lộ trình công việc của bản thân trong ngày. Nói đơn giản hơn chính là hãy lập ra một danh sách việc cần làm hay còn được gọi là To-Do list. Việc bạn sắp xếp các công việc cần làm sẽ giúp bạn dễ dàng thực hiện, theo dõi tốt mọi công tác và tránh được xu hướng “nước đến chân mới nhảy”. Liệt kê các đầu mục công việc cần multitask từ việc nhỏ nhất cho đến việc quan trọng nhất để đảm bảo bạn không quên bất kỳ thành phần cụ thể nào của task được giao.Phân bổ mọi thứ theo một hệ thống giao diện nhất định để dễ dàng kiểm tra tiến độ.Sắp xếp thứ tự ưu tiên để bạn tận dụng thời gian và vận dụng khả năng đa nhiệm một cách triệt để nhất. Có thể nói, để thực hiện hiệu quả kỹ năng đa nhiệm này, bạn cần kết hợp kỹ năng lập kế hoạchđể hoàn thành tốt mọi bước đi trong công việc. Từ đó, bạn sẽ cân bằng được mọi thức và duy trì được tiến độ làm việc multitask. Đọc thêm:Mẹo cải thiện kỹ năng lập kế hoạch 2. Xác định loại các công việc Như đã đề cập ở trên, kỹ năng đa nhiệm được thực hiện đúng cách là khi bạn biết cách sắp xếp thứ tự ưu tiên cho những đầu mục công việc. Dưới đây là gợi ý để bạn phân loại ưu tiên và thứ yếu cho các đầu việc của mình: Việc quan trọng và gấp: Chắc chắn các loại công việc được sắp xếp vào đây cần được thực hiện ngay và luôn.Việc quan trọng nhưng chưa gấp: Các công việc này được xếp sau mục trên và có thể thực hiện trong ngày hoặc trong tuần tùy vào deadline.Việc không quan trọng nhưng gấp: Hạng mục task công việc này có thể được ủy quyền, nhờ sự giúp đỡ hoặc loại bỏViệc không quan trọng và không gấp: Đây là những công việc có thể được trì hoãn hoặc loại bỏ. Sau khi đã sắp xếp các công việc theo thứ tự ưu tiên, bạn có thể thực hiện kỹ năng multitasking hiệu quả và hoàn thành nhiều công việc hơn trong một khoảng thời gian nhất định. 3. Nhóm các công việc tương đồng Một cách khác để thực hiện multitasking skill hiệu quả giúp cho quy trình làm việc được trơn tru nhất là nhóm những đầu mục công việc tương đồng nhau về tính chất cũng như cách làm giống nhau.Từ đó, não bộ sẽ thích ứng nhanh chóng một luồng công việc với những thao tác tương tự nhau khiến cho việc vận dụng kỹ năng đa nhiệm trở nên dễ dàng và tăng năng suất làm việc trong quá trình vận hành. 4. Tập trung Bất kỳ một môi trường làm việc nào cũng đều tồn tại yếu tố gây xao nhãng. Vì thế để tập trung tối đa công sức khi vận dụng multitasking skill, bạn có thể tham khảo qua một số mẹo nhỏ như: Tắt chuông điện thoại và giới hạn thời gian sử dụng điện thoại khi đang trong giờ làm việcBố trí không gian làm việc thoải mái.Tuân thủ lịch trình làm việc và nghỉ ngơi theo quy định của công ty.Tạm dừng một số công viên khi bạn cảm thấy quá tải. 5. Duy trì nhịp độ Khi làm nhiều việc cùng một lúc, bạn sẽ dễ rơi vào tình trạng gấp rút, khẩn trương và mong muốn hoàn thành công việc càng nhanh càng tốt. Tuy nhiên đây chính là tác nhân chính gây nên sự căng thẳng cực độ và sai sót trong quá trình làm việc. Bởi thế, xuyên suốt thời gian multitasking, người đa nhiệm hãy luôn duy trì luồng công việc ở một nhịp độ ổn định bằng cách chia nhỏ các khung thời gian cho từng nhiệm vụ khác nhau. Hiểu đơn giản, thiết lập một thời hạn cố định cho mỗi một task cần làm.Trong khoảng thời gian đó, bạn chỉ cần tập trung vào một công việc chính và chỉ chuyển sau việc khác khi thời gian đặt ra đã kết thúc. Nhờ đó, bạn có thể hạn chế những tác động tiêu cực trong việc chuyển đổi liên tục. Kết luận: Với tất tần tật những thông tin trên đã giúp bạn giải đáp được về multitasking là gì cùng những cách cải thiện multitasking skill đơn giản. Hãy cố gắng trau dồi các kỹ năng của bản thân để có thể trở thành những ứng viên sáng giá mang lại nhiều giá trị cho doanh nghiệp trong mắt nhà tuyển dụng nhé! Đọc thêm:7 cách làm việc hiệu quả bạn không nên bỏ quaVới Cake Meet, bạn có thể SWIPE.MATCH.MEET với bất kỳ ai để mở rộng networking. Còn nếu đang tìm việc, đây sẽ là một ứng dụng vô cùng hay ho cho bạn bởi có rất nhiều nhà tuyển dụng trên đó!Tải Meet --- Tác giả: Layla Le ---
Career Tools
Jan 6th 2025

Phương pháp Pomodoro là gì? 5 bước áp dụng phương pháp Pomodoro hiệu quả

Tổng quan về phương pháp PomodoroMục lục: Phương pháp Pomodoro là gì?Ưu - nhược điểm của phương pháp quả cà chua PomodoroCách áp dụng phương pháp Pomodoro hiệu quả Các ứng dụng Pomodoro phổ biến hiện nayTrong cuộc sống hằng ngày hoặc trong công việc, đã bao giờ bạn phải đối mặt với một nhiệm vụ “khó nhằn” mà trước đó mình chưa từng thực hiện, hay đơn giản là cảm thấy mệt mỏi vì có quá nhiều việc phải làm?! - Đây chính là lúc bạn cần đến kỹ thuật Pomodoro, hay còn gọi là phương pháp Tomato (phương pháp “Quả cà chua”). Vậy cụ thể phương pháp Pomodoro là gì và được thực hiện như thế nào để giúp chúng ta quản lý thời gian hiệu quả, giảm sự căng thẳng về mặt tinh thần, đồng thời tối ưu hóa năng suất làm việc? Trong bài viết này, cùng Cake khám phá cách áp dụng kỹ thuật Pomodoro vào đời sống hằng ngày nhé! Phương pháp Pomodoro là gì?Khái niệm phương pháp Pomodoro Pomodoro (hay còn được gọi đầy đủ là “Pomodoro Technique”) là một phương pháp quản lý thời gian được Francesco Cirillo (người Ý, là CEO của một công ty phần mềm) phát triển vào cuối những năm 1980. Phương pháp ”Quả cà chua Pomodoro” khuyến khích chúng ta tập trung làm việc cao độ trong vòng 25 phút, sau đó nghỉ 5 phút, nhằm giảm áp lực căng thẳng. Kỹ thuật này đã trở nên phổ biến rộng rãi trong cộng đồng sinh viên và các chuyên gia vì tính đơn giản và hiệu quả.Kỹ thuật Pomodoro áp dụng cho đối tượng nào? Trên thực tế, tất cả chúng ta đều có thể ứng dụng kỹ thuật Pomodoro vào cuộc sống hằng ngày. Khi bạn có quá nhiều việc phải làm, khó có thể tập trung ở mức tối đa, chẳng hạn như chạy deadline cho dự án, hay ôn bài để chuẩn bị cho một kỳ thi nào đó…, thì việc áp dụng phương pháp Tomato có thể phát huy tác dụng, giúp bạn Deep Work một cách hiệu quả. Ưu - nhược điểm của phương pháp quả cà chua PomodoroƯu điểm: 1. Tăng khả năng tập trung và năng suất làm việc. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng, phương pháp làm việc Pomodoro có thể cải thiện đáng kể sự tập trung và năng suất làm việc của mọi người. Một nghiên cứu do Công ty phần mềm DeskTime thực hiện đã chỉ ra rằng, những người có năng suất lao động cao nhất thường làm việc liên tục trong 52 phút và sau đó nghỉ ngơi trong vòng 17 phút. Phát hiện này phù hợp với nguyên tắc cốt lõi của phương pháp tập trung Pomodoro - làm việc xen lẫn giữa các khoảng thời gian tập trung và các khoảng nghỉ ngắn. 2. Giảm sự trì hoãn. Kỹ thuật Pomodoro cũng giúp chống lại sự trì hoãn bằng cách chia nhỏ các nhiệm vụ thành các khoảng thời gian ngắn. Một nghiên cứu được công bố trên tạp chí "Cognition" phát hiện ra rằng, các phương pháp quản lý thời gian, chẳng hạn như phương pháp quả cà chua Pomodoro, có thể giúp chúng ta giảm sự trì hoãn và thúc đẩy việc bắt đầu một nhiệm vụ mới. 3. Quản lý thời gian hiệu quả hơn. Sử dụng phương pháp quản lý thời gian Pomodoro là một trong những cách cải thiện hiệu quả công việc tối ưu. 5 bước lập kế hoạch và sắp xếp công việc 4. Tăng cường nhận thức về thời gian. Một nghiên cứu của Đại học California, Irvine, phát hiện ra rằng những nhân viên áp dụng phương pháp Pomodoro vào công việc đều bắt đầu nhận thức rõ hơn về cách sử dụng thời gian, biết cách ước tính thời gian cần thiết cho các nhiệm vụ tốt hơn trong tương lai.Nhược điểm: 1. Những khoảng nghỉ có thể gây ra gián đoạn. Một trong các lo ngại đối với kỹ thuật Pomodoro chính là, những khoảng thời gian nghỉ có thể làm gián đoạn dòng chảy công việc (tiếng Anh là “workflow”). Nếu bạn có một nhiệm vụ đòi hỏi cần tập trung cao độ để hoàn thành, thì việc buộc phải nghỉ ngơi sau 25 phút làm việc có thể phản tác dụng. 2. Không thể áp dụng với mọi tác vụ hay ngành nghề. Trên thực tế, phương pháp Tomato có thể không phù hợp với những công việc đòi hỏi thời gian tập trung liên tục kéo dài. Ví dụ, các công việc sáng tạo như viết lách có thể bị ảnh hưởng bởi bản chất Bắt đầu - Tạm nghỉ liên tục của kỹ thuật này. 3. Quá chú trọng vào yếu tố thời gian, mà không quan tâm đến chất lượng. Việc tập trung hoàn toàn vào thời gian đôi khi chỉ giúp bạn hoàn thành đủ số lượng công việc, chứ không chú trọng vào chất lượng của thành quả cuối cùng. Mặc dù các kỹ thuật quản lý thời gian như phương pháp làm việc Pomodoro có thể cải thiện năng suất, nhưng không phải lúc nào cũng có khả năng nâng cao chất lượng công việc được tạo ra. Cách áp dụng phương pháp Pomodoro hiệu quả Để thực hiện kỹ thuật Pomodoro một cách đầy đủ và chính xác, cần đảm bảo 5 bước như sau: Bước 1: Lựa chọn nhiệm vụ bạn muốn thực hiện.Bước 2: Đặt hẹn giờ trong 25 phút (được tính như 01 Pomodoro).Bước 3: Tập trung hoàn toàn vào nhiệm vụ cho đến khi hết giờ.Bước 4: Nghỉ ngơi 5 phút.Bước 5: Lặp lại quy trình này trong vòng 4 Pomodoro, sau đó nghỉ lâu hơn (15-30 phút). Dưới đây là một số lưu ý để áp dụng phương pháp làm việc Pomodoro đạt hiệu quả tối đa: Nên chia nhỏ nhiệm vụ nếu đó là một dự án phức tạp. Ví dụ, nếu bạn cần hoàn thành một nhiệm vụ có nhiều hơn 4 Pomodoro, hãy chia nhỏ nhiệm vụ này thành nhiều công đoạn khác nhau và tuần tự hoàn thành chúng.Chỉ nên tập trung vào 1 nhiệm vụ duy nhất để tận dụng tối đa 100% “công lực”. Không làm 2-3 việc cùng lúc trong 1 chu kỳ Pomodoro.Cần sự quyết tâm để hoàn thành 1 Pomodoro. Trong quá trình làm việc, bạn không nên kiểm tra email, nhắn tin hay thậm chí là lướt mạng xã hội, vì những hành động này có thể khiến bạn mất tập trung giữa chừng.Phương pháp Pomodoro còn được áp dụng ngay cả khi đã hoàn thành nhiệm vụ trước khi hết giờ. Hãy tận dụng thời gian còn lại kiểm tra hiệu quả công việc, sửa lỗi sai hay ghi chú những điều cần lưu ý…Các ứng dụng Pomodoro phổ biến hiện nay 1. Pomodor Đây là một ứng dụng Web với giao diện đẹp mắt và khá dễ sử dụng, phù hợp cho “người mới” trải nghiệm phương pháp làm việc Pomodoro lần đầu, hoặc người chỉ thỉnh thoảng cần đến kỹ thuật này. Pomodor nổi bật hơn so với những ứng dụng Web khác nhờ vào tính năng tùy chỉnh thời lượng làm việc và thời gian nghỉ cũng như số lượng Pomodoro. 2. Marinara Timer Marinara Timer có thể áp dụng cho một nhóm cùng làm việc với nhau với kỹ thuật Pomodoro. Ứng dụng cung cấp 3 bộ đếm thời gian: Pomodoro, Custom và Kitchen. Đặc biệt, bạn có thể chia sẻ bộ đếm thời gian của mình trên Marinara Timer với bạn bè, đồng nghiệp… 3. Forest Nếu chiếc smartphone hấp dẫn là nguyên nhân chính khiến bạn mất tập trung, thì Forest - một ứng dụng Pomodoro vô cùng thông minh mà cũng rất “healing”! Ý tưởng của ứng dụng này như sau: mỗi khi muốn tập trung, người dùng sẽ trồng 1 cây xanh. Khi thời gian bắt đầu đếm ngược, cây sẽ xuất hiện trên màn hình và bạn có thể lắng nghe những âm thanh êm dịu của khu rừng. Khi đang ở chế độ tập trung sâu mà bấm thoát khỏi ứng dụng, cây sẽ héo và chết. Sau khi hoàn thành mỗi phiên tập trung, một cây xanh sẽ được hình thành, khu rừng sẽ phát triển theo thời gian sử dụng app. 4. Session Ứng dụng Pomodoro này có hỗ trợ đồng bộ hóa bộ đếm thời gian giữa máy Mac, iPhone, iPad và Apple Watch. Ngoài ra, bạn cũng có thể kết nối Session với các ứng dụng làm việc khác như Slack để hỗ trợ tăng năng suất. Khi mới sử dụng, bạn hoàn toàn có thể sử dụng app miễn phí, nhưng để tận dụng tối đa Session, bạn sẽ cần đăng ký Pro Monthly với giá 4,99 đô la/tháng hoặc Pro Yearly với giá 39,99 đô la/năm.5. Toggl Track Đây là một phần mềm Pomodoro trên điện thoại và cả máy tính, giúp bạn theo dõi thời gian làm việc, nhắc nhở thời gian nghỉ vô cùng hiệu quả. Toggl Track có thể được tích hợp với các công cụ theo dõi thời gian và các phần mềm xuất hóa đơn, rất thích hợp cho những ai đang làm công việc liên quan đến hóa đơn sản phẩm. 📍Kết luận Để duy trì hiệu quả trong công việc, các bạn trẻ ngày nay không ngại tìm tòi và nâng cấp cho bản thân những kỹ năng cứng và kỹ năng mềm, trong số đó bao gồm cả phương pháp quản lý thời gian Pomodoro. Sau khi hiểu rõ phương pháp Pomodoro là gì, Cake hy vọng bạn có thể tự mình tạo ra thói quen làm việc và nghỉ ngơi một cách phù hợp. Nên nhớ rằng, chúng ta hoàn toàn có thể cải thiện năng suất và sự tập trung của bản thân bằng cách tận dụng kỹ thuật Pomodoro hằng ngày. Thay vì “căng thẳng” và khiến bản thân bị burnout, hãy dành những khoảng nghỉ ngắn để giữ cho đầu óc tỉnh táo nhé! Với Cake Meet, bạn có thể SWIPE.MATCH.MEET với bất kỳ ai để mở rộng networking. Còn nếu đang tìm việc, đây sẽ là một ứng dụng vô cùng hay ho cho bạn bởi có rất nhiều nhà tuyển dụng trên đó!Tải Meet--- Tác giả bài viết: Irene Nguyen ---
Career Tools
Mar 9th 2025

Product Manager là gì? Có gì khác với Product Owner?

Mô tả công việc Product ManagerMục lục: Product Manager là gì?Product Manager là làm gì?Những kỹ năng Product Manager cần cóHỏi - Đáp về vị trí Product ManagerProduct Manager được Indeed xếp hạng 5 trong những công việc tốt nhất năm 2023. Đây là minh chứng rõ ràng cho sức hút và tầm quan trọng ngày càng tăng của vị trí này trên thị trường lao động. Không chỉ vậy, từ hơn 15 năm trước, CEO của Opsware - Ben Horowitz, đã nhấn mạnh vai trò quan trọng của Product Manager khi gọi vị trí này là “CEO của sản phẩm”. Điều này không chỉ cho thấy trách nhiệm định hướng chiến lược, mà còn cần đảm bảo sản phẩm đáp ứng nhu cầu khách hàng và mục tiêu kinh doanh. Vậy Product Manager là gì? Cùng Cake tìm hiểu qua bài viết dưới đây để từ đó giúp bạn có thêm định hướng nghề nghiệp phù hợp nhé!Product Manager là gì? Khái niệm Trước khi hiểu khái niệm “Product Manager là gì?”, chúng ta cần định nghĩa“Product là gì?”, “Manager là gì?”. “Product” trong tiếng Việt có nghĩa là “sản phẩm”, còn “Manager” là “người quản lý, người đứng đầu một nhóm, bộ phận hay tổ chức”.Vậy Product Manager có nghĩa là giám đốc hay nhà quản lý sản phẩm, người chịu trách nhiệm cho toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ việc lên ý tưởng, tung ra thị trường cho đến việc điều chỉnh và phát triển sau khi ra mắt. Theo sơ đồ Venn của Martin Eriksson, giám đốc sản phẩm là người đóng vai trò then chốt trong việc kết nối khách hàng, doanh nghiệp và nhóm phát triển nhằm đảm bảo sản phẩm đáp ứng nhu cầu thị trường và mang lại giá trị cho tổ chức. Ban đầu, vị trí quản lý sản phẩm không phổ biến và thường chỉ được tuyển dụng nhiều ở ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG). Tuy nhiên, theo thời gian, Product Manager đã lan rộng sang các lĩnh vực khác như công nghệ, phần mềm và dịch vụ. Sự khác biệt giữa Product Manager và Product Owner Product Manager và Product Owner là hai vị trí thường bị nhầm lẫn, đặc biệt là trong các công ty áp dụng phương pháp Agile/Scrum. Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc quản lý sản phẩm, nhưng họ có những trách nhiệm khác nhau, cụ thể là: Product ManagerProduct OwnerTầm nhìnChiến lược cho sản phẩm (What Why).Chi tiết về cách thực hiện (How).Phạm vi công việcQuản lý toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ khâu lên ý tưởng đến phát triển sản phẩm sau khi ra mắt.Đảm bảo mọi hoạt động liên quan đến sản phẩm diễn ra đúng định hướng, mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp.Giữ vai trò cầu nối giữa các bên liên quan như stakeholders, khách hàng, Product Manager,…Chịu trách nhiệm về chiến thuật tối đa hóa giá trị sản phẩm thông qua những phản hồi từ người dùng.Kỹ năng cần thiếtTư duy kinh doanh, nghiên cứu thị trường, kiến thức kỹ thuật, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng ra quyết định,...Kỹ năng giao tiếp, xử lý vấn đề nhanh chóng, kỹ năng quản lý backlog và khả năng làm việc theo phương pháp Agile,...Mối quan hệ trong công việcLàm việc với nhiều phòng ban khác nhau, bao gồm Marketing, phát triển sản phẩm và các bên liên quan chiến lược.Làm việc trực tiếp với nhóm phát triển sản phẩm, tập trung vào quá trình thực thi.Product Manager là làm gì?Công việc của giám đốc sản phẩm trong thực tế sẽ thay đổi tùy vào quy mô công ty. Tại các tập đoàn lớn, Product Manager thường làm việc trong các nhóm chuyên môn, điều phối các bên liên quan nhằm hiện thực hóa mục tiêu chung. Ngược lại, tại các công ty nhỏ, Product Manager sẽ tham gia sâu hơn vào các hoạt động từ định hình sản phẩm đến triển khai và hoàn thiện. Tuy vậy, theo Disciplined Agile Delivery, một giám đốc sản phẩm cần đảm nhận những nhiệm vụ sau. 1. Xác định nhu cầu thị trường và khách hàng. Product Manager (PM) phải nghiên cứu đối thủ cạnh tranh, thu thập phản hồi từ người dùng, phân tích các xu hướng hiện tại, để từ đó nắm bắt nhu cầu thị trường và insight khách hàng. Bên cạnh đó, họ cũng cần phối hợp với các bộ phận khác như Marketing và Sales để hiểu rõ hơn về những vấn đề mà khách hàng đang gặp phải nhằm bổ sung các tính năng cần thiết cho sản phẩm. 2. Lên kế hoạch phát triển sản phẩm. Product Manager không chỉ làm việc với đội ngũ phát triển để xây dựng sản phẩm mà còn phải đưa ra chiến lược dài hạn. Trong giai đoạn này, họ sẽ: Xây dựng roadmap: Đây là kế hoạch phát triển sản phẩm chi tiết, bao gồm các tính năng cần thiết, bước cải tiến và những mốc thời gian quan trọng.Xác định các tính năng ưu tiên: PM quyết định tính năng nào là quan trọng nhất để phát triển dựa trên dữ liệu, phản hồi của khách hàng và mục tiêu kinh doanh. 3. Phối hợp với các phòng ban khác. Phần lớn công việc của Product Manager là phối hợp với các nhóm khác như Kỹ thuật, Thiết kế, Marketing và Sales, cụ thể: Làm việc với đội ngũ kỹ thuật: PM truyền đạt yêu cầu sản phẩm và giải quyết các vấn đề phát sinh, đảm bảo sản phẩm phát triển đúng kế hoạch và đạt chất lượng.Làm việc với đội ngũ thiết kế: PM phối hợp với designer để mang đến trải nghiệm tốt nhất cho người dùng.Làm việc với Marketing và Sales: PM cung cấp thông tin sản phẩm, hỗ trợ chiến dịch marketing và bán hàng, bao gồm chuẩn bị tài liệu, hướng dẫn bán hàng hoặc tổ chức sự kiện ra mắt. 4. Quản lý vòng đời sản phẩm. Product Manager chịu trách nhiệm toàn diện về sản phẩm từ khi bắt đầu cho đến khi ra mắt trên thị trường. Giám sát tiến độ: PM theo dõi các cột mốc thời gian, đảm bảo sản phẩm hoàn thành đúng hạn.Kiểm soát chất lượng: PM phải làm việc chặt chẽ với đội ngũ QA để đảm bảo sản phẩm có chất lượng tốt nhất khi ra mắt.Quản lý rủi ro: PM cần dự đoán và xử lý các vấn đề, từ lỗi kỹ thuật đến thay đổi yêu cầu của khách hàng hoặc biến động thị trường. 5. Giám sát, phản hồi và tối ưu hóa sản phẩm. Sau khi sản phẩm được ra mắt, Product Manager cần theo dõi phản hồi của người dùng để tiếp tục tối ưu hóa. Thu thập phản hồi khách hàng: PM sử dụng dữ liệu khảo sát và làm việc với đội hỗ trợ để hiểu sở thích và vấn đề của người dùng.Phân tích dữ liệu: PM theo dõi các chỉ số như tỷ lệ chuyển đổi, thời gian sử dụng, và tỷ lệ giữ chân để đưa ra các cải tiến cho sản phẩm.Cải tiến sản phẩm: Dựa trên dữ liệu, PM điều chỉnh hoặc bổ sung tính năng để nâng cao trải nghiệm người dùng. 6. Đảm bảo chiến lược kinh doanh. Product Manager cũng cần đảm bảo sản phẩm có thể tạo ra giá trị kinh doanh và đóng góp vào mục tiêu dài hạn của công ty. Định giá: PM phối hợp với Tài chính và Marketing để xác định giá sản phẩm phù hợp với thị trường và chiến lược công ty.Kế hoạch tiếp thị: PM làm việc với bộ phận Marketing để xây dựng chiến dịch quảng cáo, truyền thông và chiến lược ra mắt sản phẩm.Những kỹ năng Product Manager cần cóTheo Julia Austin, giảng viên tại HBR, một Product Manager giỏi cần đáp ứng được ba yếu tố: sự phù hợp với công ty (cultural fit), năng lực cốt lõi và trí tuệ cảm xúc (EQ). Nói cách khác, nếu muốn thành công ở vị trí này, bạn cần trang bị: Về kỹ năng chuyên môn Kiến thức về thị trường và người dùng: PM cần phân tích thị trường thông qua dữ liệu, khảo sát để nhận diện cơ hội, thách thức và hiểu rõ nhu cầu, hành vi người dùng. Điều này giúp sản phẩm tạo ra đáp ứng chính xác mong đợi của khách hàng.Kiến thức về sản phẩm: PM phải nắm vững tính năng, công nghệ và vòng đời sản phẩm để xây dựng lộ trình phù hợp, ưu tiên tính năng dựa trên nhu cầu người dùng và mục tiêu kinh doanh, đồng thời tránh sai sót trong quá trình phát triển.Kiến thức về kỹ thuật: Mức độ hiểu biết kỹ thuật sẽ phụ thuộc vào loại sản phẩm và đặc thù công ty. PM cần trang bị kiến thức cơ bản về công nghệ, nền tảng và công cụ phát triển để làm việc hiệu quả với đội ngũ kỹ thuật. Về kỹ năng mềm Kỹ năng lãnh đạo: PM cần khả năng giao tiếp, lắng nghe và đàm phán để phối hợp giữa các bộ phận, tạo động lực và hợp tác hiệu quả trong cả team.Kỹ năng giải quyết vấn đề: PM phải đánh giá và giải quyết các vấn đề kỹ thuật, nhu cầu người dùng thay đổi, hoặc các thách thức về deadline, ngân sách một cách nhanh chóng và hiệu quả.Kỹ năng quản lý dự án: PM cần lập kế hoạch, phân bổ tài nguyên hợp lý, giám sát tiến độ và xử lý các vấn đề phát sinh, đảm bảo sản phẩm hoàn thành đúng hạn, không vượt ngân sách và đạt mục tiêu đề ra.Phân biệt kỹ năng cứng và kỹ năng mềmHỏi - Đáp về vị trí Product Manager1. Mức lương của Product Manager là bao nhiêu? Mức lương của Product Manager sẽ khác nhau tùy vào kinh nghiệm, lĩnh vực, quy mô công ty và vị trí địa lý. Theo khảo sát của Salary Expert, mức lương của Product Manager tại Việt Nam dựa trên số năm kinh nghiệm ước tính như sau: Entry-level (1-3 năm kinh nghiệm): Khoảng 38.230.558 VND/năm.Mid-level (4-7 năm kinh nghiệm): Khoảng 52.900.898 VND/năm.Senior (trên 8 năm kinh nghiệm): Khoảng 66.357.326 VND/năm. 2. Cần học gì để trở thành Product Manager? Sở hữu bằng cử nhân: Bằng cử nhân trong các ngành như kinh doanh, marketing, tài chính,... là nền tảng cần thiết. Dù không phải là yếu tố quyết định nhưng tấm bằng này giúp bạn hiểu rõ hơn về thị trường và sản phẩm, đồng thời là cơ sở để nhà tuyển dụng đánh giá kiến thức cơ bản của bạn.Tham gia các chương trình đào tạo: Theo Harvard Business Review, con đường lý tưởng nhất để trở thành Product Manager là tham gia một chương trình quản lý sản phẩm tập sự (Associate Product Manager). Đây là các chương trình được thiết kế bởi các công ty lớn như Google, Atlassian và Meta để đào tạo những người làm trái ngành hoặc sinh viên mới tốt nghiệp.Học thêm các chứng chỉ chuyên ngành: Dù không bắt buộc nhưng việc sở hữu các chứng chỉ Product Manager sẽ giúp bạn ghi điểm trong mắt nhà tuyển dụng.Tìm việc để tích lũy kinh nghiệm thực tế: Khi đã có kiến thức nền tảng và kỹ năng chuyên môn, bạn có thể bắt đầu tìm kiếm công việc liên quan như marketing, tài chính, UX design,... Đây sẽ là bước đệm tốt để giúp bạn phát triển thành một Product Manager thực thụ. 3. Lĩnh vực nào phổ biến cho vị trí Product Manager? Lĩnh vực IT (Công nghệ thông tin)Đây có lẽ là lĩnh vực phổ biến nhất cho vị trí quản lý sản phẩm. Trong lĩnh vực này, Product Manager đóng vai trò là cầu nối giữa Công nghệ (Technology), Trải nghiệm người dùng (UX) và Kinh doanh (Business), chịu trách nhiệm nghiên cứu thị trường, xác định nhu cầu, lên kế hoạch và quản lý các sản phẩm như phần mềm, mobile app, website… Lĩnh vực Sản xuấtTrong lĩnh vực sản xuất, PM có nhiệm vụ định hình và thúc đẩy sự phát triển của sản phẩm từ giai đoạn sản xuất cho đến khi phân phối đến tay người tiêu dùng. Họ cần nắm rõ quy trình, thị trường, đối thủ cạnh tranh và nhu cầu của khách hàng để đưa ra các quyết định về sản phẩm. Lĩnh vực Thương mại điện tửVới sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử, Product Manager trong lĩnh vực này tập trung vào việc phát triển sản phẩm trên các mobile app, website và các dịch vụ liên quan như giao hàng, thanh toán trực tuyến... Họ cần tối ưu trải nghiệm người dùng trên các nền tảng số, phân tích dữ liệu để cải thiện sản phẩm và tăng doanh số. Ngoài ra, PM cũng có thể làm việc trong các lĩnh vực khác như: Lĩnh vực Tài chính - Ngân hàng: Phát triển các sản phẩm và dịch vụ tài chính trực tuyến, ứng dụng ngân hàng...Lĩnh vực Giáo dục: Phát triển các nền tảng học trực tuyến,…Lĩnh vực Y tế: Phát triển các ứng dụng chăm sóc sức khỏe,... 📍Kết luận Mong rằng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu được công việc Product Manager là gì. Netflix chuyển mình từ dịch vụ cho thuê DVD sang nền tảng streaming, hay Slack từ một công cụ trò chơi thất bại trở thành ứng dụng giao tiếp phổ biến. Những bước ngoặt này đều có sự đóng góp không nhỏ từ các Product Manager xuất sắc. Nếu bạn muốn thử sức ở một lĩnh vực mới hay cân nhắc chuyển ngành, thì quản lý sản phẩm có thể là một lựa chọn hấp dẫn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây không phải là vị trí có thể làm trái ngành một cách dễ dàng, vì đòi hỏi kiến thức sâu, kỹ năng chuyên môn và khả năng quản lý tốt.Cake là một trong các trang web tuyển dụng uy tín, được nhiều doanh nghiệp và ứng viên lựa chọn. Dù bạn đang tìm kiếm chương trình thực tập, việc làm online hay full-time thì đều có thể dễ dàng tiếp cận cơ hội nghề nghiệp mình mong muốn. Tìm kiếm việc làm phù hợp và ứng tuyển ngay hôm nay!Tìm việc
Career Tools
Feb 1st 2025

Kỹ năng xử lý thông tin là gì và làm thế nào để trau dồi?

Vai trò của kỹ năng xử lý thông tin là gì?Mục lục: Kỹ năng xử lý thông tin là gì?Quá trình xử lý thông tin gồm các bước nào?Các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng xử lý thông tinLàm sao để phát triển kỹ năng thu thập và xử lý thông tin?Có đến 91% chuyên gia trong lĩnh vực đào tạo và phát triển tin rằng, kỹ năng xử lý thông tin có ảnh hưởng lớn đến khả năng phát triển của mỗi cá nhân. Quan trọng là vậy nhưng liệu bạn có tự tin rằng mình đang xử lý thông tin hiệu quả, hay vẫn loay hoay giữa "mê cung" dữ liệu, dẫn đến lãng phí thời gian và đưa ra những quyết định chưa thực sự tối ưu? Trong bài viết này, Cake sẽ cung cấp cho bạn một số mẹo cải thiện kỹ năng thu thập và xử lý thông tin để từ đó nâng cao hiệu suất công việc của mình nhé!Kỹ năng xử lý thông tin là gì?Khái niệm Trước khi định nghĩa “kỹ năng xử lý thông tin là gì?”, chúng ta cần hiểu rõ khái niệm “xử lý thông tin là gì?”. Xử lý thông tin là quá trình tìm kiếm, tiếp nhận thông tin, sau đó tiến hành sàng lọc và sắp xếp lại theo các tiêu chí đã đặt ra. Kỹ năng xử lý thông tin có thể hiểu là khả năng tiếp nhận, phân tích, đánh giá và sử dụng thông tin một cách hiệu quả để giải quyết vấn đề hoặc đưa ra quyết định. Kỹ năng này không chỉ đơn thuần là đọc và ghi nhớ thông tin, mà còn phải hiểu được ý nghĩa, mục đích và giá trị của thông tin đó. Vai trò của kỹ năng xử lý thông tin trong công việc Công nghệ ngày càng phát triển đồng nghĩa với việc chúng ta phải đối mặt với lượng thông tin khổng lồ mỗi ngày. Tuy nhiên, không phải tất cả đều hữu ích, chính xác hay cho chúng ta thấy rõ ý nghĩa đằng sau chúng. Vậy nên, sở hữu kỹ năng xử lý thông tin chắc chắn giúp bạn có lợi thế lớn không chỉ trong công việc mà cả cuộc sống. 1. Hỗ trợ ra quyết định hiệu quả. Kỹ năng xử lý thông tin đóng vai trò cực kỳ quan trọng khi bạn cần đưa ra quyết định trong công việc. Vì chỉ khi thông tin được tiếp nhận và xử lý hiệu quả thì bạn mới có đủ cơ sở để đưa ra những quyết định nhanh chóng, đúng đắn trong các tình huống quan trọng, hạn chế tối đa những lựa chọn sai lầm. 2. Lãnh đạo hiệu quả. Kỹ năng xử lý thông tin là một trong những kỹ năng lãnh đạo quan trọng, góp phần định hướng phát triển doanh nghiệp, giúp các nhà quản lý đưa ra chiến lược kinh doanh phù hợp. 3. Nâng cao hiệu quả giao tiếp và làm việc nhóm. Theo các nghiên cứu, nhân viên sở hữu kỹ năng thu thập và xử lý thông tin tốt thường có xu hướng giao tiếp tốt hơn trong công việc. Họ có thể giải thích những ý tưởng phức tạp bằng ngôn từ dễ hiểu, giúp các phòng ban liên quan nắm bắt thông tin mới một cách dễ dàng. Nhờ vậy, họ có thể giảm thiểu những hiểu lầm không đáng có trong quá trình truyền đạt thông tin cũng như thúc đẩy sự phối hợp giữa nội bộ tổ chức. 4. Phát hiện và phòng ngừa rủi ro. Trong một số lĩnh vực như tài chính hay an ninh, việc thu thập và xử lý thông tin hiệu quả sẽ giúp bạn phát hiện những nguy cơ tiềm ẩn kịp thời, từ đó có thể chuẩn bị sớm giải pháp ứng phó. Quá trình xử lý thông tin gồm các bước nào?Theo lý thuyết về cách bộ não con người xử lý thông tin của nhà tâm lý học nhận thức người Mỹ George A. Miller, quá trình xử lý thông tin trải qua nhiều giai đoạn, trong đó gồm 4 bước cơ bản như sau: Bước 1 - Tiếp nhận. Bước đầu tiên trong quá trình xử lý thông tin là tiếp nhận dữ liệu từ môi trường xung quanh. Dữ liệu này có thể đến từ nhiều nguồn khác nhau, bao gồm thị giác, thính giác và xúc giác. Đây là lúc não bộ sử dụng kỹ năng tổng hợp thông tin thô qua các giác quan, trước khi chuyển sang bước xử lý tiếp theo. Bước 2 - Xử lý và phân tích thông tin. Sau khi tiếp nhận, thông tin sẽ được sàng lọc và phân tích. Ở giai đoạn này, não bộ tổ chức, phân loại và so sánh dữ liệu mới với những dữ liệu đã được lưu trữ trong trí nhớ nhằm biến dữ liệu thô thành những thông tin có giá trị. Bước 3 - Lưu trữ thông tin. Quá trình này liên quan đến việc quyết định thông tin nào sẽ được lưu lại trong trí nhớ. Cách thức lưu trữ phụ thuộc vào tính quan trọng cũng như mức độ ấn tượng của dữ liệu đối với bản thân bạn. Những thông tin đơn giản hoặc không có sự kết nối cảm xúc mạnh mẽ như một số điện thoại mới nghe hoặc tên một đồng nghiệp mới trong buổi họp, thường chỉ được lưu trong bộ nhớ ngắn hạn. Trong khi đó, các sự kiện quan trọng hoặc thông tin có giá trị lâu dài như các kinh nghiệm từ công việc hay kiến thức chuyên môn, sẽ được chuyển vào bộ nhớ dài hạn. Bước 4 - Sử dụng thông tin. Bước cuối cùng trong quá trình xử lý thông tin là truy xuất dữ liệu. Đây là lúc bạn áp dụng thông tin vào thực tiễn để đưa ra quyết định. Khi cần sử dụng thông tin, não bộ sẽ truy xuất những gì đã được lưu trữ trong bộ nhớ. Quá trình này có thể dễ hoặc khó tùy vào cách bạn tổ chức và kết nối các thông tin với nhau. Các yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng xử lý thông tinCó nhiều yếu tố ảnh hưởng đến kỹ năng xử lý thông tin, được chia thành 2 nhóm chính gồm:Yếu tố cá nhân Trình độ nhận thức: Theo lý thuyết phát triển nhận thức của Piaget và Vygotsky, trí tuệ và khả năng nhận thức của mỗi người quyết định cách họ xử lý thông tin. Những người có khả năng tư duy phản biện tốt sẽ phân tích thông tin dễ dàng hơn và đưa ra các kết luận chính xác hơn.Kinh nghiệm và kiến thức nền: Kiến thức nền giúp chúng ta liên kết và hiểu thông tin mới một cách dễ dàng. Những người có kinh nghiệm phong phú thường xử lý thông tin sâu sắc hơn.Trạng thái cảm xúc: Stress, bị burn-out hay các cảm xúc tiêu cực có thể làm giảm khả năng tập trung và xử lý thông tin.Làm sao để suy nghĩ tích cực? Yếu tố môi trường Công nghệ và nguồn thông tin: Với sự bùng nổ thông tin trong thời đại số, việc tiếp cận quá nhiều thông tin từ mạng xã hội, Internet có thể dẫn đến hiện tượng "quá tải thông tin".Hỗ trợ từ đồng nghiệp, bạn bè: Những người làm việc trong môi trường có sự hỗ trợ từ đồng nghiệp, bạn bè hoặc mentor có xu hướng cải thiện dần kỹ năng xử lý thông tin của mình thông qua những kinh nghiệm được chia sẻ.Làm sao để phát triển kỹ năng thu thập và xử lý thông tin?Theo lý thuyết của Miller, khả năng ghi nhớ và truy xuất thông tin sẽ phụ thuộc vào việc bạn có thực hiện tốt từng bước trong quy trình xử lý thông tin hay không. Hiểu được điều này sẽ giúp bạn cải thiện kỹ năng thu thập và xử lý thông tin của mình hiệu quả. 1. Xác định rõ mục tiêu thông tin. Trong quá trình thu thập và xử lý thông tin, bước đầu tiên và quan trọng nhất là xác định rõ mục tiêu. Bạn cần trả lời được câu hỏi: "Tại sao mình cần thông tin này?" để có thể tập trung vào các dữ liệu thực sự cần thiết, tránh bị phân tâm bởi những thông tin không liên quan. Ví dụ: Khi nghiên cứu về thói quen tiêu dùng, thay vì thu thập thông tin chung chung, hãy đặt ra các câu hỏi cụ thể như: "Người tiêu dùng có xu hướng mua sắm vào thời điểm nào?" hoặc "Yếu tố nào tác động đến quyết định mua hàng của họ?". Việc này giúp bạn vừa tiết kiệm thời gian vừa có định hướng rõ ràng cho thông tin cần tìm. 2. Lựa chọn nguồn thông tin đáng tin cậy. Bạn nên ưu tiên các nguồn chính thống như tài liệu chuyên ngành, báo cáo nghiên cứu hoặc các bài viết từ những chuyên gia uy tín. Ngoài ra, bạn cũng cần lưu ý rằng không nên phụ thuộc vào một nguồn thông tin duy nhất mà hãy đa dạng hóa để có thể so sánh, kiểm chứng nhằm đảm bảo tính chính xác cũng như góc nhìn đa chiều. 3. Phân tích và xử lý thông tin một cách logic. Bạn có thể phân loại thông tin theo từng nhóm chủ đề hoặc mức độ quan trọng, sau đó kiểm tra tính logic và loại bỏ những dữ liệu mâu thuẫn hoặc thiếu bằng chứng rõ ràng. Để có thể áp dụng những thông tin tìm được vào công việc một cách hiệu quả, bạn nên tóm tắt lại theo cách hiểu của mình. 4. Rèn luyện tư duy phản biện khi tiếp nhận thông tin. Khi tiếp cận thông tin, bạn hãy tự đặt câu hỏi như: "Ai là người cung cấp thông tin này?", "Mục đích của họ khi đưa thông tin này là gì?" hoặc "Thông tin này có đáng tin cậy không?". Đồng thời, việc phân tích và lắng nghe ở nhiều góc độ khác nhau sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn trước khi đưa ra kết luận. 5. Luôn duy trì tính tò mò, ham học hỏi. Tính tò mò cùng tinh thần ham học hỏi đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện kỹ năng thu thập và xử lý thông tin. Sẵn sàng tiếp thu những ý tưởng, góc nhìn mới cũng như liên tục đặt câu hỏi sẽ giúp bạn tìm ra những hướng đi và cách giải quyết vấn đề mới.📍Kết luận Theo nghiên cứu của Hiệp hội Quản lý Hoa Kỳ, những công ty hoạt động tốt nhất luôn đề cao kỹ năng mềm như kỹ năng giao tiếp, kỹ năng xử lý thông tin. Họ xem đây là yếu tố quan trọng để có thể hợp tác tốt với các bộ phận khác trong công ty. Do đó, sớm rèn luyện kỹ năng thu thập và xử lý thông tin sẽ mở ra cho bạn nhiều cơ hội thăng tiến sự nghiệp hơn trong tương lai.Với Cake Meet, bạn có thể SWIPE.MATCH.MEET với bất kỳ ai để mở rộng networking. Còn nếu đang tìm việc, đây sẽ là một ứng dụng vô cùng hay ho cho bạn bởi có rất nhiều nhà tuyển dụng trên đó!Tải Meet--- Tác giả bài viết: Liesel Phan ---
Career Tools
Jan 18th 2025

Constructive feedback là gì? Cách góp ý mang lại hiệu quả cao

Tổng quan về Constructive FeedbackMục lục: Constructive feedback là gì?Phản hồi tích cực cần có đặc điểm gì? Cách đưa ra nhận xét mang tính xây dựng Biết cách vận dụng mượt mà những kỹ năng cứng và kỹ năng mềm sẽ mang lại cho bạn một thế mạnh vô cùng “đắt giá” trong môi trường làm việc. Trong số đó, việc hiểu rõ constructive feedback là gì, biết cách góp ý cho đối phương nhưng không khiến họ khó chịu, ngược lại còn giúp họ phát hiện ra điểm yếu và cải thiện về sau, đó chính là một “nghệ thuật”. Làm thế nào để có thể phản hồi tích cực cho người khác? Constructive feedback “đích thực” được cấu thành bởi những yếu tố nào? Xem ngay nội dung bên dưới để tìm ra câu trả lời nhé!Constructive feedback là gì?Khái niệm Constructive Feedback “Constructive” trong tiếng Việt có nghĩa là “mang tính xây dựng”. Còn “feedback” có nghĩa là những phản hồi, nhận xét về một vấn đề nào đó. Như vậy, khi được ghép cạnh nhau, “constructive feedback” được hiểu là những phản hồi mang tính xây dựng, tích cực đối với người nghe. Phản hồi tích cực tập trung vào việc thảo luận về các khía cạnh tiêu cực và tích cực trong công việc của một người và đề xuất giải pháp cải tiến, giúp tăng năng suất công việc. Phản hồi mang tính xây dựng ưu tiên tính khách quan và trí tuệ cảm xúc khi đánh giá công việc của người khác, nhằm mục đích góp ý chứ không phải công kích. Lợi ích của Constructive Feedback 1. Là “đòn bẩy” tinh thần Mục đích quan trọng của constructive feedback chính là cổ vũ cho nỗ lực của một người. Việc góp ý một cách tích cực sẽ giúp người nghe cảm thấy bản thân cũng đã làm tốt, mặc dù kết quả không thật sự hoàn hảo. 2. Tạo ra cơ hội học hỏi Trong quá trình phản hồi tích cực, người nhận xét sẽ xem xét hiệu quả theo cách khách quan, đề xuất những cách mà người nhận feedback có thể cải thiện. Quy trình này giúp nhân viên dễ dàng học hỏi từ những sai lầm của mình và làm tốt hơn. 3. Đóng góp vào văn hóa doanh nghiệp tích cực Nơi làm việc không có constructive feedback có thể được xem là một trong những dấu hiệu của môi trường làm việc toxic. Vận dụng kỹ năng phản hồi tích cực trong công việc sẽ tạo điều kiện cho các thành viên trong team thoải mái chia sẻ ý kiến ​trên cơ sở tôn trọng lẫn nhau. Khi đó, nhân viên sẽ trở nên thoải mái và cởi mở hơn trong việc chia sẻ ý tưởng, góp phần tạo nên văn hóa làm việc tích cực, có thể mang lại lợi nhuận cao hơn cho công ty. 4. Nâng cao hiệu suất làm việc Constructive feedback giúp nhân viên hiểu rõ mình cần trau dồi điều gì, dần nâng cao năng lực để “chinh chiến” với những nhiệm vụ hoặc dự án phức tạp hơn. Từ đó, có thể mang lại những ý tưởng độc đáo và đa dạng hơn, nâng cao chất lượng sản phẩm của công ty. Phản hồi tích cực cần có đặc điểm gì?1. Đúng thời điểm Yếu tố quan trọng đầu tiên của constructive feedback là gì? Đó chính là “tính kịp thời”, nghĩa là phản hồi cần được đưa ra vào đúng thời điểm. Nếu “ngâm” việc phản hồi quá lâu, cả người nhận xét và người được nhận xét có thể sẽ quên mất vấn đề cần góp ý và đề xuất cải tiến là gì. Vì vậy, constructive feedback cần được đưa ra sớm nhất có thể, đảm bảo tần suất xảy ra vấn đề không bị kéo dài quá lâu. Tuy nhiên, trong một vài trường hợp, không phải lúc nào sớm cũng tốt. Người đưa feedback cũng cần “biết ý” lựa chọn thời điểm thích hợp. Chẳng hạn, việc nhận xét nội dung của bài thuyết trình không hấp dẫn ngay trong lúc cuộc họp có nhiều người đang diễn ra có thể khiến người trình bày cảm thấy ngại ngùng và khó chịu. Thay vào đó, hãy đợi sau khi cuộc họp kết thúc và góp ý riêng cho họ. 2. Cụ thể và phù hợp với tình hình thực tế Mặc dù mục đích của phản hồi tích cực là để đưa ra góp ý mang tính xây dựng cho đối phương. Tuy nhiên, nếu quá “tô hồng” tình hình, người nghe có thể cho rằng bạn không thật sự coi trọng vấn đề hoặc không tin tưởng vào góp ý của bạn. Chính vì vậy, hãy thật rõ ràng và cụ thể khi nói đến những nhiệm vụ họ cần cải thiện trong tương lai. Constructive feedback không mang đến “màu hồng”, mà mang đến một bức tranh cụ thể và đúng với thực tế. 3. Không mang tính chỉ trích Constructive feedback tập trung vào thực tế, nhưng không mang “ác ý” cho rằng đối phương bất tài. Thay vào đó, hãy tập trung vào việc công nhận công sức của họ, đi thẳng vào vấn đề khiến cho công việc không diễn ra suôn sẻ một cách khách quan, sau đó đưa ra giải pháp phù hợp. 4. Lắng nghe và thấu hiểu Theo số liệu thống kê gần đây của Exploding Topics, 41% nhân viên đã nghỉ việc vì họ cảm thấy mình không được lắng nghe. Vì vậy, trước khi đưa ra phản hồi tích cực và những kỳ vọng của bản thân, bạn cần đối thoại với người nhận feedback để hiểu rõ tình hình thực tế. Dưới đây là một số câu hỏi để 2 bên có thể trao đổi với nhau, ví dụ như trong buổi 1:1: Dự án lần này có khó khăn quá với Anh/Chị không?Có vấn đề gì đang ảnh hưởng đến hiệu suất làm việc của Anh/Chị không?Thị trường có đang gặp vấn đề gì khiến doanh số giảm sút không? Trả lời được những câu hỏi này sẽ giúp bạn tìm ra giải pháp hiệu quả và đánh giá vấn đề một cách công tâm nhất. Hơn nữa, bất kể lý luận tốt đến đâu, chúng ta cũng đều có cảm xúc. Nếu đối phương không cảm thấy bạn đang lắng nghe, điều đó sẽ chỉ khiến họ thất vọng và dễ dàng từ bỏ. Do đó, nếu là một leader có chỉ số EQ cao, hãy chú ý điểm này để tạo cảm giác thoải mái cho cả bản thân và nhân viên cấp dưới. 5. Tập trung vào hành vi, không phải tính cách Nhớ rằng, đưa ra phản hồi tích cực cần dựa trên hành vi, không phải tính cách của người nghe trừ khi hoàn toàn cần thiết. Đối phương sẽ cởi mở hơn khi nhận phản hồi về tác động của hành vi đối với hiệu suất hơn là về đặc điểm cá nhân của họ. Trên thực tế, việc đưa ra những bình luận chỉ trích về tính cách có thể khiến người nghe cảm thấy “phòng thủ” và cảm thấy “không phục” về feedback vừa nhận được. 6. Có thể chuyển đổi sang hành động cụ thể Sau khi bàn luận về vấn đề, hãy đưa ra những mục tiêu cụ thể cần hướng đến trong tương lai. Nói tóm lại, phản hồi tích cực phải có khả năng chuyển đổi thành một hành động hoặc kế hoạch cụ thể. Và cũng đừng quên thường xuyên theo dõi và đánh giá mức độ hiệu quả của giải pháp cải thiện.Cách đưa ra nhận xét mang tính xây dựng1. Cụ thể hết mức có thể Theo bạn, yếu tố quan trọng hàng đầu khi đưa ra phản hồi tích cực là gì? Trong hầu hết các trường hợp, đó chính là: chia sẻ cụ thể về những khía cạnh cần điều chỉnh. Điều này giúp người nhận biết nơi cần tập trung nỗ lực cải thiện. Ví dụ: Thay vì nhận xét “Doanh số của tháng này không đạt như mong đợi, em cần cải thiện hoạt động marketing để thu hút nhiều khách hàng đến mua sản phẩm trực tiếp”, hãy tham khảo cách đưa ra constructive feedback như sau:“Doanh số của tháng này không đạt như mong đợi, anh nghĩ em nên tập trung tối ưu hoá các hoạt động marketing tại các điểm bán nằm ở trung tâm thành phố. Em có thể triển khai một số hoạt động khuyến mãi giảm giá, hoặc tặng quà cho khách hàng tại cửa hàng, cố gắng quảng bá hoạt động này trên các nền tảng online để mọi người cùng biết nhé!” 2. Đặt câu hỏi Thay vì đưa ra các giả định, hãy hỏi thẳng để tránh tình trạng hiểu lầm hay ngờ vực từ người đối diện. Ví dụ: Thay vì nói: “Anh thấy hoạt động nội bộ lần này không có nhiều người tham gia. Hình như team có vẻ không thúc đẩy mọi người đăng ký?”, hãy nhận xét như sau:“Anh thấy hoạt động nội bộ lần này hơi ít người tham gia. Không biết team có tìm hiểu thử lý do vì sao mọi người không hứng thú chưa? Có cần anh giúp đỡ gì không?” 3. Khuyến khích giao tiếp cởi mở Giao tiếp cởi mở yếu tố vô cùng quan trọng giúp mọi người đều cảm thấy “an toàn” khi tiếp nhận ý kiến đóng góp từ người khác. Điều này có thể khiến đối phương cảm thấy thoải mái hơn khi trò chuyện, thậm chí ngay cả khi họ đang phải đối mặt với khó khăn công việc của mình. 4. Nêu bật ưu và nhược điểm Để đưa ra phản hồi tích cực, bạn cần thảo luận về cả ưu điểm và nhược điểm trong công việc của đối phương. Điều này giúp xoa dịu những lời chỉ trích và bảo vệ tinh thần của người nhận feedback. 5. Tránh công kích cá nhân Khi đưa constructive feedback, người có chỉ số EQ cao thường sẽ tập trung vào hành động chứ không phải tính cách của người nghe. Đồng thời, cần đưa ra nhận xét, đánh giá dựa trên cái nhìn khách quan, không đưa ra tuyên bố mang tính cá nhân khiến người nhận trở nên ”phòng thủ”hơn trong việc ghi nhận ý kiến đóng góp. 6. Thảo luận trực tiếp Nên đưa ra phản hồi tích cực một cách trực tiếp với người nhận feedback. Cách này giúp làm giảm nguy cơ hiểu sai thông tin khi góp ý qua email hoặc tin nhắn.📍Kết luậnKhi hiểu rõ constructive feedback là gì, đồng thời biết cách góp ý cho người khác một cách chân thành, tích cực, mang tính xây dựng, bạn vừa có thể tạo được mối quan hệ tốt với đối phương, mà cũng giúp họ nâng cao năng suất cho những lần sau. “Một công đôi việc”, hãy thử áp dụng kỹ năng phản hồi tích cực mà Cake đã gợi ý trong bài viết này nhé.Với Cake Meet, bạn có thể SWIPE.MATCH.MEET với bất kỳ ai để mở rộng networking. Còn nếu đang tìm việc, đây sẽ là một ứng dụng vô cùng hay ho cho bạn bởi có rất nhiều nhà tuyển dụng trên đó!Tải Meet--- Tác giả bài viết: Dasie Pham ---

Resume Builder

Build your resume only in minutes!