Write for Us
Resume
Cover letter
Thank you letter
Job search
Career
Career Tools
Nov 8th 2024

Toxic productivity là gì? 5 cách tránh "năng suất độc hại"

Làm sao để nhận biếttoxic productivity? Mục lục: Toxic productivity là gì?Dấu hiệu của toxic productivity là gì?5 cách để phá vỡ vòng tuần hoàn toxic productivityTrong xã hội ngày nay, năng suất (productivity) đóng vai trò quyết định đối với sự thành công cá nhân trên con đường sự nghiệp khi liên quan trực tiếp tới KPI, đánh giá năng lực nhân viên. Tuy nhiên, điều gì trở nên “quá” chưa chắc đã là tốt. "Toxic productivity", hay năng suất độc hại, trở thành một chủ đề nóng trước thực trạng nhiều người trẻ vì cố gắng vượt chỉ tiêu, yêu cầu của công việc mà dần mất cân bằng cuộc sống, sức khỏe tinh thần lẫn thể chất sa sút. Thậm chí, toxic productivity còn gây ra những tác động tiêu cực "cố quá thành quá cố". Nếu bạn thấy bản thân đã cố gắng rất nhiều nhưng chẳng thể nào tập trung hoàn thành công việc, khả năng cao bạn đang rơi vào tình trạng năng suất độc hại. Bài viết này sẽ cùng bạn tìm hiểu toxic productivity là gì và các phương pháp giúp cải thiện productivity trong công việc mà vẫn đảm bảo cân bằng cuộc sống cá nhân. Toxic productivity là gì?Productivity là gì? Productivity, tiếng Việt có nghĩa là “năng suất”, thường được sử dụng để nói về khả năng làm việc hiệu quả trong một khoảng thời gian nhất định của một cá nhân, nhóm hay tập thể nhằm tối đa hóa sản lượng làm ra. Nói cách khác, đó là khả năng tận dụng nguồn lực sẵn có để hoàn thành nhiệm vụ và đạt được kết quả tốt nhất. Tiêu chí đánh giá productivity trong công việc:Số lượng công việc hoàn thành trong một khoảng thời gian cụ thể.Hiệu suất làm việc và cách bạn sử dụng quỹ thời gian cho phép để đạt chỉ tiêu.Chất lượng công việc, sản phẩm (mức độ chính xác, độ hoàn thiện, v.v.)Khả năng xử lý các tình huống khó khăn trong quá trình làm việc.Tinh thần làm việc, mức độ cam kết và trách nhiệm trong công việc.Một người có productivity cao là người có động lực, khả năng quản lý thời gian và năng lực làm việc tốt. Thông thường, productivity xuất phát tự nhiên ở nhân viên khi họ cảm thấy công việc mà họ đang làm có ý nghĩa và đem lại giá trị cho bản thân. Các yếu tố vật lý khác đồng thời đóng vai trò thúc đẩy năng suất, như chế độ ăn uống, thể dục thể thao và chất lượng giấc ngủ. Bên cạnh đó, một môi trường làm việc lý tưởng, tích cực và lành mạnh cũng đóng góp vào productivity của họ. Tất cả những điều này cho thấy việc một cá nhân có làm việc năng suất hay không phụ thuộc và yếu tố khách quan và chủ quan. Thế nhưng, năng suất cũng có lúc trở nên tiêu cực.Toxic productivity là gì? "Toxic" là một từ tiếng Anh mang ý chỉ đặc tính "độc hại" hoặc "gây hại". Như vậy, "toxic productivity" dịch ra là năng suất độc hại.Trong ngữ cảnh của "productivity" giới thiệu ở phần trên, tính từ này nói đến tình trạng bạn tập trung quá mức vào năng suất dẫn đến trạng thái căng thẳng, áp lực kéo dài và từ đó tác động xấu đến sức khỏe tinh thần lẫn thể chất. Toxic productivity khiến bạn buộc bản thân phải làm việc không ngừng, thậm chí cảm thấy day dứt khi dành chút thời gian nghỉ ngơi hay tận hưởng cuộc sống bên ngoài công việc. Dấu hiệu của toxic productivity là gì? Phần lớn những người đang trải qua toxic productivity đều có niềm tin rằng cách duy nhất để trở nên hiệu quả trong công việc là tự ép bản thân đến giới hạn và làm việc liên tục 24/7. Ban đầu, đó có thể chỉ là việc cố gắng chăm chỉ hơn để đạt một chỉ tiêu nào đó, nhưng giống như guồng quay không có nút dừng, sự chăm chỉ dần biến thành cực đoan. Nếu bạn nhận thấy mình đang trải qua các dấu hiệu dưới đây, khả năng cao bạn đang rơi vào tình trạng năng suất độc hại đấy: 🚩 Cảm thấy tội lỗi khi không làm việc.Dấu hiệu này cho thấy bạn đang rơi vào vòng xoáy của năng suất độc hại, xảy ra do những căng thẳng, lo âu về chỉ tiêu công việc trong thời gian dài. Người trải qua toxic productivity thường cảm thấy tội lỗi nếu họ không làm việc, cho dù thời gian nghỉ ngơi cũng rất cần thiết. 🚩Nghiện việc (Workaholic). Ban đầu, bạn có thể nhận được những lời khen đến từ đồng nghiệp và quản lý vì sự chăm chỉ, kiên trì của mình. Nhưng khi bạn trở nên quá chú tâm vào công việc và dường như không thể dừng lại, luôn nghĩ về các dự án ngay cả khi đang thư giãn thì đó chính là tín hiệu cho thấy bạn đang dần trở thành một workaholic và sẽ sớm rơi vào toxic productivity. 🚩Đặt công việc lên trên sức khỏe. Dấu hiệu này thể hiện tình trạng mất cân bằng cuộc sống - công việc, khi công việc được ưu tiên và đặt lên trên sức khỏe. Người trải qua năng suất độc hại có thể bỏ lỡ bữa ăn, không quan tâm đến thể lực và tâm trạng của mình chỉ để hoàn thành càng nhiều đầu việc càng tốt. 🚩Phớt lờ, hời hợt với các mối quan hệ. Tập trung quá mức vào công việc có thể dẫn đến việc bạn dần phớt lờ hoặc giảm quan tâm đến mối quan hệ cá nhân, gây ảnh hưởng đến tình cảm và kết nối với người thân, bạn bè. Các biểu hiện của toxic productivity có thể là thường xuyên chối từ các buổi gặp mặt, không hào hứng trò chuyện, nhắn tin với mọi người, v.v. 🚩Làm nhiều hơn, hoàn thành ít hơn. Dấu hiệu năng suất độc hại này có thể xuất phát từ một trong hai nguyên nhân:Bạn chỉ quan tâm tới số lượng đầu việc phụ trách, nhận nhiều dự án cùng một lúc nhằm tạo cảm giác an tâm cho bản thân mà không chú ý đến cách quản lý thời gian.Khả năng tập trung của bạn đang giảm sút, ảnh hưởng tới lượng thời gian bạn thực sự làm việc, từ đó tác động trực tiếp tới productivity và hiệu quả thực tế. 🚩Dễ cáu giận, thường xuyên mệt mỏi. Áp lực từ năng suất độc hại có thể dẫn đến tình trạng căng thẳng, dễ cáu giận và cảm giác mệt mỏi về cả tinh thần lẫn thể chất. Nếu bạn nhận thấy mình hay nổi giận vô cớ, mất bình tĩnh, cảm xúc thất thường thì có thể bạn đang rơi vào tình trạng năng suất độc hại đấy. Chất lượng giấc ngủ giảm sút cũng báo hiệu toxic productivity. Đọc thêm:EQ là gì? Tổng quan về chỉ số cảm xúc và cách tăng EQ 🚩Không thấy hài lòng với bản thân. Người trải qua toxic productivity thường không thể thỏa mãn với bản thân mình dù có đạt được những kết quả cao. Họ đặt nhiều áp lực không cần thiết lên bản thân cũng như những kỳ vọng không thực tế và thường so sánh bản thân với người khác. 🚩Mất hứng thú với những sở thích vốn có.Năng suất độc hại còn có thể khiến chúng ta rơi vào trạng thái burnout, mất đi niềm vui và hứng thú với những hoạt động và sở thích cá nhân mà mình từng yêu thích. Điều này thường có nguyên nhân đến từ tình trạng công việc chiếm phần lớn quỹ thời gian của cuộc sống, khiến bạn dần đánh mất work-life balance và làm tồi tệ hơn cảm giác tội lỗi nếu không làm việc. Đọc thêm:Work-life balance là gì? 5 cách để phá vỡ vòng tuần hoàn toxic productivity Productivity có thể được xem như một cuộc đua marathon, nơi sức bền và sự dẻo dai được đề cao. Dưới đây là 5 cách phá vỡ toxic productivity và trả lại sự cân bằng trong cuộc sống: 1. Đặt ra mục tiêu hợp lý Hãy đặt ra những mục tiêu hợp lý, phù hợp với khả năng của bạn để tránh áp lực không cần thiết và tập trung vào những gì thực sự quan trọng. Bạn có thể tham khảo cách viết mục tiêu SMART và thiết kế mục tiêu làm việc đảm bảo productivity lành mạnh cho riêng mình. 2. Đề ra giới hạn làm việc Productivity không có nghĩa là bạn luôn phải làm việc. Nếu nhận được tin nhắn ngoài giờ hành chính, hãy xem xét mức độ khẩn cấp của nội dung được đề cập. Bạn hoàn toàn có thể giải quyết nhiệm vụ đó vào sáng mai ư? Vậy thì để ngày mai hẵng làm. 3. Quản lý thời gian làm việc Chẳng ngạc nhiên khi kỹ năng quản lý thời gian làm việc luôn được xếp ưu tiên trong các kỹ năng mềm mà bất cứ ai cũng cần có. Quản lý tốt thời gian làm việc không chỉ giúp bạn hoàn thành đúng hạn nhiệm vụ được giao mà còn hỗ trợ đẩy lùi nguy cơ cố quá thành quá cố đấy. Đọc thêm:Kỹ năng quản lý thời gian: Cách rèn luyện để nâng cao hiệu quả công việc 4. Hạn chế tiếp xúc thiết bị điện tử khi nghỉ ngơi Bạn thường xuyên thấy mở điện thoại kiểm tra email ngay cả khi đang thư giãn? Khi rơi vào toxic productivity, mọi người sẽ khó dứt ra khỏi thiết bị điện tử vì lo lắng sẽ bỏ lỡ thông tin quan trọng. Hãy đặt chế độ “Không làm phiền” và cho phép bản thân được nghỉ ngơi thôi nào. 5. Đón nhận và đối thoại với bản thân Năng suất độc hại luôn đi kèm những cảm xúc tiêu cực. Vì vậy, bạn nên chú ý quan sát sự thay đổi trong cảm xúc của mình, trò chuyện với bản thân nhiều hơn và tìm hiểu các cách giúp giảm bớt áp lực cũng như điều hòa các căng thẳng có hại cho hiệu quả làm việc và tâm lý của bạn. 📍 Kết luậnTrong cuộc chạy đua tới thành công, chúng ta rất dễ dàng bị công việc cuốn đi. Nếu productivity nói tới những nỗ lực tăng cường năng suất làm việc thì toxic productivity là một hình thức cực đoan hơn của các nỗ lực đó và đặt sức ép quá mức lên bản thân. Đừng quên rằng bạn cũng cần thời gian để nghỉ ngơi, trò chuyện với chính mình và duy trì mối quan hệ thân thiết. Hãy tạo ra một môi trường làm việc và học tập có lượng áp lực hợp lý, đồng thời biết tận hưởng những khoảnh khắc bình yên và quý giá trong cuộc sống. Thành công thực sự luôn đến từ sự cân đối giữa năng suất và sức khỏe, cả về thể chất lẫn tinh thần.Với Cake Meet, bạn có thể SWIPE.MATCH.MEET với bất kỳ ai để mở rộng networking. Còn nếu đang tìm việc, đây sẽ là một ứng dụng vô cùng hay ho cho bạn bởi có rất nhiều nhà tuyển dụng trên đó!Tải Meet --- Tác giả bài viết:HoangPhuong ---
Workplace
Jan 27th 2025

FOMO là gì? Ảnh hưởng tích cực và tiêu cực thế nào đến người trẻ?

Hội chứng FOMO ảnh hưởng đến người trẻ như thế nào? Mục lục: FOMO nghĩa ?Mặt tốt của hội chứng FOMOẢnh hưởng tiêu cực của hội chứng FOMOCách hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của FOMO FOMO nghĩa ? FOMO viết tắt của “fear of missing out”, tạm dịch nỗi sợ bỏ lỡ. Câu hỏi “fear of missing out và ảnh hưởng thế nào đến con người” đã thu hút được sự chú ý của công chúng và giới tâm lý học vào năm 2004. Đây năm mà Facebook - một không gian trực tuyến nơi mọi người có thể hiển thị công khai các mối quan hệ xã hội cuộc sống của mình, được ra mắt. Thuật ngữ FOMO từ đây được sử dụng để mô tả một hiện tượng tâm lý liên quan đến việc sử dụng MXH, bao gồm nhận thức về việc bỏ lỡ, cảm giác lo lắng và các hành vi cưỡng chế như kiểm tra và m mới các trang web liên tục để duy trì kết nối xã hội. Mạng xã hội một trong những nguyên nhân lớn, nhưng không phải duy nhất, gây ra hiệu ứng tâm lý FOMO. Nhu cầu được hòa nhập và nỗi sợ mất mát tồn tại ngoài không gian mạng và đã có trước cả Internet. Ví dụ, FOMO ở người trẻ biểu hiện khi họ cảm nhận áp lực đồng trang lứa, hoặc sợ bị bỏ lại trong “cuộc đua” xu hướng khi họ không mua được một món đồ được quảng cáo "phải có". Mặt tốt của hội chứng FOMO Bạn có thể đã nghe thấy một người phàn nàn rằng họ “bị FOMO”. Nhưng hiệu ứng tâm lý này không hoàn toàn xấu. Người trẻ và FOMO thực ra có mối quan hệ tích cực hơn chúng ta vẫn thường nghĩ.FOMO tạo động lực cho rất nhiều người trẻ hoạt động tích cực hơn và khám phá nhiều trải nghiệm mới. Sự lo lắng về việc bỏ lỡ có thể thúc đẩy họ tìm hiểu và phát triển mạng lưới xã hội, hay khám phá sở thích mới. Dưới đây một số mặt tích cực cụ thể của hiệu ứng FOMO trong cuộc sống và công việc của người trẻ: 1. FOMO thúc đẩy quá trình trau dồi kiến thức. Chính vì vậy, hội chứng tâm lý FOMO tưởng chừng đáng sợ, lại có thể đóng vai trò như động lực giúp một người tiếp tục học hỏi và phát triển bản thân. Chẳng hạn, nỗi lo lắng về việc bỏ lỡ có thể khiến một học sinh muốn tham gia vào các hoạt động xã hội, tham dự sự kiện, hoặc theo đuổi các sở thích mới một cách tích cực.Điều này tạo ra cơ hội tiếp xúc với nhiều luồng thông tin và ý tưởng mới, từ đó mở rộng kiến thức và hiểu biết về thế giới xung quanh. 2. FOMO tạo động lực mở rộng mối quan hệ/networking. Nỗi sợ bỏ lỡ có thể thúc đẩy thanh niên tham gia các hoạt động xã hội, kết nối với bạn bè và cộng đồng của mình để tránh bị cô lập.Việc tham gia các sự kiện, hội nhóm và hoạt động chung có thể giúp họ mở rộng networking và trau dồi các kỹ năng mềm cần thiết khi đi m sau này. Đọc thêm:5 bí quyết để networking hiệu quả 3. FOMO tăng cường sự sáng tạo và đổi mới. Hiệu ứng FOMO ở người trẻ có thể thôi thúc sự tìm kiếm những ý tưởng mới, sáng tạo để không bị tụt hậu. Đây chính động lực để người trẻ khám phá những điều mới mẻ, thử nghiệm những ý tưởng độc đáo và phát triển những sản phẩm, dịch vụ đột phá. 4. FOMO nâng cao tinh thần trách nhiệm và kỷ luật. Những người với tâm lý FOMO có xu hướng trở nên trách nhiệm và kỷ luật hơn trong việc hoàn thành mục tiêu và dự định.Như vậy, nỗi lo lắng bỏ lỡ deadline, bỏ lỡ cơ hội quan trọng có thể thúc đẩy chính người trẻ tập trung, sắp xếp thời gian hợp lý và nỗ lực hoàn thành công việc để đạt được mục tiêu và thăng tiến trong công việc. Tuy nhiên, điều quan trọng cần kiểm soát FOMO ở mức độ hợp lý để tránh những tác hại tiêu cực. Thay vì chỉ tập trung vào những người khác đang m hay đang có, người trẻ vẫn nên tập trung vào mục tiêu và giá trị của bản thân nhiều hơn để phát triển một cách tích cực. Ảnh hưởng tiêu cực của hội chứng FOMO Hiệu ứng FOMO chưa phải một bệnh tâm lý có thể được chẩn đoán y khoa, nhưng lại có thể ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe tinh thần và thể chất của một người ở độ tuổi thanh thiếu niên.Khi FOMO vượt ngoài tầm kiểm soát, người trẻ có thể bị ảnh hưởng theo một số cách sau: 1. Dành quá nhiều thời gian trên mạng xã hội. Hội chứng tâm lý FOMO khiến người dùng mạng xã hội liên tục kiểm tra thông báo vì lo sợ lỡ mất một cập nhật mới, dẫn đến việc sử dụng mạng xã hội quá mức.Lâu dài, việc dành quá nhiều thời gian trên không gian mạng cũng đồng nghĩa với sự mất kết nối với thế giới thực, các mối quan hệ thực và các hoạt động có ý nghĩa. 2. Lo âu, căng thẳng và stress. Hiệu ứng FOMO trở nên nguy hiểm khi việc luôn lo lắng bỏ lỡ những trải nghiệm, cơ hội hay xu hướng dẫn đến lo âu, căng thẳng và stress kéo dài.Nỗi ám ảnh về việc "bị bỏ lại phía sau" có thể ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ, khả năng tập trung và dẫn đến các vấn đề sức khỏe tinh thần nghiêm trọng hơn ở người có tâm lý FOMO. 3. Mang tâm lý năng suất độc hại. FOMO và Toxic Productivity (có nghĩa năng suất độc hại”) hai thuật ngữ tưởng chừng không liên quan nhưng lại có mối quan hệ mật thiết và ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe của người trẻ. Nỗi sợ hãi bỏ lỡ cơ hội và thành công có thể khiến một người bị cuốn vào vòng xoáy OT m việc quá sức, liên tục bận rộn và không cho phép bản thân nghỉ ngơi.Việc liên tục m việc và đạt được thành công có thể “m dịu” tâm lý FOMO tạm thời, nhưng cũng tạo ra áp lực phải m việc để tiếp tục duy trì hiệu suất. 4. Mua sắm bốc đồng. FOMO nguồn gốc của hàng ngàn lượt “chốt đơn” mỗi ngày. Để theo kịp xu hướng hoặc sở hữu những món đồ mà người khác có, người tiêu dùng có thể vô tình mua sắm không cần thiết và chi tiêu quá mức. Điều này có thể gây lãng phí và trầm trọng hơn ảnh hưởng đến tình hình tài chính cá nhân. Cách hạn chế ảnh hưởng tiêu cực của FOMO Giảm thời gian sử dụng mạng xã hội.Rèn luyện tư duy tích cực.Đặt ra những kỳ vọng thực tế.Tập trung vào hành trình của riêng mình.Chăm sóc bản thân.Tìm kiếm sự giúp đỡ của chuyên gia.🔑 Giảm thời gian sử dụng mạng xã hội. Việc liên tục nhìn thấy hình ảnh mọi người đang vui vẻ và tận hưởng cuộc sống trên mạng xã hội có thể m trầm trọng tâm lý FOMO và khiến bạn cảm thấy bản thân đang bỏ lỡ điều đó.Hãy dành thời gian nghỉ ngơi mà không phụ thuộc vào mạng xã hội, hoặc ưu tiên theo dõi những tài khoản truyền tải thông điệp thực tế, tích cực. 🔑 Rèn luyện tư duy tích cực. Tư duy tích cực giúp bạn đối diện với những khó khăn trong cuộc sống bằng góc nhìn lạc quan và thực tế. Việc rèn luyện tư duy tích cực có thể giúp bạn hạn chế ảnh hưởng của hiệu ứng FOMO và sống một cuộc sống hạnh phúc hơn. m sao để suy nghĩ tích cực? 🔑 Đặt ra những kỳ vọng thực tế. Để “đối phó” với FOMO, bạn cũng cần nhận ra rằng không có tất cả mọi thứ cũng không sao. Hãy nhớ rằng không có cuộc sống của ai hoàn hảo cả, đồng thời bắt đầu đặt ra những mục đích và tiêu chuẩn hơn hợp lý cho bản thân. 🔑 Tập trung vào hành trình của riêng mình. Điều quan trọng nhất đối với bạn trong cuộc sống? Bạn muốn đạt được điều trên hành trình của riêng mình? Việc xác định rõ mục tiêu sẽ giúp bạn có định hướng rõ ràng và tập trung vào những thực sự quan trọng đối với bản thân. Thay vì giữ tâm lý FOMO và so sánh bản thân với những người khác, hãy tập trung vào đích đến của riêng mình.Có nhiều cách để định hướng lại mục tiêu của bản thân, chẳng hạn, nhiều bản trẻ hiện nay lựa chọn gap year (năm tạm nghỉ) để khám phá, phát triển bản thân và tạm “thoát khỏi” nhịp sống hối hả, học cách sống chậm hơn. 🔑 Chăm sóc bản thân. Khi bạn cảm thấy căng thẳng hoặc lo lắng, FOMO có thể trở nên tồi tệ hơn. Đừng quên dành thời gian cho bản thân để thư giãn và nạp lại năng lượng bằng cách tập thể dục, ngủ đủ giấc, ăn uống nh mạnh và dành thời gian cho các sở thích cá nhân nhé! 🔑 Tìm kiếm sự giúp đỡ của chuyên gia. Nếu như bạn cảm thấy hội chứng FOMO đang gây ảnh hưởng đáng kể đến cuộc sống cá nhân, hãy tìm kiếm sự giúp đỡ từ các chuyên gia tâm lý. Họ có thể cung cấp cho bạn các công cụ và sự trợ giúp cần thiết để quản lý FOMO và cải thiện sức khỏe tinh thần. 📍Kết luận Sự phát triển của mạng xã hội, cộng với các yếu tố kinh tế - xã hội của thời đại như dịch Covid-19, n sóng lay-off, sự thay đổi nhanh chóng các tiêu chuẩn xã hội đã khiến hiệu ứng FOMO trở thành một một phản ứng tâm lý rất phổ biến trong cuộc sống hiện đại. Vậy nên, hiểu rõ FOMO nghĩa có thể giúp người trẻ tự điều chỉnh hành vi và cảm xúc, kiểm soát chứng sợ bỏ lỡ, từ đó đạt được sự cân bằng và hạnh phúc trong cuộc sống. Đọc thêm:Work-life balance ? Cách duy trì sức khỏe tinh thần nơi công sởVới Cake Meet, bạn có thể SWIPE.MATCH.MEET với bất kỳ ai để mở rộng networking. Còn nếu đang tìm việc, đây sẽ một ứng dụng vô cùng hay ho cho bạn bởi có rất nhiều nhà tuyển dụng trên đó!Tải Meet --- Tác giả:Dasie Pham---
Workplace
Mar 13th 2026

Burnout là gì? 6 cách ứng phó hội chứng kiệt sức khi làm việc

m sao để nhận biết burnout? Mục lục: Burnout ?Burnout có dấu hiệu ?m khi bị burnout? Bạn đã nghe thấy ai đó nói rằng họ bị burnout chưa? Hội chứng burnout (hay hội chứng kiệt sức) trạng thái căng thẳng cực độ kéo dài do công việc hoặc áp lực trong đời sống cá nhân. Khi bị burnout, người ta thường mất đi hứng thú và năng lượng để m bất cứ điều , ngay cả đối với các hoạt động yêu thích, từ đó ảnh hưởng tiêu cực tới chất lượng cuộc sống. Vậy nguyên nhân dẫn tới burnout và đâu các dấu hiệu nhận biết cho thấy bạn đang bị burnout? Cake sẽ giải đáp ngay trong bài viết này, cùng với các “chiến thuật” bạn nên m để phòng, ngừa hội chứng này. Burnout ? Khái niệm burnout Nếu bạn một người m việc chăm chỉ, luôn tin tưởng “dẫu rằng chí thiển tài hèn, chịu khó nhẫn nại m nên cơ đồ”, chắc hẳn bạn sẽ vô tình cho rằng bị burnout chẳng qua chỉ vài phút lười biếng. Quan niệm này đã khiến nhiều người rơi vào tình trạng kiệt sức mãn tính, ảnh hưởng nặng nề tới sức khỏe thể chất, tinh thần và năng suất m việc. Vậy burnout mà nguy hiểm như thế? Burn-out có nghĩa cháy sạch, cạn kiệt năng lượng. Hãy tưởng tượng giống như khi chúng ta đốt một que diêm vậy: ngọn lửa bùng lên nhanh chóng nhưng cũng mau tàn và biến mất. Bởi vậy, hội chứng burnout còn có tên hội chứng cháy sạch. Theo Tổ chức Y tế Thế giới WHO, hội chứng burnout trạng thái kiệt sức trầm trọng, xảy ra do tác động từ tình trạng căng thẳng kéo dài với cường độ lớn mà không có biện pháp giải tỏa hiệu quả. Một nghiên cứu của Deloitte cho biết 77% người đi m đang bị burnout và 91% chia sẻ hội chứng kiệt sức này tác động tiêu cực đến chất lượng công việc của họ. Nguyên nhân nào dẫn đến hội chứng burnout? Tình trạng bị burnout rất khó quy về một nguyên nhân duy nhất mà thường do sự kết hợp của nhiều yếu tố gây căng thẳng đến từ lối sống và môi trường m việc. Theo nghiên cứu của nhóm nhà khoa học Maslach và Leiter, có 6 tác nhân gây ra hội chứng kiệt sức, bao gồm: Khối lượng công việc Khối lượng công việc phụ thuộc vào số lượng đầu việc và mọi tài liệu, thiết bị thuộc phạm vi bạn quản lý. Hai yếu tố này có thể cùng lúc m công việc của bạn trở nên quá tải, dẫn đến việc m bạn bị burnout - đặc biệt khi bạn thích tự mình m mọi việc, muốn m hài lòng mọi người và theo đuổi chủ nghĩa hoàn hảo. Đọc thêm:Toxic productivity ? 5 cách để không bị "năng suất độc hại" Quyền kiểm soát Bạn có cảm thấy mình được tự do quyết định cách bạn m việc trên công ty không? Nếu câu trả lời không và bạn thấy mình luôn phải rượt đuổi một mục tiêu, mệnh lệnh nào đó mà mãi chẳng có điểm dừng thì chẳng mấy chốc, bạn sẽ bị burnout thôi. Đãi ngộ và sự công nhận “You get what you give” nói về việc nhận được những xứng đáng với công sức đã bỏ ra. Dù rất hợp tình, hợp lý nhưng câu nói này đang gián tiếp gây ra hội chứng kiệt sức ở nhân viên. Khi không được công nhận, họ cảm thấy mình chưa m đủ tốt và lại tiếp tục vòng quay. Môi trường m việc Môi trường m việc độc hại thường đưa ra yêu cầu khắt khe và đòi hỏi hoàn thành công việc trong thời hạn ngắn, từ đó m gia tăng căng thẳng và mất cân bằng giữa công việc và cuộc sống, dẫn đến hội chứng burnout ở nhân viên. Đọc thêm:Những công ty có môi trường m việc tốt nhất Sự công bằng Quản lý đối xử bất công, đặt kỳ vọng mơ hồ, thiếu thực tế hay thưởng phạt không nhất quán nguyên nhân m tăng hội chứng kiệt sức ở nhân viên. Hơn thế nữa, việc đấu tranh đòi lại công bằng trong công ty không phải chuyện đơn giản, nhất khi chỉ có bạn đơn phương độc mã. Hệ giá trị nghề nghiệp Một nghề nghiệp lý tưởng công việc tương xứng với hệ giá trị nghề nghiệp của bạn, tạo động lực thúc đẩy bạn phát triển. Tuy nhiên, nếu hai mảnh ghép này không trùng khớp với nhau có thể gây ra sự chống đối ngầm, khiến bạn bất mãn với công việc và dễ bị hội chứng cháy sạch. Đặc biệt, nếu có bất kỳ yếu tố cá nhân nào sau đây cùng lúc xuất hiện với 6 tác nhân nêu trên thì khả năng bị burnout sẽ cao hơn:Đặc điểm tính cách: Có xu hướng cầu toàn hoặc có tính cạnh tranh caoKhông thoải mái khi yêu cầu giúp đỡ từ người khácKhông có kỹ năng quản lý và sắp xếp ưu tiên các nhiệm vụCoi công việc phần quan trọng nhất của bản thân trong cuộc sống Hoàn cảnh cá nhân: Tình huống đột ngột đến từ gia đình (chuyển nhà, có người ốm, thêm thành viên v.v.) người chăm sóc, chu cấp chính trong gia đìnhĐảm nhận đồng thời hai hoặc nhiều công việc, nghề nghiệpThiếu thời gian tham gia các hoạt động thư giãn ngoài công việc Burnout có dấu hiệu ? Hiện nay, trạng thái burnout tạm thời chưa được coi rối loạn tâm lý có thể chẩn đoán y học. Do đó, bạn nên chú ý kỹ hơn tới các tín hiệu phát ra từ cơ thể của mình để sớm nhận biết dấu hiệu bị burnout nhé! 🚩Về mặt thể chất Khi bị burnout, cơ thể bạn sẽ biểu hiện một số dấu hiệu bao gồm: Các vấn đề về dạ dày và đường ruộtHuyết áp caoChức năng miễn dịch kém (bị cảm cúm, ốm đau thường xuyên hơn)Đau đầu tái phát nhiều lầnVấn đề về giấc ngủ (mất ngủ, khó ngủ hoặc ngủ mê mệt) 🚩Về mặt cảm xúc Bị burnout còn tác động tiêu cực tới sức khỏe tinh thần và cảm xúc của bạn. Các dấu hiệu thường thấy gồm có: Khó tập trung, thường cảm thấy uể oảiTâm trạng chán nản và cảm xúc thay đổi liên tụcCảm thấy vô dụng, thiếu tự tinMất hứng thú ngay cả với các hoạt động yêu thíchMất động lực, chỉ muốn bỏ cuộc hoặc nghỉ việc 🚩Về mặt hành vi Hành vi của người bị burnout những dấu hiệu dễ quan sát nhất, không chỉ với bản thân họ mà cả những người xung quanh như đồng nghiệp và gia đình. Một người đang trải qua hội chứng "cháy sạch" sẽ có biểu hiện sau: Trốn tránh, trì hoãn công việcNé tránh trách nhiệm và việc đưa ra quyết địnhHiệu suất và chất lượng m việc giảm sútTách biệt khỏi xã hội, gia đình và bạn bèKhông muốn ăn, nhịn ăn, bỏ bữa m khi bị burnout? Mặc dù hội chứng kiệt sức hiện tượng rối loạn tâm lý xảy ra ở nơi m việc và phần lớn do tác nhân đến từ công việc, nhưng những ảnh hưởng của nó có thể gây ra nhiều phiền phức cho chính người bị burnout và gia đình, người quen hay đồng nghiệp của họ. Nếu thấy mình đang có các dấu hiệu trên, đây những bạn có thể m để giảm thiểu tác động tiêu cực của trạng thái burnout: 1. Nghỉ ngơi và tái tạo tinh thần Work-life balance thật ra không khó như chúng ta thường nghĩ. Dù chỉ 10-15 phút nghỉ ngơi giữa các giờ m việc căng thẳng, ngủ đủ giấc cũng có thể giúp bạn khôi phục năng lượng và tinh thần, phòng ngừa nguy cơ bị burnout. 2. Thiết lập giới hạn và quản lý công việc Xác định đâu nhiệm vụ quan trọng cần hoàn thành ngay, thiết lập chế độ ưu tiên và áp dụngkỹ năng quản lý thời gianhợp lý. Đồng thời, bạn nên học cách từ chối đầu việc mà bạn thấy không phù hợp để tránh quá tải công việc - một trong những yếu tố thúc đẩy hội chứng kiệt sức xảy ra nhanh hơn. 3. Tìm kiếm sự hỗ trợ từ đồng nghiệp Trao đổi với quản lý, đồng nghiệp bất cứ khi nào cảm thấy có dấu hiệu của bị burnout. Dù có thể bạn không được nghỉ phép dài ngày nhưng chí ít giảm được số lượng công việc trong thời gian ngắn, giúp bạn có thời gian lấy lại cân bằng. 4. Trò chuyện với người thân Điều này để họ hiểu được tình trạng của bạn, cùng bạn chia sẻ cảm xúc, động viên kịp thời ngay cả khi bạn chỉ mới chớm cảm thấy stress. Ngoài ra, bạn cũng có thể tìm gặp chuyên gia để được lắng nghe và có được những lời khuyên hữu ích giúp ứng phó với căng thẳng kéo dài cũng như hội chứng cháy sạch. 5. Tập thể dục và chăm sóc sức khỏe Thường xuyên tập thể dục (dù chỉ 15-20 phút mỗi ngày) sẽ giúp giải tỏa căng thẳng và cải thiện tâm trạng. Bên cạnh đó, các chuyên gia khuyên rằng nên duy trì chế độ ăn nh mạnh, nhất trong giai đoạn căng thẳng và áp lực. 6. Đánh giá lại mục tiêu và giá trị Khoảng 1 đến 2 năm một lần, bạn nên nhìn lại các mục tiêu và giá trị đã đặt ra cho công việc và cuộc sống để điều chỉnh mức độ ưu tiên, xem xét bổ sung hoặc loại bỏ mục tiêu không còn phù hợp với bối cảnh hiện tại.Kết luận: Đừng chủ quan khi bị burnout!Trạng thái burnout không nằm trong danh sách các bệnh, tật của WHO nhưng lại gây rối loạn tâm lý và có thể ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả m việc cũng như chất lượng cuộc sống.Để ngăn ngừa, ứng phó với hội chứng kiệt sức, chúng ta nên nhắc nhở bản thân cân đối công việc và thời gian thư giãn. Hãy để ý những dấu hiệu bị burnout ban đầu như mệt mỏi, mất tập trung, thiếu tự tin khi m việc hoặc học tập và tìm kiếm sự hỗ trợ ngay khi cần thiết. Sức khỏe của bạn quan trọng nhất, nhớ nhé! Với Cake Meet, bạn có thể SWIPE.MATCH.MEET với bất kỳ ai để mở rộng networking. Còn nếu đang tìm việc, đây sẽ một ứng dụng vô cùng hay ho cho bạn bởi có rất nhiều nhà tuyển dụng trên đó!Tải Meet
Resume & CV
May 12th 2026

Cấu trúc CV Harvard chuẩn + 6 mẫu CV theo ngành tại Việt Nam

Tóm tắt nhanhCV Harvard định dạng CV được phát triển bởi Harvard Office of Career Services và đã trở thành chuẩn mực cho ứng viên ngành ngân hàng, tư vấn, và học thuật. Bài viết này sẽ giúp bạn (1) hiểu rõ CV Harvard và khi nào nên dùng, (2) học cách viết CV Harvard chuẩn 2026 từ A đến Z, (3) tải miễn phí 6 mẫu CV Harvard theo ngành phù hợp với thị trường Việt Nam, và (4) tránh các lỗi thường gặp khiến CV bị loại ngay vòng đầu.Mục lục: Tổng quan về CV Harvardm CV Harvard như thế nào?7 lỗi khiến CV Harvard bị loạiCác mẫu CV chuẩn quốc tếCâu hỏi thường gặp về CV HarvardCV Harvard được xem mẫu CV ATS chuẩn quốc tế bởi nó đáp ứng tất cả các tiêu chí của một sơ yếu lý lịch chinh phục nhà tuyển dụng “từ cái nhìn đầu tiên”, như: Cấu trúc rõ ràng, súc tíchƯu tiên những thông tin quan trọngVà, thể hiện tính chuyên nghiệp. Vậy bạn đã biết cách viết CVnhư thế này chưa? Hãy để Cake giới thiệu một số CV Harvard template đúng cấu trúc hiện nay cũng như các lưu ý khi viết nhé!Cách viết CV chuẩn ATS "đến tay" nhà tuyển dụng thành công Tổng quan về CV HarvardCV Harvard ? CV Harvard (hay thường được biết tới "Harvard Resume Format" trong tiếng Anh) định dạng CV được phát triển bởi Harvard Office of Career Services, dành cho sinh viên và cựu sinh viên Đại học Harvard ứng tuyển vào các ngành cạnh tranh cao như tài chính, tư vấn, luật, và học thuật. Đặc trưng của CV style Harvard cấu trúc tinh gọn trong vòng 1 trang (cho người có dưới 7 năm kinh nghiệm), không có ảnh đại diện, dùng font chữ sans-serif dễ đọc, và áp dụng công thức XYZ để mô tả thành tích bằng số liệu định lượng.Vì sao CV Harvard được ưa chuộng tại Việt Nam 2026? Tại Việt Nam, các mẫu CV Harvard ngày càng phổ biến vì 4 lý do: Hệ thống theo dõi ứng viên ATS (Applicant Tracking System) của các tập đoàn lớn ví dụ như: Vingroup, Masan, Techcombank, các Big4 kiểm toán đọc hiệu quả hơn với CV không có ảnh và bố cục đơn giản. Các nhà tuyển dụng tại các ngân hàng quốc tế (HSBC, Standard Chartered, Citi VN) và công ty consulting (McKinsey, BCG, Bain) thường yêu cầu định dạng CV này. Các chương trình du học hệ thạc sỹ có học bổng phần lớn đều mặc định CV Harvard. Mẫu CV Harvard tạo ấn tượng chuyên nghiệp nhờ sự ngắn gọn, súc tích và đi thẳng vào vấn đề - phù hợp với xu hướng tuyển dụng dựa trên dữ liệu tại Việt Nam năm 2026. m CV Harvard như thế nào?Một CV Harvard tốt cần đáp ứng cả tiêu chuẩn về hình thức lẫn nội dung, cụ thể :Quy tắc trình bày: font, margin, độ dài Trước khi điền nội dung, hãy chuẩn hóa format CV theo các tiêu chuẩn Harvard sau: Độ dài: CV dài 1 trang nếu bạn có dưới 7 năm kinh nghiệm. CV dài 2 trang khi bạn đã ở vị trí senior/manager, hoặc đang m việc trong các ngành đặc thù như học thuật, RD...Font chữ: Times New Roman, Arial, Calibri, hoặc Garamond. Size 10–11pt cho nội dung chính,14–16pt cho tiêu đề.Màu sắc: 100% đen trắng. Nếu muốn, bạn có thể thêm tối đa 1 màucho tên và tiêu đề mục lớn, ưu tiênxanh navy hoặc xám đậm.Khoảng cách dòng: 1.0–1.15. Khoảng cách giữa các mục nằm trong khoảng 6–10pt.File format khi gửi CV: Ưu tiên PDF — tên file: 'NguyenVanA_CV_[vị trí ứng tuyển].pdf'. Section 1 — Header Contact Info (Thông tin liên lạc) Header phần đầu tiên nhà tuyển dụng nhìn thấy, vậy nên cần tối giản và dễ scan thông tin trong 3 giây. Mục này nên bao gồm: Họ tên đầy đủEmail chuyên nghiệp (ví dụ: [email protected])Số điện thoại — ghi rõ đầu số nếu bạn đang ở nước ngoài, hoặc đang ứng tuyển vào công ty nước ngoài (+84 xxx xxx xxx).LinkedIn hoặc link dẫn tới portfolioĐịa chỉ — không cần ghi rõ địa chỉ đầy đủ Section 2 — Education (Trình độ học vấn) Với sinh viên và người mới ra trường, mục này thường đứng trước "Experience" (kinh nghiệm m việc) trong CV. Bạn cần cung cấp: Tên trường đầy đủ và thành phố — nếu trường có nhiều cơ sở (ví dụ:Đại học Kinh tế Quốc dân, Hà Nội).Chuyên ngành và bằng cấp.GPA —chỉ ghi nếu bạn đạt kết quả cao (ví dụ: ≥3.2/4.0 hoặc ≥7.5/10).Năm tốt nghiệp — chỉ ghi năm, không cần ghi rõ ngày tháng.Giải thưởng và thành tích học tập (ví dụ: học bổng, Dean's list, top 5% sinh viên xuất sắc toàn trường, giải nghiên cứu khoa học SV). Section 3 — Experience (Kinh nghiệm) Đây phần quan trọng nhất của CV Harvard. Mỗi vị trí việc m trong quá khứ cần bao gồm: tên công ty, chức danh m việc, thời gian, và 3–5 gạch đầu dòng sử dụng công thức XYZ. 📍Công thức XYZ: "Đạt được [X] đo được bằng [Y], thông qua [Z]". Ví dụ: "Tăng tỷ lệ chuyển đổi marketing email đến 35% (Y) qua 6 tháng triển khai chiến lược cá nhân hoá dựa trên phân khúc (Z), đạt mốc doanh thu 2.4 tỷ VND (X)". 5 tips khi viết kinh nghiệm m việc trong CV: Mở đầu bằng động từ hành động mạnh (Led, Designed, Increased, Optimized, Implemented…) thay vì các từ đơn giản như "Responsible for" hay "Worked on".Mỗi gạch đầu dòng nên có ít nhất 1 con số (%, số người, thời gian, số tiền).Tập trung vào kết quả đạt được thay vì những tác vụ bạn đảm nhiệm.Mỗi gạch đầu dòng nên ngắn gọn, súc tích.Dùng thì hiện tại đơn cho công việc đang m và quá khứ đơn cho các công việc trước đó. Section 4 — Skills, Projects, Awards và các phần phụ Các phần còn lại của CV Harvard cần tập trung vào kỹ năng bạn có thể chứng minh được cũng như liên quan tới vị trí ứng tuyển: Skills (Kỹ năng): Nên liệt kê theo từng nhóm — Technical (Python, SQL, Excel VBA), Languages (Tiếng Anh — IELTS 7.5, Tiếng Nhật N3), Tools (Tableau, Salesforce, Figma). Hãy tránh viết ra một loạt các kỹ năng mềm chung chung như "communication", "teamwork", "time management"... bạn nhé!Projects (Dự án): Hãy trình bày 2–4 dự án theo công thức XYZ mà bạn có nhiều đóng góp nhất hoặc đạt đượcthành tựu nổi bật nhất.Extracurricular Activities (Hoạt động ngoại khoá): Nếu sinh viên mới ra trường thì những thông tin này sẽ điểm cộng cực lớn cho bạn đấy - vị trí leader trong CLB sinh viên, dự án tình nguyện, hackathon...Certifications (Chứng chỉ): Liệt kê các chứng chỉ liên quan trực tiếp đến vị trí ứng tuyển để thể hiện hiểu biết chuyên môn của bản thân (ví dụ: nếu m Content Marketing thì chứng chỉ của HubSpot, Semrush, Ahrefs... vô cùng ấn tượng).Đọc thêm:Cách dùng AI viết CV nhanh, hiệu quả nhất 7 lỗi khiến CV Harvard bị loạiCách viết CV Harvard chuẩn chỉnh 1. Thiếu cân nhắc về công ty ứng tuyển. CV Harvard có hình thức đơn giản, nên sẽ phù hợp để ứng tuyển vào các tập đoàn lớn, mà thường thu hút rất đông ứng viên ứng tuyển. Điều này khiến nhà tuyển dụng sẽ đánh giá cao một bản hồ sơ tóm tắt, giúp dễ xem xét và sàng lọc. Ngoài ra, CV Harvard cũng được xem tiêu chuẩn quốc tế, dễ thích ứng với môi trường công ty đa quốc gia có sự hội nhập văn hóa, nhờ cấu trúc rõ ràng, tập trung vào trình độ chuyên môn và kinh nghiệm. 2. Thiếu cân nhắc về vị trí ứng tuyển.Nếu bạn đang tự hỏi "Mẫu CV Harvard có phù hợp với mọi ngành nghề không?" thì câu trả lời trênthực tế, tính tối giản của CV chuẩn Harvard sẽ phù hợp với các vị trí kỹ thuật trong ngành IT, kế toán, phân tích dữ liệu,... hoặc các vị trí mang tính học thuật, tập trung vào nghiên cứu, phát triển nói chung (ví dụ: nhân viên RD, bác sĩ, y tá,...). Ngược lại, CV ứng tuyển vào các vị trí như Digital Marketing, UX/UI Designer,... cần thể hiện được tư duy sáng tạo và cá tính độc đáo. Vậy nên, bạn có thể sử dụng các mẫu CV sáng tạo, ấn tượng, nhiều màu sắc,... để thể hiện bản thân tốt hơn. 3. Sử dụng động từ mờ nhạt. Không nhất thiết phải viết một câu hoàn chỉnh khi liệt kê công việc, hay kết quả, thành tích của bạn. CV chuẩn Harvard phải tối ưu cách dùng từ ngữ.Bạn cần bắt đầu bằng những động từ chủ động như “hoàn thành”, “thiết kế”, “phát triển”, dẫn dắt”,... và hạn chế những từ mơ hồ như “này”, “kia”, “đó”,... 4. Không có số liệu minh chứng. Số liệu thể hiện tần suất và kết quả công việc điều rất quan trọng, để nhà tuyển dụng đánh giá khách quan về năng lực chuyên môn của bạn.Do đó, dù bạn từng đảm nhiệm bất kỳ vị trí trong khoảng thời gian đi m trước đó, hãy thu thập đủ số liệu cần thiết nhằm đưa vào CV Harvard và chứng minh hiệu suất nhé! Ví dụ: Vị trí SEO Specialist: “Đạt mức tăng 10% traffic hàng tháng đến website, nhờ nỗ lực tối ưu SEO và tiếp thị nội dung”.Vị trí quản lý dự án: “Quản lý nhóm dự án và ra mắt thành công sản phẩm mới, giúp thị phần của công ty tăng 25%”. 5. Không nhấn mạnh kỹ năng, kinh nghiệm liên quan. Một nguyên tắc cơ bản nữa về cách viết CV Harvard chỉ cung cấp những thông tin cần thiết, để trả lời cho câu hỏi “Vì sao nhà tuyển dụng nên chọn bạn?”. Tùy vào vị trí ứng tuyển, hãy chọn lọc những kỹ năng, kinh nghiệm và kiến thức liên quan nhất đến yêu cầu công việc để đưa vào hồ sơ xin việc. Để tiết kiệm thời gian ứng tuyển vào nhiều vị trí, bạn nên có một danh sách thông tin chi tiết về tất cả các hoạt động bạn từng m, tham gia (chỉ để bạn xem), để việc chọn lọc thông tin khi cần thiết được dễ dàng hơn. 6. Copy-paste hoàn toàn. Khi lựa chọn được mẫu CV Harvard phù hợp với vị trí ứng tuyển, nhiều bạn thường copy-paste, rồi mới bắt đầu chỉnh sửa. Tuy nhiên, cách m này cần chú ý đến nhiều chi tiết. Nếu không, bạn có thể mắc các lỗi “tai hại” như sai ngày tháng, sai thông tin người nhận/thông tin liên hệ,... dẫn đến bị nhà tuyển dụng đánh rớt ngay lập tức hoặc không thể kết nối với bạn để thông báo lịch phỏng vấn,... 7. Quên kiểm tra lỗi chính tả. Sau khi hoàn thiện CV, đừng quên kiểm tra lại một lần nữa nội dung, cũng như lỗi chính tả, đánh máy, định dạng,... trước khi gửi. Tuy những lỗi này không lớn, nhưng cũng đủ khiến nhà tuyển dụng đánh giá bạn thiếu chỉn chu và chi tiết. Đặc biệt, với CV Harvard, bạn thường không cần đầu tư nhiều thời gian vào thiết kế, nên việc mắc các lỗi cơ bản thường khó được thông cảm.👉 Để tối ưu hóa CV theo vị trí ứng tuyển một cách hiệu quả, trải nghiệm ngay Cake AI Checker. Công cụ này giúp bạn chấm điểm CV dựa trên JD và cung cấp đề xuất chỉnh sửa cực kỳ chi tiết! Các mẫu CV chuẩn quốc tếNếu các bạn đang băn khoăn "m thế nào để tải miễn phí mẫu CV Harvard?", Cake đã tổng hợp một số template cho bạn tham khảo và áp dụng:Mẫu CV Harvard tiếng ViệtMẫu CV Harvard tiếng AnhMẫu CV Harvard trợ giảng 📝Mẫu CV Harvard tiếng ViệtTạo CV online trên Cake 📝Mẫu CV Harvard tiếng AnhTạo CV online trên Cake📝Mẫu CV Harvard trợ giảngTạo CV online trên Cake👉 Tạo CV bằng AI với Cake | Chuẩn ATS - Chuyên nghiệp - Miễn phí!Tạo CV ngay!Câu hỏi thường gặp về CV Harvard 1. Có nên đính kèm ảnh trong CV Harvard không? Không. CV Harvard chuẩn thường không có ảnh. Quy tắc này đã được Harvard Office of Career Services nhấn mạnh nhiều lần, và cũng phù hợp với xu hướng tuyển dụng "blind screening" để tránh các đánh giá mang tính chủ quan dựa vào ngoại hình. Tuy nhiên, một số doanh nghiệp Việt Nam vẫn yêu cầu ảnh trong CV. Lời khuyên của Cake bạn hãy đọc kỹ bản tin tuyển dụng, và nếu phải chèn ảnh, hãy đảm bảo ảnh thật chỉn chu, chuyên nghiệp nhé! 2. CV Harvard có dùng được tại Việt Nam không? Có, và ngày càng trở nên phổ biến. CV style Harvard đặc biệt phù hợp khi bạn ứng tuyển vào: ngân hàng, MNC (tập đoàn đa quốc gia), công ty công nghệ... Trong khi đó, kiểu CV này sẽ không phù hợp với: agency marketing, quảng cáo đòi hỏi tư duy sáng tạo hay startup nhỏ. 3. Hệ thống ATS có nhận diện CV Harvard không? Có, và đây một trong những ưu điểm lớn nhất vì sao nên dùng CV Harvard. ATS đọc tốt với CV Harvard vì: Bố cục đơn cột dễ scan Không có ảnh và icon gây nhiễuCó các tiêu đề mục lớn rõ ràng (Education, Experience, Skills…Font chữ sans-serif dễ nhận diện 4. Tải template CV Harvard ở đâu? Bạn có thể tải miễn phí các mẫu CV Harvard theo ngành ngay trong bài viết này. Hoặc, nếu muốn tự tạo CV nhanh chóng chỉ trong 10 phút, bạn hãy dùng Cake AI CV Builder với các mẫu Harvard có sẵn tại đây. 5. Nên viết CV Harvard bằng tiếng Anh hay tiếng Việt? Điều này phụ thuộc vào vị trí và doanh nghiệp tuyển dụng: Viết CV bằng tiếng Anh gần như điều bắt buộc khi bạn ứng tuyển vào công ty đa quốc gia, ngân hàng quốc tế, trung tâm du học...CV tiếng Việt phù hợp với công ty Việt vừa và nhỏ, tập đoàn nhà nước. Cách an toàn nhất hãy chuẩn bị cả 2 bản CV để luôn chủ động, linh hoạt trong mọi tình huống. Kết luậnDù CV Harvard hay hồ sơ xin việc thông thường, bí quyết quan trọng nhất giúp bạn vượt qua vòng sàng lọc tuân thủ đúng hướng dẫn về hình thức và nội dung.Về mặt hình thức thiết kế CV, hãy chú trọng vào font chữ, cỡ chữ, định dạng, căn lề, độ dài,... Về mặt nội dung, bạn nên tập trung cung cấp những thông tin mà nhà tuyển dụng cần, theo cấu trúc đủ các phần quan trọng gồm kỹ năng, kinh nghiệm, học vấn,...Và quan trọng hơn cả,CV chuẩn Harvard chỉ một phần - bạn cần nắm đượccách viết hồ sơ xin việcbài bản nói chung để ghi điểm ngay từ vòng lọc hồ sơ.Hy vọng hướng dẫn của Cake ở trên cùng các Harvard CV Template có thể giúp các bạn chinh phục vị trí ứng tuyển ở những tập đoàn, công ty đa quốc gia lớn nhé! Cake cung cấp mẫu CV miễn phí và tính năng AI kiểm tra CV sau khi đã tạo để đảm bảo CV chuẩn ATS và tương thích với JD.Tối ưu CV ngay!
Workplace
Nov 12th 2024

OT là gì? “Được” và “Mất" khi làm thêm giờ

Mẹo tránh tác hại của m OT/tăng ca Mục lục: OT ?Tác hại của việc m OTQA về m OT Trong xã hội năng động và phát triển, khái niệm giờ m thêm (overtime/OT) đã trở nên quen thuộc với người đi m. m việc ngoài giờ có thể cần thiết trong một số trường hợp, nhưng cũng tiềm ẩn nhiều tác hại cho cuộc sống và sức khỏe tinh thần của mỗi người. Trong bài viết này, Cake sẽ giải nghĩa OT , phân tích ảnh hưởng của việc m overtime, và m rõ các quy định OT để bạn cân bằng được cuộc sống và công việc. OT ?OT nghĩa ? OT viết tắt của từ “overtime”, có nghĩa m ngoài giờ, hay tăng ca. Bất kỳ số giờ m việc vượt quá số giờ tiêu chuẩn trong tuần hoặc ngày m việc đều được coi overtime. Ví dụ:Số giờ m việc tiêu chuẩn của một nhân viên toàn thời gian 40 tiếng/tuần. Nếu như nhân viên này OT/tăng ca, tuần m việc của họ sẽ có tổng số giờ nhiều hơn con số này. Tại sao có tình trạng OT? Đề xuất overtime có thể xuất phát từ cả phía người lao động và công ty. Nhân viên có thể chủ động m OT để tăng thu nhập, hoặc chạy deadline.Mặt khác, công ty cũng có thể yêu cầu nhân viên m ngoài giờ do có nhiều dự án, thiếu nhân viên hoặc chịu áp lực về tiến độ. Dù lý do thì OT cũng cần được đồng ý bởi cả đôi bên và xác thực bằng biên bản. Tác hại của việc m OT m overtime đôi khi cần thiết, nhưng “cái quá cũng không tốt”, OT triền miên có thể gây ra những tác động đáng lo ngại đối với sức khỏe và cân bằng cuộc sống của người đi m.Một số tác hại phổ biến của việc m OT có thể kể đến : 📌Dễ dẫn đến tình trạng m việc quá mức OT/tăng ca diễn ra với tần suất dày đặc có thể dẫn đến toxic productivity, có nghĩa năng suất độc hại”. Đọc thêm:5 cách để phá vỡ vòng tuần hoàn toxic productivity Khi điều này xảy ra, chúng ta dễ trở nên căng thẳng, mệt mỏi, và mất khả năng tập trung vào công việc một cách hiệu quả. Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần, mà lâu ngày còn có thể gây ra hậu quả tiêu cực đối với mục tiêu và môi trường m việc của tập thể. Một số yếu tố khiến m việc ngoài giờ trở nên độc hại cho người người đi m có thể bao gồm: Áp lực từ cấp trên.Môi trường m việc cạnh tranh.Tự đặt áp lực và kỳ vọng.Thói quen m việc không cân đối.Kỹ năng quản lý thời gian chưa tốt. 📌Ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân m overtime về lâu về dài có thể dẫn đến nhiều hệ lụy khác, ví dụ như việc mất đi thời gian và năng lượng cho các hoạt động thể dục, thư giãn hay gặp gỡ bạn bè và gia đình. Khi m OT trở nên độc hại hoặc m ảnh hưởng đến cuộc sống cá nhân của bạn, một số biện pháp có thể được xem xét để cân bằng lại và đảm bảo cuộc sống cá nhân : Xác định những mục tiêu quan trọng và cần được ưu tiên trong cuộc sống cá nhân.Đặt ra giới hạn thời gian và sức lực dành cho công việc.Nói “không” với m ngoài giờ khi bạn cảm thấy bận rộn quá mức.Trao đổi với cấp trên về các giải pháp giảm OT.Tìm kiếm sự hỗ trợ về mặt tinh thần từ bạn bè, người thân hoặc chuyên gia tâm lý. Trên thực tế, những giải pháp này có thể đều “nói dễ, m khó”, nhưng đây những bước đầu tiên cần có để bạn quản lý cuộc sống tốt hơn, dù phải đối mặt với áp lực công việc. QA về m OT 1. Quy định OT trong Luật lao động như thế nào? Quy định m thêm giờ mới nhất của nhà nước Việt Nam được đề cập tại Điều 107 Bộ luật Lao động 2019. Một số điểm quan trọng về điều kiện sử dụng lao động ngoài giờ tiêu chuẩn bao gồm: Người lao động phải đồng ý m tăng ca.Số giờ overtime không được quá 50% số giờ m bình thường trong một ngày. Tổng số giờ m việc không quá 12 giờ một ngày hoặc 40 giờ một tháng, tùy vào cách tính OT (theo ca, tuần hoặc tháng).Số giờ overtime không được quá 200 giờ/năm. Tuy nhiên, đối với một số ngành nghề như dệt may, điện tử, chế biến, sản xuất, điện lực, viễn thông, các nghề đòi hỏi kỹ thuật cao,... số giờ overtime không được quá 300 giờ/năm.Khi tổ chức m ngoài giờ từ 200-300 giờ/năm, người sử dụng lao động phải báo cáo trước với Sở Lao Động địa phương. 2. Lương OT ? Lương overtime (Overtime Pay) phần tiền lương mà một nhân viên được trả thêm khi họ m việc ngoài giờ m việc thông thường. Quy định về m việc ngoài giờ và cách tính lương OT thông thường được nêu trong hợp đồng lao động hoặc chính sách của mỗi công ty. 3. Lương OT tính như thế nào? Cách tính lương và tỷ lệ lương m OT thường phụ thuộc vào loại công việc, quy định của bộ lao động hoặc quy định nội bộ của công ty. Thông thường, lương OT sẽ cao hơn so với mức lương trong giờ m việc thông thường, để động viên và đền bù cho nhân viên. Theo Điều 98 Bộ luật Lao động 2019, người lao động m tăng ca được trả lương tính theo đơn giá tiền lương với tỷ lệ như sau (so với lương thông thường): Vào ngày thường, bằng 150% trở lênVào ngày nghỉ theo quy định, bằng 200% trở lênVào ngày nghỉ lễ, bằng 300% trở lên, ngoài lương thưởng Tết hoặc ngày nghỉ có hưởng lương. 4. Nên trả lời câu hỏi phỏng vấn về OT tăng ca như thế nào? “Bạn có sẵn sàng m ngoài giờ không?” một trong những câu hỏi phỏng vấn xin việc dễ đưa ứng viên xin việc vào thế khó. Trả lời như thế nào để vừa đưa ra được quan điểm cá nhân về việc m ngoài giờ, vừa thể hiện được sự tôn trọng đối với người phỏng vấn? 10 kỹ năng phỏng vấn xin việc Đừng vội vàng trả lời gọn lỏn “Tôi không thích m overtime!”, cũng đừng quá nhiệt huyết và đáp ngay “Tôi sẵn sàng m thêm giờ bất cứ lúc nào!”. Thay vì vậy, hãy chuẩn bị trước câu trả lời theo các bước sau: Hiểu rõ câu hỏi: Tùy vào vị trí công việc và ngành nghề khác nhau mà câu hỏi phỏng vấn về OT có thể mang hàm ý khác nhau. Đôi khi HR hỏi câu hỏi này để biết thêm về thái độ của ứng viên đối với công việc, nhưng với một số ngành đặc thù cần OT như xây dựng, kỹ thuật,... thì đây cũng một bước “chuẩn bị tinh thần” cho nhân viên tương lai. Đưa ra quan điểm cá nhân: Đừng ngần ngại đưa ra quan điểm cá nhân và m rõ giới hạn của bản thân đối với việc m ngoài giờ, vì điều này ảnh hưởng đến sự hài lòng trong công việc và sức khỏe tinh thần về lâu dài của bạn. Chia sẻ kinh nghiệm: Nếu có, hãy chia sẻ về kinh nghiệm m overtime của bạn trước đây. Nhà tuyển dụng có thể biết thêm về cách bạn đã quản lý thời gian và công việc trong những tình huống m ngoài giờ, cũng như những bài học bạn đã học được. Kết thúc theo hướng tích cực: Hãy khép lại câu trả lời bằng một thái độ tích cực về việc m OT tăng ca và thể hiện sự sẵn lòng tham gia OT nếu cần thiết. 📍Ví dụ câu trả lời mẫu: Em hy vọng có thể duy trì được sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân. Vậy nên, em sẽ cân nhắc kỹ lưỡng trước khi nhận tăng ca, đảm bảo rằng việc m này không ảnh hưởng đến vấn đề sức khỏe và gia đình của mình.Đồng thời, em cũng hy vọng được công ty thông báo sớm và có chính sách lương tăng ca rõ ràng. Bởi em hiểu rằng việc m overtime cần thiết trong những trường hợp khẩn cấp hoặc khi công ty có nhu cầu cấp bách. Kết luận Khi đã hiểu rõ OT , chúng ta có thể thấy việc m thêm giờ quá mức có thể ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và cuộc sống của mỗi người. Một trong những hậu quả nghiêm trọng nhất của OT cảm giác "burnout" - sự kiệt sức về cả thể chất và tinh thần do căng thẳng kéo dài. Để tránh "burnout", hãy cân nhắc kỹ lưỡng số giờ OT của mình và đặt ra những giới hạn cần thiết trong công việc bạn nhé! Với Cake Meet, bạn có thể SWIPE.MATCH.MEET với bất kỳ ai để mở rộng networking. Còn nếu đang tìm việc, đây sẽ một ứng dụng vô cùng hay ho cho bạn bởi có rất nhiều nhà tuyển dụng trên đó!Tải Meet --- Tác giả:Dasie Pham---
Career Planning
Aug 31st 2024

PR là gì? Công việc của nhân viên PR

Thông tin tổng quan về PRHãy cùng tìm hiểu: PR ?Các loại hình PR phổ biến hiện nayCông việc và kỹ năng cần có của một nhân viên PRCơ hội và thách thức của nghề PRNhững năm gần đây, nghề PR phát triển nhanh chóng ở Việt Nam. Bên cạnh các công ty quảng cáo - PR độc lập, các tập đoàn, doanh nghiệp lớn cũng đầu tư thành lập phòng ban PR nội bộ để quản lý hình ảnh doanh nghiệp. Nếu bạn đang định hướng nghề nghiệp trong lĩnh vực truyền thông, Marketing, thì PR có thể lựa chọn đáng cân nhắc. Vậy PR ? m PR ? Hãy cùng Cake tìm câu trả lời qua bài viết dưới đây nhé!PR ?PR viết tắt của từ Public Relations, có nghĩa : quan hệ công chúng. Quan hệ công chúng tập hợp các kỹ thuật và chiến lược nhằm quản lý các thông tin về cá nhân hoặc doanh nghiệp được truyền tải đến công chúng, đặc biệt giới truyền thông.Vai trò của quan hệ công chúng :Duy trì hoặc xây dựng hình ảnh tích cực cho doanh nghiệp trong nhận thức của công chúng.Giảm thiểu các tác động tiêu cực thông qua việc xử lý khéo léo những sự kiện khủng hoảng. Nhiều người vẫn nhầm tưởng PR - Marketing một. Nhưng, thực chất, đây hai ngành khác nhau. PRMarketingĐối tượng mục tiêuĐối tượng của PR khá linh hoạt, có thể giới truyền thông, các bên liên quan (nhà đầu tư, đối tác), thậm chí cả nhân viên công ty.Tập trung chính vào khách hàng tiềm năng và khách hàng hiện tại để thúc đẩy doanh thuCông việc hằng ngàyChuyên viên PR thường bận rộn với việc viết thông cáo báo chí, xây dựng mối quan hệ với giới truyền thông, và nâng cao hình ảnh doanh nghiệp thông qua các câu chuyện tích cực.Tập trung lên kế hoạch ra mắt sản phẩm mới, thiết kế chiến dịch quảng cáo và nghiên cứu thị trường để hiểu khách hàng.Đánh giá kết quảHiệu quả của PR phụ thuộc vào việc có tạo được tiếng vang tích cực cho công ty hay không.Đo lường hiệu quả dựa trên việc sản phẩm có đạt được mục tiêu doanh số không, hoặc lợi nhuận thu về từ một chiến dịch quảng cáo có đạt không. Các loại hình PR phổ biến hiện nayCó nhiều loại hình PR mà doanh nghiệp có thể sử dụng để xây dựng hình ảnh tích cực trong tâm trí công chúng. Dưới đây 8 loại hình PR phổ biến: 1. Quan hệ truyền thông Quan hệ truyền thông một nhánh quan trọng của quan hệ công chúng, tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ tích cực với phóng viên, nhà báo, đài truyền hình, đài phát thanh,.... Mục tiêu chính của quan hệ truyền thông nâng cao hình ảnh thương hiệu thông qua các bài báo, phóng sự tích cực.Khi tạo dựng được mối quan hệ tốt đẹp với giới truyền thông, doanh nghiệp có thể:Kiểm soát thông tin được lan truyền về doanh nghiệp;Tăng nhận diện thương hiệu;Tạo dựng uy tín và lòng tin của công chúng;Thu hút khách hàng tiềm năng. 2. Quan hệ khách hàng Đây một trong những loại hình PR phổ biến, nhằm xây dựng mối quan hệ giữa doanh nghiệp và đối tượng mục tiêu, giúp họ có cái nhìn tích cực về hình ảnh, sản phẩm/dịch vụ của doanh nghiệp. 3. Quan hệ nội bộ Đây loại hình PR tập trung vào việc xây dựng mối quan hệ tích cực giữa doanh nghiệp với chính đội ngũ nhân viên.Mục tiêu chính của PR-truyền thông nội bộ :Tạo sự gắn kết giữa nhân viên và ban lãnh đạo, giúp nhân viên thấu hiểu mục tiêu của doanh nghiệp.Nâng cao sự hài lòng của nhân viên, giảm thiểu tình trạng rời bỏ doanh nghiệp.Cải thiện quy trình m việc nội bộ, nâng cao hiệu quả hoạt động chung.Quy trình truyền thông nội bộ trong doanh nghiệp Loại hình PR này giúp nhân viên cảm thấy được tôn trọng, thấu hiểu. Từ đó, họ sẵn sàng thích nghi với những thay đổi mới, góp phần nâng cao năng suất chung của doanh nghiệp. 4. Quan hệ cộng đồng Quan hệ cộng đồng một trong các loại hình PR phổ biến, nhằm xây dựng mối quan hệ tích cực giữa doanh nghiệp với cộng đồng dân cư xung quanh. Ví dụ, một doanh nghiệp xe hơi có thể tổ chức sự kiện rửa xe miễn phí. Đây cách doanh nghiệp gửi thông điệp tích cực đến cộng đồng và xây dựng mối quan hệ gắn bó với những người dân xung quanh. 5. Truyền thông chiến lược Truyền thông chiến lược việc phối hợp tất cả các hoạt động PR để đảm bảo thông điệp gửi đến công chúng luôn nhất quán. Để thực hiện chiến lược truyền thông hiệu quả, các nhân viên PR cần hiểu rõ những mục tiêu chiến lược của tổ chức. Từ đó, họ có thể xây dựng một kế hoạch truyền thông tổng thể, đảm bảo tất cả các hoạt động đều hướng đến mục tiêu chung. Bên cạnh đó, các nhân viên quan hệ công chúng cũng cần cập nhật liên tục nhằm đảm bảo thông điệp luôn phù hợp với các ưu tiên của doanh nghiệp. 6. Quản lý khủng hoảng Xử lý khủng hoảng truyền thông một nhánh quan trọng của PR. Mục tiêu chính giải quyết những tình huống bất ngờ, giúp doanh nghiệp vượt qua giai đoạn khó khăn và duy trì hình ảnh thương hiệu. Ngoài xử lý sự cố tức thời, các nhân viên PR cũng chủ động tham gia vào việc xây dựng kế hoạch quản lý khủng hoảng. Họ dự đoán các thách thức tiềm ẩn có thể xảy ra trong tương lai và xây dựng phương án xử lý phù hợp. Nhờ vậy, khi khủng hoảng ập đến, tổ chức có thể phản ứng nhanh chóng, kịp thời và hiệu quả, giảm thiểu tối đa thiệt hại về uy tín thương hiệu. Công việc và kỹ năng cần có của một nhân viên PRPR m ? Tùy vào nhiều yếu tố như quy mô doanh nghiệp, cơ cấu phòng ban,... mà một nhân viên PR có thể chịu trách nhiệm ít hoặc nhiều hơn những công việc liệt kê dưới đây. Xây dựng kế hoạch và thực thi các chiến lược PR.Soạn thảo bài thuyết trình, bài PR, thông cáo báo chí và bài đăng trên mạng xã hội.Lên kế hoạch và tham gia các sự kiện quảng bá thương hiệu như họp báo, ngày hội tri ân khách hàng, triển lãm, tham quan.Theo dõi, tương tác với công chúng trên các nền tảng mạng xã hội.Kiểm soát và xử lý những hiểu lầm, thông tin sai sự thật về doanh nghiệp.Xử lý các khủng hoảng truyền thông.Kết nối và duy trì mối quan hệ tốt đẹp với các cơ quan truyền thông, báo chí.Theo dõi các bài báo, tin tức về công ty và cập nhật các xu hướng trong ngành.Tổng hợp và gửi báo cáo về các hoạt động PR đã triển khai.Những kỹ năng cần có của một nhân viên PR PR một trong những công việc dành cho người hướng ngoạirất phù hợp. Để m tốt công việc này, bạn cần những kỹ năng dưới đây. 1. Kỹ năng giao tiếp tốt Đặc thù công việc PR đòi hỏi bạn phải thường xuyên phối hợp với rất nhiều bên như cơ quan truyền thông, đối tác, khách hàng,...Do đó, một nhân viên PR, bạn cần có kỹ năng giao tiếp tốt. Kỹ năng này sẽ giúp bạn dễ thuyết phục và tạo thiện cảm với đối tượng mục tiêu. 2. Bắt trend nhanh Xu hướng luôn đổi mới mỗi ngày. Vì vậy, nhân viên quan hệ công chúng cần phải có sự nhanh nhạy để tìm hiểu, từ đó, nghiên cứu hướng khai thác phù hợp nhằm mang đến hiệu quả truyền thông cho hình ảnh doanh nghiệp. 3. Kỹ năng networking Doanh nghiệp nào có mối quan hệ tốt, bền vững với các cơ quan báo đài thì sẽ được ưu ái xuất hiện thường xuyên, từ đó giúp quảng bá thương hiệu hiệu quả hơn. Nhưng bạn cần nhớ rằng, quan hệ với giới truyền thông không thể thiết lập một sớm một chiều được, mà cần vun đắp dần theo thời gian. 4. Kỹ năng ứng biến linh hoạt Các hoạt động PR luôn thay đổi dưới tác động của nhiều yếu tố như biến động kinh tế, xã hội, xu hướng mới trên thị trường,... Vậy nên, kỹ năng ứng biến linh hoạt sẽ giúp nhân viên PR nhanh chóng nắm bắt thay đổi và đưa ra phương án truyền thông phù hợp. Cơ hội và thách thức của nghề PR✅ Cơ hội: Nhu cầu nhân lực lớn: Hiện có khoảng 7.000 công ty PR - Quảng cáo và nhân lực cho ngành này ít nhất 70.000 người, theo báo cáo của Hiệp hội Quảng cáo Việt Nam. Cơ hội việc m trong ngành quan hệ công chúng vẫn tiếp tục mở rộng trong tương lai, đặc biệt với nền kinh tế thị trường cạnh tranh như hiện nay.Tiềm năng lương cao: Mức lương của ngành quan hệ công chúng dao động khoảng 7 - 15 triệu/tháng đối với những bạn chưa có nhiều kinh nghiệm. Từ vị trí quản lý cấp trung, mức lương đạt được có thể lên đến hàng nghìn USD tùy vào năng lực và kinh nghiệm. 🧰 Thách thức: Áp lực và căng thẳng: Nghề PR thường xuyên phải đối mặt với áp lực lớn, đặc biệt trong các tình huống khẩn cấp hoặc khủng hoảng truyền thông. Việc thường xuyên đối mặt với căng thẳng có thể khiến nhân viên PR dễ rơi vàotình trạng burnout.Sự kiên nhẫn: m PR m việc với rất nhiều người. Mỗi người lại có tính cách khác nhau. Bạn sẽ khó tránh khỏi những xích mích vì bất đồng ý kiến. Lúc này, bạn cần phải kiên nhẫn, dẹp bỏ cái tôi cá nhân để hướng đến mục tiêu chung. Có như vậy, bạn mới có thể tiến xa hơn trên con đường sự nghiệp.Khả năng mất kiểm soát thông tin: Trong thế giới công nghệ phát triển mạnh mẽ như hiện nay, việc kiểm soát thông tin trở nên khó khăn hơn bao giờ hết. Một thông tin tiêu cực có thể lan truyền với tốc độ chóng mặt và gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hình ảnh doanh nghiệp.Kết luận Cake mong rằng bài viết đã giúp bạn định nghĩa được PR . Nếu bạn vẫn chưa biết bản thân có phù hợp với nghề PR hay không thì có thể tham gia bài test “What Cake R U?” để khám phá bản thân mình thích , phù hợp với nghề nào nhé!Cake một trong các trang web tuyển dụng uy tín, được nhiều doanh nghiệp và ứng viên lựa chọn. Dù bạn đang tìm kiếm chương trình thực tập, việc m online hay full-time thì đều có thể dễ dàng tiếp cận cơ hội nghề nghiệp mình mong muốn. Tìm việc online phù hợp và ứng tuyển ngay hôm nay!Tìm việc--- Tác giả bài viết: Liesel Phan ---
People Operations
Jan 20th 2026

Chế độ đãi ngộ là gì? Các cách xây dựng chế độ đãi ngộ cạnh tranh

Tầm quan trọng của việc xây dựng chế độ đãi ngộMục lục: Đãi ngộ ? Chế độ đãi ngộ ?Tầm quan trọng của chế độ đãi ngộ cho nhân viênCác chính sách đãi ngộ nhân viên phổ biến hiện nay4 bước xây dựng chế độ đãi ngộ hấp dẫn cho nhân viên5 câu hỏi thường gặp về chế độ đãi ngộNếu khách hàng người đem lại doanh thu cho doanh nghiệp thì nhân viên chính người giúp giữ chân khách hàng. Vậy nên, nếu muốn nhân viên gắn bó và hết lòng cống hiến thì ngoài việc quản lý nguồn nhân lực hiệu quả, doanh nghiệp cần xây dựng môi trường m việc tích cực, và chế độ đãi ngộ hấp dẫn. Vậy chế độ đãi ngộ ? Đâu các bước để xây dựng chế độ đãi ngộ hấp dẫn? Mời bạn tìm hiểu qua bài viết dưới đây. Đãi ngộ ? Chế độ đãi ngộ ?Đãi ngộ việc một cá nhân được hưởng các quyền lợi tương xứng với những đóng góp của họ. Trong môi trường m việc, đãi ngộ thể hiện các quyền lợi và phúc lợi mà người lao động được nhận, tương xứng với mức độ hoàn thành công việc và đóng góp của họ cho doanh nghiệp. Chế độ đãi ngộ tập hợp những quyền lợi (được quy định theo Luật Lao động) và các phúc lợi khác (theo chính sách của từng doanh nghiệp) mà người lao động được nhận. Mục đích của các chế độ đãi ngộ cho nhân viên nhằm chăm lo cho người lao động cả về vật chất lẫn tinh thần, giúp họ có động lực để cống hiến hết mình nhằm hoàn thành mục tiêu chung của doanh nghiệp.Khảo sát từAdecco Vietnam Salary Guide 2025cho thấy:65% người tham gia nhận mức tăng lương dưới 10% trong năm vừa qua, và chỉ có15%người tham gia có mức tăng lương trên 20%. Điều này thôi thúc các doanh nghiệp cần dùng phúc lợi / đãi ngộ để tăng sức hút đối với nhân tài khi mức tăng lương còn nhiều hạn chế.Tầm quan trọng của xây dựng chế độ đãi ngộ cho nhân viên1. Thu hút và giữ chân nhân tài. Hiện nay, câu chuyện tuyển dụng đã không còn như trước, không phải theo chiều doanh nghiệp chọn ứng viên mà hai bên chọn nhau. Vậy nên, để thu hút và giữ chân nhân tài, doanh nghiệp phải trân trọng nhân viên như khách hàng. Và, chính sách đãi ngộ hấp dẫn sẽ một trong những yếu tố quan trọng góp phần thu hút những cá nhân xuất sắc đến doanh nghiệp m việc. 2. Giảm thiểu số lượng nhân sự nghỉ việc. Một doanh nghiệp có các chế độ đãi ngộ cho nhân viên tốt không chỉ thu hút người tài mà còn giảm thiểu tỷ lệ nhân sự nghỉ việc (Employee Turnover Rate).Lý do vì họ cảm thấy doanh nghiệp thực sự trân trọng những đóng góp của họ. Từ đó, khả năng họ rời bỏ công ty để tìm “bến đỗ” khác sẽ thấp hơn. Điều này giúp doanh nghiệp tiết kiệm được chi phí tuyển dụng và đào tạo. Ngoài ra, tiến độ các dự án cũng ít bị ảnh hưởng khi doanh nghiệp tạo dựng được đội ngũ nhân sự trung thành. 3. Nâng cao hiệu suất m việc của nhân viên. Theo một khảo sát của Hiệp hội Quản lý Nhân sự Hoa Kỳ, nhân viên hài lòng với công việc sẽ có năng suất trung bình cao hơn 21% so với những người không hài lòng. Và, một trong những cách tốt nhất để nâng cao sự hài lòng của nhân viên, giúp họ có tinh thần thoải mái để m việc hiệu quả chính xây dựng các chế độ đãi ngộ hấp dẫn. Lý do họ không cần lo lắng về việc chi trả chi phí chăm sóc sức khỏe, tiết kiệm tiền hưu trí, chăm sóc con cái hoặc các vấn đề khác mà chính sách phúc lợi công ty đã chi trả. Vậy nên, đây cũng một trong những cách tạo động lực m việc cho nhân viên, để họcống hiến hết mình cho doanh nghiệp. 4. Thúc đẩy tinh thần m việc của nhân viên. Chế độ đãi ngộ hấp dẫn sẽ góp phần không nhỏ trong việc cải thiện tinh thần m việc của nhân viên. Họ sẽ cảm thấy công sức mình bỏ ra luôn được doanh nghiệp trân trọng. Từ đó, năng suất m việc và sự hài lòng của nhân viên sẽ tăng lên. Và khi họ hài lòng về doanh nghiệp, họ sẵn sàng “quảng cáo” miễn phí cho doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp dễ thu hút những ứng viên tiềm năng trong lần tuyển dụng tới. 5. Tạo môi trường m việc tích cực. Một nghiên cứu của Harvard Business Review cho thấy nhân viên hài lòng với công việc, nhiều khả năng sẽ có tinh thần m việc cao hơn, dẫn đến tinh thần đồng đội tốt hơn, gia tăng sự hợp tác và ra quyết định hiệu quả hơn. Xét cho cùng, việc cung cấp chính sách đãi ngộ hấp dẫn sẽ giúp nhân viên cảm nhận được sự quan tâm mà doanh nghiệp dành cho họ. Điều này có thể cải thiện tinh thần m việc của nhân viên, từ đó, tạo nên một môi trường m việc tích cực hơn.Điều tạo nên môi trường m việc lý tưởng? Các chính sách đãi ngộ nhân viên phổ biến hiện nayChính sách đãi ngộ nhân viên có thể được chia thành hai nhóm cơ bản : Đãi ngộ tài chính và Đãi ngộ phi tài chính.Đãi ngộ tài chínhTiền lươngThưởng theo hiệu quả công việcPhụ cấpPhúc lợi bắt buộc tự nguyện 1. Tiền lương Lương vấn đề được người lao động đặc biệt quan tâm trong chính sách đãi ngộ của công ty. Hiện nay, nhiều doanh nghiệp áp dụng chính sách 3P để trả lương cho nhân viên, vừa tối ưu hiệu quả vừa đảm bảo công bằng cho nhân sự. Chính sách lương 3P dựa trên ba yếu tố cơ bản:P1 - Trả lương cho vị trí công việc: Dựa trên giá trị công việc và mặt bằng lương trên thị trường.P2 - Trả lương theo năng lực của người đảm nhận công việc: Dựa trên năng lực của nhân viên và độ hiếm của thị trường.P3 - Trả lương theo thành tích: Dựa trên thành tích cá nhân và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp. 2. Thưởng hiệu quả công việc Bên cạnh tiền lương, doanh nghiệp cũng có thể khen thưởng nhân viên bằng các khoản thưởng nóng, chế độ đãi ngộ đặc biệt hoặc thưởng bằng cổ phiếu doanh nghiệp,... khi họ đạt thành tích xuất sắc hoặc có đóng góp giúp cải thiện hiệu suất công việc. 3. Phụ cấp Phụ cấp khoản tiền doanh nghiệp chi trả cho người lao động bên cạnh tiền lương nhằm bù đắp về điều kiện lao động, mức độ khó khăn của công việc, điều kiện sinh hoạt,... Phần lớn các doanh nghiệp hiện nay đều có các phụ cấp cơ bản như phụ cấp xăng xe, điện thoại, nhà ở, phụ cấp thâm niên. Bên cạnh đó, một số doanh nghiệp trong các lĩnh vực đặc thù sẽ có khoản phụ cấp đặc biệt như phụ cấp độc hại, nguy hiểm. 4. Phúc lợi Bên cạnh lương thưởng thì phúc lợi cũng chế độ đãi ngộ được nhiều người lao động quan tâm. Nhìn chung, phúc lợi được chia thành hai dạng chính: Phúc lợi bắt buộc: phúc lợi tối thiểu theo quy định của pháp luật mà bất kỳ doanh nghiệp nào cũng đều phải đáp ứng, chẳng hạn như BHYT, BHXN, BHTN.Phúc lợi tự nguyện: Tùy vào khả năng tài chính và định hướng của doanh nghiệp mà có thể đưa thêm các đãi ngộ khác như bảo hiểm cho cả gia đình nhân viên vào chính sách phúc lợi của doanh nghiệp.Đãi ngộ phi tài chínhMôi trường m việcTrang thiết bị m việcCác khoá học đào tạo 1. Môi trường m việc Môi trường m việc toxic sẽ gây ức chế đối với nhân viên, ảnh hưởng đến hiệu quả công việc. Vậy nên, doanh nghiệp cần tạo bầu không khí m việc có sự kết nối giữa các thành viên trong tập thể và xây dựng văn hóa cạnh tranh nh mạnh giúp nhân viên luôn tiến về phía trước. 2. Trang thiết bị m việc Một doanh nghiệp quan tâm đến việc xây dựng chế độ đãi ngộ cho nhân viên sẽ luôn chú trọng đến điều kiện m việc của nhân viên, cung cấp đầy đủ trang thiết bị m việc như: Phương tiện đi lại: xe máy, ô tô hoặc thẻ sử dụng taxi (tùy vào cấp bậc và tính chất công việc)LaptopĐiện thoại di động cho nhân viên bán hàng,... Nhằm giúp họ có thể hoàn thành tốt nhiệm vụ của mình. 3. Các khóa học đào tạo Đãi ngộ này không chỉ giúp doanh nghiệp có được nguồn nhân lực chất lượng mà còn giúp người lao động cảm thấy tích cực khi bản thân có sự phát triển về chuyên môn và kỹ năng mềm. Doanh nghiệp có thể cân nhắc lên kế hoạch đào tạo định kỳ, hỗ trợ học phí cho các khóa học phù hợp với nhu cầu phát triển của doanh nghiệp. 4 bước xây dựng chế độ đãi ngộ hấp dẫn cho nhân viên1. Xác định chính xác nhu cầu của nhân viên. Khi khách hàng phàn nàn về sản phẩm/dịch vụ, doanh nghiệp lắng nghe và điều chỉnh. Vậy doanh nghiệp cũng nên m điều tương tự khi xây dựng chính sách đãi ngộ nhân viên. Doanh nghiệp hãy thu thập thông tin từ đội ngũ nhân viên của mình thông qua việc thực hiện khảo sát hoặc đánh giá nhu cầu của họ. Điều quan trọng ở bước này chính doanh nghiệp cần mở lòng để lắng nghe những băn khoăn và ý tưởng của nhân viên. Những yếu tố chính ảnh hưởng đến chế độ đãi ngộ của doanh nghiệp bao gồm:Ngành nghềQuy mô tổ chứcĐặc điểm nhân khẩu học của nhân viênVị trí địa lý Doanh nghiệp cũng có thể nhờ đến các công ty tư vấn để phân tích xu hướng trong lĩnh vực nhân sự, nghiên cứu đối thủ cạnh tranh và tìm ra giải pháp phù hợp nhất với nhóm nhân viên của mình, nhằm xây dựng một chính sách đãi ngộ hấp dẫn hơn. 2. Tìm sự cân bằng giữa thu nhập, lợi ích và đặc quyền. Chế độ lương thưởng đang thay đổi nhanh chóng do sự dịch chuyển về nhân khẩu học của lực lượng lao động. Giờ đây, ngoài lương thưởng, người lao động còn tìm kiếm những đãi ngộ hấp dẫn như: hình thức m việc linh hoạt hoặc từ xa, bảo hiểm chăm sóc sức khỏe tinh thần, nghỉ phép có lương cho những nhân sự vừa m ba mẹ,.. giúp họ có được “work-life balance" (cân bằng giữa công việc và cuộc sống). Vậy nên, thay vì giữ nguyên các chế độ đãi ngộ cũ, đây thời điểm tuyệt vời để doanh nghiệp cân nhắc điều chỉnh cũng như cải thiện cấu trúc lương, thưởng để thu hút và giữ chân nhân tài. 3. Phân tích mục tiêu và ngân sách của doanh nghiệp. Chính sách đãi ngộ nhân viên trong năm 2024 và những năm sau sẽ có sự khác biệt so với các năm trước. Doanh nghiệp nên đánh giá chế độ đãi ngộ của công ty mình hàng năm để xem liệu nhân viên có đang tận dụng tốt các phúc lợi này không, hoặc những phúc lợi này có cần điều chỉnh lại hay không. Ngân sách của doanh nghiệp cũng sẽ ảnh hưởng đáng kể đến những quyết định này. 4. Truyền thông cho nhân viên về chính sách đãi ngộ của công ty. Truyền thông thường xuyên qua nhiều kênh chìa khóa để nâng cao nhận thức và sự tham gia của nhân viên. Các kênh mà doanh nghiệp có thể tận dụng : Nhắc nhở qua emailKênh truyền thông nội bộ của doanh nghiệpPoster hoặc tờ rơi treo trong văn phòngTổ chức buổi hướng dẫn Ngoài ra, doanh nghiệp cũng có thể đào tạo đội ngũ lãnh đạo, quản lý để họ có thể truyền đạt chính sách phúc lợi cho các thành viên trong nhóm của mình.5 câu hỏi thường gặp về chế độ đãi ngộ1. Phúc lợi nào thường được nhân viên quan tâm nhất? Tùy vào từng ngành nghề hoặc vị trí, nhưng nhìn chung, đây những khía cạnh thường được nhân viên quan tâm:Bảo hiểm (đặc biệt bảo hiểm sức khỏe)Thưởng tháng 13Phụ cấp Quy định về work from homeKhi tăng lương bị giới hạn, phúc lợi thường trở thành “đòn bẩy” để giữ chân và thu hút nhân sự; điều này cũng phản ánh qua xu hướng tăng tỷ lệ nghỉ việc khi trì hoãn tăng lương ở nhiều doanh nghiệp. Ngoài ra, với bối cảnh chi phí lao động có thể tăng (ví dụ điều chỉnh lương tối thiểu từ 2026), các doanh nghiệp càng cần thiết kế phúc lợi thông minh để tối ưu tổng chi phí. Tóm lại, nhân viên quan tâm nhất đến những quyền lợi “tác động trực tiếp” tới sức khỏe, thu nhập thực nhận và thời gian m việc. 2. m sao có thể đo được hiệu quả của chế độ đãi ngộ? Doanh nghiệp có thể đo bằng các chỉ số sau: Tỷ lệ ứng viên nhận offerTỷ lệ nghỉ việc tự nguyệnMức độ gắn kết (employee engagement)Tỷ lệ hài lòng qua khảo sát nội bộVới từng thay đổi, doanh nghiệp nên theo dõi hai giai đoạn trước - sau (ví dụ 1-2 quý) để biết quyền lợi nào thật sự mang lại kết quả tích cực. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng nên xem dữ liệu thị trường: nếu phần lớn nhân sự chỉ tăng lương thấp, gói phúc lợi hợp lý có thể giúp tăng sức cạnh tranh. Quan trọng nhất đo theo nhóm nhân sự (junior/senior, phòng ban, địa điểm) vì “một gói cho tất cả” thường kém hiệu quả.3. Chế độ đãi ngộ khác với lương thưởng và phúc lợi?Trong khi đó, đãi ngộ còn bao gồm cả yếu tố phi tài chính như môi trường, văn hóa, cơ hội học hỏi và lộ trình phát triển.“Chế độ đãi ngộ” khái niệm rộng hơn lương thưởng và phúc lợi. Lương thưởng thường phần tiền mặt (lương cơ bản, bonus, KPI), còn phúc lợi các quyền lợi bổ sung (bảo hiểm, nghỉ phép, phụ cấp, chăm sóc sức khỏe…). 4. Có nên cá nhân hóa chế độ đãi ngộ theo từng nhóm nhân sự không?Nên, nếu doanh nghiệp có đủ dữ liệu và quy trình để đảm bảo công bằng. Nhu cầu của sinh viên mới ra trường, nhân sự có gia đình, và vị trí senior sẽ rất khác nhau, nên việc sử dụng chung chế độ đãi ngộ cho nhân viên thường kém hiệu quả. Doanh nghiệp có thể áp dụng mô hình “core + flexible benefits”, tức : quyền lợi cốt lõi cho mọi người và phần lựa chọn theo nhu cầu (wellbeing, học tập, phụ cấp). Tuy nhiên, cần có nguyên tắc rõ ràng để tránh cảm giác thiên vị. Khi m tốt, cá nhân hóa giúp tăng hài lòng và giảm nghỉ việc tự nguyện.5. Doanh nghiệp nhỏ có thể xây dựng chế độ đãi ngộ cạnh tranh mà không tốn quá nhiều chi phí không?Có. Doanh nghiệp nhỏ có thể tập trung vào các quyền lợi “chi phí thấp nhưng giá trị cao” như: giờ giấc m việc linh hoạt, xây dựng lộ trình phát triển rõ ràng, v.v. Ngoài ra, việc tối ưu quy trình (onboarding tốt, quản lý hiệu suất minh bạch) cũng một phần đãi ngộ phi tài chính giúp giữ chân nhân sự.Quan trọng , doanh nghiệp cần chọn phúc lợi đúng với nhu cầu của nhóm nhân viên mục tiêu thay vì cố m giống theo các tập đoàn lớn. 📍Kết luận: Cake mong rằng những thông tin trong bài viết đã giúp doanh nghiệp hiểu rõ chế độ đãi ngộ ? Hãy nhớ rằng,“Nhân viên chính đại sứ thương hiệu của doanh nghiệp”. Vậy nên, doanh nghiệp m sao có thể mang đến sự hài lòng cho khách hàng nếu như những người trực tiếp tạo nên trải nghiệm hài lòng đó lại không cảm thấy hài lòng? Vậy nên, nếu muốn nhân viên gắn bó lâu dài với doanh nghiệp, hãy dành cho họ những chế độ đãi ngộ thật tốt để họ cảm thấy mình cũng như một khách hàng nội bộ thay vì người "m thuê".Doanh nghiệp của bạn mong muốn xây dựng đội ngũ nhân viên chất lượng? Liên hệ ngay với đội ngũ headhunter giàu kinh nghiệm của Cake để được tư vấn về giải pháp tuyển dụng hiệu quả nhất, mà vẫn đảm bảo tối ưu hóa thời gian, chi phí và nguồn lực cho quy trình tuyển dụng của công ty.Contact Us
People Operations
Jan 18th 2025

Micromanagement là gì? Doanh nghiệp có nên áp dụng?

Khái niệm MicromanagementMục lục: Micromanagement ?Doanh nghiệp sẽ ra sao nếu quản lý vi mô không đúng cách? Khi nào doanh nghiệp nên quản lý vi mô? 5 cách ứng dụng micromanagement hiệu quảCó thể nói, micromanagement cách quản lý nhân sự nhận nhiều ý kiến trái chiều hiện nay. Theo khảo sát từ Trinity Solutions, 69% nhân viên cân nhắc nghỉ việc vì tổ chức áp dụng micromanagement và 36% trong số họ đã thực sự m vậy. Vậy micromanagement ? Liệu có phải cách quản lý này chỉ gây ảnh hưởng xấu đến doanh nghiệp? Có cách nào để ứng dụng hiệu quả vào tổ chức không? Hãy cùng Cake tìm câu trả lời qua bài viết dưới đây! Micromanagement ?Khái niệm Micromanagement Trước khi đi sâu vào khái niệm micromanagement , chúng ta cần tìm hiểu “micro ?” và “management ?” Từ “micro” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "mikros", nghĩa nhỏ bé. Trong bối cảnh quản lý nhân sự, “micro” thể hiện cách tiếp cận vấn đề ở tầm vi mô, chú ý từng “nhất cử nhất động” của nhân viên. Còn “management” trong tiếng Việt có nghĩa quản lý.Như vậy, micromanagement có thể hiểu quản lý vi mô. Một micro manager sẽ chú trọng đến từng chi tiết nhỏ, tập trung kiểm soát sát sao và yêu cầu nhân viên tuân thủ chặt chẽ từng bước theo hướng dẫn của họ. Điều này lâu dài sẽ khiến tinh thần người lao động mệt mỏi, nghi ngờ năng lực của bản thân. Sự khác biệt giữa micromanagement và macromanagement Trái ngược với micromanagement, macromanagement (quản lý vĩ mô) không can thiệp chi tiết vào công việc của nhân viên. Macro manager trao quyền tự chủ cho cấp dưới của mình, miễn sao họ đạt được mục tiêu đã đề ra. Đây chính sự khác biệt lớn nhất giữa hai hình thức quản lý này. Và, sự khác biệt này có thể tạo ra những môi trường m việc khác nhau. Nếu quản lý vi mô m mất tinh thần và gây ra sự bất bình của nhân viên đối với micro manager, thì quản lý vĩ mô lại khuyến khích tư duy sáng tạo, khả năng tự quản lý ở người lao động. Doanh nghiệp sẽ ra sao nếu quản lý vi mô không đúng cách?Từ lâu, Peter Drucker - người được xem cha đẻ của ngành quản trị hiện đại, hay Douglas McGregor - nhà quản lý và nhà tâm lý học người Mỹ, đã đưa ra cảnh báo về những hệ quả nghiêm trọng khi ứng dụng micromanagement sai sách. Đồng thời, hai chuyên gia này cũng nhấn mạnh tầm quan trọng của việc trao quyền cho nhân viên và phân cấp quyết định. Tuy nhiên, hiện tại, nhiều nhà quản lý vẫn quản lý vi mô không đúng cách, dẫn đến những ảnh hưởng như: 1. Nhân viên giảm hiệu suất m việc. Theo nghiên cứu của Journal of Experimental Psychology, quản lý vi mô có tác động tiêu cực đến năng suất m việc của nhân viên. Môi trường m việc gò bó m hạn chế khả năng sáng tạo cũng như khả năng giải quyết vấn đề của người lao động, dần dần, khiến họ mất đi động lực trong công việc, thậm chí rơi vào tình trạng “m việc cầm chừng” hay “âm thầm bỏ cuộc (quiet quitting). Điều này không chỉ vấn đề cá nhân mà sẽ ảnh hưởng đến hiệu suất chung và sự phát triển bền vững của toàn doanh nghiệp.7 cách ứng phó với tình trạng Quiet Quitting 2. Môi trường m việc trở nên tiêu cực. Theo thuyết tự quyết (self-determination theory), để có động lực m một việc đó, con người cần thỏa mãn ba nhu cầu cốt lõi: năng lực (competence), sự tự chủ (autonomy) và sự kết nối (relatedness). Tuy nhiên, micromanagement lại đi ngược cả ba nhu cầu này. Việc micro manager giám sát chặt chẽ công việc của cấp dưới khiến nhân viên nghi ngờ năng lực của bản thân. Họ tự hỏi chẳng lẽ khả năng m việc của mình quá tệ nên quản lý mới giám sát từng li từng chút như vậy. Về lâu dài, họ trở nên tự ti, mất đi sự chủ động trong công việc cũng như có những bất hòa không đáng có với cấp trên. 3. Thương hiệu tuyển dụng bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Theo LinkedIn - Talent Solutions, 72% ứng viên tìm việc sẽ nghiên cứu kỹ văn hóa công ty trước khi quyết định nộp đơn. Vì vậy, nếu áp dụng micromanagement trong doanh nghiệp sai cách, khiến trải nghiệm m việc không tốt, nhân viên dễ dàng chia sẻ tiêu cực về công ty trên các nền tảng tuyển dụng và mạng xã hội. Những phản hồi này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thương hiệu tuyển dụng của doanh nghiệp, khiến các ứng viên tiềm năng dự định nộp đơn ứng tuyển e ngại. 4. Tỷ lệ nhân viên nghỉ việc tăng cao. Alison Ibrahim - chuyên gia đào tạo lãnh đạo và quản lý cấp cao tại Impellus cho biết: “Việc quản lý quá chặt chẽ có thể khiến nhân viên nản chí và mất động lực. Họ cảm thấy mình bị đánh giá thấp, thường phải chịu những áp lực không cần thiết, dẫn đến quyết định nghỉ việc.” Trong khi đó, chi phí để thay thế một nhân viên có thể tương đương 6-9 tháng lương của chính họ. Nếu người lao động cứ lần lượt rời bỏ công ty vì micromanagement không hợp lý khiến họ cảm thấy ngột ngạt, điều này sẽ dẫn đến chi phí tuyển dụng, thuê và đào tạo nhân sự mới ngày càng tăng. Khi nào doanh nghiệp nên quản lý vi mô? ✅ Trường hợp doanh nghiệp nên áp dụng micromanagement: Trong quyển sách Leadership Strategies and Tactics, Jocko Willink đã nhấn mạnh rằng, “Dù quản lý vi mô không phải phong cách lãnh đạo hoàn hảo nhưng đôi khi lại yếu tố quan trọng để hoàn thành tốt công việc.” Dưới đây một số trường hợp nên áp dụng micromanagement trong doanh nghiệp. 1. Đào tạo nhân viên mới. Người lao động mới khi onboard thường cần thời gian để m quen với cách vận hành của công ty. Áp dụng quản lý vi mô trong quy trình đào tạo nhân viên mới không chỉ giúp họ nắm rõ quy trình mà còn tạo nền tảng vững chắc để họ có thể tự thân giải quyết công việc trong tương lai. 2. Những lĩnh vực yêu cầu độ chính xác cao. Những ngành như sản xuất, tài chính luôn đòi hỏi độ chính xác cao. Việc áp dụng micromanagement sẽ đảm bảo quy trình diễn ra suôn sẻ, hạn chế tối đa khả năng sai phạm của người lao động, đặc biệt khi liên quan trực tiếp đến sự an toàn hay quyền lợi của khách hàng. 3. Triển khai công nghệ hoặc quy trình m việc mới. Khi giới thiệu hệ thống mới hoặc thay đổi quy trình m việc, quản lý vi mô đảm bảo nhân viên được hướng dẫn công việc chi tiết cũng như hiểu rõ vai trò và nhiệm vụ của họ như thế nào. Bên cạnh đó, micro manager có thể kiểm soát tốt các vấn đề phát sinh trong quá trình triển khai để đưa ra giải pháp khắc phục kịp thời. 4. Tìm giải pháp cho kết quả công việc không đạt yêu cầu. Khi một cá nhân hoặc đội nhóm liên tục không đạt mục tiêu đề ra, áp dụng micromanagement trong doanh nghiệp sẽ giúp xác định nguyên nhân, đưa ra hướng dẫn cụ thể và hỗ trợ họ cải thiện. Đây cũng cách để trao thêm cơ hội cho nhân viên thay vì sa thải họ ngay lập tức. 5. Xử lý các khủng hoảng. Trong các trường hợp như lỗi sản phẩm, khủng hoảng truyền thông,... quản lý vi mô giúp doanh nghiệp giám sát chặt chẽ từng bước xử lý, đảm bảo hành động nhanh chóng và chính xác. Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể giảm thiểu tối đa thiệt hại, duy trì lòng tin của khách hàng và giữ vững uy tín trên thương trường. ❌ Trường hợp doanh nghiệp không nên áp dụng micromanagement: 1. Nhân viên đã có nhiều kinh nghiệm. Theo Emerald Insight, nhân sự đã có kinh nghiệm thường mong muốn có sự tự chủ và quyền quyết định trong công việc. Vì vậy, thay vì giám sát chặt chẽ các công việc của nhân viên, từ cách thức thực hiện đến thời gian hoàn thành, micro manager nên học cách trao quyền để nhân viên phát huy tối đa khả năng của mình, từ đó tạo ra những giá trị lớn hơn cho tổ chức. 2. Công việc đòi hỏi tính sáng tạo cao. Những công việc cần nhiều không gian sáng tạo như thiết kế, quảng cáo hay đòi hỏi sự linh hoạt và tư duy độc lập sẽ không phù hợp với hình thức micromanagement. Thay vì giám sát chặt chẽ, người quản lý nên tập trung thiết lập mục tiêu, cho phép nhân viên tự do sáng tạo, miễn sao đảm bảo được kết quả cuối cùng. 3. Những công việc mang tính chất lặp đi lặp lại. Những công việc thường nhật hoặc đã được tối ưu hóa bằng công nghệ thường không cần sự giám sát chi tiết. Cấp trên nên tập trung vào việc nâng cao kỹ năng hoặc tối ưu quy trình để mang lại hiệu quả cao hơn trong công việc. 4. Nhân viên được định hướng trở thành lãnh đạo kế thừa. Theo báo cáo của McKinsey, quản lý vi mô không chỉ hạn chế sự phát triển của nhân viên mà còn khiến họ phụ thuộc vào cấp trên. Trong khi đó, những cá nhân được định hướng trở thành lãnh đạo tương lai cần không gian để rèn luyện kỹ năng ra quyết định và quản lý. Việc áp dụng hình thức micromanagement cho nhóm đối tượng này sẽ ảnh hưởng không tốt đến lộ trình nghề nghiệp của họ. 5 cách ứng dụng micromanagement hiệu quảDù nhiều luồng ý kiến cho rằng micromanagement chỉ có mặt tiêu cực, nhưng nhiều nhà lãnh đạo công nghệ hàng đầu thế giới đã chứng minh ngược lại. Andy Grove - cựu CEO Intel từng viết trong cuốn sách "High Output Management": “Có những thời điểm, việc quản lý sát sao cần thiết để đảm bảo chất lượng và hiệu suất công việc.” Có thể thấy, nếu được áp dụng đúng cách, micromanagement sẽ mang đến nhiều lợi ích cho doanh nghiệp. Vậy m thế nào để áp dụng hình thức quản lý này một cách hiệu quả? 1. Đặt kỳ vọng và mục tiêu rõ ràng. Bước đầu tiên để ứng dụng quản lý vi mô thiết lập KPIs rõ ràng. Nhân viên cần biết chính xác họ đang hướng tới điều và tiêu chí nào sẽ được dùng để đánh giá công việc của họ. Điều này sẽ giúp cấp dưới và quản lý có thể phối hợp nhịp nhàng cùng nhau, tránh những bất hòa không đáng có.10 tiêu chí đánh giá nhân sự nhà quản lý cần biết 2. Tập trung vào những công việc quan trọng. Không phải công việc nào cũng cần được giám sát chặt chẽ, micromanager cần chọn lọc những hạng mục ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng hoặc tiến độ của dự án để tập trung giám sát. Điều này giúp tránh tình trạng nhân viên cảm thấy bị kiểm soát quá mức ở những phần việc không quá quan trọng, đồng thời tối ưu hóa thời gian và nguồn lực quản lý. 3. Trao đổi công việc một cách thẳng thắn. Quản lý vi mô đúng cách không nên m nhân viên cảm thấy cấp trên không tin tưởng vào năng lực m việc của mình. Micro manager nên học cách trao đổi tích cực, thẳng thắn cùng cấp dưới. Những phản hồi mang tính xây dựng sẽ giúp người lao động hiểu rằng cấp trên chỉ đang muốn giúp họ cải thiện chất lượng công việc, chứ không phải soi mói, tạo áp lực. 4. Theo dõi bằng hệ thống, tránh gây áp lực không đáng có. Theo báo cáo của PwC 2020, 54% nhân viên cảm thấy hài lòng khi được giám sát công việc thông qua các phần mềm quản lý dự án thay vì kiểm soát trực tiếp từ cấp trên. Những công cụ này giúp nhà quản lý theo dõi công việc của nhân viên dễ dàng mà không tạo áp lực tâm lý cho họ. 5. Đánh giá và điều chỉnh linh hoạt. Sau mỗi giai đoạn hoặc dự án, nhà quản lý cần đánh giá nhân sự để đưa ra hướng đi tiếp theo. Nếu nhân viên đã tự chủ trong công việc, doanh nghiệp có thể chuyển dần sang macromanagement để tạo động lực cho người lao động và phát triển đội ngũ bền vững. 📍Kết luận Cake mong rằng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ khái niệm micromanagement . Thomas O. Davenport từng chia sẻ trên tờ Bloomberg Businessweek rằng, "Nếu hiểu đúng thì micromanagement sẽ một nhà quản lý xuất sắc chú ý đến những chi tiết nhỏ quan trọng, từ đó giúp nhân viên có thể đảm nhận những công việc lớn hơn." Vậy nên, có thể thấy, nếu áp dụng đúng cách, quản lý vi mô sẽ trợ thủ đắc lực trong việc quản lý nhân sự. Và nếu doanh nghiệp biết cách kết hợp hài hòa cùng macromanagement thì sẽ xây dựng được môi trường m việc tích cực, bền vững.Đội ngũ Recruitment Consultant giàu kinh nghiệm của Cake cam kết tư vấn và mang đến các giải pháp tuyển dụng hiệu quả, đảm bảo chất lượng ứng viên cũng như tối ưu hóa thời gian, chi phí và nguồn lực cho quy trình tuyển dụng của doanh nghiệp.Book Meeting--- Tác giả: Liesel Phan ---
Workplace
Nov 12th 2024

Quiet firing là gì? Làm sao để đối mặt với tình huống này?

7 dấu hiệu của quiet firingMục lục: Quiet firing ?7 dấu hiệu cho thấy bạn bị “quiet firing”Nên m khi bạn nằm trong danh sách bị “quiet firing"? Nếu bạn nghĩ rằng lay-off đáng sợ, thì chắc hẳn bạn chưa biết quiet firing . Nói dễ hiểu, đây hình thức sa thải trong im lặng, hay âm thầm tạo áp lực để nhân viên tự “biết khó mà lui”. Quiet firing thường thấy ở những môi trường quan liêu, không có sự giao tiếp nhiều giữa sếp - nhân viên,... Vậy văn hóa của công ty bạn có tương tự như vậy không? m sao để biết mình có phải nạn nhân của thực trạng này? Cùng Cake tìm hiểu ngay sau đây nhé! Quiet firing ?Khái niệm “quiet firing" Trước tiên, Cake sẽ giải thích quiet và firing . Theo từ điển Oxford, “quiet” tính từ im lặng, yên tĩnh, còn “firing” hành động sa thải. Vậy quiet firing hình thức sa thải trong im lặng, hay “đuổi khéo” nhân viên bằng cách âm thầm tạo khó khăn, áp lực, khiến nhân viên dần cảm thấy nản lòng và phải tự nguyện xin nghỉ (từ chức). Có thể ví quiet firing như một kiểu gây hấn thụ động. Thay vì nói lời “chia tay” rõ ràng, thì người quản lý quyết định cô lập nhân viên khỏi nhóm, không hỗ trợ, hướng dẫn trong công việc, hoặc giao khối lượng công việc quá sức và khắt khe với mọi lỗi lầm lớn nhỏ của nhân viên.Vì sao quiet firing lại diễn ra? Có nhiều lý do khiến người sếp quyết định sa thải trong im lặng. Dưới đây những nguyên nhân phổ biến nhất: Giảm chi phí: Công ty đang trong giai đoạn gặp khó khăn về tài chính hoặc tái cơ cấu, nên họ không muốn tốn thêm chi phí đền bù hợp đồng, trả tiền trợ cấp thôi việc,... hay mất thời gian cho các thủ tục pháp lý. Lúc này, họ sẽ muốn đổ lỗi cho nhân viên, khiến nhân viên chủ động nghỉ việc.Tránh xung đột: Quiet firing giải pháp hiệu quả để công ty tránh được các mâu thuẫn không mong muốn, khi đột ngột sa thải nhân viên, đồng thời, duy trì sự hòa hợp và tránh n sóng chỉ trích tại nơi m việc.Tránh rủi ro pháp lý: Việc sa thải trái quy định thường dễ dẫn đến kiện tụng, tranh chấp, hoặc các rủi ro pháp lý nhất định. Đó lý do nhiều công ty quyết định sa thải ngấm ngầm, để nhân viên tự hiểu.Chọn lọc lại nhân viên: Trong trường hợp công ty thay đổi định hướng, đặt ra các mục tiêu chiến lược mới, thì việc tổ chức lại lực lượng lao động điều dễ hiểu. Nhưng chỉ vì lý do này mà sa thải một số nhân viên, thì rất dễ gây hoang mang, phẫn nộ trong nhóm. Do đó, nhiều quản lý chọn sa thải trong im lặng để tránh thu hút sự chú ý.Hiềm khích cá nhân: Dù rất khó chấp nhận, nhưng thực tế một số lãnh đạo yếu kém thường “đì”, và đối xử bất công với nhân viên mà họ không thích. Điều này chẳng liên quan đến việc bạn có m tốt hay không, mà chủ yếu phụ thuộc vào cảm xúc, cũng như quyết định chủ quan của người sếp đó.7 dấu hiệu cho thấy bạn bị “quiet firing”1. Sếp giao quá ít hoặc quá nhiều việc. Hai trường hợp này đều “cờ đỏ” cho thấy bạn đang bị quiet firing. Khi sếp tăng KPI trong thời gian ngắn, bắt OT nhiều, hoặc giao nhiệm vụ quá khó so với năng lực chuyên môn hiện tại, bạn sẽ nhanh chóng bị mất cân bằng cuộc sống - công việc, dẫn đến tình trạng burnout, và suy giảm sức khỏe. Ngược lại, nếu phải liên tục nhận lấy những công việc nhàm chán, không đúng sở trường, bạn cũng dần mất động lực m việc, và có xu hướng muốn nhảy việc.Bí quyết nhảy việc thành công Cả hai cách trên đều có thể giúp sếp đạt được mục đích - khiến bạn phải chủ động nghỉ việc. 2. Sếp không phản hồi, góp ý cho bạn. Khi đã quyết định sa thải trong im lặng, người sếp thường không đưa ra lời khen ngợi, hay bất kỳ góp ý mang tính xây dựng nào để giúp nhân viên tiến bộ hơn. Điều này đơn giản vì họ không muốn lãng phí thời gian cho một nhân viên thất bại. Vậy nên bạn sẽ thấy sếp “lơ” câu hỏi của bạn, phản đối ý kiến mà không giải thích rõ ràng, hoặc đôi khi, trì hoãn việc nói chuyện trực tiếp với bạn. 3. Sếp đột nhiên khó tính hơn. .Nếu sếp khó tính với cả nhóm, thì đó có thể vì họ muốn nâng cao hiệu suất, chất lượng công việc chung. Nhưng nếu chỉ một mình bạn bị “chỉ điểm”, phê bình (dù lỗi không hoàn toàn từ bạn), thì rất có khả năng bạn đã bị đưa vào diện quiet firing rồi đó! 4. Bạn cảm thấy như bị cô lập. Sa thải trong im lặng không nhất thiết phải tỏ thái độ thù địch ra mặt, nhưng chắc chắn sẽ không có ai trông giống như đồng minh của bạn. Các đồng nghiệp lịch sự với bạn, nhưng lại không mời bạn đi ăn trưa. Mọi người được m việc nhóm, nhưng bạn bị giao nhiệm vụ độc lập. Sếp chuyển văn phòng, hoặc đổi chỗ m việc tránh xa bạn nhất có thể. Đó đều những hành động xa lánh tinh tế và chuyên nghiệp, nhưng lại mang tính “sát thương” cực lớn, khiến bạn cảm thấy mình không thuộc về môi trường này. 5. Bạn không được tham gia dự án mới. Một trong những dấu hiệu điển hình của quiet firing sự phát triển về kỹ năng, kiến thức, chuyên môn... dần chậm lại. Bạn không còn được thử thách với những nhiệm vụ khó, hoặc tham gia dự án mới. Ngược lại, các đồng nghiệp khác vẫn được trao quyền lãnh đạo, hay m những đầu việc khác năng động, thú vị hơn. Lúc này, bạn chỉ có hai lựa chọn, hoặc chấp nhận bị mắc kẹt trong những công việc lặp đi lặp lại; hoặc tìm môi trường mới, phù hợp hơn. 6. Cơ hội thăng tiến gần như không có. Không chỉ hạn chế việc giúp đỡ, góp ý, thử thách, một khi sếp đã đưa bạn vào vùng quiet firing, thì cơ hội thăng tiến của bạn gần như bằng không. Họ sẽ giao những trọng trách quan trọng cho người khác, và lấy lý do rằng “bạn chưa đủ năng lực ở thời điểm hiện tại”, nhưng không đưa ra feedback thêm, đồng thời, hứa hẹn lần sau sẽ xem xét. Cứ như vậy, bạn chẳng biết mình phải m để đạt được mục tiêu tiếp theo trên hành trình phát triển sự nghiệp. 7. Việc tăng lương bị hoãn lại. Tăng lương chiến lược giữ chân nhân viên của hầu hết các công ty. Nhưng khi cấp trên từ chối review lương trên 2 lần, hoặc tăng lương rất ít (so với những bạn đã cống hiến), thậm chí, yêu cầu đàm phán giảm gói phúc lợi, thì hãy xem xét lại, vì rất có thể đây dấu hiệu của sa thải trong im lặng. Nên m khi bạn nằm trong danh sách bị “quiet firing"? Nếu bạn đã xác định mình thuộc diện bị quiet firing, hãy tham khảo ngay những cách xử lý sau: 1. Nói chuyện thẳng thắn với sếp. Đôi khi, người quản lý chọn sa thải trong im lặng, vì không muốn khiến mối quan hệ trở nên căng thẳng, dẫn đến những xung đột, kiện tụng,... gây tổn hại danh tiếng của thương hiệu nhà tuyển dụng (Employer Branding). Nhưng bản thân họ lại không hài lòng ở bạn. Nếu tình trạng này kéo dài, cả đôi bên đều sẽ mất kết nối với nhau. Vậy nên, bạn hãy chủ động đề xuất một buổi one on one meeting, để phá tan sự mơ hồ này. 2. Tìm kiếm sự giúp đỡ của đồng nghiệp khác. Hãy tìm kiếm sự trợ giúp từ những người có tiếng nói trong công ty như lãnh đạo cấp cao, bộ phận nhân sự,... hoặc đồng nghiệp thân thiết - người mà bạn có thể tin tưởng và sẵn sàng giúp bạn. Dù quiet firing đáng sợ, nhưng khi có sự can thiệp của bên thứ ba, người quản lý cũng sẽ nhượng bộ, và buộc phải đối diện trực tiếp với bạn. 3. Chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi đề xuất tăng lương. Trước khi đến ngày đánh giá tăng lương định kỳ hoặc có mong muốn đề xuất tăng lương, bạn nên nghiên cứu kỹ chính sách của công ty. Đồng thời, hãy thu thập tất cả số liệu về hiệu quả công việc, thành tích, đóng góp cá nhân, để tự tin đàm phán hơn nhé! 4. Hình dung về cách bạn muốn được ghi nhận. Sự ghi nhận của cấp trên động lực đối với nhiều nhân viên. Nhưng trên thực tế, không phải tất cả nhân viên đều hình dung rõ ràng về cách họ muốn được ghi nhận. Liệu bạn có cảm thấy hạnh phúc khi nhận được lời cảm ơn của sếp? Liệu bạn có thích hành động đập tay để ăn mừng trong nhóm? Hay bạn muốn được khen thưởng bằng hiện kim? Không có xấu với những nhu cầu về cảm xúc hay tiền bạc. Vì vậy, hãy khéo léo biểu đạt chúng, thay vì để mối quan hệ dần trở nên xa cách, và cuối cùng quiet firing. 5. Cân nhắc về quyết định nhảy việc. Không phải môi trường m việc nào cũng lý tưởng, và nỗ lực thay đổi thực trạng sa thải trong im lặng sẽ mang lại hiệu quả. Do đó, hãy luôn chuẩn bị tinh thần và kế hoạch để rời đi trong trường hợp bạn không thể m khác. Ngay cả khi người quản lý cởi mở chia sẻ nhiều hơn về những kỳ vọng của họ, nhưng nếu bạn không thể đáp ứng được hoặc nhận thấy sự mất cân bằng về lợi ích đang diễn ra, thì việc cố gắng ở lại công ty chỉ giải pháp né tránh tạm thời. 📍Kết luận Hình thức quiet firing ngày càng chuyên nghiệp, khiến nhân viên cảm thấy khủng hoảng tinh thần, mất niềm tin vào bản thân, nhưng thậm chí không biết vì sao. Hiện nay, ở một số doanh nghiệp, vẫn còn tồn tại thực trạng sa thải này. Vì vậy, để bảo vệ bản thân thật tốt, bạn không chỉ cần nghiên cứu sâu về khái niệm quiet firing , mà còn phải luôn nhận thức rõ về những dấu hiệu đã đề cập ở trênn. Hãy tìm cách xử lý phù hợp ngay khi có những “cờ đỏ” bạn nhé!Với Cake Meet, bạn có thể SWIPE.MATCH.MEET với bất kỳ ai để mở rộng networking. Còn nếu đang tìm việc, đây sẽ một ứng dụng vô cùng hay ho cho bạn bởi có rất nhiều nhà tuyển dụng trên đó!Tải Meet --- Tác giả:Vera Le ---
Career Tools
Apr 8th 2025

Sức mạnh của tư duy tích cực và 7 cách rèn luyện bạn nên biết

m sao để suy nghĩ tích cực? Mục lục: Tư duy tích cực ?Vì sao cần có tư duy tích cực trong công việc?m sao để suy nghĩ tích cực? Bạn có xu hướng nhìn ly nước vơi một nửa hay đầy một nửa? Đó câu hỏi tâm lý đơn giản để kiểm tra con người thường tư duy tích cực hoặc tư duy tiêu cực về cuộc sống. Tư duy theo hướng tích cực luôn được nhấn mạnh mang lại nhiều lợi ích hơn tư duy tiêu cực. Nó không chỉ quyết định mức độ hạnh phúc của mỗi cá nhân, mà còn kỹ năng mềm cần mài giũa để thành công trong bất kỳ lĩnh vực công việc nào. Vậy bạn biết cách vận dụng và rèn luyện tư duy tích cực sao cho sắc bén chưa? Cùng Cake tìm hiểu trong bài viết này nhé! Tư duy tích cực ?Tư duy tích cực cách đối diện với những tình huống khó khăn trong cuộc sống bằng góc nhìn lạc quan, nhưng không có nghĩa phi thực tế, phớt lờ, và che đậy những khía cạnh tiêu cực khác. Ví dụ:Biểu hiện của suy nghĩ tích cực tại nơi m việc bạn biết đặt mục tiêu vừa sức, thay vì cố giữ những tiêu chuẩn hoàn hảo không thể thực hiện, cũng như không phóng đại sai sót nhỏ của bản thân hay đồng nghiệp thành vấn đề lớn. Vì sao cần có tư duy tích cực trong công việc? 💡Đảm bảo hiệu suất m việc Nghiên cứu của Tiến sĩ Martin Seligman từ Đại học Pennsylvania đã cho thấy: các nhân viên sale biết cách để suy nghĩ tích cực, bán được nhiều sản phẩm hơn đến 56% so với người bình thường. Đây chỉ một trong nhiều ví dụ về tư duy tích cực tại nơi m việc mang lại những lợi ích . Trên hết, kỹ năng tư duy tích cực có thể định hướng đúng đắn cho bạn, tránh xao nhãng bởi câu chuyện ngoài lề, và tập trung tối đa vào những mình đang m. Từ đó, bạn tối ưu hóa được hiệu suất m việc, mở rộng các mối quan hệ và dễ thăng tiến hơn. 💡Duy trì work-life balance Nếu bạn đang tìm kiếm ý nghĩa của thái độ sống tích cực, hãy lấy work-life balance m kim chỉ nam. Sở dĩ xã hội ngày càng chú trọng đến yếu tố cân bằng không chỉ vì vai trò nâng cao chất lượng cuộc sống của nó, mà còn nhờ khả năng nạp lại suy nghĩ tích cực. Vậy đích đến cuối cùng của suy nghĩ tích cực ? Đó chính sự hài lòng, hạnh phúc, mà chỉ có được khi bạn biết sắp xếp công việc, lập thời gian biểu hợp lý và dành thời gian thư giãn, gắn kết bên gia đình, bạn bè. 💡Mang lại nhiều lợi ích về sức khỏe Sức mạnh của tư duy tích cực còn được thể hiện về mặt sức khỏe và đã được chứng minh như: Tăng tuổi thọTăng sức đề kháng với bệnh tậtTỷ lệ bị trầm cảm thấp hơnPhát triển toàn diện về thể chất lẫn tinh thầnGiảm nguy cơ đột quỵGiảm nguy cơ tử vong do các bệnh tim mạch, hô hấp, nhiễm trùng, ung thư 💡Giải quyết vấn đề tốt hơn Theo nhà tâm lý học tích cực Martin Seligman, người suy nghĩ tích cực thường tự nhận thức vấn đề theo hướng giảm thiểu mức độ nghiêm trọng. Vậy nên họ ít gặp căng thẳng trước thử thách, từ đó, kỹ năng giải quyết vấn đề cũng tốt hơn. Ngay cả khi đối diện với biến cố lớn ập đến, họ vẫn có thể đứng vững bằng sự kiên cường đã “tôi luyện” qua thời gian, và tự mình vực dậy tinh thần để thêm lần nữa rút ra bài học về tư duy tích cực. 💡Nâng cao kỹ năng lãnh đạo Kỹ năng tư duy tích cực giống như nghệ thuật ứng xử “đắc nhân tâm” gối đầu giường của bất kỳ người lãnh đạo nào được nhân viên yêu quý. Chỉ khi bạn tư duy theo hướng tích cực, bạn mới có thể nhẹ nhàng thông cảm với những sai lầm của nhân viên, biết khen ngợi và ghi nhận nỗ lực của họ đúng lúc. Dần dần, suy nghĩ tích cực giúp người lãnh đạo truyền lửa và tạo nên hiệu ứng “domino”, khiến mọi người trong nhóm đều có mong muốn hỗ trợ đồng nghiệp, cũng như phấn đấu vì mục tiêu chung. Ví dụ về kỹ năng lãnh đạo m sao để suy nghĩ tích cực? 1. Nhìn thấy mặt tốt trong mọi tình huống Dẫu biết điều này không dễ m, nhưng cố gắng nhìn thấy mặt tốt của vấn đề bước quan trọng đầu tiên để rèn luyện tư duy tích cực. Cũng bởi mọi thứ đều có hai mặt, giống như câu hỏi: điều sẽ xảy ra nếu bạn thay đổi cách phản ứng với thất bại? Bạn có thể xem đó trở ngại và khó khăn, nhưng bạn cũng được quyền xem đó cơ hội để thêm trải nghiệm mới, nâng cao kỹ năng và rút ra bài học về tư duy tích cực để thành công. 2. Luôn nỗ lực tìm kiếm giải pháp Biểu hiện của suy nghĩ tích cực tập trung vào giải pháp, thay vì vấn đề ai đúng ai sai, bởi vì cách nghĩ như vậy không chỉ “thừa thãi”, mà còn chuyển hướng bạn sang kiểu tư duy tiêu cực, đổ lỗi, và né tránh việc đối diện với cảm xúc của chính mình. Do đó, trong bất kỳ trường hợp nào, hãy thật bình tĩnh khi nhìn nhận sự việc và ra quyết định. 3. Học cách buông bỏ nỗi sợ Khi cảm thấy lo lắng, 4 câu hỏi dưới đây sẽ giúp bạn lấy lại tinh thần và biết cách để sống tích cực hơn: Tôi đang sợ hãi điều ?Tại sao tôi lại cảm thấy thế?Nỗi sợ nào hợp lý và nỗi sợ nào thì không?Trong trường hợp xấu nhất, tôi sẽ m ? Thông thường, ngay cả trường hợp xấu nhất cũng không tệ như bạn nghĩ. Hơn nữa,chúng ta không thể kiểm soát mọi thứ, dù bản thân giỏi hay cầu toàn đến mức nào. Tuy nhiên, thứ bạn luôn có thể thay đổi chính cách nhìn nhận vấn đề. Vậy nên hãy can đảm buông bỏ tâm lý đề phòng, cũng như tư duy tiêu cực, và sớm tìm lại năng suất hiệu quả tại nơi m việc. 4. Thực hành lòng biết ơn Lòng biết ơn hạt giống nuôi dưỡng những tư duy tích cực để trở nên hạnh phúc hơn mỗi ngày. Khi gợi nhắc bản thân về sự hiện diện của những điều nhỏ nhặt nhưng mang ý nghĩa lớn như: có một mái nhà để quay về, có những người yêu thương mình, có sức khỏe tốt, được m điều mình thích,... bạn sẽ cảm thấy bản thân may mắn nhường nào. Dưới đây 5 thói quen giúp sống tích cực hơn mỗi ngày: Viết ra 10 điều khiến bạn biết ơn vào mỗi buổi sáng hoặc trước khi ngủThiền 10 - 20 phút hoặc thực hành 3 hơi thở chánh niệm hàng ngàyTập thói quen giúp đỡ người khácHãy nói lời yêu thương, khen ngợi ai đó thường xuyênKiểm soát cảm xúc ghen tỵ, và tập trung vào những đang có 5. Kết nối với những người có tư duy tích cực khác Trong cuốn sách Nhà Giả Kim, Paulo Coelho viết: “Khi bạn khao khát một điều đó, cả vũ trụ sẽ hợp lực giúp bạn đạt được điều đó.” Vậy nên nếu bạn kiên trì rèn luyện tư duy tích cực mỗi ngày, bạn sẽ tự nhiên thu hút được nhiều người cùng tần số đến với mình. Họ sẽ tấm gương để bạn theo đuổi, và truyền động lực cho bạn không ngừng phát triển bản thân. Lúc đó, bạn chỉ cần giữ tâm thế cởi mở và sẵn sàng đón nhận thông điệp. 6. Đọc sách về kỹ năng tư duy tích cực Đọc sách một cách rèn luyện tư duy tích cực hiệu quả, bởi một quyển sách tốt giống như người bạn hiền. Thông qua việc đọc, bạn có thể tiếp cận gần hơn với tư tưởng thú vị của những vĩ nhân, và tự mở rộng thế giới quan của chính mình. Tham khảo nhanh 6 đầu sách nổi tiếng về kỹ năng tư duy tích cực trong giới trẻ sau đây. Sức mạnh của tư duy tích cực (Norman Vincent Peale)Chìa khóa tư duy tích cực (Napoleon Hill)SISU - Vượt qua tất cả (Joanna Nylund)Bạn chỉ sống có một lần (Nhã Nam tuyển chọn)Quẳng gánh lo đi và vui sống (Dale Carnegie)Cửa tiệm hạnh phúc (Lê Di) 7. Tự tuyên dương bản thân Ít ai biết rằng việc tự tán thưởng không chỉ tạo động lực để bản thân tiếp tục tiến về phía trước, mà còn dạy chúng ta cách đối xử tốt với chính mình. Từ đó, bạn mới có thể tập trung cải thiện kỹ năng tư duy tích cực. Có nhiều cách để khuyến khích bản thân nỗ lực trong công việc. Giả sử bạn đặt mục tiêu hoàn thành một nhiệm vụ khó trước deadline, và vào cuối tuần, bạn tự thưởng cho mình chuyến đi chơi xa. Đọc thêm:Ý nghĩa của deadline trong công việc 📍Kết luậnTư duy tích cực không phải thứ sinh ra đã có. Nhưng bạn có thể học kỹ năng này qua thời gian, nếu kiên trì thực hiện theo những cách rèn luyện tư duy tích cực để thành công mà Cake đã gợi ý ở trên. Tuy nhiên, cũng cần lưu ý một số “cạm bẫy” tiềm tàng của suy nghĩ tích cực thái quá, có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần. Do đó, hãy luôn sáng suốt và tĩnh tâm khi đối diện với thử thách bạn nhé! Đọc thêm:Toxic productivity ? 5 cách để không bị "năng suất độc hại" Với Cake Meet, bạn có thể SWIPE.MATCH.MEET với bất kỳ ai để mở rộng networking. Còn nếu đang tìm việc, đây sẽ một ứng dụng vô cùng hay ho cho bạn bởi có rất nhiều nhà tuyển dụng trên đó!Tải Meet

Resume Builder

Build your resume only in minutes!