Mục lục:Các mẫu
CV tiếng Anh đơn giảnCác mục cần có
trong CV xin việc tiếng AnhLưu ý khi viết
CV tiếng AnhNhững lỗi thường gặp khi viết
CV tiếng Anh là gì?Tại Việt Nam những năm gần đây, ngày càng nhiều các công ty và nhà tuyển dụng có xu hướng ưu tiên những ứng viên ứng tuyển bằng
CV tiếng Anh hơn là tiếng Việt. Bởi lẽ, họ có thể đánh giá được luôn trình độ ngoại ngữ của bạn cũng như khả
năng nắm bắt xu hướng nhạy bén.
Bài viết này của Cake sẽ giải đáp thắc mắc "Khi nào nên sử dụng
CV tiếng Anh để xin việc?", hướng dẫn bạn cách viết
CV bằng tiếng Anh, và giới thiệu đến bạn các mẫu
CV tiếng Anh chuyên nghiệp dành cho sinh viên mới ra trường, người đã có nhiều kinh nghiệm làm việc, cũng như cho các ngành nghề khác nhau.Cách viết
CV chuẩn ATS "đến tay" nhà tuyển dụng thành côngCác mẫu
CV tiếng Anh đơn giảnTrước tiên, hãy tham khảo các mẫu
CV bằng tiếng Anh được tạo miễn phí trên Cake cho những ngành nghề khác nhau:📍
CV xin việc trợ giảngKhi làm
CV ứng tuyển vị trí trợ giảng, hãy nhấn mạnh vào trình độ ngoại ngữ
trong CV - được thể hiện qua các chứng chỉ như IELTS, TOELF nhé!Tạo
CV trên Cake📍Mẫu
CV tiếng Anh - ITKhi liệt kê các
kỹ năng trong CV lập trình viên, hãy tập trung vào các
kỹ năng chuyên môn mà bạn thành thạo cũng như các yêu cầu được đưa ra
trong thông tin tuyển dụng.Tạo
CV trên Cake📍Mẫu
CV tiếng Anh - MarketingĐối với một ngành nghề “hot" như Marketing, bạn cần thể hiện được sự
năng động, hoạt bát, không ngại thử thách cũng như trình độ hiểu biết sâu rộng
trong lĩnh vực này khi viết
CV bằng tiếng Anh.Tạo
CV trên Cake📍Mẫu
CV tiếng Anh cho sinh viênKinh nghiệm viết
CV cho sinh viên khi tìm việc part-time hoặc ứng tuyển chương trình thực tập sinh, là hãy cho nhà tuyển dụng thấy thành tích học tập nổi bật cũng như các hoạt động ngoại khoá bạn đã tích cực tham gia.Tạo
CV trên CakeĐể tối ưu hóa
CV dựa trên mô tả công việc (JD) một cách nhanh chóng và hiệu quả, bạn có thể sử dụng công cụ kiểm tra
CV - Cake AI Checker. Công cụ này sẽ giúp bạn chấm điểm
CV dựa trên JD ứng tuyển và cung cấp đề xuất chỉnh sửa cực kỳ chi tiết, giúp tăng cơ hội vượt qua vòng xét tuyển - đặc biệt nếu bạn đang viết
CV bằng tiếng Anh.Các mục cần có
trong CV xin việc tiếng AnhNếu bạn đang tự hỏi "Cấu trúc
CV tiếng Anh chuẩn quốc tế gồm những phần nào?" thì cũng giống như khi làm
CV thông thường, bạn cần cung cấp các thông tin sau cho hồ sơ xin việc tiếng Anh của mình:
1. Personal Info (Thông tin cá nhân)
Họ tênEmailSocial media (LinkedIn, Facebook…)Số điện thoại (không bắt buộc)Địa chỉ (không bắt buộc)Ngày tháng năm sinh (không bắt buộc)
Ví dụ “Personal Information"
trong CV tiếng Anh mẫu:Luong Vi Khue (Minne Luong)May 02, 1984(+849)-123-4567
[email protected]linkedin.com/minneluong
2.
CV title (Tiêu đề
CV)
Một
CV tiếng Anh với tiêu đề ngắn gọn nhưng lại làm nổi bật các điểm mạnh của bản thân sẽ thu hút nhà tuyển dụng tốt hơn. Mẹo đơn giản mà hiệu quả là hãy chèn chức danh công việc và
kỹ năng nghề nghiệp chính, hoặc thành tích nổi bật để hồ sơ xin việc của bạn trở nên dễ nhận biết
trong hàng trăm hồ sơ khác.
Ví dụtiêu đề hay cho
CV xin việc tiếng Anh:“Highly-motivated finance sophomore at NYU with exceptional analytical and leadership skills.”
3.
CV summary (Giới thiệu bản thân)
Đây là một
trong những phần quan trọng nhất của một
CV tiếng Anh, giúp nhà tuyển dụng có cái nhìn tổng quát về
năng lực, kinh nghiệm và định hướng nghề nghiệp của bạn. Dưới đây là một số câu hỏi giúp bạn viết được một “Personal Statement" hay:
Bạn có bao nhiêu năm
trong nghề? / Bạn là sinh viên năm mấy?Chuyên ngành học hoặc chuyên môn nghề nghiệp chính của bạn là gì?Bạn có
kỹ năng nghề nghiệp, hay bằng cấp, chứng chỉ liên quan đến vị trí ứng tuyển không?Bạn đã đạt được thành tích gì nổi bật (
trong học tập hoặc công việc)?Mục tiêu nghề nghiệp mà bạn muốn chinh phục
trong tương lai là gì?
Ví dụ
trong CV bằng tiếng Anh mẫu:“Social media savvy Brand Ambassador with proven experience in creating engaging content on TikTok, Facebook, and Instagram. Having a s
trong passion for fashion, beauty, and skincare. Fluent in English, Chinese, and Korean with a Certificate In Corporate Branding and Marketing.”
4. Work experience (Kinh nghiệm làm việc)
Đây là phần mà nhà tuyển dụng thường đọc
kỹ nhất đối với mọi đơn xin việc làm bằng tiếng Anh, bởi nó thể hiện
năng lực và chuyên môn nghề nghiệp của bạn.
Các thông tin cần có
trong mục “Work Experience" bao gồm:
Chức danh công việcTên công tyThời gian bắt đầu và kết thúc công việc (MM/DD)Những nội dung công việc chínhGiải thưởng hoặc thành tích tiêu biểu (nếu có)
Ví dụ “Work Experience"
trong CV tiếng Anh mẫu:Jr. IT Specialist | PledCam, Texas09/2020 - 05/2022Provided technical and operational support for 400+ end-users, including troubleshooting and testing applications for user compatibility.Developed and implemented the necessary updates and changes for each user story within the sprint.Responded to user requests and resolved trouble tickets in a timely manner, resulting in an increase of 20% in the system uptime.
5. Education (Trình độ học vấn)
Thông thường, bạn không cần phải liệt kê các cấp học dưới Đại học
trong form
CV tiếng Anh, mà chỉ cần trình bày hệ Đại học và cao hơn (nếu có).
Nếu đang viết
CV cho sinh viên mới ra trường, bạn cần thêm vào những thông tin sau cho hồ sơ của mình thêm “mạnh":
Điểm GPA (nếu cao và
trong thông tin tuyển dụng có yêu cầu rõ)Các môn học và đề án nghiên cứu (nếu có liên quan đến vị trí ứng tuyển)Các hoạt động ngoại khoá đã tham gia tại trường lớp
Ví dụ“Education” cho
CV bằng tiếng Anh:Bachelor’s Degree in Public RelationsThe Academy of Journalism Communication | Hanoi, Vietnam2011 - 2015
6. Skills (
Kỹ năng)
“Soft skills" (
kỹ năng mềm/
kỹ năng thực hành xã hội) bao gồm những đặc điểm về
tính cách và thói quen xoay quanh cuộc sống cá nhân, giao tiếp xã hội và
trong môi trường làm việc.
Trong khi đó, “hard skills" (
kỹ năng cứng/
kỹ năng chuyên môn) lại là những kiến thức được tích luỹ thông qua quá trình học tập, làm việc; và có liên quan đến một ngành nghề nhất định.
Để nhà tuyển dụng có thể đánh giá được toàn diện phẩm chất và
năng lực của bạn, đừng quên liệt kê cả 2 loại
kỹ năng trong CV nhé!Ví dụ“Soft Skills”
trong CV tiếng Anh:Problem-solving skillsResearch skillsActive listeningTime managementTeamworkVí dụ “Hard Skills”
trong CV tiếng Anh:Content managementSEO toolsPhotoshopG SuiteGoogle Ads
7. Achievements Awards (Thành tích Giải thưởng)
Nhìn vào các mẫu
CV tiếng Anh chuyên nghiệp, bạn có thể thấy bên cạnh những thông tin thiết yếu về bản thân còn có thêm giải thưởng và thành tích nổi bật
trong trong quá trình học tập hoặc công tác. Điều này sẽ giúp bạn nổi bật hơn hẳn giữa rất rất nhiều ứng viên khác có trình độ học vấn và số năm kinh nghiệm
trong nghề tương đương.
Ví dụ “Achievements”
trong CV bằng tiếng Anh:Best Customer Service of the YearRed Dot Design Award
Lưu ý khi viết
CV tiếng Anh
1. Chọnmẫu
CV onlinethích hợp.
Với sinh viên hoặc ứng viên chưa có nhiều kinh nghiệm làm việc, bạn nên hướng sự tập trung của nhà tuyển dụng vào các công việc part-time, hoạt động ngoại khoá, hoặc dự án cá nhân bạn đã từng tham gia.
Khi tìm kiếm từ khoá "
CV English" trên mạng, không khó để thấy rằng ứng viên cần thể hiện được những giá trị họ đã mang lại cho khách hàng và công ty thông qua những con số, dữ liệu cụ thể.
2. Chèn từ khoá
trong thông tin tuyển dụng.
Ngày càng có nhiều doanh nghiệp sử dụng ATS (phần mềm theo dõi ứng viên) để thu thập và sàng lọc
CV online một cách nhanh gọn và hiệu quả. Muốn qua được hệ thống này, bạn cần đảm bảo
CV chuẩn ATS bằng cách chứa những từ khoá (keyword) giống với
trong bản mô tả công việc (JD - job description). Việc chèn những cụm từ này vào hồ sơ và đơn xin việc tiếng Anh cũng giúp chứng tỏ bạn đã đọc rõ JD và hoàn toàn có chuyên môn tương xứng.
3. Sử dụng “power verb" (động từ mạnh).
Khi làm
CV và đơn xin việc tiếng Anh, các động từ chỉ hành động mang
tính tích cực sẽ thể hiện sự tự tin và
năng lực chuyên môn của bạn tốt hơn, ví dụ:
Gợi ý các action verb khi viết
CV xin việc bằng tiếng Anh
Những lỗi thường gặp khi viết
CV tiếng Anh là gì?1. Dịch word-by-word từ tiếng Việt sang tiếng Anh.Việc dịch từng từ dẫn đến câu văn cứng nhắc, không tự nhiên và đôi khi sai nghĩa
trong ngữ cảnh chuyên ngành. Cho nên, nếu bạn đang tự hỏi "Có cần dịch toàn bộ
CV sang tiếng Anh không?" thì Cake nghĩ là không nên nhé!2. Quên soát chính tả và ngữ pháp.
CV tiếng Anh của bạn trông sẽ thiếu chuyên nghiệp đi rất nhiều, dù chỉ là bởi những lỗi chính tả nhỏ nhất. Cách đơn giản nhất sử dụng các công cụ kiểm tra ngữ pháp nhưGrammarly hoặc nhờ người có chuyên môn cao hơn xem lại trước khi gửi
CV xin việc. 3. Cung cấp thông tin không cần thiết.Dù là
CV tiếng Trung, tiếng Anh hay bất cứ ngôn ngữ nào khác cũng không nên viết dài quá 2 trang. Hãy loại bỏ những thông tin không liên quan tới công việc và vị trí tuyển dụng, ví dụ như:Tình trạng quan hệTôn giáoDân tộcMức lương ở vị trí cũLý do nghỉ việcCake cung cấp mẫu
CV miễn phí và
tính năng AI kiểm tra
CV sau khi đã tạo để đảm bảo
CV chuẩn ATS và tương thích với JD.Tối ưu
CV ngay!📍Kết luận
Nói tóm lại,
CV bằng tiếng Anh có bố cục và nội dung tương tự như viết hồ sơ xin việc bằng bất kỳ ngôn ngữ nào khác. Bạn, với tư cách là ứng viên tìm việc, cần thể hiện cho nhà tuyển dụng thấy những điểm mạnh của bản thân về chuyên môn,
kỹ năng và kinh nghiệm làm việc.Ngoài các trang web tạo
CV online quen thuộc hiện nay, bạn có thể tham khảo thêm website Cake khi làm
CV tiếng Anh, với các
tính năng dưới đây:
Dễ sử dụng với các mẫu
CV tiếng Anh chuyên nghiệp hoàn toàn miễn phí.
Tính năng kéo-thả nhanh-gọn-nhẹ.Hỗ trợ đa phương tiện (hình ảnh, video, slide, chèn link, v.v).Dễ dàng tạo hồ sơ xin việc online trên mọi thiết bị (laptop, điện thoại, máy
tính bảng, v.v).Có thể tải về
CV tiếng Anh ở định dạng PDF hoàn toàn miễn phí hoặc chia sẻ qua đường link.👉 Axcela Vietnam là đơn vị hàng đầu với hơn 14 năm kinh nghiệm
trong lĩnh vực đào tạo Tiếng Anh Doanh nghiệp (B2B) và 1 kèm 1 cho người đi làm. Với triết lý đào tạo thực chiến (Pragmatic English) và mô hình Blended Learning tiên phong, Axcela giúp tối ưu 50% thời gian học và cam kết ROI minh bạch cho doanh nghiệp. Axcela hiện là đối tác chiến lược của các tập đoàn lớn như VNG, Gameloft, First Solar và là đơn vị áp dụng quy trình kiểm định
năng lực khắt khe theo chuẩn CEFR của Cambridge.