Write for Us
Resume
Cover letter
Thank you letter
Job search
Career
Career Planning
Mar 13th 2024

Performance Marketing là gì? Tiếp thị tối ưu hóa hiệu suất sao cho hiệu quả?

Các kênhPerformance Marketing hiệu quả Mục lục: Performance Marketing là gì?Cách thức hoạt động của Performance trong Marketing là gì?Mô tả công việc Performance Marketing Nếu như bạn đang ấp ủ định hướng nghề nghiệp trong lĩnh vực Marketing, mong muốn tìm kiếm một cơ hội đầy tiềm năng và thử thách, thì Performance Marketing có thể là lựa chọn hoàn hảo.Ở Việt Nam, lĩnh vực này đang phát triển mạnh mẽ với nhu cầu tuyển dụng cao cho các vị trí như Performance Marketing Manager; Performance Marketing Specialist; Performance Marketing Analyst. Trong bài viết này, hãy cùng Cake khám phá Performance Marketing là gì, cơ hội việc làm Performance Marketing và cách mà hiệu suất tiếp thị và ROI trở thành “kim chỉ nam” cho chiến lược Marketing này nhé! Performance Marketing là gì? Định nghĩa Performance Marketing Performance Marketing có nghĩa là tiếp thị dựa trên hiệu suất. Thuật ngữ này nói đến chiến lược Marketing tập trung vào việc đo lường và tối ưu hóa hiệu quả thực tế của các hoạt động Marketing. Các doanh nghiệp sẽ trả tiền cho nền tảng quảng cáo hoặc các agency khi đạt được các mục tiêu cụ thể như: Tăng lượt truy cập websiteThu hút leads (khách hàng tiềm năng)Tăng doanh thu bán hàng 📍Nếu chưa biết Agency là gì, hãy xem ngay bài viết này nhé! Performance trong Marketing là gì? Performance có nghĩa là hiệu suất, hiệu quả của các chiến dịch Marketing. Performance có thể được đo lường và theo dõi thông qua: Lượng truy cập websiteTỷ lệ chuyển đổiSố lượng khách hàng tiềm năng (lead)Doanh thu bán hàngLợi tức đầu tư (ROI) Nói chung, Performance trong Marketing giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả và điều chỉnh chiến dịch tiếp thị sao cho phù hợp. Digital performance Marketing là gì? Digital Performance Marketing, hay tiếp thị hiệu suất số, là một nhánh của Digital Marketing tập trung vào việc đo lường và tối ưu hóa kết quả của các chiến dịch tiếp thị trên mọi nền tảng kỹ thuật số. Nói cách khác, người làm nghề Digital Performance Marketing sẽ chỉ tập trung vào những kênh quảng cáo trực tuyến mang lại kết quả cụ thể và đo lường được, đóng góp trực tiếp vào các mục tiêu kinh doanh. Các kênh Performance Marketing phổ biến là gì? Performance Marketing có thể được áp dụng hiệu quả với nhiều kênh Marketing khác nhau. Lựa chọn kênh phù hợp sẽ giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu tiếp thị và tối ưu hóa ngân sách. Dưới đây là một số kênh Performance Marketing phổ biến và ví dụ: 🔖Quảng cáo tìm kiếm (Search Ads) Google Ads: Nền tảng quảng cáo phổ biến nhất, cho phép hiển thị quảng cáo khi người dùng Google tìm kiếm thông tin.Bing Ads: Nền tảng quảng cáo của Microsoft, hoạt động tương tự như Google Ads. 🔖Quảng cáo hiển thị (Display Ads) Google Display Network: Hiển thị quảng cáo banner, video, text trên mạng lưới website đối tác của Google.Facebook Ads: Hiển thị quảng cáo banner, video, text trên Facebook và Instagram. 🔖Quảng cáo mạng xã hội (Social Media Ads) Facebook Ads: Hiển thị quảng cáo banner, video, text trên Facebook và Instagram.Youtube Ads: Hiển thị quảng cáo video trước, trong hoặc sau video Youtube. 🔖Tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing) Việc các nhãn hàng hợp tác với các KOL (viết tắt của Key Opinion Leader) để quảng bá sản phẩm/dịch vụ và trả hoa hồng khi họ giới thiệu khách mua hàng. 🔖Email Marketing Gửi Email Marketing đến khách hàng để giới thiệu sản phẩm/dịch vụ và thúc đẩy mua hàng. 🔖SEO (Search Engine Optimization) Tối ưu hóa nội dung website để tăng thứ hạng trên các công cụ tìm kiếm, nhờ đó thu hút traffic miễn phí. Đọc thêm:5 câu hỏi phỏng vấn tuyển dụng SEO thường gặp Cách thức hoạt động của Performance trong Marketing là gì? Nguyên tắc cơ bản của Performance Marketing khá đơn giản. Các chiến dịch được xây dựng dựa trên thỏa thuận kinh doanh giữa nhà quảng cáo (thương nhân, nhà bán lẻ) và nhà xuất bản / phân phối (đại lý tiếp thị, chi nhánh), nhằm mang lại lợi ích cho cả hai bên. Tuy nhiên, trong Digital Performance Marketing, ngoài 2 đơn vị chính trên, còn 2 nền tảng khác cũng đóng vai trò không kém quan trọng. 1. Nhà bán lẻ và Thương gia (Retailers Merchants) Đây là đơn vị đóng vai trò nhà quảng cáo. Nhà bán lẻ và thương gia thường chủ động xác định mục tiêu Marketing, ngân sách và cung cấp thông tin và nội dung quảng bá cho nhà phân phối và nhà xuất bản. Hiểu được Performance Marketing là gì sẽ giúp bạn thấy rằng các doanh nghiệp ứng dụng điều này thành công nhất thường thuộc các ngành như: thực phẩm, chăm sóc sức khỏe/sắc đẹp, thời trang, FB,… Lý do là bởi vì người tiêu dùng hiện đại có xu hướng tham khảo và tin tưởng những đánh giá về sản phẩm, dịch vụ từ KOL/KOC hoặc người dùng trước khi mua hàng. 2. Nhà phân phối và Nhà xuất bản (Affiliates Publishers) Vai trò của Affiliates và Publishers là “đối tác Marketing”. Công việc Performance Marketing của bên này là hỗ trợ Retailers Merchants quảng bá sản phẩm/dịch vụ. Affiliates Publishers tồn tại dưới nhiều dạng thức, ví dụ như trang web, mạng quảng cáo, công ty quảng cáo, ứng dụng, blog, tài khoản mạng xã hội. Vì thế để thành công trong nghề Performance Marketing, bạn cần có hiểu biết về tất cả những cách mà các đối tác Marketing khác nhau hoạt động.KOLs hay Influencers là những người có ảnh hưởng trên mạng xã hội, là ví dụ về một nhà xuất bản trong Performance Marketing. Họ sẽ giúp quảng bá sản phẩm/dịch vụ đến những người theo dõi thông qua những content mình sáng tạo. Đổi lại, họ thường là người đầu tiên được trải nghiệm sản phẩm mới, nhận được những offer, đề nghị độc quyền từ nhãn hàng và những buổi giveaway tặng quà hay mã giảm giá cho người theo dõi. 3. Mạng liên kết và Nền tảng theo dõi (Affiliate Networks Tracking Platforms) Các Networks và Tracking Platform chính là “sàn giao dịch” và công cụ theo dõi hiệu suất cho các bên, nhất là trong Digital Performance Marketing. Một số vai trò chính của của Affiliate Networks (như ShareASale, Shopee Vietnam Affiliate Program, Lazada Vietnam Affiliate Program) bao gồm: Kết nối Retailers Merchants với Affiliates Publishers.Cung cấp các công cụ giúp Affiliates Publishers quảng bá sản phẩm/dịch vụ.Theo dõi, quản lý thông tin của khách hàng, số lượt nhấp chuột,...Trả hoa hồng cho nhà Affiliates Publishers dựa vào hiệu suất công việc Performance Marketing của họ. Trong khi đó, các Tracking Platforms (như Google Analytics, HubSpot, Mixpanel,...) sẽ được sử dụng với các mục đích như: Theo dõi hiệu quả của các công việc Performance Marketing.Cung cấp dữ liệu về lượt truy cập website, lượt nhấp chuột, tỷ lệ chuyển đổi, doanh thu bán hàng...Giúp Retailers Merchants tối ưu hóa chiến dịch và tăng hiệu quả. 4. Đơn vị quản lý các chương trình tiếp thị liên kết (Affiliate Managers OPMs) Affiliate Managers và OPMs là những người làm nghề Performance Marketing. Nhiệm vụ của họ là quản lý chương trình tiếp thị liên kết cho doanh nghiệp, tìm kiếm Affiliates Publishers phù hợp, xây dựng các mối quan hệ, theo dõi performance, và thanh toán hoa hồng. Việc thuê các đơn vị hoặc agent để quản lý riêng các chương trình Affiliate Marketing có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí/thời gian và tăng hiệu quả Performance Marketing. Mô tả công việc Performance Marketing Việc làm Performance Marketing có thể thay đổi tùy vào công ty và ngành công nghiệp cụ thể, nhưng vai trò này thường được gọi chung là Performance Marketing Specialist hoặc Executive. Sự khác nhau giữaspecialist, generalist và executive Tuy nhiên ở Việt Nam, thuật ngữ "executive" thường được dùng cho vị trí chuyên viên, tương tự với "specialist". Công việc của Performance Marketing Executive nhìn chung là:1. Lập kế hoạch và thực hiện chiến dịch Performance Marketing: Xác định mục tiêu dựa trên KPIs và mục tiêu kinh doanh.Nghiên cứu thị trường và đối tượng mục tiêu.Lựa chọn kênh Marketing phù hợp.Phân bổ ngân sách cho các kênh Marketing khác nhau.Theo dõi và tối ưu hóa hiệu quả chiến dịch.2. Quản lý và tối ưu hóa hiệu quả chiến dịch: Phân tích dữ liệu performance.Thử nghiệm để tối ưu hóa performance.Báo cáo kết quả chiến dịch. Mức lương chưa kể hoa hồng của Performance Marketing Executive ở Việt Nam dao động từ 10-30 triệu VNĐ/tháng, phụ thuộc nhiều vào kinh nghiệm và quy mô công ty.Bạn có thể tìm kiếm và tham khảo mức lương của các công việc Performance Marketing trên các trang web tìm việc uy tín như Cake, Vietnamworks, TopCV,... 📍Kết luận: Bài viết này đã định nghĩa Performance Marketing là gì và giải thích cách thức hoạt động của loại hình tiếp thị này.Nếu bạn là người đang tìm kiếm cơ hội trong lĩnh vực Performance Marketing hoặc Digital Marketing nói chung, một số nguồn tài liệu và khóa học trực tuyến có thể sẽ rất hữu ích để bạn trang bị nền tảng kiến thức chuyên môn, kỹ năng phân tích dữ liệu và khả năng thích ứng nhanh với thị trường. Chúc bạn thành công! Đọc thêm: Cẩm nang tự học Digital Marketing hiệu quả dành cho người mới Cake là một trong các trang web tuyển dụng uy tín, được nhiều doanh nghiệp và ứng viên lựa chọn. Dù bạn đang tìm kiếm chương trình thực tập, việc làm online hay full-time thì đều có thể dễ dàng tiếp cận cơ hội nghề nghiệp mình mong muốn. Tìm kiếm việc làm phù hợp và ứng tuyển ngay hôm nay!Tìm việc --- Tác giả bài viết:Dasie Pham---
Career Planning
Sep 20th 2024

Kinh doanh quốc tế là gì? Triển vọng nghề trong thời đại 4.0

Học Kinh doanh quốc tế ra trường làm gì?Mục lục: Ngành kinh doanh quốc tế là gì?Sự khác biệt giữa kinh doanh quốc tế và kinh tế quốc tếHọc ngành kinh doanh quốc tế ra trường làm gì?Những câu hỏi phổ biến về ngành kinh doanh quốc tếĐất nước ta đang trong quá trình mở cửa, tích cực hội nhập quốc tế, vì vậy các hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu xuyên biên giới đang trở thành tâm điểm trong thời đại 4.0. Để đáp ứng nhu cầu cấp thiết của thị trường, chuyên ngành kinh doanh quốc tế ra đời. Vậy kinh doanh quốc tế là gì? Ngành kinh doanh quốc tế nên học trường đại học nào chất lượng? Học chuyên ngành kinh doanh quốc tế ra trường làm nghề gì? Liệu đây có phải ngành “hot” được săn đón trên thị trường tuyển dụng? Hãy cùng Cake định hướng nghề nghiệp cho tương lai ngay trong bài viết dưới đây!Ngành kinh doanh quốc tế là gì?Kinh doanh quốc tế là ngành gì? Đó là ngành bao gồm toàn bộ các hoạt động trao đổi, giao dịch thương mại giữa các quốc gia, trên các phương diện như: chuyển giao hàng hóa, ý tưởng, tài nguyên, công nghệ,... Là một trong những mảng hot trong lĩnh vực kinh tế, chuyên ngành kinh doanh quốc tế sẽ cung cấp các kiến thức từ cơ bản đến chuyên sâu về hoạt động kinh doanh xuyên biên giới giữa các nước như: Kiến thức tài chínhMarketing quốc tếKinh tế tài chínhQuản trị đa văn hóaQuản trị LogisticXuất nhập khẩuLuật kinh doanh quốc tế,... Ngoài ra, chuyên ngành này còn giúp người học phát triển các kỹ năng thực hành xây dựng các kênh thương mại điện tử thúc đẩy hoạt động buôn bán, trau dồi kỹ năng ngôn ngữ, trải nghiệm văn hóa đa quốc gia,... Đây là một ngành học mang tính toàn cầu và hội nhập cao. Với những thông tin trên, chắc hẳn bạn đã có thể nắm được sơ lược ngành kinh doanh quốc tế là gì. Tiếp theo, hãy cùng Cake phân tích để trả lời cho câu hỏi ngành kinh tế quốc tế và kinh doanh quốc tế khác gì nhau nhé! Sự khác biệt giữa kinh doanh quốc tế và kinh tế quốc tếTiêu chíKinh doanh quốc tếKinh tế quốc tếĐịnh nghĩaKinh doanh quốc tế là gì? Đó là là các hoạt động giao dịch, trao đổi thương mại giữa các quốc gia.Là bộ môn khoa học nghiên cứu sự phụ thuộc lẫn nhau về kinh tế giữa các đất nước.Tính chấtVi môVĩ môPhạm viTập trung vào các hoạt động kinh doanh.Phủ rộng các khía cạnh đa dạng của nền kinh tế.Chương trình họcTập trung nghiên cứu hành vi và cách các chủ thể tương tác với nhau trong hoạt động giao thương kinh tế.Các môn học chính: Quản trị chiến lược, Quản lý chuỗi cung ứng, Tiền tệ ngân hàng, Nguyên lý kế toán, Kinh doanh quốc tế, Quản trị nguồn nhân lực quốc tế,...Tập trung vào kinh tế vĩ mô, nghiên cứu các đặc điểm, cấu trúc, hành vi của cả một nền kinh tế nói chung.Các môn học chính: Thương mại quốc tế, Đầu tư quốc tế, Kinh tế vĩ mô, Kinh tế vi mô, Tài chính quốc tế, Quản trị đa văn hóa,..Nghề nghiệp sau khi ra trường- Chuyên viên xuất nhập khẩu Logistic- Nghiên cứu và phát triển thị trường- Nhân viên ngân hàng- Chuyên viên đối ngoại tại các doanh nghiệp- Chuyên viên hoạch định tài chính quốc tế- Chuyên viên tư vấn đầu tư quốc tế,..- Vận tải giữa các quốc gia- Hoạch định tài chính cho Tập đoàn đa quốc gia- Giảng dạy về kinh tế quốc tế- Tư vấn đầu tư quốc tế- Marketing cho các doanh nghiệp quốc tế- Chuyên gia nghiên cứu thị trường,…Học ngành kinh doanh quốc tế ra trường làm gì?Cùng với sự hội nhập và phát triển của nền kinh tế đất nước, cơ hội việc làm cho sinh viên ngành kinh doanh quốc tế vô cùng dồi dào. Sinh viên mới ra trường có thể tham gia vào các lĩnh vực như: Logistics, xuất nhập khẩu, nghiên cứu và phát triển thị trường tại các công ty xuất nhập khẩu, tập đoàn đa quốc gia hoặc các tổ chức phi chính phủ, nhà nước,... Vậy trong thời đại công nghệ 4.0, học ngành kinh doanh quốc tế ra trường cụ thể làm gì? 1. Chuyên viên xuất nhập khẩu, Logistics: Chịu trách nhiệm các hoạt động liên quan đến xuất nhập khẩu hàng hóa ra nước ngoài như: tìm kiếm khách hàng quốc tế, xử lý giấy tờ hải quan, giao dịch, đàm phán với đối tác nước ngoài,...2. Chuyên viên phân tích thị trường: Nghiên cứu, phân tích và đánh giá hoạt động của doanh nghiệp dựa trên xu hướng thị trường. 3. Chuyên viên nghiên cứu thị trường: Phân tích chân dung khách hàng, xu hướng thị trường, giúp doanh nghiệp đưa ra các chiến lược hay chiến dịch Marketing chuẩn xác, “đánh đâu trúng đó”.4. Chuyên viên kinh doanh quốc tế: Ngoài việc hiểu rõ kinh doanh quốc tế là làm gì, nhiệm vụ của họ là kết nối với khách hàng tiềm năng tại nước ngoài và bán các sản phẩm, dịch vụ nhằm thúc đẩy doanh số bán hàng. Đồng thời xây dựng và duy trì mối quan hệ bền vững với các đối tác quốc tế. 5. Chuyên viên hoạch định tài chính quốc tế: Nghiên cứu và đánh giá chuyên sâu về tình hình tài chính quốc tế, từ đó đưa ra các cơ hội và cảnh báo rủi ro cho khách hàng khi đầu tư. 6. Chuyên viên Marketing quốc tế: Nghiên cứu, xây dựng các chiến lược Marketing toàn cầu, tăng cường độ nhận diện thương hiệu tại đa quốc gia và thúc đẩy lượng tiêu thụ hàng hóa tại các nước trên toàn thế giới. Ngành kinh doanh quốc tế có nhiều “ngách” đa dạng với nhiều công việc khác nhau, do đó bạn sẽ không cần băn khoăn học ngành kinh doanh quốc tế ra trường làm gì, hay lo lắng về tỷ lệ thất nghiệp quản trị kinh doanh. Mức lương trong ngành kinh doanh quốc tế cũng có sự chênh lệch nhất định, và phụ thuộc vào vị trí đảm nhiệm, trình độ, kỹ năng, kinh nghiệm,... Tại Việt Nam, một chuyên viên kinh doanh quốc tế sẽ có mức lương dao động từ 9 - 12 triệu/tháng. Đối với các chuyên gia có kinh nghiệm lâu năm có thể đạt mức 15 - 20 triệu/tháng. Riêng vị trí Lãnh đạo có mức lương tối thiểu là 20 triệu/tháng. Những câu hỏi phổ biến về ngành kinh doanh quốc tếĐể hiểu rõ hơn về triển vọng nghề nghiệp và cơ hội trong ngành kinh doanh quốc tế, hãy cùng Cake tìm hiểu chi tiết thông qua các câu hỏi thường gặp dưới đây. 1. Ngành kinh doanh quốc tế nên học trường nào? Để đáp ứng nhu cầu học tập ngày càng gia tăng của sinh viên, đồng thời giải quyết “bài toán nhân lực ngành”, nhiều trường Đại học uy tín đã mở thêm các khoa đào tạo chuyên sâu về kinh doanh quốc tế. Vậy ngành kinh doanh quốc tế học trường nào chất lượng? Đại học Ngoại thươngĐại học Kinh tế quốc dânĐại học Thương mạiĐại học RMITĐại học FPTĐại học Quốc gia TP. HCMĐại học Kinh tế TPHCMTrường Đại học Kinh tế - Tài chínhĐại học Bách khoa - ĐHQG TP.HCMTrường Đại học Công nghệ TP.HCMTrường Đại học Kinh tế – Đại học Đà Nẵng 2. Ngành kinh doanh quốc tế yêu cầu những kỹ năng nào? Để chinh phục được ngành nghề đòi hỏi chuyên môn cao, óc tư duy nhạy bén như kinh doanh quốc tế, bạn cần trau dồi các kỹ năng sau: Ngoại ngữ tốt: Khả năng giao tiếp linh hoạt bằng đa dạng các ngôn ngữ sẽ giúp bạn mở rộng mối quan hệ, gia tăng kết nối với các đối tác nước ngoài.Kỹ năng giao tiếp tốt sẽ giúp bạn “chiến thắng trên bàn đàm phán”, giành được các hợp đồng lớn cho công ty.Khả năng thu thập, xử lý thông tin: Thị trường kinh doanh biến đổi với tốc độ chóng mặt, bạn cần có kỹ năng phân tích và chọn lọc thông tin để đưa ra các đề án phát triển kinh doanh quốc tế hiệu quả, bám sát xu thế thị trường.Chịu được áp lực, khả năng xử lý stress tốt, đặc biệt là khi làm việc trong môi trường có cường độ liên tục và tiếp xúc với nhiều kiểu đối tác có văn hóa khác nhau.Đam mê kinh doanh: Sự đam mê cháy bỏng sẽ thôi thúc bạn luôn tư duy và sáng tạo không ngừng, luôn trăn trở kinh doanh quốc tế học gì để thành công, để đạt được những thành tựu vượt bậc.Nhạy bén, linh hoạt: Với đặc thù thường xuyên làm việc với các đối tác đa quốc gia, đa nền văn hóa, việc linh hoạt thích nghi và có đối sách phù hợp sẽ giúp bạn nhận được sự tín nhiệm của khách hàng và các đối tác lớn. 3. Ngành kinh doanh quốc tế có dễ xin việc không? Theo số liệu thống kê của Trung tâm dự báo nguồn nhân lực TP HCM, tại thành phố Hồ Chí Minh giai đoạn 2015 - 2025, nhu cầu nguồn nhân lực trong ngành Kinh tế - Xuất nhập khẩu - Logistics - Marketing đạt tới 25.000 việc làm/năm. Đây là một con số khổng lồ mở ra cơ hội việc làm dồi dào cho các sinh viên sau khi ra trường, đặc biệt là ngành kinh doanh quốc tế. Ngoài ra, với tốc độ phát triển như vũ bão của nền kinh tế thị trường, nguồn nhân sự chỉ mới đáp ứng được 50% nhu cầu của các doanh nghiệp. Vì vậy, cơ hội tìm việc làm của sinh viên ngành kinh doanh quốc tế là vô cùng rộng mở, bạn sẽ không cần đau đáu với câu hỏi “học chuyên ngành kinh doanh quốc tế ra trường làm nghề gì?”. 4. Học kinh doanh quốc tế có cần giỏi tiếng Anh không? Bạn không cần phải có trình độ tiếng Anh “siêu đỉnh” khi bước chân vào ngành học kinh doanh quốc tế. Tuy nhiên, trong thời gian ngồi trên giảng đường, bạn cần thường xuyên trau dồi khả năng tiếng Anh để tăng khả năng cạnh tranh trên bàn phỏng vấn, đồng thời làm hành trang đắc lực phục vụ cho công việc tương lai. Bởi làm việc trong môi trường quốc tế thì điều tiên quyết là bạn cần am hiểu tiếng Anh - ngôn ngữ toàn cầu. Đây được xem là “chìa khóa” giúp bước vào thế giới của những nền văn hóa đa dạng, sắc màu trên toàn thế giới.📍Kết luận Với những chia sẻ hữu ích trên, Cake hi vọng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn “kinh doanh quốc tế là gì”, “kinh doanh quốc tế là học gì”, “kinh doanh quốc tế là làm gì” từ đó định hướng nghề nghiệp tương lai chuẩn xác cho bản thân. Đồng thời, việc trau dồi các kỹ năng cần thiết để có thể vững vàng chinh phục ngành nghề yêu thích cũng rất quan trọng. Để thấu hiểu bản thân và chọn lựa được công việc phù hợp, bạn có thể tham khảo bài trắc nghiệm nghề nghiệp của Cake nhé!Cake là một trong các trang web tuyển dụng uy tín, được nhiều doanh nghiệp và ứng viên lựa chọn. Dù bạn đang tìm kiếm chương trình thực tập, việc làm online hay full-time thì đều có thể dễ dàng tiếp cận cơ hội nghề nghiệp mình mong muốn. Tìm kiếm việc làm phù hợp và ứng tuyển ngay hôm nay!Tìm việc --- Tác giả bài viết: Chloe Nguyen ---
Resume & CV
Sep 14th 2025

Cách làm CV cho sinh viên chuẩn ATS “dễ như ăn bánh”

Lưu ý để sinh viên viết CV chuẩn ATSTheo một khảo sát gần đây, có đến 99% các công ty Fortune 500 sử dụng hệ thống theo dõi ứng viên (ATS) để scan CV. Và, hơn 75% hồ sơ bị hệ thống này loại bỏ trước khi kịp đến tay nhà tuyển dụng vì CV không thân thiện với ATS. Điều này cho thấy, việc tối ưu CV chuẩn ATS không còn là lợi thế cạnh tranh, mà trở thành yếu tố cốt lõi để nâng cao cơ hội phỏng vấn. Vậy làm thế nào để CV cho sinh viên dễ dàng vượt qua hệ thống này? Cùng Cake tìm hiểu cách làm CV cho sinh viên chuẩn ATS qua bài viết dưới đây nhé! Mục lục:CV cho sinh viên chuẩn ATS cần có thông tin gì?5 lưu ý khi viết CV chuẩn ATS3 lỗi thường gặp khi tạo CV cho sinh viên5+ mẫu CV xin việc cho sinh viên chuẩn ATSCV cho sinh viên chuẩn ATS cần có thông tin gì?1. Tiêu đề CV Theo một nghiên cứu của ResumeGo, 81% nhà tuyển dụng dành chưa đến một phút để đọc CV. Do đó, việc đặt tiêu đề CV để thu hút họ là rất quan trọng. Một tiêu đề CV ấn tượng sẽ giúp nhà tuyển dụng biết được bạn là ai, có điểm gì nổi bật, từ đó dễ dàng nhận diện bạn so với những ứng viên khác.Ví dụ tiêu đề CV Marketing Intern:Sinh viên Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh với GPA 3.7/4.0 và từng nhận hai offer từ Ogilvy Dentsu. 2. Thông tin cá nhân Dù là làm CV chưa tốt nghiệp hay CV cho sinh viên mới ra trường, bạn cũng cần cung cấp thông tin cơ bản như: Họ tênSố điện thoạiEmailĐịa chỉ cư trú (chỉ cần viết phường, thành phố) Bạn hãy để mục này ngay đầu CV để nhà tuyển dụng dễ dàng liên hệ phỏng vấn nhé! 3. Mục tiêu nghề nghiệp Để viết mục tiêu nghề nghiệp trong CV cho sinh viên chuẩn ATS, bạn cần đảm bảo: Nội dung ngắn gọn trong khoảng 2-3 câu, phù hợp với vị trí đang ứng tuyển.Có chỉ số/mốc thời gian cụ thể.Bạn muốn trở thành ai/muốn làm gì trong ngắn hạn và dài hạn?Ví dụ CV cho vị trí HR:Mục tiêu ngắn hạn: Trở Talent Acquisition, tuyển dụng và xây dựng nguồn ứng viên với khoảng 250 người. Đồng thời, xây dựng được thương hiệu tuyển dụng cá nhân với 11.800 followers trên Facebook trong vòng 1.5 năm.Mục tiêu dài hạn: Trở thành Leader mảng quản lý nhân sự và đào tạo. 4. Trình độ học vấn Trình độ học vấn là mục quan trọng không thể thiếu khi làm CV xin việc cho sinh viên, đặc biệt với những bạn chưa có nhiều kinh nghiệm. Ở phần này, bạn cần trình bày bằng cấp từ cao nhất đến thấp nhất cùng với tên trường, chuyên ngành, thời gian bắt đầu và kết thúc chương trình học.Ví dụ cách viết học vấn trong CV:Cử nhân Quản trị kinh doanh | Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh (2013-2017)Xếp loại tốt nghiệp: GiỏiGPA 3.7/4.0 5. Kỹ năng Có hai loại kỹ năng nghề nghiệp là kỹ năng cứng và kỹ năng mềm . Bạn chỉ nên chọn những kỹ năng liên quan trực tiếp đến vị trí ứng tuyển khi làm CV xin việc cho sinh viên thôi nhé!Ví dụ kỹ năng trong CV Content Marketing Intern:Kỹ năng chuyên môn: Phân tích dữ liệu: Sử dụng Google Analytics, Google Search Console, Meta Business Insights,... để theo dõi và đánh giá hiệu quả.Sáng tạo nội dung cho các kênh mạng xã hội, website và email marketing.Kỹ năng mềm:Tư duy logicTư duy sáng tạoKỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm 6. Kinh nghiệm làm việc Đây là mục mà hầu hết các bạn sinh viên đều “đau đầu” khi làm CV xin việc. Dù chưa có kinh nghiệm thực tế, bạn cũng đừng vội bỏ trống mục này. Bạn hoàn toàn có thể trình bày những thông tin sau trong CV xin việc của mình: Các công việc làm thêmDự án cá nhânCông việc thực tập Tuy nhiên, bạn chỉ nên chọn những kinh nghiệm liên quan trực tiếp đến công việc ứng tuyển thôi nhé! Ví dụ, bạn từng đảm nhận việc chăm sóc Fanpage của câu lạc bộ Marketing và đang apply vị trí Content Marketing, bạn có thể cung cấp kết quả mà bạn giúp Fanpage của CLB đạt được (tăng bao nhiêu followers, tỷ lệ engagement của các bài đăng như thế nào,...) hoặc bài học bạn nhận được thông qua công việc này. 7. Khác Với CV cho sinh viên, bạn có thể bổ sung thêm: Các chứng chỉHoạt động ngoại khóaDự án cá nhânGiải thưởngSở thíchNgười tham chiếu Qua đó, nhà tuyển dụng có thể thấy được sự chủ động và tiềm năng của bạn. Nhưng, cần lưu ý rằng, bạn chỉ chọn những cái nào liên quan trực tiếp đến vị trí ứng tuyển, để tránh CV xin việc bị lan man nhé! 5 lưu ý khi viết CV chuẩn ATS1. CV ATS cần chứa các từ khóa tương ứng trong JD. Hệ thống ATS scan CV dựa trên từ khóa và câu hỏi loại trừ. Khi đọc bản mô tả công việc (JD), nếu bạn thấy từ hay cụm từ nào xuất hiện nhiều lần thì đó có thể chính là từ khóa. Hai loại từ khóa mà bạn cần quan tâm trong JD gồm: Mô tả nhiệm vụ công việcYêu cầu về ứng viên. Ví dụ JD của vị trí Frontend Developer Intern: Tham gia vào quy trình phát triển phần mềm trên các ngôn ngữ như Python, PHP, Java,…Tiến hành kiểm thử phần mềm, phát hiện và báo cáo lỗi phần mềm.Tìm hiểu và nghiên cứu công nghệ mới, phù hợp với sản phẩm.Thực hiện yêu cầu của quản lý trực tiếp về các task được giao trong dự án thực tế. Một CV cho sinh viên chuẩn ATS có thể được viết như sau:Kinh nghiệm làm việc:Tham gia xây dựng giao diện người dùng (UI) cho website/ứng dụng di động, sử dụng HTML5, CSS3, và JavaScript.Phát triển các tính năng tương tác như form đăng ký, slider ảnh và tối ưu hóa tốc độ tải trang.Hợp tác với các thành viên trong nhóm để tích hợp các RESTful API và giải quyết lỗi phát sinh.Phân tích dữ liệu: Sử dụng Google Analytics, Google Search Console, Meta Business Insights,... để theo dõi và đánh giá hiệu quả.Kỹ năng:Tư duy logicChủ động học hỏi, tìm kiếm thông tin 2. CV chuẩn ATS không chứa ký tự đặc biệt. Hệ thống ATS thường không nhận diện được các ký tự đặc biệt hay từ khóa viết tắt trong CV. Vậy nên, tốt nhất, một CV chuẩn ATS nên tránh những yếu tố này để không bị loại ngay từ vòng lọc hồ sơ. Bên cạnh đó, bạn cũng không nên chèn bảng biểu, hình ảnh đồ họa vào CV xin việc cho sinh viên. Vì điều này không chỉ khiến ATS không quét được CV mà còn khiến CV của bạn trở nên rối mắt. 3. Chú ý về thứ tự thời gian. ATS sẽ scan CV theo trình tự up-to-date (từ gần nhất đến xa nhất). Vậy nên, khi làm CV xin việc cho sinh viên, ở mục kinh nghiệm làm việc, bạn cần liệt kê công ty làm việc gần nhất ở trên cùng, theo sau là các công việc trước đó. Ví dụ:Tháng 6/2025 - Tháng 9/2025: Marketing Intern tại ABC CompanyViết bài cho Fanpage và website của công ty.Hỗ trợ leader lên content plan cho từng tháng.Tháng 6/2024 - Tháng 9/2024: Digital Marketing Intern tại XYZ CompanyHỗ trợ thiết lập Facebook Ads, Google Ads.Hỗ trợ nghiên cứu từ khóa cho website để tối ưu hóa SEO. 4. Chọn định dạng file CV phù hợp. Định dạng PDF được xem là lựa chọn tối ưu nhất đối với CV xin việc cho sinh viên chuẩn ATS. Hầu hết các hệ thống tuyển dụng đều có khả năng quét và phân tích nội dung từ file PDF một cách hiệu quả. Hơn nữa, khi bạn lưu CV dưới dạng PDF, bố cục và thiết kế sẽ được giữ nguyên trên mọi thiết bị, đảm bảo hồ sơ của bạn luôn hiển thị chuyên nghiệp và chỉn chu, không lo bị lỗi font chữ CV hay gặp vấn đề khi mở file. 5. Tận dụng các công cụ chấm điểm CV bằng AI. Theo một khảo sát gần đây, ¾ nhà tuyển dụng nghĩ rằng AI có thể đánh giá năng lực của ứng viên dựa trên CV. Thực tế, những hệ thống ATS phổ biến hiện nay như Oracle Taleo, hay SAP, Workable đã tích hợp trí tuệ nhân tạo để phân tích và kết nối ứng viên với doanh nghiệp một cách chính xác hơn. Vì các công cụ AI dần trở thành "người gác cổng" của nhiều công ty, việc sử dụng chúng để tối ưu hóa hồ sơ của bạn là điều cần thiết. Điều này giúp bạn tránh bị loại ngay từ vòng sàng lọc tự động vì những lỗi cơ bản như: Định dạng không tương thíchThiếu từ khóa quan trọngHay, nội dung chưa thực sự liên quan đến vị trí ứng tuyển. Nhờ các công cụ chấm điểm CV uy tín như Vietnamworks - AI CV Review hay Cake AI CV Checker, bạn có thể tạo ra một bản CV xin việc cho sinh viên chuyên nghiệp, giúp tăng đáng kể cơ hội được nhà tuyển dụng chú ý. Cake AI: CV Checkerchấm điểm và gợi ý chỉnh sửa chi tiết, giúp tối ưu CV cho ATS.3 lỗi thường gặp khi tạo CV cho sinh viênKhi tạo CV xin việc, bạn cần tránh 4 lỗi dưới đây để không bị nhà tuyển dụng bỏ qua, hay thậm chí là hệ thống ATS loại ngay từ đầu nhé! 1. Sử dụng một CV ứng tuyển cho nhiều công ty. Mỗi công ty sẽ có những yêu cầu riêng cho từng vị trí. Ví dụ, cùng là vị trí Frontend Developer nhưng một số công ty có thể ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm với React, trong khi doanh nghiệp khác lại chú trọng Vue.js. Do đó, bạn không thể sử dụng một bản CV để ứng tuyển cho tất cả tổ chức. Hãy dành thời gian “gọt giũa” khi làm CV xin việc cho sinh viên sao cho phù hợp với vị trí đang ứng tuyển. Tuy việc này mất khá nhiều thời gian nhưng sẽ giúp bạn nổi bật hơn trong mắt nhà tuyển dụng, thể hiện bạn thật sự quan tâm đến công việc, chứ không phải rải đơn tràn lan. 2. Không cung cấp số liệu cụ thể. Kết quả công việc là minh chứng rõ ràng nhất cho năng lực làm việc của bạn. Nếu chỉ đơn thuần liệt kê những công việc đã làm trong quá khứ, CV xin việc của bạn có thể “chìm nghỉm” giữa hàng trăm đơn ứng tuyển khác. Nhà tuyển dụng sẽ không quá chú trọng bạn đã làm những đầu mục công việc nào. Điều họ mong muốn nhìn thấy chính là những công việc bạn làm mang lại kết quả gì cho công ty. Vậy nên, thay vì viết kinh nghiệm làm việc chung chung, bạn hãy trình bày theo mô hình STAR (Situation - Task - Action - Result) nhé!Ví dụ CV Content Marketing:Situation: Fanpage Đoàn trường có lượng tương tác thấp, thông tin chưa được cập nhật thường xuyên.Task: Tăng tương tác, lượt theo dõi và cập nhật nội dung cho các sự kiện sắp diễn ra.Action:Phân tích đối tượng mục tiêu để xây dựng chiến lược nội dung.Sáng tạo các series bài viết và thiết kế infographic, poster, video,... để tăng sự thu hút.Result:Tăng tương tác trung bình lên 300% trong 2 tháng.Tăng 2.000 lượt theo dõi chỉ sau một học kỳ.Các bài viết quảng bá sự kiện đạt hàng trăm lượt chia sẻ, thu hút lượng lớn sinh viên tham gia. 3. Bố cục CV không mạch lạc. Bên cạnh nội dung, hình thức chỉn chu cũng là yếu tố vô cùng quan trọng khi tạo CV xin việc. Bạn cần đảm bảo hai yếu tố dưới đây để CV trông chỉn chu và dễ đọc nhé! Chỉ dùng tối đa hai font chữ trong CV, ưu tiên sử dụng những font chữ Việt hóa, dễ nhìn như Arial, Times New Roman hay Helvatica để tránh trường hợp lỗi font. Bên cạnh đó, CV cho sinh viên cũng cần đảm bảo được căn lề chuẩn, khoảng cách các dòng đều nhau.Độ dài CV lý tưởng chỉ nên từ 1 đến 2 trang A4. Khi làm CV xin việc cho sinh viên, bạn cần sắp xếp các mục kinh nghiệm, kỹ năng, học vấn,... sao cho hợp lý để CV không có quá nhiều khoảng trống. Đọc thêm:10+ lỗi viết CV phổ biến khiến bạn “mất điểm” với nhà tuyển dụng5+ mẫu CV xin việc cho sinh viên chuẩn ATS1. Mẫu CV xin việc part time cho sinh viênTạo CV online trên Cake 2. Mẫu CV cho sinh viên chưa tốt nghiệpTạo CV online trên Cake 3. Mẫu CV cho sinh viên chưa có kinh nghiệmTạo CV online trên Cake Đọc thêm: Cách viết CV chưa có kinh nghiệm 4. Mẫu CV cho sinh viên ITTạo CV online trên Cake 5. Mẫu CV cho sinh viên MarketingTạo CV online trên Cake 📍Kết luận Cake mong rằng bài viết này đã giúp bạn biết cách làm CV cho sinh viên chuẩn ATS. Một CV chỉn chu, không mắc những lỗi cơ bản sẽ giúp bạn không chỉ vượt qua hệ thống ATS mà còn tạo ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng đó! Chúc bạn sớm tìm được công việc mong muốn nhé!Cake cung cấp mẫu CV miễn phí và tính năng AI kiểm tra CV sau khi đã tạo để đảm bảo CV chuẩn ATS và tương thích với JD.Tối ưu CV ngay!
People Operations
Jan 18th 2025

Employee Engagement là gì? Chiến lược cải thiện cho doanh nghiệp

4 cách cải thiện Employee EngagementMục lục: Employee Engagement là gì?Tầm quan trọng của Employee Engagement với doanh nghiệpĐo lường Employee Engagement như thế nào? 4 cách cải thiện Employee EngagementTrong bất kỳ doanh nghiệp nào, nhân viên không chỉ là nguồn lực quan trọng mà còn là yếu tố quyết định sự phát triển lâu dài của tổ chức. Tuy nhiên, không phải lúc nào nhân viên cũng cảm thấy gắn bó với công việc. Đây chính là lý do tại sao khái niệm Employee Engagement ngày càng trở thành một trong những hạng mục quan trọng của vấn đề quản lý nhân sự. Vậy thì Employee Engagement là gì, làm thế nào để đánh giá và cải thiện sự gắn kết của nhân viên với tổ chức? Hãy cùng Cake khám phá trong bài viết này! Employee Engagement là gì?Employee là gì? Employee có nghĩa là nhân viên – những người được tuyển dụng bởi một tổ chức hoặc doanh nghiệp để thực hiện các nhiệm vụ, công việc theo yêu cầu nhằm đạt được mục tiêu chung. Engagementlà gì? Engagement có nghĩa làsự gắn bó, cam kết hoặc chủ động tham gia của một cá nhân hoặc nhóm người vào một hoạt động, mối quan hệ, hoặc cộng đồng. Tùy theo ngữ cảnh, engagement có thể mang ý nghĩa khác nhau. Ví dụ, trong truyền thông - mạng xã hội, thuật ngữ “engagement” được sử dụng để đo lường mức độ tương tác của người dùng MXH với các nội dung qua lượt thích, bình luận, chia sẻ, hoặc lượt xem video. Employee Engagement là gì? Trong bối cảnh công việc nói chung, Employee Engagement được hiểu là mức độ cam kết và nhiệt huyết của nhân viên đối với công việc, và đội nhóm. Employee Engagement cũng phản ánh sự gắn kết của nhân viên với tổ chức khi họ cảm thấy kết nối và có động lực làm việc vì lợi ích chung.Phân biệt Employee Engagement và Employee Satisfaction Sự gắn kết của nhân viên với tổ chức (Employee Engagement) và mức độ hài lòng của nhân viên (Employee Satisfaction) là hai khái niệm thường bị nhầm lẫn, nhưng chúng có sự khác biệt rõ ràng về bản chất. Employee Satisfaction là trạng thái cảm xúc tích cực khi nhân viên cảm thấy các nhu cầu cá nhân được đáp ứng, chẳng hạn như lương thưởng, điều kiện làm việc, hoặc phúc lợi. Sự hài lòng thường mang tính cá nhân và không nhất thiết dẫn đến cam kết hoặc hiệu suất cao hơn. Trong khi đó, Employee Engagement chỉ sự gắn bó, cam kết sâu sắc của nhân viên đối với công việc và tổ chức. Điều này không chỉ thể hiện ở cảm giác hài lòng mà còn ở hành động thực tế, ví dụ như tham gia vào các hoạt động team building. Tầm quan trọng của Employee Engagement với doanh nghiệpKhi Gallup - một tổ chức nghiên cứu và tư vấn toàn cầu, phân tích sự khác biệt về hiệu suất giữa các đơn vị kinh doanh, họ so sánh kết quả kinh doanh giữa nhóm có mức độ gắn kết cao nhất và thấp nhất. Theo kết quả khảo sát, ở các nhóm có Employee Engagement cao nhất thì: Tỷ lệ vắng mặt thấp hơn 78%.Lỗi chất lượng sản phẩm ít hơn 32%.Lợi nhuận tăng 23%. Giải thích cho những con số ấn tượng này, dưới đây là 5 lý do tại sao sự gắn kết của nhân viên với tổ chức lại quan trọng: 1. Nâng cao năng suất làm việc Nhân viên có mức độ gắn kết cao thường có động lực làm việc và mức độ tập trung cao hơn. Họ cũng sẵn sàng đóng góp ý tưởng và chủ động giải quyết vấn đề, giúp tăng hiệu quả công việc và cải thiện năng suất tổng thể. 2. Giảm tỷ lệ nghỉ việc Những doanh nghiệp với mức độ Employee Engagement cao thường giữ chân nhân tài tốt hơn. Bởi lẽ, khi nhân viên cảm thấy gắn bó với tổ chức, họ sẽ ít có ý định nghỉ việc. Tỷ lệ nghỉ việc (Turnover Rate) giảm giúp tiết kiệm chi phí liên quan đến tuyển dụng và đào tạo nhân sự mới. 3. Xây dựng môi trường làm việc lý tưởng Khi nhân viên cảm thấy được lắng nghe và đánh giá cao, họ không chỉ chủ động “engage” trong công việc mà còn cùng nhau tạo dựng nên một môi trường cộng tác tích cực. Một môi trường làm việc lý tưởng như vậy không chỉ thu hút nhân tài mà còn thúc đẩy sự sáng tạo và đổi mới trong đội ngũ. 4. Tăng sự hài lòng và mức độ trung thành của nhân viên Sự gắn kết của nhân viên với tổ chức giúp tăng mức độ hài lòng trong công việc, đồng thời xây dựng mong muốn cam kết lâu dài. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh xu hướng Quiet Quitting - khi nhân viên làm việc cầm chừng vì thiếu gắn kết - trở nên ngày càng phổ biến. 7 cách ứng phó với tình trạng Quiet QuittingĐo lường Employee Engagement như thế nào?Để cải thiện Employee Engagement, bước đầu tiên là đánh giá mức độ gắn kết hiện tại trong đội ngũ. Bước này giúp HR nhận biết các vấn đề đang tồn tại để đưa ra các giải pháp phù hợp. Dưới đây là 3 phương pháp đo lường tỷ lệ Employee Engagement phổ biến: 1. Khảo sát Khảo sát là công cụ phổ biến và hiệu quả để đo lường Employee Engagement. Các câu hỏi cần tập trung vào các chủ đề sau: Mức độ hài lòng với công việc và môi trường làm việc.Sự tin tưởng vào lãnh đạo và đồng nghiệp.Cơ hội phát triển của cá nhân đó tại tổ chức. Lưu ý: Khảo sát Employee Engagement chỉ mang lại kết quả chính xác và hữu ích nếu được thực hiện đúng cách. 4 tips để nhà quản lý nhân sự tham khảo khi tiến hành khảo sát Employee Engagement:Kết hợp câu hỏi đa dạng: Việc sử dụng cả câu hỏi trắc nghiệm và câu hỏi mở giúp thu thập thông tin chi tiết mà không gây quá tải cho người tham gia.Ưu tiên khảo sát kỹ thuật số: Khảo sát giấy gây tốn thời gian và khó tiếp cận, đặc biệt với các nhóm làm việc từ xa.Chia sẻ kết quả khảo sát: Hãy cân nhắc công bố kết quả với tập thể nhân viên và nêu rõ các hành động sẽ được thực hiện dựa trên phản hồi đó. Điều này thể hiện cam kết của lãnh đạo trong việc cải thiện môi trường làm việc cho nhân viên.Chọn thời điểm phù hợp: Khảo sát nên được tiến hành hằng năm vào giai đoạn công việc ít áp lực để nhân viên có đủ thời gian tham gia. 2. Phân tích dữ liệu từ các chỉ số hiệu suất Các chỉ số KPI có thể phản ánh rõ mức độ gắn kết nhân viên, một số ví dụ bao gồm: Tỷ lệ nghỉ việc (Turnover Rate): Tỷ lệ nghỉ việc cao có thể là dấu hiệu của mức độ gắn kết thấp.Hiệu suất làm việc (Productivity Metrics): Nhân viên gắn kết thường làm việc hiệu quả và chủ động hơn.Số ngày vắng mặt không lý do (Absenteeism): Tỷ lệ vắng mặt cao có thể liên quan đến việc thiếu động lực và kết nối với tổ chức. Tất nhiên, nhân viên có thể nghỉ ốm hoặc xin nghỉ vì lý do cá nhân, nên tỷ lệ vắng mặt ở mức 1,5% được xem là bình thường. 3. Phỏng vấn nghỉ việc Phỏng vấn nghỉ việc (Exit Interview) là một phần quan trọng trong chiến lược Employee Engagement của một số doanh nghiệp. Đây là cơ hội để doanh nghiệp thu thập những thông tin quý giá về lý do nhân viên rời đi, từ đó xác định các điểm cần cải thiện để giữ chân nhân tài trong tương lai. Một số câu hỏi có thể được cân nhắc trong Exit Interview:Tại sao bạn quyết định rời khỏi công ty?Động lực nào khiến bạn tìm kiếm công việc mới?Bạn có thể chỉ ra những yếu tố tích cực hoặc tiêu cực ảnh hưởng đến khả năng thành công trong vai trò của mình không?Bạn có cảm thấy được đánh giá cao bởi đội nhóm, quản lý trực tiếp hoặc cấp trên không?Những khía cạnh nào trong công việc khiến bạn cảm thấy hài lòng nhất? 4 cách cải thiện Employee EngagementCó thể nói, sự gắn kết của nhân viên chắc chắn sẽ tạo ra kết quả kinh doanh tốt hơn - bất kể ngành nghề, quy mô công ty, hay quốc gia. Tuy nhiên, cũng theo Gallup, chỉ có 23% nhân viên trên toàn thế giới và 33% nhân viên tại Hoa Kỳ thuộc nhóm "gắn kết". Vậy làm thế nào để cải thiện Employee Engagement, Cake hy vọng các nhà quản lý có thể tìm thấy câu trả lời cho doanh nghiệp của mình sau khi tham khảo 4 chiến lược dưới đây: 1. Xây dựng văn hóa phản hồi và giao tiếp hai chiều Sự gắn kết của nhân viên với tổ chức bắt đầu từ việc nhân viên được trao cơ hội bày tỏ ý kiến, chia sẻ về các vấn đề họ gặp phải trong quá trình làm việc. Khi nhân viên nhận thấy ý kiến của mình có giá trị và phản hồi của họ mang lại những thay đổi thực tế và tích cực, họ sẽ có xu hướng ủng hộ mục tiêu của tổ chức và cam kết làm việc vì thành công chung. Bên cạnh việc tạo cơ hội cho nhân viên đóng góp ý kiến trong các buổi họp nhóm hoặc đợt đánh giá nhân sự, doanh nghiệp cũng nên cân nhắc cung cấp các kênh để nhân viên có thể chia sẻ ý kiến một cách trung thực và bảo mật. 2. Công nhận và khen thưởng nhân viên Sự công nhận chính là một trong những yếu tố quan trọng nhất để thúc đẩy Employee Engagement. Nhân viên muốn cảm thấy rằng những đóng góp của họ được ghi nhận và đánh giá cao. Từ việc hoàn thành một dự án lớn đến việc hỗ trợ đồng nghiệp bị ốm chẳng hạn, không có nỗ lực nào nên bị coi là “chuyện đương nhiên”. Những hình thức ghi nhận công khai có thể được thực hiện qua việc:Gửi email chúc mừng một team đã hoàn thành dự án.Vinh danh nhân viên xuất sắc trong các buổi họp nhóm hoặc sự kiện nội bộ.Đăng tải những lời cảm ơn hoặc khen ngợi trên các nền tảng giao tiếp nội bộ như Slack hoặc Microsoft Teams. Doanh nghiệp cũng nên hướng tới việc tặng các món quà mang ý nghĩa cá nhân để tạo động lực cho nhân viên, ví dụ như voucher mua sắm, ngày nghỉ đặc biệt hoặc khóa học nâng cao kỹ năng mà nhân viên mong muốn. 3. Đào tạo cho cấp lãnh đạo về Employee Engagement Một leader thực thụ nên hiểu rằng hành động và hành vi của họ ảnh hưởng trực tiếp đến tinh thần và hiệu suất làm việc của nhân viên. Chương trình đào tạo về Employee Engagement cho cấp lãnh đạo cần tập trung vào: Các kỹ năng lãnh đạoKỹ năng giao tiếp rõ ràng và cởi mởKỹ năng xây dựng văn hóa làm việc tích cực Khi lãnh đạo hiểu rõ ý nghĩa của Employee Engagement và được trang bị kỹ năng để thúc đẩy gắn kết nhân viên, họ có thể làm gương, truyền cảm hứng cho đội ngũ của mình và tạo ra môi trường làm việc tích cực, nơi nhân viên cảm thấy gắn bó với công việc. 4. Chú trọng vào trách nhiệm xã hội (CSR) Doanh nghiệp tham gia vào các hoạt động từ thiện và đóng góp sáng kiến cho cộng đồng - tiếng Anh là CSR - là một chiến lược có tác động mạnh mẽ đến mục đích cống hiến và sự kết nối của nhân viên với tổ chức.Các trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp bao gồm những gì? Những chính sách này không chỉ khuyến khích giúp nhân viên đóng góp vào các mục tiêu ý nghĩa mà còn mang lại cho họ cảm giác tự hào khi được làm việc tại với một doanh nghiệp coi trọng trách nhiệm xã hội. Khi đó, họ sẽ có xu hướng muốn trở thành một phần của văn hóa và mục tiêu chung. 📍Kết luận Cải thiện Employee Engagement không chỉ là trách nhiệm của một bộ phận mà còn là nhiệm vụ của toàn bộ tổ chức. Việc tạo ra một môi trường làm việc nơi nhân viên tìm thấy ý nghĩa trong công việc, cảm thấy được tôn trọng, và có cơ hội phát triển là cách tốt nhất để thúc đẩy sự gắn kết và giúp tổ chức đạt được những mục tiêu lớn lao hơn.Đội ngũ Recruitment Consultant giàu kinh nghiệm của Cake cam kết tư vấn và mang đến các giải pháp tuyển dụng hiệu quả, đảm bảo chất lượng ứng viên cũng như tối ưu hóa thời gian, chi phí và nguồn lực cho quy trình tuyển dụng của doanh nghiệp.Book Meeting--- Tác giả: Dasie Pham ---
Recruitment & HR
Apr 8th 2025

7 cách viết Cold Email tuyển dụng hiệu quả (kèm mẫu)

Cách viết cold email trong tuyển dụng hiệu quảMục lục: Cold Email là gì?3 mẫu Cold Email tuyển dụng chuyên nghiệpCách thực hiện Cold Email tuyển dụng hiệu quảTrên thực tế, bên cạnh những ứng viên đang có nhu cầu tìm việc, còn có rất nhiều nhân tài tiềm năng khác dù không chủ động ứng tuyển, nhưng vẫn sẵn sàng chấp nhận một offer công việc mới tốt hơn. Có thể nói, Cold Email tuyển dụng là một trong những cách tuyển dụng hiệu quả, giúp doanh nghiệp kết nối đến những ứng viên “low key” này. Thế nhưng, làm thế nào để Cold Email của bạn trở nên nổi bật, đạt được tỷ lệ mở thư cao hơn, từ đó gia tăng cơ hội tìm được những ứng viên phù hợp? - Xem ngay bài viết này để tham khảo mẫu Email tuyển dụng và cách triển khai Cold Email hiệu quả nhất nhé!Cold Email là gì?Cold Email có nghĩa là Email được gửi đến những người nhận chưa có mối quan hệ hoặc chưa từng kết nối trước đó với doanh nghiệp. Việc gửi Cold Email có thể nhắm đến nhiều mục đích khác nhau, phổ biến nhất là để kết nối với nhiều người và tìm kiếm những cơ hội hợp tác kinh doanh mới. Kênh giao tiếp này rất quan trọng đối với các doanh nghiệp và chuyên gia muốn mở rộng phạm vi tiếp cận, kết nối với khách hàng tiềm năng mới và tăng doanh số bán hàng. Có thể nói, việc gửi Cold Email là một phương án tiết kiệm chi phí để tiếp cận số lượng lớn khách hàng tiềm năng và bắt đầu xây dựng mối quan hệ với họ. Ngoài ra, triển khai Cold Email đúng cách cũng có thể giúp các doanh nghiệp khẳng định mình là những người đi đầu trong ngành. Như vậy, Cold Email tuyển dụng được hiểu là email được gửi đến các ứng viên chưa từng kết nối với công ty, hoặc đang không chủ động tìm việc với mục đích tìm kiếm những nhân sự phù hợp, mở rộng quy mô talent pool của doanh nghiệp. 3 mẫu Cold Email tuyển dụng chuyên nghiệpDoanh nghiệp có thể tham khảo 3 mẫu Cold Email gửi ứng viên dưới đây:Mục lục: Mẫu Cold Email bằng tiếng Anh 1 Mẫu Cold Email bằng tiếng Anh 2Mẫu Cold Email bằng tiếng Việt 3Mẫu Cold Email bằng tiếng Anh 1Tiêu đề:Hello [Candidate’s name], I hope you are doing well. My name is [...], and I am a Recruitment Specialist at[...]. We are currently looking for potential candidates for the position of [...]. You can refer to the specific job description [LINK]. Through LinkedIn’s search tool, I noticed that your experience aligns well with the company's requirements. Therefore, we would like to connect with you and invite you for a brief interview (around 20-30 minutes) via Google Meet to discuss this role in more detail. Please feel free to select a suitable time slot and respond to this email. I will then arrange the time and send you the official meeting information and schedule. Looking forward to your response, [...]Mẫu Cold Email bằng tiếng Anh 2Tiêu đề:[Company] is hiring for the position of [Position] with a salary up to... - Join our team now!Dear [Candidate’s Name], I hope this email finds you well! I’m [Full Name], currently working as [Position Title] at [Company Name]. With a recommendation from [Friend's Name], I'm reaching out to invite you to consider the [Position Title] role that our company is recruiting for. You can view the detailed job description HERE. The [Position Title] at our company is ideal for senior candidates who are eager to demonstrate their skills in a managerial role. [Friend's Name] mentioned that you have experience leading a team of 3-4 people and possess strong professional knowledge and practical skills. Therefore, I’d be very interested in connecting with you to discuss this new opportunity at [Company Name]. To help you understand more about this role, we could have a call for around 20 minutes. If you’re interested, please reply to this email and confirm a time when you’d be available, and I’ll arrange to reach out. Best regards, [...]Mẫu Cold Email bằng tiếng Việt 3Tiêu đề: [Company Name] is hiring for the position of [Position Name] - Apply now!Chào bạn [Tên ứng viên], Mình là [Họ tên], hiện đang giữ vai trò tìm kiếm những Nhân sự tài năng có niềm đam mê với sáng tạo và ẩm thực tại [Tên Công ty]. Chúng mình hiện đang tuyển dụng vị trí [Tên vị trí] với mức lương vô cùng hấp dẫn và những quyền lợi “có một không hai”. Bạn có thể tham khảo mô tả công việc cụ thể TẠI ĐÂY. Mình có xem qua Profile và Portfolio của bạn trên Behance. Được biết bạn đã có nhiều năm kinh nghiệm ở vị trí Graphic Design trong lĩnh vực FB, mình rất ấn tượng với những sản phẩm thiết kế mà bạn đã tạo ra cho các thương hiệu trước đó. Định hướng phát triển sắp tới của [Tên Công ty] đang rất cần sự góp mặt của những bạn trẻ tài năng và sáng tạo, giống như bạn. Vậy nên mình nghĩ đây chính là một cơ hội thú vị, biết đâu chúng ta lại đồng hành cùng nhau trong tương lai thì sao? Nếu bạn muốn biết thêm về vị trí này, thì thoải mái phản hồi lại cho mình nhé! Rất vui được biết bạn! [Chữ ký]Cách thực hiện Cold Email tuyển dụng hiệu quả1. Tạo tiêu đề hấp dẫn, thu hút ứng viên. Nội dung Email Marketing tuyển dụng của bạn sẽ trở nên thú vị hơn nhờ vào tiêu đề. Bạn chỉ có khoảng 3-5 giây để khiến người nhận chú ý đến Email của mình trong hộp thư đến, vậy nên, hãy đề cập tên công ty và cả vị trí ứng tuyển ngay ở tiêu đề nhé! Cách này sẽ giúp Cold Email của bạn thu hút sự chú ý và “kích thích” người nhận mở ra xem. 2. Sử dụng giọng điệu phù hợp trong Cold Email. Cold Email tuyển dụng thường chỉ được gửi đến một vài đối tượng nhất định, không gửi đi một cách “tràn lan”. Chính vì vậy, việc điều chỉnh giọng điệu và cách xưng hô là vô cùng quan trọng.Ví dụ, nếu gửi Email Marketing tuyển dụng đến một vị Giám đốc điều hành cấp C, bạn không thể sử dụng giọng điệu quá thoải mái, thay vào đó hãy thể hiện sự trang trọng, nghiêm túc và chuyên nghiệp trong từng câu chữ.Ngược lại, nếu đang kết nối với một bạn trẻ Gen Z có tính cách năng động, sôi nổi và sáng tạo, HR có thể thiết kế nội dung Cold Email mang cảm giác trẻ trung, vui vẻ hơn. 3. Nội dung rõ ràng, ngắn gọn và không lan man. Đương nhiên, chẳng ai muốn phải đọc Email quá dài với những nội dung không liên quan. Vì vậy, hãy thiết kế mẫu Cold Email tuyển dụng với độ dài vừa phải, đầy đủ các thông tin cần thiết và thể hiện mong muốn kết nối với ứng viên.Nội dung trong email cần có: Chào hỏi ứng viên và giới thiệu bản thân.Đề cập đến vị trí muốn tuyển dụng, đính kèm theo JD (mô tả công việc) cụ thể.Đề cập thêm một số yêu cầu đặc biệt từ công ty hoặc chế độ đãi ngộ.Đề cập đến bước tiếp theo trong quy trình tuyển dụng nhân sự (trao đổi qua điện thoại hoặc meeting qua các nền tảng trực tuyến, hoặc gặp gỡ trực tiếp…)Thể hiện mong muốn được kết nối và yêu cầu người nhận phản hồi. 4. Cá nhân hóa nội dung Cold Email. Nên nhớ rằng, Cold Email tuyển dụng cần được “cá nhân hóa” dựa theo thông tin ứng viên mà bạn đã thu thập được. Một vài nội dung bạn có thể thêm vào để tạo cảm giác thoải mái hơn cho ứng viên như: Đề cập đến sở thích của ứng viên.Thể hiện rằng bạn đã nắm được một số kinh nghiệm trước đó.Thể hiện niềm yêu thích/ấn tượng với thành quả công việc của ứng viên. 5. Gửi Email vào thời điểm phù hợp. Mẫu Cold Email tuyển dụng hiệu quả không chỉ được hoàn thiện về mặt nội dung, mà còn được cân nhắc về thời điểm gửi đi. Tốt nhất, nên tránh gửi email vào đêm khuya hoặc sáng sớm. Vì khi đó, người nhận có thể thấy thông tin thời gian và tự hỏi tại sao bạn lại liên lạc với họ vào khung giờ không hợp lý như vậy. Thay vào đó, bạn nên gửi mail vào ngày trong tuần và trong giờ hành chính nhé! 6. Đính kèm một lời kêu gọi hành động (CTA) cụ thể. Nếu trong Email chỉ nêu nội dung liên quan đến việc tuyển dụng mà không điều hướng người nhận thực hiện hành động nào, thì hiệu quả của Code Email có thể bị giảm đi 50%! Lời kêu gọi hành động (Call To Action - CTA) cần được thêm vào mẫu Email tuyển dụng một cách trôi chảy, phù hợp với mạch nội dung mà bạn đang gửi đến ứng viên.Ví dụ CTA trong Cold Email tuyển dụng:Hãy nhấn vào đường link Google Calendar bên dưới và chọn thời gian phỏng vấn phù hợp với bạn nha!Hãy phản hồi email này kèm theo số điện thoại liên lạc nhé! 7. Kiểm tra ngữ pháp trước khi gửi đi. Code Email trong tuyển dụng cũng thể hiện được sự chuyên nghiệp của bộ phận HR. Chính vì vậy, đừng thờ ơ trong việc kiểm tra lại toàn bộ ngữ pháp, lỗi chính tả… Nếu có nội dung nào còn “tối nghĩa” hoặc chưa phù hợp với đối tượng nhận Email, hãy dành thời gian chỉnh sửa thật chỉn chu trước khi gửi đi nhé! 📍Kết luận Email marketing tuyển dụng là một dạng chiến lược Nhân sự được nhiều doanh nghiệp sử dụng, nhưng không phải ai cũng biết cách tối ưu hóa nội dung Email này. Bên cạnh đó, triển khai Code Email tuyển dụng đúng cách sẽ giúp bộ phận HR xây dựng Employer Branding hiệu quả, đồng thời dễ dàng tìm kiếm ứng viên tài năng cho doanh nghiệp. Hy vọng bài viết này của Cake đã mang đến cho bạn những bí quyết cốt lõi nhất để tạo ra mẫu Email tuyển dụng chuyên nghiệp, thu hút và mang lại hiệu quả cao.Đội ngũ Recruitment Consultant giàu kinh nghiệm của Cake cung cấp giải pháp tuyển dụng hiệu quả - tối ưu thời gian, chi phí và nguồn lực cho doanh nghiệp.Contact Cake
People Operations
Feb 2nd 2025

Mô hình ASK là gì? Áp dụng để đánh giá nhân sự như thế nào?

ASK Model có nghĩa là gì và vai trò đối với doanh nghiệp?Mục lục: Mô hình ASK là gì?Vai trò của mô hình ASK đối với doanh nghiệpÁp dụng mô hình ASK trong đánh giá nhân sựLàm sao để sử dụng hiệu quả mô hình ASK?Có bao giờ bạn thắc mắc, các doanh nghiệp thường dựa vào những yếu tố nào để đánh giá năng lực của một nhân viên hay ứng viên chưa? Câu trả lời chính là: mô hình ASK, một khái niệm quen thuộc với người làm Nhân sự. Có thể nói, khi hiểu được mô hình ASK là gì, bạn có thể nắm được bí quyết làm thế nào để trở thành một nhân viên giỏi và thậm chí là một ứng viên tiềm năng với các nhà tuyển dụng. Cùng Cake tìm hiểu khái niệm khung năng lực ASK và vai trò của mô hình này đối với việc quản trị nhân sự hiệu quả nhé!Mô hình ASK là gì?Mô hình ASK được hiểu là một công thức đánh giá nhân sự dựa trên 3 yếu tố: Attitude (Thái độ), Skill (Kỹ năng) và Knowledge (Kiến thức). ASK Model được xây dựng từ ý tưởng của Benjamin Bloom vào năm 1956, mô hình này đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong phát triển kỹ năng HR. Hãy cùng Cake tìm hiểu cụ thể mô hình ASK là gì bằng cách đi sâu vào 3 yếu tố nhé! 🔎 Attitude (Thái độ) Chắc hẳn bạn đã từng nghe ai đó nói rằng: “Thái độ hơn trình độ”. “Thái độ” trong mô hình ASK được hiểu là cách bạn tiếp nhận công việc, hợp tác với đồng nghiệp và đối diện những thách thức. Những nhân viên lý tưởng thường có thái độ tích cực trong quá trình làm việc và tiếp xúc với mọi người. Ngoài ra, họ cũng rất trung thực, nhiệt tình, sẵn sàng học hỏi... 🔎 Skill (Kỹ năng) Sau Thái độ, thì Kỹ năng là yếu tố không thể thiếu của mô hình ASK. Kỹ năng là cách bạn “hô biến” kiến thức và lý thuyết thành hành động cụ thể. Từ kỹ năng giao tiếp, quản lý thời gian cho đến sử dụng các công cụ trong quá trình làm việc… Nói tóm lại, “Skill” được hiểu là những kỹ năng cứng và kỹ năng mềm giúp bạn làm việc hiệu quả hơn. Phân biệt kỹ năng cứng và kỹ năng mềm 🔎 Knowledge (Kiến thức) Theo khung năng lực ASK, kiến thức là những gì bạn học được thông qua quá trình đào tạo, kinh nghiệm làm việc và tự mình tìm hiểu, khám phá. Đó có thể là kiến ​​thức chuyên môn, ngoại ngữ hoặc kỹ năng mềm để hỗ trợ công việc. Kiến thức không chỉ giúp bạn hiểu vấn đề mà còn giúp bạn có cách giải quyết phù hợp. Vậy mô hình ASK cái nào quan trọng nhất? Nhân viên có kỹ năng tốt và kiến thức dày dặn nhưng thái độ không tốt, sẽ không dễ dàng hợp tác với các thành viên khác trong nhóm, dễ gây xung đột với cả đồng nghiệp và cấp trên. Ngược lại, nhân viên dù có thái độ rất tích cực, nhưng lại không đủ kỹ năng, không đủ kiến thức để làm việc và đóng góp, sẽ khiến cho doanh nghiệp mất thời gian đào tạo. Như vậy, có thể nói rằng, cả 3 yếu tố của ASK Model đều giữ một vai trò ngang nhau, không hơn không kém, cùng góp phần tạo nên một chân dung ứng viên tiềm năng cho mọi doanh nghiệp. Vai trò của mô hình ASK đối với doanh nghiệpCó thể nói, mô hình ASK là người “bạn đồng hành” đối với mọi doanh nghiệp, đặc biệt là trong quá trình tuyển dụng nhân sự cho công ty. Khi áp dụng ASK model đúng cách, việc tuyển dụng không chỉ nhanh chóng mà còn hiệu quả, giúp bạn sàng lọc ứng viên phù hợp nhất. 1. Mô hình ASK giúp đẩy nhanh quá trình tuyển dụng. Khung năng lực ASK có thể hỗ trợ hiệu quả cho quá trình tìm kiếm ứng viên phù hợp cho doanh nghiệp bằng cách thúc đẩy quá trình screen CV (sàng lọc hồ sơ). Dựa trên các tiêu chí về thái độ, kỹ năng và kiến ​​thức từ khung năng lực ASK, bộ phận HR có thể dễ dàng loại bỏ những chiếc CV không đạt yêu cầu và tập trung vào những ứng viên tiềm năng. 2. Mô hình ASK hỗ trợ HR tạo ra những cuộc phỏng vấn chất lượng. Cụ thể, từ 3 yếu tố của mô hình ASK, HR có thể lập ra danh sách các câu hỏi để khám phá toàn bộ tiềm năng của ứng viên, ví dụ: “Hãy kể về một chiến dịch Marketing mà bạn đã từng tham gia và mô tả cụ thể vai trò của bạn là gì?". 3. Mô hình ASK giúp doanh nghiệp đánh giá năng lực nhân viên. Dựa trên mô hình ASK, doanh nghiệp có thể đánh giá một nhân viên dựa trên: kỹ năng, thái độ và kiến thức. Từ đó, doanh nghiệp có thể đưa ra quyết thăng chức hay tăng lương cho những nhân viên có thành tích ấn tượng. 4. Mô hình ASK là nền tảng cho công tác đào tạo nội bộ và onboarding. Nhờ có khung năng lực ASK, doanh nghiệp có thể dễ dàng xác định những kỹ năng và kiến thức mà nhân viên cần có; từ đó có thể tạo raquy trình onboarding và training cho nhân viên mới và nhân viên hiện tại phù hợp để đạt được những kỹ năng đó. Áp dụng mô hình ASK trong đánh giá nhân sự 5 cấp độ đánh giá thái độ theo ASK Model Positive (Tích cực): Nhân viên luôn lạc quan, giải quyết vấn đề một cách chuyên nghiệp, làm việc hiệu quả với các thành viên trong nhóm.Not positive (Không tích cực): Dễ nản chí, làm việc với thái độ “bị bắt ép” và không tự giác hoàn thành nhiệm vụ.Conflict (Xung đột): Thường xuyên tranh cãi, không chấp nhận ý kiến ​​của người khác.Laziness (Lười biếng): Thường xuyên trì hoãn công việc, kể cả những nhiệm vụ nhỏ nhất.Unreliable (Không đáng tin cậy): Chỉ nói chứ không làm, thiếu sự cam kết trong hành động. 5 cấp độ đánh giá kỹ năng theo ASK Model High skills (Kỹ năng tốt): Luôn hoàn thành xuất sắc công việc mà không gặp phải bất kỳ khó khăn gì.Proficient (Thành thạo): Hoàn thành nhiệm vụ tốt, giải quyết vấn đề nhanh chóng.Practice (Thực hành): Hoàn thành công việc nhưng cần được hướng dẫn sát sao.Developing (Đang phát triển): Học hỏi và cải thiện dần dần, có tiềm năng lớn.Start (Vỡ lòng): Vừa mới bước vào “sân chơi” của công việc, cần rất nhiều thời gian để luyện tập. 5 cấp độ đánh giá kiến thức theo ASK Model Expert (Chuyên gia): Hiểu biết sâu, thực hành tốt, giải quyết các vấn đề phức tạp một cách dễ dàng.Good understanding (Hiểu biết sâu): Có kiến ​​thức vững chắc, vận dụng hiệu quả vào công việc.Basic understanding (Hiểu biết cơ bản): Biết đủ để làm việc, nhưng chưa thực sự xuất sắc.Limited understanding (Hiểu biết hạn chế): Kiến thức vẫn còn mơ hồ và cần nhiều người hỗ trợ để có thể làm tốt.No knowledge (Không có kiến ​​thức): không có bất kỳ kiến thức chuyên môn nào liên quan đến công việc cần thực hiện, cần phải đào tạo gấp.Làm sao để sử dụng hiệu quả mô hình ASK?1. Xây dựng bộ tiêu chí sàng lọc và tuyển dụng dựa trên khung năng lực ASK. Để xây dựng một bộ tiêu chí sàng lọc hồ sơ cho quy trình tuyển dụng nhân sự, doanh nghiệp cần lưu ý những điều sau: Về trình độ chuyên môn: Tùy theo yêu cầu của công việc, doanh nghiệp cần xác định rõ tiêu chuẩn về trình độ chuyên môn mà vị trí tuyển dụng hướng tới thông qua bằng cấp, chứng chỉ chuyên môn,…Về kinh nghiệm làm việc: Yêu cầu tăng dần theo từng cấp bậc. Ví dụ, vị trí Executive có 1-3 năm kinh nghiệm, Manager có 5-8 năm kinh nghiệm…Về kỹ năng quan trọng: Mỗi vị trí có các kỹ năng và tiêu chí chính khác nhau. Ví dụ, kỹ năng giao tiếp, kỹ năng sắp xếp công việc, kỹ năng quản lý thời gian, kỹ năng suy luận logic,... 2. Xây dựng khung năng lực đánh giá nguồn nhân lực nội bộ dựa trên mô hình ASK. Lấy ASK Model làm nền tảng, bạn có thể xây dựng khung đánh giá năng lực dựa trên: Năng lực theo vai trò: Tổng hợp theo năng lực thực tế như tư duy chiến lược, tự quản lý, lãnh đạo,...Năng lực cốt lõi: kỹ năng giao tiếp, kỹ năng giải quyết và xử lý vấn đề, kỹ năng hùng biện, kỹ năng ngôn ngữ,... Lưu ý, khung năng lực chuyên môn cần gắn liền với các lĩnh vực cụ thể và vị trí cụ thể của từng nhân viên. Ví dụ, nhân viên bán hàng cần có kỹ năng bán hàng và kỹ năng giao tiếp, thuyết phục. Kỹ sư phần mềm cần có kỹ năng lập trình và sử dụng thành thạo máy tính,... Ngoài ra, sau khi đã có khung đánh giá năng lực dựa trên ASK Model, bạn có thể sử dụng dữ liệu này để xây dựng và duy trì Talent Pool, danh sách những ứng viên tiềm năng có thể đảm nhận một số vai trò trong công ty. Cách này giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí và thời gian trong trường hợp cần bổ sung nhân sự gấp. 3. Chia sẻ mô hình ASK với nhân viên. Sự phát triển của tổ chức phụ thuộc vào sự tiến bộ của từng cá nhân. Tuy nhiên, để nhân viên có thể hoàn thành tốt công việc của mình, họ cần phải tự nhận thức được những lĩnh vực mà họ còn thiếu sót. Do đó, người quản lý nhân sự cần có cái nhìn tổng quan nhất về khoảng cách kỹ năng và nhiệm vụ, vai trò. 📍Kết luận ASK Model có phát huy toàn bộ “quyền năng” hay không còn phụ thuộc vào cách triển khai mô hình ASK vào trong quá trình quản lý và tuyển dụng nhân sự của doanh nghiệp. Chính vì vậy, người làm HR cần hiểu rõ mô hình ASK là gì, cách áp dụng như thế nào và nắm rõ những phương pháp tối ưu hóa hiệu quả của khung năng lực này. Không chỉ hữu ích cho quá trình quản trị nhân sự, mô hình ASK còn là một nguồn thông tin tham khảo cho các ứng viên muốn chinh phục nhà tuyển dụng, hoặc các nhân viên muốn phát huy tối đa năng lực của mình, nhắm đến mục tiêu thăng chức và phát triển sự nghiệp lâu dài. Doanh nghiệp mong muốn xây dựng đội ngũ nhân viên chất lượng? Liên hệ ngay với đội ngũ giàu kinh nghiệm của Cake để được tư vấn về giải pháp tuyển dụng hiệu quả nhất, mà vẫn đảm bảo tối ưu hóa thời gian, chi phí và nguồn lực cho quy trình tuyển dụng của công ty.Đăng tin tuyển dụng--- Tác giả: Irene Nguyen ---

Resume Builder

Build your resume only in minutes!