Write for Us
Resume
Cover letter
Thank you letter
Job search
Career
Industry & Job Overview
Nov 25th 2024

PM là gì? Mô tả Công việc của Project Manager

Mô tả công việc Project ManagerMục lục: Project Manager ?Công việc của Project ManagerTìm hiểu thêm về công việc của Project ManagerProject Manager (viết tắt PM) người chịu trách nhiệm toàn bộ cho một dự án và đảm bảo nhân sự hoàn thành tốt nhất các đầu việc được giao. Vậy những kỹ năng cần có củaProject Manager và cơ hội thăng tiến ra sao? Cùng CakeResume tìm hiểu trong bài viết này để định hướng nghề nghiệp cho bản thân một cách đúng đắn nhé! Project Manager ?Để giải đáp cho câu hỏi “PM ” thì trước tiên chúng ta cần hiểu về khái niệm Project Management. Theo Viện Quản lý Dự án PMI thì Project Management việc sử dụng kiến thức và áp dụng các kỹ thuật và công cụ cần thiết và tối ưu các quy trình quản lý vào các hoạt động khi triển khai dự án nhằm đảm bảo hiệu quả và đáp ứng được các yêu cầu được đưa ra. Các dự án có thể nhằm để chế tạo sản phẩm, dịch vụ hoặc phát triển các quy trình kinh doanh, quy trình sản xuất, quy trình nghiệp vụ như ngân hàng, kế toán, v.v. Từ đó, người nắm trọng trách quản lý dự án (Project Manager) có vai trò đảm bảo toàn bộ quá trình này được tiến hành một cách trơn tru và hiệu quả nhất để cho ra được kết quả tối ưu nhất khi hoàn thành dự án. Việc m Project Manager giỏi cũng đồng nghĩa với việc đảm bảo các thành viên trong dự án cảm thấy được công nhận và coi trọng công sức của họ trong suốt quá trình triển khai hành dự án. Đồng thời, PM cũng cần giữ vững được một môi trường m việc ôn hòa, hạn chế tối ra các xung đột và rủi ro có thể ảnh hưởng m trễ tiến độ của dự án. Cùng CakeResume tìm hiểu cụ thể công việc của Project Manager và m sao để trở thành một Project Manager ở phần tiếp theo nhé! Công việc của Project Manager📌 Xây dựng kế hoạch chi tiết Điều đầu tiên cũng như nền tảng để một dự án được thực hiện một cách trơn tru và hiệu quả có được một bản kế hoạch chi tiết và hợp lý. Đây điều mà một PM cần đảm bảo m tốt ngay từ khi nhận quản lý dự án. Toàn bộ lộ trình theo thời gian, nguồn lực nhân sự, tổng thời gian cần thiết và kinh phí dự trù để hoàn thành dự án phải được PM phát triển và m rõ từng bước một. Các kế hoạch và lộ trình này sẽ được trình bày và phê duyệt bởi khách hàng hoặc hội đồng quản lý, vì vậy công việc của Project Manager phải nắm rõ mọi chi tiết của từng giai đoạn cũng như các phương hướng triển khai. 📌 Giám sát tiến độ, quản lý nhân sự Sau khi đã xây dựng bản kế hoạch chi tiết, thì công việc của Project Manager sẽ giám sát tiến độ đảm bảo không sai lệch hay chậm trễ. Vậy Project Manager m để chắc chắn được mọi giai đoạn của dự án được theo đúng kế hoạch? Điều này phụ thuộc vào khả năng quản lý nguồn lực. Việc quản lý con người trong dự án yếu tố vô cùng quan trọng trong suốt quá trình thực hiện dự án. Nhiều dự án phức tạp và có quy mô lớn sẽ huy động không chỉ một mà nhiều nhóm đội ngũ nhân sự trong nhiều mảng chuyên môn nghiệp vụ khác nhau. Vì vậy, công việc của Project Manager cần m rõ từng nhiệm vụ và phân công hợp lý, cũng như đốc thúc và sát sao tiến độ hoàn thành từng đầu việc cho từng tiến độ. Đôi khi không tránh khỏi các hiểu nhầm cũng như xung đột giữa các đội nhóm, lúc này PM cần có khả năng hòa giải và sử dụng nhân lực một cách khéo léo. 📌 Quản lý ngân sách, đảm bảo sự thành công của dự án Khi mô tả công việc Project Manager, không thể không nhắc đến việc quản lý ngân sách và đảm bảo chất lượng thực thi của dự án. Việc kế hoạch và lộ trình được phê duyệt bởi khách hàng hay ban quản trị cũng đồng nghĩa với việc PM cần đảm bảo sự thành công đúng hạn của dự án trong mức chi phí đã hoạch định. PM cần quản lý ngân sách sao cho trong hạn mức và kế hoạch đã định mà vẫn luôn đảm bảo được các chi phí về công cụ, nguồn lực, nhân sự, v.v. Ngoài ra, lý tưởng nhất dự án được hoàn thành trong thời gian sớm hơn so với kế hoạch và vẫn tối ưu chất lượng để có thể bàn giao cho khách hàng hoặc đệ trình lên ban quản trị. 📌 Quản lý rủi ro Việc dự án có theo kế hoạch hay không cũng liên quan tới khả năng quản lý rủi ro của PM. Việc quản lý rủi ro nằm ở con người, ở chi phí, ngân sách, hay nằm cả ở những yếu tố khó lường khác. Điều này đòi hỏi Project Manager m ? PM cần phải có cách xử lý nhanh nhẹn trước những tình huống bất ngờ, có nhiều phương án thay thế một cách hợp lý và dễ dàng. Ngoài ra, ngay ở bước lập kế hoạch, một PM giỏi và nhiều kinh nghiệm sẽ có thể hình dung nhiều viễn cảnh để từ đó hình dung các cách ứng phó sao cho không ảnh hưởng tới chi phí và tiến độ thực hiện dự án. 📌 Thực hiện báo cáo và thống kê Sau khi dự án được hoàn thành thì công việc của Project Manager cần tổng hợp lại các dữ liệu để lập báo cáo và các thống kê liên quan. Đôi khi Project Manager được tuyển cho một dự án duy nhất và kết thúc vị trí khi dự án hoàn thành. Nhưng trong các tập đoàn lớn hay các agency chuyên về quản lý dự án thì công việc của Project Manager không dừng lại khi đã hoàn thành dự án. Project Manager sẽ có thể tiếp tục phát triển các giai đoạn tiếp theo của dự án hoặc tiếp tục các dự án có liên quan. Vì vậy, việc lập báo cáo thành thạo, chuyên nghiệp và tự tin lập các thống kê theo yêu cầu điều quan trọng nếu muốn trả lời cho câu hỏi m sao để trở thành Project Manager. Nếu bạn đang muốn hướng tới con đường sự nghiệp của một Project Manager chuyên nghiệp, hãy trau dồi kỹ năng này nhé!Mẫu CV Project Manager tạo bởi CakeResume Tìm hiểu thêm về công việc của Project Manager1. m sao để trở thành Project Manager? 8 kỹ năng cần có cho công việc của Project Manager: Kỹ năng quản lý tiến độ công việc, nhân lực chi phíKỹ năng quản trị rủi roKỹ năng lập kế hoạchKỹ năng ra quyết địnhKỹ năng lãnh đạoKỹ năng đàm phán, giao tiếpTư duy phản biệnTruyền lửa và tạo động lực cho cấp dưới Ngoài ra, để trở thành Project Manager giỏi thì đòi hỏi kinh nghiệm thực tiễn và khả năng nghiên cứu, học hỏi, trau dồi kiến thức và kỹ năng không ngừng. Càng có nhiều kinh nghiệm và trình độ cao, bạn sẽ càng dễ dàng tự tin khi đảm nhiệm vị trí Project Manager của bất kỳ dự án nào. 2. Lương project manager có cao không? Mức lương của Project Manager dao động từ 1000-3000 USD, phụ thuộc vào kinh nghiệm, kỹ năng, trình độ và lĩnh vực. Đối với những người dày dặn kinh nghiệm và đã thực hiện thành công nhiều dự án thì mức lương có thể lên tới 5000 USD. Bạn cũng nên nhớ, mức lương đi liền với trách nhiệm công việc và đòi hỏi một trình độ tương xứng. Nhìn chung, mức lương của Project Manager cũng khá cao so với mặt bằng lương trung bình vì vị trí này đòi hỏi nhiều kiến thức, kỹ năng chuyên môn và kinh nghiệm trong nghề. 3. Tìm việc m Project Manager có khó không? Để trúng tuyển vị trí Project Manager sẽ không quá khó khăn nếu bạn biết cách tạo CV online thật chỉn chu và ấn tượng. Ở vòng phỏng vấn, bạn cũng cần chuẩn bị cho mình phong thái tự tin để tạo thiện cảm với nhà tuyển dụng.Các câu hỏi phỏng vấn Project Manager:Việc quản lý dự án gồm những yếu tố cụ thể nào?Bạn có thể mô tả mô hình quản lý dự án lý tưởng nhất của bạn được không? Hãy nêu lý do tại sao?Nếu bất ngờ có sự kiện xảy ra khiến dự án không đi theo đúng lộ trình ban đầu, bạn với cương vị Project Manager m ?Việc quản lý dự án outsourcing (thuê ngoài) hoặc remote (từ xa) có m khó bạn không? Bạn có kinh nghiệm thực tiễn chưa?Hãy chia sẻ một lỗi sai mà bạn đã từng mắc phải trong công việc của Project Manager mà bạn từng đảm nhận.Để sắp xếp được thứ tự ưu tiên cho các đầu việc và nhiệm vụ cho từng giai đoạn của dự án, Project Manager m và như thế nào?Bạn hãy m rõ 1 yếu tố then chốt trong công việc của Project Manager quyết định sự thành công của dự án. Kết luận:Project Manager một vị trí tuy có nhiều thách thức nhưng mang lại nhiều kinh nghiệm m việc quý báu cũng như thu nhập cao, ổn định. CakeResume hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ công việc Project Manager và kỹ năng cần có để m PM. Chúc bạn tìm việc m và ứng tuyển thành công nhé!Đọc thêm: Giải nghĩa các chức vụ trong công ty quan trọng tiếng Anh (CEO, CFO, CTO, CMO, v.v.)Cake một trong các trang web tuyển dụng uy tín, được nhiều doanh nghiệp và ứng viên lựa chọn. Dù bạn đang tìm kiếm chương trình thực tập, việc m online hay full-time thì đều có thể dễ dàng tiếp cận cơ hội nghề nghiệp mình mong muốn. Tìm kiếm việc m phù hợp và ứng tuyển ngay hôm nay!Tìm việc--- Tác giả bài viết:Kristie ShenChou ---
Career Planning
Mar 13th 2026

Business Development là gì? 6 công việc BD có thu nhập cao

Business Development khác Sales như thế nào? Mục lục: Business Development ?Những vị trí phổ biến của Business Development ?Các câu hỏi thường gặp về nghề BD Những năm gần đây, ngày càng có nhiều bạn thắc mắc "Business Development ?" hay "Business Development m ?". Trên thực tế, đây vị trí quan trọng trong công ty, không chỉ cho phép bạn m việc trực tiếp giữa bộ phận Sales và Marketing, mà còn mang đến mức lương cao và nhiều cơ hội thăng tiến hấp dẫn. Vì vậy, nếu các bạn sinh viên ngành quản trị kinh doanh, tài chính, Marketing,... chưa biết định hướng nghề nghiệp như thế nào, hãy thử cân nhắc vị trí nhân viên phát triển kinh doanh nhé! Business Development ? Business Development nghĩa ? Business Development (viết tắt: BD) có nghĩa “phát triển kinh doanh” - một vị trí quan trọng, chịu trách nhiệm cho việc tăng trưởng lợi nhuận và thành công của công ty. Những nhiệm vụ của nhân viên phát triển kinh doanh rất đa dạng, có thể kể đến như: Xác định, phân tích, mở rộng tệp khách hàng tiềm năng;Duy trì mối quan hệ với khách hàng;Tìm kiếm cơ hội hợp tác, bán sản phẩm/dịch vụ;Tư vấn, thuyết phục khách mua sản phẩm/dịch vụ của công ty;Tiếp nhận feedback, giải quyết khiếu nại cho khách hàng;Đàm phán và ký hợp đồng;Theo dõi và đốc thúc các bên liên quan nhằm đảm bảo hợp đồng được thực hiện đúng tiến độ;Thu thập phản hồi, tìm hiểu các mối quan tâm của khách, để báo cáo lên cấp trên và m cơ sở cải tiến sản phẩm/dịch vụ;Cập nhật xu hướng thị trường liên tục và đề xuất ý tưởng bán hàng mới, giúp đột phá doanh thu;Phối hợp với bộ phận bán hàng để lập kế hoạch mở rộng thị phần trong dài hạn;Tham gia và quản lý các mối quan hệ đối tác chiến lược cùng ngành hoặc khác ngành, để mang lại lợi ích tối đa cho công ty. Business Development khác Sales như thế nào? Để dễ hình dung BD nghề , bạn có thể tưởng tượng những nhân viên này giống như “cầu nối” giữa doanh nghiệp - khách hàng, và người đứng giữa bộ phận Sales và Marketing. Vì vậy, dù đều hướng đến việc giữ quan hệ tốt với khách, nhưng công việc của chuyên viên phát triển kinh doanh và nghề Saleskhác nhau ở nhiều điểm. Cụ thể, hãy tham khảo bảng sau: Vị trí Business DevelopmentVị trí SalesMục tiêuTìm kiếm và phát triển các cơ hội kinh doanh mới, mở rộng thị trường, xây dựng quan hệ đối tác chiến lược, và tạo ra giá trị lâu dài cho doanh nghiệp.Bán sản phẩm/dịch vụ cho khách hàng tiềm năng và khách hàng hiện tại để đạt mục tiêu doanh số theo tuần, tháng, quý,...Kỹ năng cần thiết- Phân tích- Nghiên cứu thị trường- Networking- Tư duy sáng tạo- Lập kế hoạch- Quản lý dự án- Giao tiếp- Thuyết trình- Đàm phán và chốt đơn hàng- Quản lý thời gianPhối hợp với bộ phận khácPhối hợp với bộ phận Marketing, RD để đưa ra các quyết định quan trọng về chiến lược và hướng phát triển của doanh nghiệp.m việc trực tiếp với bộ phận Marketing để tiếp cận khách hàng, quảng bá sản phẩm, và cung cấp phản hồi của khách cho bộ phận khác để cải thiện chất lượng sản phẩm/dịch vụ.Đánh giá hiệu quả công việcThành công của Business Development có thể được đo lường bằng nhiều chỉ số khác nhau như:- Tỷ lệ tăng/giảm doanh thu- Tỷ lệ tăng/giảm thị phần- Số lượng quan hệ đối tác,...Thành công của Sales có thể được đo lường bằng:- Doanh thu- Lợi nhuận ngay khi bán ra một sản phẩm/dịch vụ Đọc thêm:Câu hỏi thường gặp về nghề sales Những vị trí phổ biến của Business Development ? Nghề Business Development được phân chia thành nhiều cấp bậc, tùy theo trình độ chuyên môn và số năm kinh nghiệm. Bên dưới các vị trí BD phổ biến:Business Development Associate ?Business Development Specialist ?Business Development Representative ?Business Development Executive ?Business Development Manager ?Business Development Director ? 1. Business Development Associate ? Business Development Associate vai trò cộng tác viên phát triển kinh doanh, chủ yếu hỗ trợ bộ phận Sales và Marketing, thường yêu cầu từ 1 - 2 năm kinh nghiệm. Mô tả công việc Business Development Associate: Tìm kiếm, tiếp cận khách hàng;Tư vấn, giới thiệu sản phẩm/dịch vụ, báo giá;m việc với khách và ký hợp đồng;Soạn thảo, thuyết trình về công ty, sản phẩm/dịch vụ với khách hàng, đối tác;Hỗ trợ và đề xuất ý tưởng tăng doanh số cho bộ phận bán hàng;Chăm sóc khách hàng trước và sau khi cung cấp sản phẩm/dịch vụ;Lập kế hoạch kinh doanh, phát triển doanh số;Nghiên cứu thị trường;Hợp tác với các bên liên quan để đảm bảo đạt mục tiêu kinh doanh;Thu thập thông tin khách hàng tiềm năng (về nhân khẩu học, sở thích,...). 📍 Mức lương trung bình của Business Development Associate: Từ 12 triệu - 30 triệu/tháng.Nguồn: Tìm kiếm việc m trên Cake 2. Business Development Specialist ? Ở cấp độ Specialist, chuyên viên phát triển kinh doanh sẽ chịu trách nhiệm cao hơn đối với việc phát triển các mối quan hệ đối tác mang lại lợi ích cho doanh nghiệp. Tùy theo từng ngành, bạn cần có kinh nghiệm nhất định ở những vị trí liên quan như chăm sóc khách hàng, tìm kiếm đối tác, bán hàng,... và có hiểu biết sâu sắc về lĩnh vực hoạt động của công ty, đặc biệt đối với ngành IT, kinh doanh SaaS (phần mềm dạng dịch vụ),... Mô tả công việc Business Development Specialist: Mở rộng tệp khách hàng tiềm năng thông qua nhiều kênh khác nhau;Xác định đối tác tiềm năng và đề xuất mô hình hợp tác phù hợp;Theo dõi, báo cáo tình hình hoạt động kinh doanh, yêu cầu cần xử lý từ khách hàng,...Quản lý dự án, điều phối các nhóm nhân viên để đảm bảo thực hiện hợp đồng đúng tiến độ;Nghiên cứu thị trường tổng thể hoặc khu vực cụ thể được giao;Tham dự các hội nghị, sự kiện liên quan đến ngành;Tổ chức các buổi hội thảo trực tuyến, triển lãm,... để nâng cao danh tiếng cho công ty. 📍Mức lương trung bình của Business Development Specialist: 15 triệu - 35 triệu/tháng. 3. Business Development Representative ? Business Development Representative dịch sang tiếng Việt "Đại diện phát triển kinh doanh". Vị trí này hỗ trợ đắc lực cho bộ phận bán hàng, với nhiệm vụ chính tìm kiếm và nghiên cứu những khách hàng tiềm năng. Mô tả công việc Business Development Representative: Sử dụng các công cụ như CRM để nhận diện, hiểu, và quản lý nhóm khách hàng tiềm năng tốt hơn;Tiếp cận, đánh giá khách hàng tiềm năng có phù hợp với sản phẩm/dịch vụ của công ty hay không, bằng nhiều cách như gửi email, gọi điện ngẫu nhiên,...Phối hợp với bộ phận bán hàng và Marketing để đảm bảo hiệu quả chuyển đổi trên các kênh bán hàng, tạo chiến dịch thu hút khách,...Đề xuất ý tưởng để tăng độ nhận diện thương hiệu. 📍Mức lương trung bình của Business Development Representative: 10 triệu - 21 triệu/tháng. 4. Business Development Executive ? Business Development Executive chính nhân viên phát triển kinh doanh. Vị trí này thường chịu trách nhiệm đảm bảo doanh số bán hàng và phải liên tục tìm nguồn cung ứng khách hàng mới. Để ứng tuyển vào cấp bậc Executive, bạn cần có ít nhất 3 năm kinh nghiệm. Mô tả công việc Business Development Executive: Xây dựng mối quan hệ với khách hàng, thông qua mạng lưới đối tác của công ty;Tìm kiếm khách hàng mới;Triển khai hoạt động bán các sản phẩm/dịch vụ của công ty;Tìm hiểu kỹ sản phẩm/dịch vụ của công ty;Hỗ trợ các phòng ban khác, như BA, PM, kỹ thuật, Marketing...để triển khai dự án thành công;Chủ động theo dõi, trao đổi với khách hàng và chốt giao dịch, đàm phán, ký hợp đồng;Chăm sóc, hỗ trợ khách hàng trước, trong và sau khi bán hàng;Tìm cách tăng trưởng doanh số;Nghiên cứu khách hàng tiềm năng hoặc khách hàng hiện tại theo yêu cầu của cấp trên. 📍Mức lương trung bình của Business Development Executive: Từ 13 triệu - 20 triệu/tháng. 5. Business Development Manager ? Quản lý phát triển kinh doanh vị trí cấp cao trong bộ máy công ty, không chỉ chịu trách nhiệm vạch ra phương hướng tăng trưởng lâu dài, mà còn luôn tìm kiếm cơ hội đầu tư vào thị trường mới, xây dựng các mối quan hệ cộng tác cùng có lợi, lập chiến lược nâng cao vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp trên thị trường. Mô tả công việc Business Development Manager: Phân tích xu hướng thị trường, đối thủ cạnh tranh, khách hàng tiềm năng để tìm ra các cơ hội kinh doanh hấp dẫn;Đề xuất tính năng, những điểm cần cải thiện cho sản phẩm/dịch vụ dựa trên kiến thức uyên thâm về ngành và công ty;Thiết lập và duy trì mối quan hệ với nhiều bên liên quan như đối tác, khách hàng, cơ quan chức năng ở khu vực,...Lập chiến lược tăng doanh thu trong dài hạn;Điều phối, khuyến khích bộ phận tiếp thị và bán hàng hợp tác chặt chẽ với nhau;Giám sát, kịp thời đưa ra điều chỉnh cần thiết cho bộ phận tiếp thị và bán hàng;Đàm phán và chốt giao dịch với khách;Thường xuyên cập nhật tiến độ và tình hình kinh doanh cho quản lý cấp cao hơn. 📍Mức lương trung bình của Business Development Manager: 25 triệu - 40 triệu/tháng. 6. Business Development Director ? Cùng đảm nhiệm công việc tương tự như Business Development Manager, nhưng ở cương vị cao hơn chính vị trí Business Development Director. Mô tả công việc Business Development Director: Xây dựng chiến lược phát triển kinh doanh toàn diện phù hợp với mục tiêu dài hạn của công ty;Xác định cơ hội thâm nhập thị trường mới, đối tác tiềm năng và các lĩnh vực tăng trưởng để mở rộng kinh doanh;Dẫn dắt bộ phận phát triển kinh doanh, cung cấp hướng dẫn và hỗ trợ kịp thời;Đặt KPIs hoặc mục tiêu về hiệu suất m việc cho các nhóm nhân viên và theo dõi quá trình m việc của họ;Tạo và duy trì mối quan hệ bền vững với các nhà cung cấp, khách hàng trong và ngoài nước;Nghiên cứu thị trường chuyên sâu, kết hợp với kiến thức, hiểu biết sâu sắc về khách hàng, ngành để đưa ra những quyết định mang tính bước ngoặt;Đàm phán để đi đến các quan hệ đối tác, liên minh và liên doanh có giá trị cao. 📍Mức lương trung bình của Business Development Director: 45 triệu - 75 triệu/tháng. Gợi ý việc m phù hợp Các câu hỏi thường gặp về nghề BD 1.Các kỹ năng cần có của nhân viên phát triển kinh doanh ?Về kỹ năng cứng: Kỹ năng nghiên cứu thị trường và phân tích dữ liệuThành thạo các công cụ hoạch định, quản lý như CRM, ERP,... và phần mềm phân tích dữ liệu như Excel, Google Analytics,...Hiểu biết về quy trình bán hàng và kỹ thuật chốt đơn hàngNắm vững phương pháp bán hàng như SPIN selling, solution selling, và consultative selling Về kỹ năng mềm: Giao tiếp, thuyết trìnhViết emailKỹ năng networkingKhả năng đàm phán, thuyết phụcQuản lý thời gianTư duy logic, sáng tạoKhả năng lập kế hoạch, giải quyết vấn đề Phân biệt kỹ năng cứng và kỹ năng mềm 2.Cơ hội việc m BD hiện nay ra sao? Hiện nay, nhu cầu tuyển dụng nhân viên BD tại Việt Nam đang tăng cao, do nguồn vốn FDI tăng mạnh, có nhiều startup (công ty khởi nghiệp)mới xuất hiện. Hơn nữa, toàn cầu hóa và chuyển đổi số cũng hai nguyên nhân khác, thúc đẩy việc kết nối, tiếp cận khách hàng, đối tác dễ dàng hơn. Những lĩnh vực tuyển dụng BD nhiều nhất có thể kể đến như: IT, thương mại điện tử, tài chính, sản xuất,... 3.Nên học ngành để theo đuổi nghề BD? Bạn có thể học những ngành như: Quản trị Kinh doanhMarketingTài chính - Ngân hàngKinh tếNgôn ngữ Ngoài ra, bạn cũng có thể tham gia các khóa học để cải thiện kỹ năng và lấy chứng chỉ phân tích dữ liệu, hoặc chứng chỉ khác giúp m đẹp CV khi ứng tuyển vị trí chuyên viên phát triển kinh doanh. 📍Kết luận Thông qua bài viết này, Cake đã giải thích khái niệm Business Development , cũng như đưa ra cái nhìn tổng quan về triển vọng, mức lương của các vị trí BD. Có thể thấy đây ngành nghề mang nhiều điểm tương đồng giữa nhân viên kinh doanh B2B (hay Sales nói chung) và Marketing. Vì vậy, nếu muốn trở thành nhân viên phát triển kinh doanh, bạn nên có hiểu biết ở cả hai lĩnh vực trên, và phát triển bộ kỹ năng cần thiết. Cake một trong các trang web tuyển dụng uy tín, được nhiều doanh nghiệp và ứng viên lựa chọn. Dù bạn đang tìm kiếm chương trình thực tập, việc m online hay full-time thì đều có thể dễ dàng tiếp cận cơ hội nghề nghiệp mình mong muốn. Tìm kiếm việc m phù hợp và ứng tuyển ngay hôm nay!Tìm việc
Career Tools
Mar 9th 2025

Product Manager là gì? Có gì khác với Product Owner?

Mô tả công việc Product ManagerMục lục: Product Manager ?Product Manager m ?Những kỹ năng Product Manager cần cóHỏi - Đáp về vị trí Product ManagerProduct Manager được Indeed xếp hạng 5 trong những công việc tốt nhất năm 2023. Đây minh chứng rõ ràng cho sức hút và tầm quan trọng ngày càng tăng của vị trí này trên thị trường lao động. Không chỉ vậy, từ hơn 15 năm trước, CEO của Opsware - Ben Horowitz, đã nhấn mạnh vai trò quan trọng của Product Manager khi gọi vị trí này “CEO của sản phẩm”. Điều này không chỉ cho thấy trách nhiệm định hướng chiến lược, mà còn cần đảm bảo sản phẩm đáp ứng nhu cầu khách hàng và mục tiêu kinh doanh. Vậy Product Manager ? Cùng Cake tìm hiểu qua bài viết dưới đây để từ đó giúp bạn có thêm định hướng nghề nghiệp phù hợp nhé!Product Manager ? Khái niệm Trước khi hiểu khái niệm “Product Manager ?”, chúng ta cần định nghĩa“Product ?”, “Manager ?”. “Product” trong tiếng Việt có nghĩa “sản phẩm”, còn “Manager” “người quản lý, người đứng đầu một nhóm, bộ phận hay tổ chức”.Vậy Product Manager có nghĩa giám đốc hay nhà quản lý sản phẩm, người chịu trách nhiệm cho toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ việc lên ý tưởng, tung ra thị trường cho đến việc điều chỉnh và phát triển sau khi ra mắt. Theo sơ đồ Venn của Martin Eriksson, giám đốc sản phẩm người đóng vai trò then chốt trong việc kết nối khách hàng, doanh nghiệp và nhóm phát triển nhằm đảm bảo sản phẩm đáp ứng nhu cầu thị trường và mang lại giá trị cho tổ chức. Ban đầu, vị trí quản lý sản phẩm không phổ biến và thường chỉ được tuyển dụng nhiều ở ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG). Tuy nhiên, theo thời gian, Product Manager đã lan rộng sang các lĩnh vực khác như công nghệ, phần mềm và dịch vụ. Sự khác biệt giữa Product Manager và Product Owner Product Manager và Product Owner hai vị trí thường bị nhầm lẫn, đặc biệt trong các công ty áp dụng phương pháp Agile/Scrum. Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc quản lý sản phẩm, nhưng họ có những trách nhiệm khác nhau, cụ thể : Product ManagerProduct OwnerTầm nhìnChiến lược cho sản phẩm (What Why).Chi tiết về cách thực hiện (How).Phạm vi công việcQuản lý toàn bộ vòng đời sản phẩm, từ khâu lên ý tưởng đến phát triển sản phẩm sau khi ra mắt.Đảm bảo mọi hoạt động liên quan đến sản phẩm diễn ra đúng định hướng, mục tiêu kinh doanh của doanh nghiệp.Giữ vai trò cầu nối giữa các bên liên quan như stakeholders, khách hàng, Product Manager,…Chịu trách nhiệm về chiến thuật tối đa hóa giá trị sản phẩm thông qua những phản hồi từ người dùng.Kỹ năng cần thiếtTư duy kinh doanh, nghiên cứu thị trường, kiến thức kỹ thuật, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng ra quyết định,...Kỹ năng giao tiếp, xử lý vấn đề nhanh chóng, kỹ năng quản lý backlog và khả năng m việc theo phương pháp Agile,...Mối quan hệ trong công việcm việc với nhiều phòng ban khác nhau, bao gồm Marketing, phát triển sản phẩm và các bên liên quan chiến lược.m việc trực tiếp với nhóm phát triển sản phẩm, tập trung vào quá trình thực thi.Product Manager m ?Công việc của giám đốc sản phẩm trong thực tế sẽ thay đổi tùy vào quy mô công ty. Tại các tập đoàn lớn, Product Manager thường m việc trong các nhóm chuyên môn, điều phối các bên liên quan nhằm hiện thực hóa mục tiêu chung. Ngược lại, tại các công ty nhỏ, Product Manager sẽ tham gia sâu hơn vào các hoạt động từ định hình sản phẩm đến triển khai và hoàn thiện. Tuy vậy, theo Disciplined Agile Delivery, một giám đốc sản phẩm cần đảm nhận những nhiệm vụ sau. 1. Xác định nhu cầu thị trường và khách hàng. Product Manager (PM) phải nghiên cứu đối thủ cạnh tranh, thu thập phản hồi từ người dùng, phân tích các xu hướng hiện tại, để từ đó nắm bắt nhu cầu thị trường và insight khách hàng. Bên cạnh đó, họ cũng cần phối hợp với các bộ phận khác như Marketing và Sales để hiểu rõ hơn về những vấn đề mà khách hàng đang gặp phải nhằm bổ sung các tính năng cần thiết cho sản phẩm. 2. Lên kế hoạch phát triển sản phẩm. Product Manager không chỉ m việc với đội ngũ phát triển để xây dựng sản phẩm mà còn phải đưa ra chiến lược dài hạn. Trong giai đoạn này, họ sẽ: Xây dựng roadmap: Đây kế hoạch phát triển sản phẩm chi tiết, bao gồm các tính năng cần thiết, bước cải tiến và những mốc thời gian quan trọng.Xác định các tính năng ưu tiên: PM quyết định tính năng nào quan trọng nhất để phát triển dựa trên dữ liệu, phản hồi của khách hàng và mục tiêu kinh doanh. 3. Phối hợp với các phòng ban khác. Phần lớn công việc của Product Manager phối hợp với các nhóm khác như Kỹ thuật, Thiết kế, Marketing và Sales, cụ thể: m việc với đội ngũ kỹ thuật: PM truyền đạt yêu cầu sản phẩm và giải quyết các vấn đề phát sinh, đảm bảo sản phẩm phát triển đúng kế hoạch và đạt chất lượng.m việc với đội ngũ thiết kế: PM phối hợp với designer để mang đến trải nghiệm tốt nhất cho người dùng.m việc với Marketing và Sales: PM cung cấp thông tin sản phẩm, hỗ trợ chiến dịch marketing và bán hàng, bao gồm chuẩn bị tài liệu, hướng dẫn bán hàng hoặc tổ chức sự kiện ra mắt. 4. Quản lý vòng đời sản phẩm. Product Manager chịu trách nhiệm toàn diện về sản phẩm từ khi bắt đầu cho đến khi ra mắt trên thị trường. Giám sát tiến độ: PM theo dõi các cột mốc thời gian, đảm bảo sản phẩm hoàn thành đúng hạn.Kiểm soát chất lượng: PM phải m việc chặt chẽ với đội ngũ QA để đảm bảo sản phẩm có chất lượng tốt nhất khi ra mắt.Quản lý rủi ro: PM cần dự đoán và xử lý các vấn đề, từ lỗi kỹ thuật đến thay đổi yêu cầu của khách hàng hoặc biến động thị trường. 5. Giám sát, phản hồi và tối ưu hóa sản phẩm. Sau khi sản phẩm được ra mắt, Product Manager cần theo dõi phản hồi của người dùng để tiếp tục tối ưu hóa. Thu thập phản hồi khách hàng: PM sử dụng dữ liệu khảo sát và m việc với đội hỗ trợ để hiểu sở thích và vấn đề của người dùng.Phân tích dữ liệu: PM theo dõi các chỉ số như tỷ lệ chuyển đổi, thời gian sử dụng, và tỷ lệ giữ chân để đưa ra các cải tiến cho sản phẩm.Cải tiến sản phẩm: Dựa trên dữ liệu, PM điều chỉnh hoặc bổ sung tính năng để nâng cao trải nghiệm người dùng. 6. Đảm bảo chiến lược kinh doanh. Product Manager cũng cần đảm bảo sản phẩm có thể tạo ra giá trị kinh doanh và đóng góp vào mục tiêu dài hạn của công ty. Định giá: PM phối hợp với Tài chính và Marketing để xác định giá sản phẩm phù hợp với thị trường và chiến lược công ty.Kế hoạch tiếp thị: PM m việc với bộ phận Marketing để xây dựng chiến dịch quảng cáo, truyền thông và chiến lược ra mắt sản phẩm.Những kỹ năng Product Manager cần cóTheo Julia Austin, giảng viên tại HBR, một Product Manager giỏi cần đáp ứng được ba yếu tố: sự phù hợp với công ty (cultural fit), năng lực cốt lõi và trí tuệ cảm xúc (EQ). Nói cách khác, nếu muốn thành công ở vị trí này, bạn cần trang bị: Về kỹ năng chuyên môn Kiến thức về thị trường và người dùng: PM cần phân tích thị trường thông qua dữ liệu, khảo sát để nhận diện cơ hội, thách thức và hiểu rõ nhu cầu, hành vi người dùng. Điều này giúp sản phẩm tạo ra đáp ứng chính xác mong đợi của khách hàng.Kiến thức về sản phẩm: PM phải nắm vững tính năng, công nghệ và vòng đời sản phẩm để xây dựng lộ trình phù hợp, ưu tiên tính năng dựa trên nhu cầu người dùng và mục tiêu kinh doanh, đồng thời tránh sai sót trong quá trình phát triển.Kiến thức về kỹ thuật: Mức độ hiểu biết kỹ thuật sẽ phụ thuộc vào loại sản phẩm và đặc thù công ty. PM cần trang bị kiến thức cơ bản về công nghệ, nền tảng và công cụ phát triển để m việc hiệu quả với đội ngũ kỹ thuật. Về kỹ năng mềm Kỹ năng lãnh đạo: PM cần khả năng giao tiếp, lắng nghe và đàm phán để phối hợp giữa các bộ phận, tạo động lực và hợp tác hiệu quả trong cả team.Kỹ năng giải quyết vấn đề: PM phải đánh giá và giải quyết các vấn đề kỹ thuật, nhu cầu người dùng thay đổi, hoặc các thách thức về deadline, ngân sách một cách nhanh chóng và hiệu quả.Kỹ năng quản lý dự án: PM cần lập kế hoạch, phân bổ tài nguyên hợp lý, giám sát tiến độ và xử lý các vấn đề phát sinh, đảm bảo sản phẩm hoàn thành đúng hạn, không vượt ngân sách và đạt mục tiêu đề ra.Phân biệt kỹ năng cứng và kỹ năng mềmHỏi - Đáp về vị trí Product Manager1. Mức lương của Product Manager bao nhiêu? Mức lương của Product Manager sẽ khác nhau tùy vào kinh nghiệm, lĩnh vực, quy mô công ty và vị trí địa lý. Theo khảo sát của Salary Expert, mức lương của Product Manager tại Việt Nam dựa trên số năm kinh nghiệm ước tính như sau: Entry-level (1-3 năm kinh nghiệm): Khoảng 38.230.558 VND/năm.Mid-level (4-7 năm kinh nghiệm): Khoảng 52.900.898 VND/năm.Senior (trên 8 năm kinh nghiệm): Khoảng 66.357.326 VND/năm. 2. Cần học để trở thành Product Manager? Sở hữu bằng cử nhân: Bằng cử nhân trong các ngành như kinh doanh, marketing, tài chính,... nền tảng cần thiết. Dù không phải yếu tố quyết định nhưng tấm bằng này giúp bạn hiểu rõ hơn về thị trường và sản phẩm, đồng thời cơ sở để nhà tuyển dụng đánh giá kiến thức cơ bản của bạn.Tham gia các chương trình đào tạo: Theo Harvard Business Review, con đường lý tưởng nhất để trở thành Product Manager tham gia một chương trình quản lý sản phẩm tập sự (Associate Product Manager). Đây các chương trình được thiết kế bởi các công ty lớn như Google, Atlassian và Meta để đào tạo những người m trái ngành hoặc sinh viên mới tốt nghiệp.Học thêm các chứng chỉ chuyên ngành: Dù không bắt buộc nhưng việc sở hữu các chứng chỉ Product Manager sẽ giúp bạn ghi điểm trong mắt nhà tuyển dụng.Tìm việc để tích lũy kinh nghiệm thực tế: Khi đã có kiến thức nền tảng và kỹ năng chuyên môn, bạn có thể bắt đầu tìm kiếm công việc liên quan như marketing, tài chính, UX design,... Đây sẽ bước đệm tốt để giúp bạn phát triển thành một Product Manager thực thụ. 3. Lĩnh vực nào phổ biến cho vị trí Product Manager? Lĩnh vực IT (Công nghệ thông tin)Đây có lẽ lĩnh vực phổ biến nhất cho vị trí quản lý sản phẩm. Trong lĩnh vực này, Product Manager đóng vai trò cầu nối giữa Công nghệ (Technology), Trải nghiệm người dùng (UX) và Kinh doanh (Business), chịu trách nhiệm nghiên cứu thị trường, xác định nhu cầu, lên kế hoạch và quản lý các sản phẩm như phần mềm, mobile app, website… Lĩnh vực Sản xuấtTrong lĩnh vực sản xuất, PM có nhiệm vụ định hình và thúc đẩy sự phát triển của sản phẩm từ giai đoạn sản xuất cho đến khi phân phối đến tay người tiêu dùng. Họ cần nắm rõ quy trình, thị trường, đối thủ cạnh tranh và nhu cầu của khách hàng để đưa ra các quyết định về sản phẩm. Lĩnh vực Thương mại điện tửVới sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử, Product Manager trong lĩnh vực này tập trung vào việc phát triển sản phẩm trên các mobile app, website và các dịch vụ liên quan như giao hàng, thanh toán trực tuyến... Họ cần tối ưu trải nghiệm người dùng trên các nền tảng số, phân tích dữ liệu để cải thiện sản phẩm và tăng doanh số. Ngoài ra, PM cũng có thể m việc trong các lĩnh vực khác như: Lĩnh vực Tài chính - Ngân hàng: Phát triển các sản phẩm và dịch vụ tài chính trực tuyến, ứng dụng ngân hàng...Lĩnh vực Giáo dục: Phát triển các nền tảng học trực tuyến,…Lĩnh vực Y tế: Phát triển các ứng dụng chăm sóc sức khỏe,... 📍Kết luận Mong rằng những thông tin trên đã giúp bạn hiểu được công việc Product Manager . Netflix chuyển mình từ dịch vụ cho thuê DVD sang nền tảng streaming, hay Slack từ một công cụ trò chơi thất bại trở thành ứng dụng giao tiếp phổ biến. Những bước ngoặt này đều có sự đóng góp không nhỏ từ các Product Manager xuất sắc. Nếu bạn muốn thử sức ở một lĩnh vực mới hay cân nhắc chuyển ngành, thì quản lý sản phẩm có thể một lựa chọn hấp dẫn. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đây không phải vị trí có thể m trái ngành một cách dễ dàng, vì đòi hỏi kiến thức sâu, kỹ năng chuyên môn và khả năng quản lý tốt.Cake một trong các trang web tuyển dụng uy tín, được nhiều doanh nghiệp và ứng viên lựa chọn. Dù bạn đang tìm kiếm chương trình thực tập, việc m online hay full-time thì đều có thể dễ dàng tiếp cận cơ hội nghề nghiệp mình mong muốn. Tìm kiếm việc m phù hợp và ứng tuyển ngay hôm nay!Tìm việc
Career Planning
Apr 20th 2023

Học khối D làm nghề gì? Các ngành dễ xin việc lương cao khối D

Học khối D m nghề ?Mục lục: Khối D gồm những môn thi nào?Học khối D m nghề ?Các ngành dễ xin việc khối DViệc chọn khối thi nói chung và ngành học nói riêng một quyết định quan trọng, có ảnh hưởng lớn đến nghề nghiệp trong tương lai. Chọn khối học có đào tạo nghề nghiệp phù hợp với sở thích, năng lực và mục tiêu cá nhân sẽ giúp bạn tập trung và phát huy tối đa năng lực của mình.Ngược lại, nếu chọn sai, có thể dẫn đến nhiều nỗi buồn và thất vọng trong cuộc sống. Vì vậy, sự lựa chọn này cần được cân nhắc kỹ lưỡng và tìm hiểu kỹ trước khi quyết định. Trong bài viết này, Cake sẽ giúp bạn trả lời các câu hỏi “Học khối D m nghề ?” và “Các ngành dễ xin việc khối D gồm những công việc nào?”.Khối D gồm những môn thi nào?Khi xác định theo học khối nào thì bạn cũng cần tham khảo thêm những tổ hợp và môn thi của khối đó. Chẳng hạn như khối D thường sẽ tổ hợp Ngữ Văn, Toán, Ngoại ngữ.Tuy nhiên, bắt đầu từ năm 2017 trở đi, Bộ Giáo dục Đào tạo đã mở rộng lên đến 99 tổ hợp nhằm tạo điều kiện cho các bạn học sinh theo đuổi đam mê và chọn khối học đúng sở trường, thế mạnh của mình. Vì thế, để xác định "Khối D m nghề " thì trước tiên bạn cần biết được đâu những môn thi cần xét tuyển. Top 10 tổ hợp thi khối D phổ biến nhất:Khối D01: Ngữ văn, Toán, Tiếng AnhKhối D04: Ngữ văn, Toán, Tiếng TrungKhối D06: Ngữ văn, Toán, Tiếng NhậtKhối D07: Toán, Hóa học, Tiếng AnhKhối D08: Toán, Sinh học, Tiếng AnhKhối D10: Toán, Địa lý, Tiếng AnhKhối D11: Ngữ văn, Vật lí, Tiếng AnhKhối D12: Ngữ văn, Hóa học, Tiếng AnhKhối D13: Ngữ văn, Sinh học, Tiếng AnhKhối D15: Ngữ văn, Địa lý, Tiếng Anh Học khối D m nghề ?Bên cạnh sự đa dạng trong việc lựa chọn môn học, khối D còn đào tạo các ngành dễ xin việc và đầy triển vọng trong tương lai. Đặc biệt D1 - tổ hợp môn đào tạo nghề nghiệp có đặc thù sử dụng tiếng Anh nhiều nhất trong tất cả các khối học. Thế nên, bạn không cần phải lo lắng về việc không biết học khối D1 m nghề đâu! Nhóm ngành Sư phạm Ngành sư phạm ngành được nhiều bạn học khối D lựa chọn sau khi tốt nghiệp vì nhu cầu tuyển nhân lực của nghề này khá cao. Đây cũng câu trả lời nhận được nhiều nhất của câu hỏi "Học khối D m nghề ?".Học khối D thì m nghềgiáo viên dạy các môn Văn học-Xã hội ở trường học rất phù hợp. Tuy nhiên, nếu muốn kiếm thu nhập cao hơn, bạn có thể cân nhắc các vị trí giáo viên dạy ngoại ngữ ở trung tâm hay thậm chí dạy ngoại ngữ online.📍Tham khảo ngay cách tạo CV online cho giáo viên! Nhóm ngành Kinh tế Khi nhắc đến các ngành dễ kiếm việc m lương cao, không thể không nhắc đến công việc thuộc nhóm kinh tếnhư: nhân viên kinh doanh, nhân viên ngân hàng, kế toán, tài chính,... Đây đều các ngành nghề khối Dmũi nhọn, mà bao bạn trẻ Gen Z theo đuổi. Đọc thêm:Các trường đại học kinh tế tốt ở Việt Nam Nhóm ngành Truyền thông Có thể nói nhờcác ngành học khối D rất đa dạng, và có liên kết với nhau, nên dân khối D ra trường m nghề đúng ngành hay trái ngành đều được.Chỉ riêng nhóm ngành truyền thông đã có rất nhiều công việc có mức lương “ổn áp”, chẳng hạn như: quản lý sự kiện, marketing, báo chí, quan hệ công chúng, nhà xuất bản sách, v.v. Nhóm ngành Ngoại ngữ Sự thật không phảitất cả các ngành nghề khối D đều mang đến cơ hội tốt. Tuy nhiên, nếu học khối D1 m nghề có liên quan đến ngoại ngữ, thì bạn sẽ có triển vọng phát triển bền vững, đặc biệt với những vị tríbiên phiên dịchhoặc m việc trong các tập đoàn quốc tế.Ngoại ngữ không chỉ công cụ giao tiếp mà còn có thể tiếp thu được kiến thức của nhiều nền văn hóa khác nhau, từ đó giúp mở mang tầm mắt và các mối quan hệ xã hội.Nhóm ngành Văn hoá-Du lịch Vì được đào tạo trong môi trường sử dụng ngoại ngữ và trang bị kiến thức về văn hóa, lịch sử nên nếu hỏi các bạn học khối D m nghề tốt, thì hướng dẫn viên du lịch rất thích hợp!Bên cạnh đó, bạn cũng có thể m hướng dẫn viên tham quan bảo tàng, phụ trách giới thiệu sự kiện lịch sử, phong tục tập quán để du khách hiểu thêm về nền văn hóa lâu đời của đất nước ta.Nhóm ngành Công nghệ thông tin Hiện nay, nhóm ngành công nghệ thông tin không còn sự lựa chọn chỉ dành cho dân khối A nữa. Xu hướng hội nhập quốc tế ngày nay đã khiến Bộ Giáo dục quyết định mở rộng cơ hội theo đuổi nghề công nghệ cho các bạn học khối D!Thế nên, học khối D ra trường m nghề hot và đòi hỏi kỹ năng phân tích và tư duy phản biện như: BA, Data Analyst, PM,.... xu hướng hiện nay của giới trẻ! Dự đoán 7 ngành nghề hot trong tương lai Các ngành dễ xin việc khối D1. Nhân viên Marketing một trong những công việc có mức lương cao và ổn định, Marketingchính câu trả lời phổ biến nhất cho câu hỏi "Học khối D m nghề sau này?".Trong thời đại công nghệ 4.0, đa phần chuyên viên Marketing sẽ quảng bá sản phẩm và thúc đẩy giá trị thương hiệu đến người tiêu dùng bằng con đường tiếp thị số-Digital Marketing.Vì thế, dù Marketing một trongcác ngành dành cho khối D, nhưngbạn cũng đừng chủ quan, mà hãy cố gắng mở rộng kiến thức, cập nhật sự chuyển biến liên tục của lĩnh vực này nhé! 2. Content Writer Content writer công việc giúp doanh nghiệp giữ chân và mang giá trị đến cho khách hàng bằng việc sản xuất nội dung nền tảng số như: blog, video, infographic,... Tuy thuộc các ngành nghề khối D dễ xin việc nhất hiện nay, Content Writer cũng một vị trí có tính cạnh tranh cao. Content Marketing m ? 3. Social Media Học khối D m nghề để dễ thích nghi trong một xã hội có tính cạnh tranh cao như hiện nay? Nếu còn phân vân, hãy chọn ngay nhân viên Social Media bạn nhé!Đây công việc phụ trách quản lý các nền tảng xã hội của công ty như Instagram, Facebook, Tiktok, LinkedIn,... Do đó, Social Media thuộc các ngành dễ kiếm việc m và một trongcác nghề khối D,không thể thiếu của bất kì doanh nghiệp nào nếu muốn gia tăng tương tác, đảm bảo hình ảnh, nội dung thông điệp được truyền tải đúng đến khách hàng. 4. Quản lý dự án Nếu nói về các ngành dễ kiếm việc m lương cao hiện nay thì không thể bỏ qua nghề Quản lý dự án hay còn được gọi PM (Project Manager). Công việc của PM xây dựng và triển khai kế hoạch kinh doanh, phân bổ ngân sách, nhân sự hợp lý, giám sát tiến độ và thực hiện báo cáo thống kê với giám đốc. Do chính sách quốc tế hóa, nên học ban D m nghề PM sẽ có lợi thế về khả năng giao tiếp bằng ngoại ngữ và m việc nhóm với những người có nền văn hóa khác nhau. 5. Nhân sự Nhiều bạn thắc mắckhối D gồm những nghề nào? Trên thực tế, nghề khối D rất rộng. Bên cạnh các vị trí kể trên, không thể không nhắc đến nghề nhân sự.Đây lựa chọn thường gặp của các bạn trẻ khi được hỏi học khối D m nghề ! Với vai trò như cầu nối của doanh nghiệp và nhân tài, bộ phận nhân sự ngoài tuyển dụng ra, còn phụ trách thu hút, quản lý, đào tạo và sa thải nhân viên. Bên cạnh đó, bạn cũng có thể trở thành chuyên viên tư vấn nhân sự, hỗ trợ tuyển dụng nhân viên cấp cao cho các tập đoàn lớn. 6. Chuyên viên kinh doanh Chuyên viên kinh doanh hay còn gọi nhân viên sale, nguồn nhân lực không thể thiếu của bất kì doanh nghiệp nào. Vì họ chính người khai thác nguồn khách hàng mới, giới thiệu và tiếp thị sản phẩm, người trực tiếp tạo nên doanh số bán hàng cho công ty. Chính vì nhu cầu tuyển dụng lớn, nên nghề sale luôn thuộc top ngành dễ xin việc và có nội dung công việc tương đối đa dạng trong sốcác ngành của khối D, nhưng còntùy theo lĩnh vực kinh doanh của công ty. 7. Giáo viên ngoại ngữ Trong sốtất cả các ngành nghề khối D, ngành dễ xin việcnhất phải kể đến giáo viên ngoại ngữ.Được đào tạo kiến thức chuyên môn cũng như kỹ năng giảng dạy sư phạm, các bạn học khối D có thể lựa chọn con đường trở thành giáo viên ngoại ngữ như: tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Trung,... ở trường THPT hoặc trung tâm ngoại ngữ, tùy theo nguyện vọng. 8. Chuyên viên Business Analyst Chuyên viên phân tích nghiệp vụ (BA) phân chia thành 2 nhóm: Nhóm thuần kỹ thuật: ý chỉ những bạn học ngành công nghệ thông tin.Nhóm non-IT: bạn không cần hiểu biết quá sâu về kỹ thuật, mà sẽ phụ trách phân tích dữ liệu kinh doanh, cải thiện các vấn đề hiện có của doanh nghiệp. Học khối D mnghề BAcũng được coi một trong những ngành có nhiều cơ hội nghề nghiệp - với mức lương hấp dẫn, tuy nhiên sẽ yêu cầu nhiều kỹ năng chuyên môn và tư duy logic chắc chắn. 9. Nhân viên hành chính văn phòng Nhân viên hành chính văn phòngthuộc bộ phận Hành chính-Nhân sự, thường đảm nhận công việc lễ tân đón khách, thu mua thiết bị văn phòng phẩm, sắp xếp lịch phòng họp, chuẩn bị và tuyên truyền nội quy công ty. Công việc này đòi hỏi tính tỉ mỉ và kỹ năng quản lý thời gian tốt, được coi nghề nghiệp ổn định cho bất kỳ ai đặt câu hỏi học khối D m nghề . 10. Giao dịch viên ngân hàng Với vai trò “bộ mặt đại diện” của ngân hàng, giao dịch viên ngân hàng tiền tuyến phụ trách giúp khách hàng giải quyết những vấn đề phát sinh khi giao dịch, tư vấn gói dịch vụ phù hợp, đồng thời nâng cao độ hài lòng của khách hàng đối với ngân hàng.Giao dịch viên hoặc các vị trí khác của ngân hàng đều những công việc ổn định, giúp mang lại thu nhập tương đối cao và cơ hội thăng tiến tốt cho những bạn còn chưa biết học khối D m nghề . 📍Đừng quên tìm hiểu kỹ các kỹ năng cần có của công việc để học tập, trau dồi càng sớm càng tốt nhé! 📍Kết luận Hãy nhớ rằng, con đường sự nghiệp một hành trình dài hạn, cần đầy đủ sự quyết tâm và kiên trì, thế nên việc lựa chọn nghề nghiệp chỉ dựa vào yếu tố thu nhập và dễ tìm việc hay không chưa đủ, thậm chí thường dẫn đến bỏ ngang!Sở thích và năng lực của bạn mới chính câu trả lời cho câu hỏi học khối D m nghề , hay bất cứ ngành học nào khác. Nếu chưa biết cách định hướng nghề nghiệp phù hợp, hãy "mạnh dạn" tìm sự trợ giúp từ Mentor, các bài trắc nghiệm tính cách,... bạn nhé!Đọc thêm:3 bài trắc nghiệm nghề nghiệp giúp bạn hiểu rõ bản thân và chọn công việc phù hợp Cake một trong các trang web tuyển dụng uy tín, được nhiều doanh nghiệp và ứng viên lựa chọn. Dù bạn đang tìm kiếm chương trình thực tập, việc m online hay full-time thì đều có thể dễ dàng tiếp cận cơ hội nghề nghiệp mình mong muốn. Tìm kiếm việc m phù hợp và ứng tuyển ngay hôm nay!Tìm việc --- Tác giả: Kristie Shenzhou ---
Industry & Job Overview
Apr 30th 2026

Các vị trí trong ngân hàng: Mô tả công việc, Chứng chỉ & Mức lương 2026

Tóm tắt nhanh:Ngành ngân hàng tại Việt Nam năm 2026 có khoảng 20 vị trí công việc phổ biến, trải dài từ Front Office (Teller, Credit Officer, RM) đến Back Office (Operations, Risk, IT). Bài viết này tổng hợp (1) cấu trúc các nhóm ngân hàng tại Việt Nam, (2) 10 vị trí phổ biến nhất với mô tả, mức lương 2026 (VND) và lộ trình thăng tiến chi tiết, (3) các chứng chỉ chuyên môn bắt buộc và nên có (VBI, ACCA, CFA, FRM), và (4) câu hỏi thường gặp khi ứng tuyển ngân hàng tại Việt Nam.Mục lục: 10 vị trí trong ngân hàng cốt lõiCần để m việc tại ngân hàng?Câu hỏi thường gặp khi ứng tuyển ngân hàngNgành ngân hàng luôn nằm trong nhóm ngành “hot” nhờ môi trường chuyên nghiệp, lộ trình thăng tiến rõ và mức thu nhập cạnh tranh. Tuy nhiên, “m ngân hàng” không chỉ có giao dịch viên hay tín dụng, bởi hệ thống ngân hàng có rất nhiều vị trí khác nhau, từ kinh doanh, vận hành đến quản trị rủi ro và công nghệ. Nếu bạn đang tìm hiểu các vị trí trong ngân hàng để định hướng nghề nghiệp cho bản thân, hoặc chuẩn bị ứng tuyển, bài viết này sẽ giúp bạn nắm nhanh mô tả công việc từng vị trí và mức lương tham khảo, kèm gợi ý về kỹ năng cần có để lựa chọn con đường phù hợp nhất với mình. Thông tin về các vị trí trong ngân hàng1. Giao dịch viên (Teller / CSO) Được coi "gương mặt đại diện" của ngân hàng, vị trí này phụ trách giao dịch tại quầy ví dụ như: gửi/rút tiền, chuyển khoản, mở thẻ, tư vấn sản phẩm cơ bản. Đây cũng vị trí được nhiều bạn sinh viên mới ra trường ứng tuyển nhiều nhất vì nhu cầu tuyển dụng luôn khá cao tại hầu hết mọi ngân hàng. Mức lương giao dịch viên: Junior: 8–12 triệuMid: 12–18 triệuSenior: 18–25 triệu (+ thưởng KPI hoặc/và bán chéo)Yêu cầu cho giao dịch viên: Bằng cử nhân, ngoại hình ưa nhìn, kỹ năng giao tiếp, không nói lắp, không có lỗi phát âm rõ rệt.Lộ trình nghề nghiệp: Teller → Senior Teller → Trưởng quầy / Kiểm soát viên → Phó/Trưởng phòng giao dịch → Giám đốc chi nhánh. 2. Chuyên viên tín dụng (Credit Officer / Relationship Officer) Đây được coi một vị trí trong ngân hàng có vai trò cốt lõi, nói dễ hiểu "vị trí xương sống" bởi góp phần vào nguồn doanh thu chủ lực.Chuyên viên tín dụng phụ trách tìm kiếm khách hàng, thẩm định hồ sơ vay, và quản lý dư nợ. Tuy áp lực chạy KPI cao nhưng mức thưởng lớn lại vô cùng hấp dẫn. Mức lương chuyên viên tín dụng: Junior: 10–15 triệu Mid: 15–25 triệu Senior: 25–40 triệu (+ tiền hoa hồng)Yêu cầu cho chuyên viên tín dụng: Hiểu rõ sản phẩm tín dụng, có kỹ năng đàm phán và network rộng. Chứng chỉ VBI bắt buộc trong 6 tháng đầu (theo quy định của Ngân hàng Nhà nước).Lộ trình nghề nghiệp: CO → Senior CO → Team Leader → Branch Credit Manager → Head of Credit chi nhánh → Khu vực. 3. Chuyên viên thẩm định / Phân tích tín dụng (Credit Analyst) Vị trí chuyên viên thẩm định khác với chuyên viên tín dụngở chỗ KHÔNG bán hàng, mà sẽ chịu trách nhiệm thẩm định hồ sơ về mặt rủi ro, phân tích báo cáo tài chính và đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng. Công việc này phù hợp với người thích phân tích sâu, không muốn chịu áp lực về doanh số. Mức lương chuyên viên thẩm định: Junior: 12–20 triệu Mid: 20–35 triệu Senior: 35–60 triệuYêu cầu cho chuyên viên thẩm định: Sử dụng thành thạo mô hình tài chính trên Excel, có kỹ năng đọc hiểu báo cáo tài chính chuẩn IFRS/VAS, tiếng Anh tốt. CFA Level 1 hoặc ACCA F1–F3 điểm cộng lớn.Lộ trình nghề nghiệp: Junior Analyst → Senior Analyst → Credit Manager → Head of Credit Risk → CRO (Chief Risk Officer). 4. Chuyên viên Quan hệ Khách hàng (Relationship Manager — RM) Đây cũng một trong các vị trí trong ngân hàng có vai trò quan trọng, bởi họ chịu trách nhiệm quản lý và phát triển quan hệ với khách hàng cá nhân (Personal RM) hoặc khách hàng doanh nghiệp (Corporate RM / SME RM). Ngoài nhiệm vụ chính "chăm sóc tài khoản", họ cũng có thể bán chéo các gói dịch vụ nhằm giữ chân khách hàng VIP. Mức lương chuyên viên quan hệ khách hàng: Junior: 12–18 triệu Mid: 18–35 triệu Senior: 35–60+ triệu (+ thuởng KPI).Yêu cầu cho chuyên viên quan hệ khách hàng: Kỹ năng giao tiếp xuất sắc, có network rộng với khách hàng cao cấp, tiếng Anh tốt nếu muốn m việc cho ngân hàng nước ngoài.Lộ trình nghề nghiệp: RM → Senior RM → Premier RM → Private Banker → Wealth Director. 5. Chuyên viên Vận hành (Operations Officer) một vị trí trong ngân hàng chuyên về xử lý giao dịch "back office", chuyên viên vận hành thường m việc liên quan tới: thanh toán quốc tế, vận hành thẻ, vận hành hệ thống ngân hàng cốt lõi. Vị trí này ít khi phải tiếp khách và m việc trong môi trường ổn định. Mức lương chuyên viên vận hành: Junior: 8–13 triệu Mid: 13–22 triệu Senior: 22–35 triệuYêu cầu cho chuyên viên vận hành: Cẩn thận, tỉ mỉ, hiểu sâu về quy trình m việc của hệ thống ngân hàng, tiếng Anh đọc-hiểu tốt (đặc biệt nếu bạn m việc liên quan đến thanh toán quốc tế).Lộ trình nghề nghiệp: Operations → Senior Ops → Team Leader → Operations Manager → Head of Operations. 6. Chuyên viên Quản trị Rủi ro (Risk Management) Với công việc này, bạn sẽ cần thường xuyên phân tích, đo lường và kiểm soát các loại rủi ro liên quan đến: tín dụng, thị trường, vận hành, thanh khoản. Mức lương chuyên viên quản trị rủi ro: Junior: 12–20 triệu Mid: 20–40 triệu Senior: 40–80 triệuYêu cầu cho chuyên viên quản trị rủi ro: Chứng chỉ FRM (Financial Risk Manager) vô cùng cần thiết. Ngoài ra còn yêu cầu kỹ năng SQL/Python để phân tích và xử lý dữ liệu.Lộ trình nghề nghiệp: Risk Analyst → Senior Analyst → Risk Manager → Head of Risk → CRO. 7. Chuyên viên Compliance AML Đây một vị trí trong ngân hàng có vai trò quan trọng đặc biệt sau khi Việt Nam siết chặt việc quản lý dòng tiền trong giai đoạn 2024–2026. Hiểu đơn giản, vị trí này đảm bảo ngân hàng tuân thủ quy định pháp luật và phòng chống rửa tiền (AML - Anti-Money Laundering). Mức lương chuyên viên Compliance AML: Junior: 12–18 triệuMid: 18–35 triệu Senior: 35–65 triệuYêu cầu cho chuyên viên Compliance AML: Chứng chỉ CAMS (Certified Anti-Money Laundering Specialist). Hiểu rõ Luật Phòng chống rửa tiền 2022, FATF, Bộ luật Hình sự về tội phạm tài chính.Lộ trình nghề nghiệp: Compliance Officer → Senior Officer → Compliance Manager → Head of Compliance → Chief Compliance Officer. 8. Chuyên viên Investment Banking (IB) Chịu trách nhiệm tư vấn cho doanh nghiệp về nợ, MA, IPO, phát hành trái phiếu, vị trí này có mức lương cao nhất ngành nhưng môi trường m việc khá căng thẳng và yêu cầu đầu vào rất cao. Mức lương chuyên viên Investment Banking: Junior Analyst: 20–35 triệu Associate: 35–60 triệu VP: 60–150 triệu (+ thưởng khoảng 50–150% lương cơ bản).Yêu cầu cho chuyên viên Investment Banking: CFA bắt buộc tới Level 2/3, kỹ năng quản lý mô hình tài chính chuyên sâu (LBO, DCF, Comps), thành thạo tiếng Anh.Lộ trình nghề nghiệp: Analyst → Associate → VP → Director → MD (Managing Director). 9. Banking Technology — Product Manager / Engineer Đây các vị trí trong ngân hàng có mức tăng trưởng nhanh nhất trong giai đoạn 2024–2026, phù hợp với sinh viên tốt nghiệp ngành CNTT hoặc Khoa học dữ liệu.Bộ phận này phụ trách phát triển sản phẩm số như mobile banking, e-KYC, API banking, hệ thống cốt lõi, hoặc xử lý phân tích dữ liệu. Mức lương Product Manager / Engineer tại ngân hàng: Junior: 15–25 triệu Mid: 25–45 triệu Senior: 45–80 triệuYêu cầu: Cho Product Manager: hiểu rõ về UX/UI, có thành tích về KPI sản phẩm trong quá khứ. Cho Engineer: thành thạo Java/Kotlin/Python, Kafka.Lộ trình nghề nghiệp: Junior PM/Eng → Mid PM/Senior Eng → Lead PM/Tech Lead → Head of Product/Engineering → CTO/CPO. 10. Chuyên viên Kiểm toán Nội bộ (Internal Audit) Ở vị trí này, bạn sẽ cần đánh giá độc lập tính tuân thủ và hiệu quả của các phòng ban trong ngân hàng. Đây một vai trò quan trọng cho ai mong muốn được thăng tiến và m việc trong ban điều hành. Mức lương chuyên viên kiểm toán nội bộ: Junior: 12–18 triệu Mid: 18–35 triệu Senior: 35–60 triệuYêu cầu cho chuyên viên kiểm toán nội bộ: Chứng chỉ ACCA hoặc CIA (Certified Internal Auditor), kiến thức về kiểm toán tài chính. Kinh nghiệm m việc tại Big 4 điểm cộng rất lớn.Lộ trình nghề nghiệp: Internal Auditor → Senior Auditor → Audit Manager → Head of Internal Audit → Chief Auditor. Cần để m việc tại ngân hàng?Về bằng cấp Không thể phủ nhận bằng cấp chính điều kiện cần khi ứng tuyển cũng như để tiến tới các chức vụ trong ngân hàng mà bạn mong muốn. Những tấm bằng chuyên ngành về Tài chính ngân hàng, Kế toán, hay Quản trị kinh doanh sẽ giúp bạn “nhỉnh” hơn so với các ứng viên trái ngành khác. Tuy nhiên, nếu để trả lời câu hỏi "Có cần bằng cấp tài chính – ngân hàng mới m được trong ngân hàng không?" thì câu trả lời CÓ bạn nhé! Về chứng chỉ1. CFA — chứng chỉ vàng cho Investment, Treasury, Risk Chartered Financial Analyst (CFA) gồm 3 cấp độ, khoảng 4 năm và ~3000 USD để hoàn thành. Tại Việt Nam, một số ngân hàng như Techcombank, Vietcombank, HSBC có chính sách hoàn học phí khi bạn thi đỗ lấy chứng chỉ. 2. ACCA — phù hợp với Audit, Accounting, Risk Association of Chartered Certified Accountants (ACCA) gồm có tổng cộng 13 môn. Nhiều ngân hàng trong nước có quan hệ đối tác với tổ chức ACCA tại Việt NamV, do đó các bạn sinh viên có thể bắt đầu từ năm 3 đại học. 3. VBI — chứng chỉ ngân hàng VN bắt buộc cho tín dụng Viện Đào tạo Ngân hàng (Vietnamese Banking Institute — VBI) cấp các chứng chỉ chuyên môn theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Chứng chỉ tín dụng VBI bắt buộc với nhân viên tín dụng trong 6 tháng đầu m việc. Một số ngân hàng cũng yêu cầu chứng chỉ thanh toán quốc tế VBI cho vị trí Trade Finance.4. Các chứng chỉ khác FRM (Financial Risk Manager - Quản lý rủi ro tài chính)CAMS (Certified Anti-Money Laundering Specialist-Phòng chống rửa tiền)PRM (Priority Relationship Manager- Quản lý Khách hàng Ưu tiên)CDCS (Certified Documentary Credit Specialist -Thanh toán Quốc tế)Về kỹ năng Ngoài kiến thức chuyên môn thì 7 kỹ năng mềm cần có cho các chức vụ trong ngân hàng mà bạn cần trau dồi, đó : Kỹ năng đàm phán thuyết phụcKhả năng xử lý vấn đềKhả năng thấu hiểu khách hàngKỹ năng bán hàngTư duy logic, nhanh nhạyKỹ năng phân tích số liệuKhả năng m việc dưới áp lực caoĐọc thêm: Ví dụ về kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềmCake một trong các trang web tuyển dụng uy tín, được nhiều doanh nghiệp và ứng viên lựa chọn. Tìm kiếm việc m phù hợp và ứng tuyển ngay!Tìm việc onlineHỏi-Đáp về các vị trí trong ngân hàng1. Vị trí nào ở ngân hàng có đầu vào dễ nhất? Nhân viên hành chính ngân hàng, nhân viên nhập liệu, nhân viên giao nhận hồ sơ ngân hàng, giao dịch viên ngân hàng và nhân viên chăm sóc khách hàng các vị trí công việc trong ngân hàng có đầu vào dễ và thường chào đón ứng viên trái ngành đến apply. Tuy nhiên, do phúc lợi và mức lương hấp dẫn, ngày một nhiều người ứng tuyển khiến điều kiện tuyển dụng các cơ hội việc m ngành tài chính ngân hàng này trở nên gắt gao hơn trong tương lai. Vậy nên, bạn cần chuẩn bị hành trang kiến thức và kỹ năng đầy đủ, tham gia ứng tuyển ngay để giành lấy cơ hội m việc cho mình. 2. Các vị trí thực tập trong ngân hàng ? Hằng năm, các ngân hàng lớn ở Việt Nam như Techcombank, VP bank, ACB bank,... đều mở ra cơ hội dành cho các bạn sinh viên muốn m quen và hiểu thêm về nghiệp vụ ngân hàng thông qua chương trình tuyển dụng thực tập sinh.Các vị trí thực tập ở ngân hàng phổ biến có thể kể đến như:Nhân viên giao dịch ngân hàngNhân viên kinh doanh ngân hàngNhân viên kiểm toán nội bộNhân viên thanh toán quốc tế Thực tập ở ngân hàng bước đệm giúp bạn gia nhập ngành với những kinh nghiệm thực tiễn được hướng dẫn trong suốt quá trình m việc tại đây. Ngoài ra, bạn còn được học hỏi kinh nghiệm từ các anh chị trong nghề, hạn chế mắc phải sai lầm, cải thiện khả năng nghiệp vụ ngân hàng của bản thân nữa đấy! 3. Muốn m ngân hàng học ngành ? Phổ biến nhất các ngành: Tài chính – Ngân hàngKinh tếKế toán – Kiểm toánQuản trị Kinh doanh. Trong năm 2026, nhiều ngân hàng cũng tuyển mạnh sinh viên CNTT, Khoa học Dữ liệu, Toán Tin cho các vị trí liên quan đến IT và xử lý dữ liệu. Bên cạnh đó, một số ngân hàng như Techcombank, MB còn tuyển tại các ngành Luật cho bộ phận Pháp lý, hay ngành Tâm lý hoặc Quản trị Nhân lực cho bộ phận Nhân sự. 4.Ngân hàng nào tuyển fresher nhiều nhất 2026? Dưới đây top 5 ngân hàng tuyển nhiều sinh viên mới ra trường nhất theo dữ liệu thị trường: Vietcombank (1500+ fresher/năm qua các đợt thi tuyển)Techcombank (thông qua chương trình Future Gen Program tuyển ~300 nhân sự cho bộ phận sales)MB Bank (~800 fresher)VPBank (~700, đặc biệt mảng tín dụng cho SME)BIDV (1000+) 5.Khác biệt giữa nhân viên tín dụng và nhân viên quan hệ khách hàng ?Nhân viên tín dụng tập trung vào tư vấn và xử lý hồ sơ vay vốn, thẩm định tài chính và đảm bảo khách hàng được giải ngân đúng quy định. Trong khi đó, nhân viên quan hệ khách hàng đảm nhận xây dựng mối quan hệ với khách hàng cá nhân/doanh nghiệp, giới thiệu sản phẩm dịch vụ như gửi tiết kiệm, mở thẻ, bảo hiểm,… 6. m ngân hàng có chịu nhiều áp lực không? Có — đặc biệt ở 3 mảng: Tín dụng vàQuan hệ Khách hàng — áp lực liên quan đến KPI doanh số và deadline hàng tháng hoặc quýInvestment Banking — giờ m việc vào khoảng 60–80 giờ /tuần Vận hành — áp lực liên quan đến chốt sổ, thanh toán/quyết toán. 7. m CV ngân hàng ở đâu?Cake.me công cụ hỗ trợ tạo CV online chuẩn ATS giúp bạn dễ dàng vượt qua các hệ thống lược hồ sơ gắt gao của doanh nghiệp. Nếu như bạn vẫn chưa biết cách tạo CV ngân hàng chuẩn chỉnh thì hãy ghé qua Cake ngay để sở hữu một chiếc CV xin việc xịn sò,nâng cao cơ hội m việc ngành tài chính ngân hàng của mình nhé!Mẫu CV online trên Cake📍Kết luận:Tóm lại, mỗi vị trí trong ngân hàng sẽ có đặc thù công việc, yêu cầu năng lực và mức lương khác nhau. Vậy nên việc chọn đúng vai trò ngay từ đầu sẽ giúp bạn phát triển nhanh và bền vững hơn. Hãy dựa trên thế mạnh cá nhân (ví dụ: kỹ năng giao tiếp - đàm phán, phân tích - xử lý số liệu hay kiểm soát - xử lý) để xác định nhóm vị trí phù hợp, rồi đối chiếu thêm với môi trường từng ngân hàng để lựa chọn hướng đi cho mình. Sau đó, bạn có thể bắt đầu chuẩn hóa việc tạo CV và chuẩn bị cho vòng phỏng vấn theo đúng JD của vị trí đó để tăng cơ hội trúng tuyển. Cake chúc bạn thành công nhé!Cake một trong các trang web tuyển dụng uy tín, được nhiều doanh nghiệp và ứng viên lựa chọn. Tìm kiếm việc m phù hợp và ứng tuyển ngay!Tìm việc online

Resume Builder

Build your resume only in minutes!