Write for Us
Resume
Cover letter
Thank you letter
Job search
Career
Resume & CV
Sep 14th 2025

Cách làm CV cho sinh viên chuẩn ATS “dễ như ăn bánh”

Lưu ý để sinh viên viết CV chuẩn ATSTheo một khảo sát gần đây, có đến 99% các công ty Fortune 500 sử dụng hệ thống theo dõi ứng viên (ATS) để scan CV. Và, hơn 75% hồ sơ bị hệ thống này loại bỏ trước khi kịp đến tay nhà tuyển dụng vì CV không thân thiện với ATS. Điều này cho thấy, việc tối ưu CV chuẩn ATS không còn là lợi thế cạnh tranh, mà trở thành yếu tố cốt lõi để nâng cao cơ hội phỏng vấn. Vậy làm thế nào để CV cho sinh viên dễ dàng vượt qua hệ thống này? Cùng Cake tìm hiểu cách làm CV cho sinh viên chuẩn ATS qua bài viết dưới đây nhé! Mục lục:CV cho sinh viên chuẩn ATS cần có thông tin gì?5 lưu ý khi viết CV chuẩn ATS3 lỗi thường gặp khi tạo CV cho sinh viên5+ mẫu CV xin việc cho sinh viên chuẩn ATSCV cho sinh viên chuẩn ATS cần có thông tin gì?1. Tiêu đề CV Theo một nghiên cứu của ResumeGo, 81% nhà tuyển dụng dành chưa đến một phút để đọc CV. Do đó, việc đặt tiêu đề CV để thu hút họ là rất quan trọng. Một tiêu đề CV ấn tượng sẽ giúp nhà tuyển dụng biết được bạn là ai, có điểm gì nổi bật, từ đó dễ dàng nhận diện bạn so với những ứng viên khác.Ví dụ tiêu đề CV Marketing Intern:Sinh viên Đại học Kinh tế TP. Hồ Chí Minh với GPA 3.7/4.0 và từng nhận hai offer từ Ogilvy Dentsu. 2. Thông tin cá nhân Dù là làm CV chưa tốt nghiệp hay CV cho sinh viên mới ra trường, bạn cũng cần cung cấp thông tin cơ bản như: Họ tênSố điện thoạiEmailĐịa chỉ cư trú (chỉ cần viết phường, thành phố) Bạn hãy để mục này ngay đầu CV để nhà tuyển dụng dễ dàng liên hệ phỏng vấn nhé! 3. Mục tiêu nghề nghiệp Để viết mục tiêu nghề nghiệp trong CV cho sinh viên chuẩn ATS, bạn cần đảm bảo: Nội dung ngắn gọn trong khoảng 2-3 câu, phù hợp với vị trí đang ứng tuyển.Có chỉ số/mốc thời gian cụ thể.Bạn muốn trở thành ai/muốn làm gì trong ngắn hạn và dài hạn?Ví dụ CV cho vị trí HR:Mục tiêu ngắn hạn: Trở Talent Acquisition, tuyển dụng và xây dựng nguồn ứng viên với khoảng 250 người. Đồng thời, xây dựng được thương hiệu tuyển dụng cá nhân với 11.800 followers trên Facebook trong vòng 1.5 năm.Mục tiêu dài hạn: Trở thành Leader mảng quản lý nhân sự và đào tạo. 4. Trình độ học vấn Trình độ học vấn là mục quan trọng không thể thiếu khi làm CV xin việc cho sinh viên, đặc biệt với những bạn chưa có nhiều kinh nghiệm. Ở phần này, bạn cần trình bày bằng cấp từ cao nhất đến thấp nhất cùng với tên trường, chuyên ngành, thời gian bắt đầu và kết thúc chương trình học.Ví dụ cách viết học vấn trong CV:Cử nhân Quản trị kinh doanh | Đại học Kinh tế TP.Hồ Chí Minh (2013-2017)Xếp loại tốt nghiệp: GiỏiGPA 3.7/4.0 5. Kỹ năng Có hai loại kỹ năng nghề nghiệp là kỹ năng cứng và kỹ năng mềm . Bạn chỉ nên chọn những kỹ năng liên quan trực tiếp đến vị trí ứng tuyển khi làm CV xin việc cho sinh viên thôi nhé!Ví dụ kỹ năng trong CV Content Marketing Intern:Kỹ năng chuyên môn: Phân tích dữ liệu: Sử dụng Google Analytics, Google Search Console, Meta Business Insights,... để theo dõi và đánh giá hiệu quả.Sáng tạo nội dung cho các kênh mạng xã hội, website và email marketing.Kỹ năng mềm:Tư duy logicTư duy sáng tạoKỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm 6. Kinh nghiệm làm việc Đây là mục mà hầu hết các bạn sinh viên đều “đau đầu” khi làm CV xin việc. Dù chưa có kinh nghiệm thực tế, bạn cũng đừng vội bỏ trống mục này. Bạn hoàn toàn có thể trình bày những thông tin sau trong CV xin việc của mình: Các công việc làm thêmDự án cá nhânCông việc thực tập Tuy nhiên, bạn chỉ nên chọn những kinh nghiệm liên quan trực tiếp đến công việc ứng tuyển thôi nhé! Ví dụ, bạn từng đảm nhận việc chăm sóc Fanpage của câu lạc bộ Marketing và đang apply vị trí Content Marketing, bạn có thể cung cấp kết quả mà bạn giúp Fanpage của CLB đạt được (tăng bao nhiêu followers, tỷ lệ engagement của các bài đăng như thế nào,...) hoặc bài học bạn nhận được thông qua công việc này. 7. Khác Với CV cho sinh viên, bạn có thể bổ sung thêm: Các chứng chỉHoạt động ngoại khóaDự án cá nhânGiải thưởngSở thíchNgười tham chiếu Qua đó, nhà tuyển dụng có thể thấy được sự chủ động và tiềm năng của bạn. Nhưng, cần lưu ý rằng, bạn chỉ chọn những cái nào liên quan trực tiếp đến vị trí ứng tuyển, để tránh CV xin việc bị lan man nhé! 5 lưu ý khi viết CV chuẩn ATS1. CV ATS cần chứa các từ khóa tương ứng trong JD. Hệ thống ATS scan CV dựa trên từ khóa và câu hỏi loại trừ. Khi đọc bản mô tả công việc (JD), nếu bạn thấy từ hay cụm từ nào xuất hiện nhiều lần thì đó có thể chính là từ khóa. Hai loại từ khóa mà bạn cần quan tâm trong JD gồm: Mô tả nhiệm vụ công việcYêu cầu về ứng viên. Ví dụ JD của vị trí Frontend Developer Intern: Tham gia vào quy trình phát triển phần mềm trên các ngôn ngữ như Python, PHP, Java,…Tiến hành kiểm thử phần mềm, phát hiện và báo cáo lỗi phần mềm.Tìm hiểu và nghiên cứu công nghệ mới, phù hợp với sản phẩm.Thực hiện yêu cầu của quản lý trực tiếp về các task được giao trong dự án thực tế. Một CV cho sinh viên chuẩn ATS có thể được viết như sau:Kinh nghiệm làm việc:Tham gia xây dựng giao diện người dùng (UI) cho website/ứng dụng di động, sử dụng HTML5, CSS3, và JavaScript.Phát triển các tính năng tương tác như form đăng ký, slider ảnh và tối ưu hóa tốc độ tải trang.Hợp tác với các thành viên trong nhóm để tích hợp các RESTful API và giải quyết lỗi phát sinh.Phân tích dữ liệu: Sử dụng Google Analytics, Google Search Console, Meta Business Insights,... để theo dõi và đánh giá hiệu quả.Kỹ năng:Tư duy logicChủ động học hỏi, tìm kiếm thông tin 2. CV chuẩn ATS không chứa ký tự đặc biệt. Hệ thống ATS thường không nhận diện được các ký tự đặc biệt hay từ khóa viết tắt trong CV. Vậy nên, tốt nhất, một CV chuẩn ATS nên tránh những yếu tố này để không bị loại ngay từ vòng lọc hồ sơ. Bên cạnh đó, bạn cũng không nên chèn bảng biểu, hình ảnh đồ họa vào CV xin việc cho sinh viên. Vì điều này không chỉ khiến ATS không quét được CV mà còn khiến CV của bạn trở nên rối mắt. 3. Chú ý về thứ tự thời gian. ATS sẽ scan CV theo trình tự up-to-date (từ gần nhất đến xa nhất). Vậy nên, khi làm CV xin việc cho sinh viên, ở mục kinh nghiệm làm việc, bạn cần liệt kê công ty làm việc gần nhất ở trên cùng, theo sau là các công việc trước đó. Ví dụ:Tháng 6/2025 - Tháng 9/2025: Marketing Intern tại ABC CompanyViết bài cho Fanpage và website của công ty.Hỗ trợ leader lên content plan cho từng tháng.Tháng 6/2024 - Tháng 9/2024: Digital Marketing Intern tại XYZ CompanyHỗ trợ thiết lập Facebook Ads, Google Ads.Hỗ trợ nghiên cứu từ khóa cho website để tối ưu hóa SEO. 4. Chọn định dạng file CV phù hợp. Định dạng PDF được xem là lựa chọn tối ưu nhất đối với CV xin việc cho sinh viên chuẩn ATS. Hầu hết các hệ thống tuyển dụng đều có khả năng quét và phân tích nội dung từ file PDF một cách hiệu quả. Hơn nữa, khi bạn lưu CV dưới dạng PDF, bố cục và thiết kế sẽ được giữ nguyên trên mọi thiết bị, đảm bảo hồ sơ của bạn luôn hiển thị chuyên nghiệp và chỉn chu, không lo bị lỗi font chữ CV hay gặp vấn đề khi mở file. 5. Tận dụng các công cụ chấm điểm CV bằng AI. Theo một khảo sát gần đây, ¾ nhà tuyển dụng nghĩ rằng AI có thể đánh giá năng lực của ứng viên dựa trên CV. Thực tế, những hệ thống ATS phổ biến hiện nay như Oracle Taleo, hay SAP, Workable đã tích hợp trí tuệ nhân tạo để phân tích và kết nối ứng viên với doanh nghiệp một cách chính xác hơn. Vì các công cụ AI dần trở thành "người gác cổng" của nhiều công ty, việc sử dụng chúng để tối ưu hóa hồ sơ của bạn là điều cần thiết. Điều này giúp bạn tránh bị loại ngay từ vòng sàng lọc tự động vì những lỗi cơ bản như: Định dạng không tương thíchThiếu từ khóa quan trọngHay, nội dung chưa thực sự liên quan đến vị trí ứng tuyển. Nhờ các công cụ chấm điểm CV uy tín như Vietnamworks - AI CV Review hay Cake AI CV Checker, bạn có thể tạo ra một bản CV xin việc cho sinh viên chuyên nghiệp, giúp tăng đáng kể cơ hội được nhà tuyển dụng chú ý. Cake AI: CV Checkerchấm điểm và gợi ý chỉnh sửa chi tiết, giúp tối ưu CV cho ATS.3 lỗi thường gặp khi tạo CV cho sinh viênKhi tạo CV xin việc, bạn cần tránh 4 lỗi dưới đây để không bị nhà tuyển dụng bỏ qua, hay thậm chí là hệ thống ATS loại ngay từ đầu nhé! 1. Sử dụng một CV ứng tuyển cho nhiều công ty. Mỗi công ty sẽ có những yêu cầu riêng cho từng vị trí. Ví dụ, cùng là vị trí Frontend Developer nhưng một số công ty có thể ưu tiên ứng viên có kinh nghiệm với React, trong khi doanh nghiệp khác lại chú trọng Vue.js. Do đó, bạn không thể sử dụng một bản CV để ứng tuyển cho tất cả tổ chức. Hãy dành thời gian “gọt giũa” khi làm CV xin việc cho sinh viên sao cho phù hợp với vị trí đang ứng tuyển. Tuy việc này mất khá nhiều thời gian nhưng sẽ giúp bạn nổi bật hơn trong mắt nhà tuyển dụng, thể hiện bạn thật sự quan tâm đến công việc, chứ không phải rải đơn tràn lan. 2. Không cung cấp số liệu cụ thể. Kết quả công việc là minh chứng rõ ràng nhất cho năng lực làm việc của bạn. Nếu chỉ đơn thuần liệt kê những công việc đã làm trong quá khứ, CV xin việc của bạn có thể “chìm nghỉm” giữa hàng trăm đơn ứng tuyển khác. Nhà tuyển dụng sẽ không quá chú trọng bạn đã làm những đầu mục công việc nào. Điều họ mong muốn nhìn thấy chính là những công việc bạn làm mang lại kết quả gì cho công ty. Vậy nên, thay vì viết kinh nghiệm làm việc chung chung, bạn hãy trình bày theo mô hình STAR (Situation - Task - Action - Result) nhé!Ví dụ CV Content Marketing:Situation: Fanpage Đoàn trường có lượng tương tác thấp, thông tin chưa được cập nhật thường xuyên.Task: Tăng tương tác, lượt theo dõi và cập nhật nội dung cho các sự kiện sắp diễn ra.Action:Phân tích đối tượng mục tiêu để xây dựng chiến lược nội dung.Sáng tạo các series bài viết và thiết kế infographic, poster, video,... để tăng sự thu hút.Result:Tăng tương tác trung bình lên 300% trong 2 tháng.Tăng 2.000 lượt theo dõi chỉ sau một học kỳ.Các bài viết quảng bá sự kiện đạt hàng trăm lượt chia sẻ, thu hút lượng lớn sinh viên tham gia. 3. Bố cục CV không mạch lạc. Bên cạnh nội dung, hình thức chỉn chu cũng là yếu tố vô cùng quan trọng khi tạo CV xin việc. Bạn cần đảm bảo hai yếu tố dưới đây để CV trông chỉn chu và dễ đọc nhé! Chỉ dùng tối đa hai font chữ trong CV, ưu tiên sử dụng những font chữ Việt hóa, dễ nhìn như Arial, Times New Roman hay Helvatica để tránh trường hợp lỗi font. Bên cạnh đó, CV cho sinh viên cũng cần đảm bảo được căn lề chuẩn, khoảng cách các dòng đều nhau.Độ dài CV lý tưởng chỉ nên từ 1 đến 2 trang A4. Khi làm CV xin việc cho sinh viên, bạn cần sắp xếp các mục kinh nghiệm, kỹ năng, học vấn,... sao cho hợp lý để CV không có quá nhiều khoảng trống. Đọc thêm:10+ lỗi viết CV phổ biến khiến bạn “mất điểm” với nhà tuyển dụng5+ mẫu CV xin việc cho sinh viên chuẩn ATS1. Mẫu CV xin việc part time cho sinh viênTạo CV online trên Cake 2. Mẫu CV cho sinh viên chưa tốt nghiệpTạo CV online trên Cake 3. Mẫu CV cho sinh viên chưa có kinh nghiệmTạo CV online trên Cake Đọc thêm: Cách viết CV chưa có kinh nghiệm 4. Mẫu CV cho sinh viên ITTạo CV online trên Cake 5. Mẫu CV cho sinh viên MarketingTạo CV online trên Cake 📍Kết luận Cake mong rằng bài viết này đã giúp bạn biết cách làm CV cho sinh viên chuẩn ATS. Một CV chỉn chu, không mắc những lỗi cơ bản sẽ giúp bạn không chỉ vượt qua hệ thống ATS mà còn tạo ấn tượng tốt với nhà tuyển dụng đó! Chúc bạn sớm tìm được công việc mong muốn nhé!Cake cung cấp mẫu CV miễn phí và tính năng AI kiểm tra CV sau khi đã tạo để đảm bảo CV chuẩn ATS và tương thích với JD.Tối ưu CV ngay!
Portfolio
Nov 13th 2024

Ingin Stand Out Saat Cari Kerja? Lihat 10 Contoh Portofolio Fresh Graduate Gratis!

Sedang membutuhkan contoh portofolio fresh graduate? Kamu datang ke tempat yang tepat karena Cake menyediakan template portofolio untuk lulusan baru dari berbagai posisi. Sebenarnya, seberapa urgen portofolio untuk melamar kerja? Jawabannya tergantung dengan posisi yang kamu lamar dan kualifikasi yang diinginkan perusahaan. Saat ini istilah yang kerap dipakai untuk menggambarkan jenjang karier adalah career portofolio alih-alih career path. Kemampuan, kapasitas, penrkembangan diri, hingga pencapaian yang diraih terangkum dalam dokumen yang dibuat secara berurutan itu. Ingin tahu lebih lanjut mengenai hal ini? Berikut penjelasan lengkap tentang portofolio untuk fresh graduate. Kami juga menyediakan beragam contoh portofolio proyek hingga magang!Daftar isi: Apa itu Portofolio Fresh Graduate Pekerjaan yang Membutuhkan Portofolio untuk Fresh Graduate Hal-hal yang Wajib Ada di Portofolio Fresh Graduate Cara Membuat Portofolio Fresh Graduate yang Menarik HRD Contoh Portofolio untuk Fresh GraduateApa itu Portofolio Fresh Graduate?Template portofolio graduate akan berfungsi secara maksimal jika kamu memahami apa saja yang dibutuhkan untuk menyusunnya. Menurut Harvard Business Review, portofolio adalah sesuatu yang melekat pada dirimu dan tidak akan pernah bisa diambil. Bagi fresh graduate, portofolio menunjukan jejak usaha untuk membangun karier masa depan. Portofolio untuk fresh graduate berisi laporan dan rangkuman aktivitas profesional yang pernah dilakukan (berbayar maupun tidak), seperti pengalaman magang, kerja, proyek, dan kursus intensif. Tidak perlu besar atau megah, yang penting mampu menunjukan kemampuan untuk belajar dan kemauan untuk berkembang. Dengan begitu mudah bagi human resources untuk menilai kepribadianmu. Cara buat portofolio tergolong mudah, sehingga semakin banyak perusahaan yang meminta hal ini dari kandidat fresh graduate. Inilah mengapa portofolio lamaran kerja fresh graduate lebih sering diprioritaskan oleh HR. Namun, seperti yang sudah dibahas oleh Harvard, portofolio sudah melekat pada dirimu. Bahkan jika kamu merasa tidak memiliki pengalaman apapun, minimal selalu ada satu informasi yang bisa kamu jelaskan di dalam portofolio.📚 Baca juga: Portofolio untuk Lamaran Kerja yang Baik dan Menarik [+Contoh!] Pekerjaan yang Membutuhkan Portofolio untuk Fresh Graduate1. Content Creator Produk akhir kreator konten adalah karya digital yang bisa berupa tulisan, gambar, dan video karena platform utamanya ada di media sosial. Satu-satunya cara membuktikan bahwa hasil karya yang dibuat memberikan pengaruh adalah dengan membuat portofolio.📚 Baca juga: Contoh Portofolio Content Creator dan Tips Membuatnya! 2. Designer Contoh portofolio lamaran kerja untuk desainer bisa berbagai macam mulai dari yang sederhana hingga rumit. Misal desain poster menggunakan canva sampai contoh-contoh desain mock-up. Kamu bisa lihat contohnya di sini. 3. Fotografer Fotografer adalah bidang yang luas karena fokusnya sangat banyak, mulai dari alam, fashion, acara formal, travel, makanan, hingga jurnalistik. Portofolio memudahkanmu untuk memilih fokus foto yang ditekuni sambil mencari industri atau perusahaan yang cocok dengan kemampuanmu.📚 Baca juga: Contoh Portofolio Fotografi Menarik Beserta 7 Tips yang Wajib Diketahui! 4. Arsitek Contoh portofolio untuk melamar kerja posisi arsitek tidak lain dengan menunjukan hasil karya. Beruntung, arsitek adalah salah satu jurusan dengan praktik lapangan banyak, sehingga tugas selama perkuliahan bisa dimasukkan ke dalam portofolio. 5. Freelance Freelance adalah jenis pekerjaan yang sangat tidak spesifik. Kamu bisa saja menjadi seorang data entry, copywriter, content editor, yang semuanya tidak terikat. Sebagai freelancer, portofolio untuk fresh graduate memiliki dua keuntungan: menunjukan bahwa kamu menguasai berbagai macam bidang kerja lepas atau menegaskan kekhususan jenis pekerjaan lepas yang kamu ambil. 6. Software Engineer Software engineer bertanggung jawab merancang, mengembangkan, membangun, dan juga mengawasi perangkat lunak, sistem, atau aplikasi produk perusahaan. Jadi portofolio fresh graduate menjadi bukti bahwa kamu memang memiliki kualifikasi di bidang ini.7. UI/UX Designer Tampilan antarmuka sebuah aplikasi ataupun situs tidak bisa dibuat sembarangan. UI/UX desainer perlu mempertimbangkan akses, keterbacaan, dan tingkat estetika. Untuk menunjukan bahwa kamu memiliki sensitivitas terhadap estetika sebuah aplikasi, tentu saja portofolio dibutuhkan. Siap untuk memberi kesan pertama yang kuat ke HRD?Mulai buat portofolio di Cake!🍰Buat Portofolio 8. Data Scientist Portofolio data scientist setidaknya harus mencakup: proyek-proyek yang relevan, analisis data mendalam dan kompleks, serta penguasaan tools seperti R, Python, Tableau dan sejenisnya. 9. Web Developer Portofolio untuk fresh graduate di bidang web developer berupa aplikasi web yang dirancang, dikembangkan, dan dipelihara. Jika tidak pernah bekerja di bidang ini sebelumnya, buatlah contoh pekerjaan sendiri dengan memanfaatkan beragam platform. 10. Product Manager Sebagai salah satu pemimpin, product manager-lah yang bertanggung jawab untuk proses pengelolaan produk hingga diluncurkan. Portofolio berguna untuk menunjukan cara kerja, pencapaian, dan sejauh mana dirimu berkembang di bidang ini.📚Baca juga: 20+ Contoh CV Menarik, Formal, Kreatif untuk Melamar KerjaHal-hal yang Wajib Ada di Portofolio Fresh Graduate1. Halaman judul Halaman judul berisi informasi singkat yang berisi identitas pribadi: judul portofolio untuk fresh graduate, nama, bidang yang kamu geluti. Bisa juga gunakan desain kreatif untuk membuat judul yang menarik perhatian. 2. Daftar isi Daftar isi di portofolio fresh graduate bersifat opsional, terutama jika informasi yang kamu masukkan sangat beragam. Nah, daftar ini memudahkan HR dan user untuk mencari informasi spesifik yang dibutuhkan secara cepat. 3. Deskripsi diri Bagian deskripsi diri (about me) tidak bisa kamu skip, ya! Deskripsi diri adalah rangkuman dari informasi yang ada di portofolio. Apa saja yang perlu dimasukkan? Mulai dari siapa dirimu, pengalaman yang kamu miliki, pencapaian yang menonjol, serta informasi yang kamu rasa dapat meninggalkan impresi mendalam kepada HR. 4. Isi (Contoh karya) Sekarang saatnya masuk ke dalam inti dari portofolio untuk fresh graduate, yaitu isi atau contoh karya. Jika memiliki pengalaman luas, kamu bisa membaginya ke beberapa section seperti: magang, pengalaman kerja, organisasi, kepanitian, volunteer dari lembaga terakreditasi. 5. Sertifikasi Dalam banyak contoh portofolio untuk fresh graduate, sertifikat adalah informasi penunjang yang bisa menjadi nilai tambah. Dengan catatan, sertifikat dikeluarkan oleh lembaga terakreditasi yang memiliki kurikulum jelas. 6. Informasi kontak Informasi kontak juga tidak boleh terlewatkan karena ini adalah cara agar HR dan user bisa menghubungimu dengan cepat. Informasi kontak dapat berupa: nomor telepon aktif (usahakan tersambung dengan WA), email, hingga LinkedIn.Cara Membuat Portofolio Fresh Graduate yang Dilirik HRD1. Pilih jenis portofolio yang kamu mau gunakan (video, website/blog, online, etc) Portofolio untuk fresh graduate terbagi menjadi dua jenis: fisik dan digital. Dalam portofolio fisik, fresh graduate menggunakan foto atau desain cetak. Jenis yang pertama sangat cocok digunakan untuk para desainer yang memiliki hasil karya dalam bentuk benda. Misal ada seorang packaging designer yang mengirimkan portofolio dalam bentuk mockup kemasan. Jenis kedua adalah portofolio digital melalui situs (website, medium, blog) atau menggunakan platform untuk penyimpanan kode perangkat lunak seperti GitHub. Kekurangannya, portofolio ini hanya bisa diakses jika ada koneksi internet saja. Tips ketika menggunakan jenis digital, yaitu dengan menyisipkan link portofolio di CV di bagian informasi pribadi. Biasanya portofolio terletak di bagian atas paling kiri dari sebuah CV.📚 Baca juga: Cara Membuat Portofolio Online: 15 Website Gratis untuk Portofolio yang Menarik 2. Buat daftar apa saja yang dibutuhkan dalam portofolio fresh graduate Tidak ada aturan ketat atau standar khusus mengenai bentuk portofolio untuk fresh graduate yang baik. Untuk kandidat yang memiliki banyak pengalaman di industri kreatif, tampilan portofolio harus mampu menggambarkan tingkat kreativitas tersebut. Namun, di kalangan pekerja non industri kreatif, perusahaan biasanya mengharapkan portofolio yang tidak mengandung terlalu banyak warna atau tidak banyak desain rumit. Jadi untuk menentukan jenis portofolio seperti apa yang dibutuhkan, maka kandidat perlu melakukan riset yang panjang. Berikut beberapa hal yang perlu diperhatikan untuk memastikan portofolio fresh graduate-mu sesuai dengan kebutuhan perusahaan: Pastikan kamu tahu jenis industri kerja macam apa yang ingin kamu geluti. Isi portofolio harus selaras dengan rencana karier di masa depan.Lakukan riset lowongan kerja dan juga perusahaan yang ingin kamu lamar untuk mendapatkan gambaran lebih luas.Riset contoh portofolio fresh graduate yang memiliki latar belakang sama dengan dirimu. Kamu bisa mencari informasi ini melalui LinkedIn dan juga Cake. 3. Persiapkan material dengan baik Kamu bisa mengecek material apa saja yang perlu disiapkan di bagian ‘hal-hal yang wajib ada di portofolio fresh graduate’. Pertanyaannya, bagaimana juga kamu tidak memiliki pengalaman apapun sebelumnya? Cara paling mudah adalah membuat sample work. Contoh: jika kamu tertarik menjadi seorang desainer grafis tapi tidak memiliki pengalaman apapun di bagian ini, buatlah contoh karya melalui Canva (atau tools lain). Cake juga menyarankan untuk membuat portofolio di semester akhir atau segera setelah kamu lulus. Ini untuk mengantisipasi jika saat ada lamaran kerja dengan pendaftaran mepet tetapi masih ada material portofolio yang kurang. 4. Buat design lebih menarik Desain yang menarik tidak selalu berarti ‘heboh’. Kamu bisa menambahkan ornamen sederhana atau bahkan ilustrasi kecil dengan tetap mengedepankan keterbacaan portofolio. Jadi selain memastikan estetika desain portofolio fresh graduate, perhatikan juga kemudahan audiens dalam memahami informasi yang ingin kamu sampaikan.Jangan lewatkan kesempatan untuk ningkatin peluang kerja dengan Portfolio Builder Cake!🎉Buat Portofolio 5. Sertakan narasi untuk karyamu Jangan pernah menyepelekan kekuatan narasi, apalagi jika kamu adalah fresh graduate. Narasi punya banyak bentuk, tapi tujuan utamanya adalah untuk menyampaikan pesan secara efektif. Kamu bisa menceritakan cerita di balik hasil karya yang sudah dibuat dan apa makna karya tersebut secara personal. Untuk memperkuat proses kerjamu, tambahkan testimoni dari rekan kerja, atasan saat magang, dan teman satu organisasi. Perhatikan contoh portofolio magang yang ada di bagian akhir artikel ini untuk panduan yang lebih luas. 6. Berikan penutup dan informasi kontak Informasi kontak bisa kamu cantumkan di awal atau akhir portofolio, atau bahkan pada keduanya. Untuk mempermudah akses, sisipkan link menuju nomor WhatsApp atau email. Contoh Portofolio untuk Fresh Graduate 👉 Contoh Portofolio Desain Grafis oleh Irsal Hapiz Elghifari (Dibuat di Cake) Contoh Portofolio Desain Grafis (Dibuat di Cake) 👉 Contoh Portofolio Video oleh Rachel Tristan (Dibuat di Cake)Contoh Portofolio Video (Dibuat di Cake) 👉 Contoh Portofolio Mahasiswa Arsitektur (Dibuat di Cake)Contoh Portofolio Mahasiswa Arsitektur (Dibuat di Cake) 👉 Contoh Portofolio Social Media Management oleh Asep Wibowo (Dibuat di Cake)Contoh Portofolio Social Media Management (Dibuat di Cake) 👉 Contoh Portofolio Proyek UI/UX Designer oleh Pluddie Cheng (Dibuat di Cake)Contoh Portofolio UI/UXDesigner (Dibuat di Cake) 👉 Contoh Portofolio Programmer oleh Brittany ChiangContoh Portofolio Engineer 👉 Contoh Portofolio Digital Marketing oleh Raja Abiyyu Sefel (Dibuat di Cake)Contoh Portofolio Digital Marketing 👉 Contoh Portofolio Content Writeroleh Siti Aisyah (Diambil dari Behance)Contoh Portofolio Content Writer (Diambil dari Behance) 👉 Contoh Portofolio Fotografer oleh Reyhan Fadilla (Dibuat di Cake)Contoh Portofolio Fotografi (Dibuat di Cake) 👉 Contoh Portofolio Copywriteroleh Riandika Arya Kepaksian (Dibuat di Cake)Contoh Portofolio Copywriter Content Writer (DIbuat di Cake) KesimpulanPortofolio untuk fresh graduate berisi rangkuman aktivitas profesional seperti pengalaman kerja, magang, sukarelawan, dan lain-lain. Ini berguna untuk membuat impresi kepada HR dan user mengenai kinerja kandidat.Portofolio fresh graduate dianggap sudah memenuhi standar jika berisi informasi seperti halaman judul, daftar isi, deskripsi diri (about me), isi (contoh karya), sertifikasi, dan juga informasi kontak. Contoh-contoh portofolio untuk fresh graduate di atas bisa kamu gunakan secara gratis. Kamu cukup bergabung dengan Cake dan nikmati beragam akses tentang lowongan kerja, tips cari kerja, hingga ratusan template CV.Cake adalah aplikasi dan website untuk membuat CV terbaik yang bisa menunjukan professional branding kamu di mata HRD. Kamu bisa langsung menggunakan template CV ATS-friendly dari Cake dan download dalam bentuk PDF, 100% gratis! Selain bikin CV gratis, kamu juga bisa buat portofolio dan cari kerja dengan job portal atau aplikasi cari kerja Cake. — Ditulis oleh Erika Rizqi —
Resume & CV
Mar 23rd 2022

Should You Put an Address on Your Resume? Here Are Reasons to Consider

Created by CakeShould I include my address on my resume? This is a question you might have asked yourself and people around you when writing your resume and never get a straight answer. It is a legitimate question. People argue for and against it. But it all comes down to what job you’re applying for and how comfortable you are with this sensitive information being available to others.So the debate about whether or not to put an address on a resume or how to do it goes on. And we put together this article to help you make a decision that will land you an interview. Traditionally, an address was a must on the CV. In the pre-Internet era, employers chiefly contacted applicants through physical mail. But nowadays, the address has lost its relevance in the early stage of the hiring process as most companies and businesses manage their hiring process online and the applicant tracking system (ATS) is widely used. Job applicants are left to wonder where the address should be mentioned on a resume or how they should present their addresses on the resume. This guide will show you if you should put your address on your resume, how to write your address in the CV and the dos and don’ts when including your location in your resume. Table of Contents:Should You Put Your Address on Your Resume?-When should you put your address on your resume?- When should you NOT put your address on your resume?How to Write Your Address on a Resume/CVTips on How to Put an Address on a Resume/CVShould You Put Your Address on Your Resume?There are pros and cons of including your address on the resume. Carefully read the job description of the position you are applying for and determine if including your address in the resume will better your chance of standing out. When should you put your address on your resume? Although some might think having a physical address on your resume will make you appear not in tune with the time and place, there can be benefits to doing so. The following are 5 circumstances when including your address on the resume can help your case: The address is required on the resume by the employerSome employers require the applicant’s address to be included in the resume, and that is usually mentioned in the job description.You’re relocating to a new areaSometimes you might want to apply for a job that is not in the city where you live. Indicating your plan to relocate can help dissolve worries the employer might have in this case.Your location helps you stand outThe hiring manager might be looking for job seekers who are close to the business. Showing that by putting your address on the resume works to your advantage.You have enough space on your resume for the addressSome job applicants don’t have their addresses on their resumes simply because there is not enough space as a one-page resume is favored and a single page can only contain so much. If you have the extra space and feel comfortable with sharing it, why not?Providing your address on the resume allows employers to run background checks on the applicants more easilyAround 94% of companies do background checks on potential hires, Professional Background Screening Association (PBSA) revealed. Including your address on the CV makes it easier for them to do so. It’s always a good thing to make the hiring team’s job easier. After all, they are the ones who decide to hire you or not. When should you not put your address on your resume? Similarly, there are advantages to be gained when you don’t include your address on the resume. If one of the following is your case, adding your address on a resume is not ideal. You have security concernsAs important as getting a job might be, it isn't worth risking your personal safety for. If you have any concerns regarding your safety, then don’t mention your address on your resume. A well-written resume is still a well-written resume, even without an address. But do make sure you provide your email and phone number so that the hiring team can contact you so that the hiring team could reach you.You don’t feel comfortable sharing your address on theresume/CVThere are a wide variety of reasons why you don’t feel comfortable sharing your privacy and address on the resume. You don’t have to put an address on a resume. Addresses on the resume are usually not needed. The company would naturally want to know your address if they decide to hire you, but that’s not until the final stage of the hiring process.You don’t have enough space on the resume for your addressSince the hiring team and you will be communicating mostly online, a resume without a physical address is not that big of a deal. You can squeeze some other more relevant details regarding your expertise and experience on your resume when you leave your address off.You are applying for a remote positionWorking remotely means that your location doesn’t matter much to the employer. In this case, you don’t need to mention your address on the resume.You are worried that you might face bias because of your locationSometimes a ZIP code of a region that some consider undesirable might induce bias. Although employment discrimination is prohibited by law, it is hard to prove that you have been discriminated against based on the socioeconomic status your address on the resume might lead some to assume. In addition, some employers might be looking for people who do not need to commute long distances for the job. The reason is that long commutes have a harmful effect on an employee’s productivity and health. Listing your address on your resume in these situations could potentially hurt your chances of being invited for an interview, or even disqualify you. How to Write Your Address on a Resume/CVThere are different address formats with which you can use to indicate your location in your resume.Check out some examples of putting your address on the resume! Example 1: Write down the full address on the resume Gerd Mueller [email protected] | 202-555-1224 | 50 Studebaker Drive, Brentwood, NY 11717, US Creative and detail-oriented graphic designer with 13 years of experience, specializing in designing company logos, brochures and web graphics. Proficient in Adobe Photoshop and Illustrator. 💡Pro tips:If you are writing an English resume, here is how to write an address in the English address format on your resume:Write building number, street name, city, state, and country in order.Include the five-digit ZIP code and specify the state with a two-letter abbreviation for a US address. Example 2: Indicate your location in the resume with city and state/country only Alejandra Jiron 202-555-0101 | [email protected] | Owosso, Michigan | LinkedIn: Alejandra Jiron 6+ years of experience in sensor modeling and algorithm design. Expertise in image data analysis. Strong programming skills (C++ and Python). Example 3: Include only your ZIP code in the resume to show your location Mitsue Yukio [email protected] | 202-555-0138 | ZIP code: 07410 | LinkedIn: Mitsue Yukio Innovative and committed front end developer with 4 years of experience in creating interactive websites for 100+ customers. Proficient in CSS, HTML, and JavaScript. Example 4: State that you are relocating Amish Banahatti [email protected] | 202-453-2395Relocating to West New York, New Jersey in Jan. 2022LinkedIn: Amish Banahatti Goal-driven certified marketing specialist with 5 years of experience in the tech industry. Expert in online marketing activities with proven success in enhancing social media exposure by 53%. Tips on How to Put an Address on a Resume/CVWhether you should put your address on the resume is a serious question and warrants careful consideration. Hence, think about the following before you decide if you want to do it. ✨ Weigh the pros and cons thoroughly before deciding if you are going to include your address on the resume There are both reasons for and against including addresses on resumes. It really depends on the specific job you are applying for. So before rushing to any decision, carefully consider the pros and cons of adding the address on your resume. ✨ Use a horizontal resume header and write your address in one line An address on the resume can sometimes benefit you, but it shouldn’t take up too much space when your professional experiences and relevant skills can better help you land an interview. So pay special attention to the font size and the way your address looks on your resume. Make it easy for the hiring team to read your address but also keep it simple and clear. ✨ Include a ZIP code to make your resume ATS-friendly Applicant tracking systems, or ATS, are tools or software that some employers use to manage applicants and their resumes. The ATS analyses the job applicant’s resume and scans for certain keywords, for example, address on the CV. With a ZIP code, your address on the resume can be more easily picked up by the ATS.🔑 Key Takeaways:"Should I put my location on my resume?" has been one of the questions that troubles job seekers. To help you make a well-informed decision, we’ve explored various aspects of the topic of address on the resume: factors to consider when deciding if an address on the resume is necessary, how to add your location to the resume and tips on how to write address on your resume properly.Cake provides free resume templates resume formats to showcase your skills and experiences. Sign up to create and download your resume now for free!Create Resume--- Originally written byYin-Hsuan Liang---

Mengenal SRE Engineer, Profesi Masa Depan yang Menggabungkan Software Engineering dan IT Operasional

Apakah kamu pernah merasakan frustasi ketika situs atau aplikasi yang kamu gunakan tiba-tiba error, lambat, atau tidak bisa diakses? Apakah kamu pernah berpikir bagaimana cara menghindari atau mengatasi masalah-masalah tersebut? Jika ya, maka kamu mungkin tertarik dengan profesi yang bernama SRE engineer. SRE adalah singkatan dari site reliability engineering. SRE engineer adalah profesional yang memainkan peran penting dalam menjaga reliabilitas dan kinerja sistem komputer di suatu organisasi. Mereka menjembatani kesenjangan antara tim pengembangan dan tim IT operasional dengan mengambil tugas dan tanggung jawab operasional yang biasanya ditangani oleh tim IT operasional. Dalam era digital yang terus berkembang, peran seorang site reliability engineer menjadi kunci utama bagi stabilitas sistem teknologi. SRE engineer adalah arsitek di balik kehandalan infrastruktur yang memastikan layanan digital berjalan dengan optimal, tanpa gangguan yang signifikan. Mari kita gali lebih dalam profesi SRE engineer ini!Daftar isi: Apa itu Site Reliability Engineer? Tugas SRE Engineer Perbedaan DevOps dan SRE Engineer Skill yang Harus Dimiliki Site Reliability Engineer Prospek dan Gaji Site Reliability Engineer Cara Menjadi Site Reliability Engineer Apa itu Site Reliability Engineer? Site reliability engineer adalah profesional yang bertanggung jawab untuk menjaga reliabilitas dan kinerja sistem komputer di suatu organisasi. SRE engineer menggabungkan kemampuan software engineering dan IT operasional untuk mengotomatisasi pengawasan, pemeliharaan, dan perbaikan sistem software yang besar dan kompleks. SRE engineer juga berperan sebagai penghubung antara tim pengembangan dan tim IT operasional, dengan tujuan untuk meningkatkan kualitas, efisiensi, dan keamanan software yang dirilis ke produksi. SRE engineer juga dapat membantu menciptakan budaya DevOps, yaitu budaya yang mendorong kolaborasi, komunikasi, dan integrasi antara tim pengembangan dan tim IT operasional. Site reliability engineering adalah sebuah praktik yang menggunakan prinsip-prinsip software engineering untuk mengotomatisasi tugas-tugas IT operasional, seperti manajemen sistem produksi, manajemen perubahan, respon insiden, bahkan respon darurat, yang seharusnya dilakukan secara manual oleh administrator sistem. Prinsip di balik SRE adalah menggunakan kode software untuk mengotomatisasi pengawasan sistem software yang besar karena strategi ini dapat lebih diukur dan berkelanjutan daripada intervensi manual — terutama ketika sistem tersebut meluas atau bermigrasi ke cloud. SRE juga dapat mengurangi atau menghilangkan gesekan alami antara tim pengembangan yang ingin terus merilis software baru atau fitur baru ke produksi, dan tim IT operasional yang tidak ingin merilis jenis pembaruan atau software baru tanpa yakin bahwa pembaruan tersebut tidak akan menyebabkan gangguan atau masalah IT operasional lainnya. Konsep SRE dikreditkan kepada Ben Treynor Sloss, VP of engineering di Google, yang terkenal menulis bahwa "SRE adalah apa yang terjadi ketika kamu meminta seorang software engineer untuk merancang tim IT operasional". Tugas SRE Engineer Seorang SRE engineer memiliki tanggung jawab yang luas dalam memastikan kelancaran operasional sistem. Mereka bertanggung jawab atas keandalan infrastruktur dan layanan digital. Beberapa tugas kunci yang menjadi fokus utama seorang SRE engineer antara lain: Membuat dan mengelola sistem atau tools yang dapat menunjang proses pengembangan, pengujian, peluncuran, dan pemantauan software.Mengawasi dan memastikan bahwa sistem software berjalan dengan baik dan sesuai dengan standar reliabilitas, ketersediaan, latensi, dan kapasitas.Mengidentifikasi dan menganalisis masalah atau insiden yang terjadi pada sistem software, serta menemukan dan menerapkan solusi yang tepat dan cepat.Membuat dan mengimplementasikan rencana cadangan, pemulihan, dan mitigasi untuk mengantisipasi dan mengatasi situasi darurat atau bencana yang dapat mengganggu sistem software.Membuat dan memperbarui dokumentasi, metrik, dan laporan yang berkaitan dengan sistem software, serta berbagi informasi dan pengetahuan dengan tim pengembangan dan tim IT operasional.Membuat dan mengikuti praktik-praktik terbaik yang dapat meningkatkan reliabilitas, kinerja, dan keamanan sistem software, serta menciptakan budaya DevOps di organisasi. Perbedaan DevOps dan SRE Engineer DevOps dan SRE engineer adalah dua profesi yang berkaitan dengan pengembangan dan operasional software. Keduanya memiliki tujuan untuk meningkatkan efisiensi, keandalan, dan skalabilitas sistem. Namun, keduanya juga memiliki perbedaan dalam pendekatan dan fokus utama. Berikut adalah beberapa perbedaan antara DevOps dan SRE engineer: DevOps Engineer DevOps engineer adalah profesional yang menghubungkan tim pengembangan dan tim operasional dengan menggunakan serangkaian praktik dan alat untuk mengelola proses pengembangan software. DevOps engineer berfokus pada pengiriman software yang lebih cepat dan kolaborasi antara pengembangan dan operasional.DevOps engineer lebih banyak berurusan dengan masalah yang dihadapi oleh tim operasional, seperti peluncuran, penyebaran, dan pemeliharaan sistem. DevOps engineer juga lebih banyak menggunakan alat-alat yang sudah ada, seperti Jenkins, Docker, atau Kubernetes.DevOps engineer lebih banyak mengikuti praktik-praktik yang sudah ada, seperti Continuous Integration, Continuous Delivery, atau Continuous Deployment. DevOps engineer juga lebih banyak mengandalkan komunikasi dan koordinasi antara tim. SRE Engineer SRE engineer adalah profesional yang mengotomatisasi tugas-tugas operasional dengan menggunakan prinsip-prinsip software engineering. SRE engineer berfokus pada menjaga keandalan sistem dan layanan dengan menggunakan metrik, pemantauan, dan perbaikan berkelanjutan.SRE engineer lebih banyak berurusan dengan masalah yang dihadapi oleh tim pengembangan, seperti desain, implementasi, dan pengujian sistem. SRE engineer juga lebih banyak membuat alat-alat sendiri, seperti sistem atau tools yang dapat menunjang proses pengembangan, pengujian, peluncuran, dan pemantauan software.SRE engineer lebih banyak menciptakan praktik-praktik baru, seperti Service Level Objectives, Service Level Indicators, atau Error Budgets. SRE engineer juga lebih banyak mengandalkan otomatisasi dan standar yang tinggi. Kemampuan yang Harus Dimiliki Site Reliability Engineer Seorang SRE engineer harus memiliki sejumlah keterampilan yang luas dalam mengelola sistem dan menangani tantangan teknis. Untuk melakukan pekerjaannya dengan baik, SRE engineer harus memiliki beberapa kemampuan yang penting, antara lain: 1. Bahasa pemrograman SRE engineer harus menguasai setidaknya satu bahasa pemrograman yang relevan dengan sistem software yang dikelola, seperti Java, Python, Go, atau .NET. Bahasa pemrograman ini digunakan untuk membuat dan mengelola sistem atau tools yang dapat menunjang proses pengembangan, pengujian, peluncuran, dan pemantauan software. 2. Sistem operasi SRE engineer harus memahami sistem operasi yang digunakan oleh sistem software, baik itu sistem operasi server, seperti Linux, Windows, atau Unix, maupun sistem operasi klien, seperti Android, iOS, atau Windows. Sistem operasi ini berpengaruh pada performa, keamanan, dan kompatibilitas sistem software. 3. CI/CD CI/CD adalah singkatan dari Continuous Integration/Continuous Delivery, yaitu serangkaian praktik dan alat yang digunakan untuk mengelola proses pengembangan software. CI/CD memungkinkan SRE engineer untuk mengintegrasikan kode software dari berbagai sumber, menguji kualitas dan reliabilitas software, dan merilis software ke produksi dengan cepat dan aman. 4. MySQL/Oracle MySQL dan Oracle adalah dua contoh dari database management system (DBMS), yaitu sistem yang digunakan untuk menyimpan, mengelola, dan mengakses data. SRE engineer harus menguasai DBMS yang digunakan oleh sistem software, baik itu MySQL, Oracle, atau yang lainnya. DBMS ini berpengaruh pada kapasitas, ketersediaan, dan kecepatan akses data. 5. Troubleshooting Troubleshooting adalah kemampuan untuk mengidentifikasi dan menganalisis masalah atau insiden yang terjadi pada sistem software, serta menemukan dan menerapkan solusi yang tepat dan cepat. SRE engineer harus memiliki kemampuan troubleshooting yang baik, karena mereka harus siap menghadapi berbagai situasi darurat atau bencana yang dapat mengganggu sistem software. 6. Customer support Customer support adalah kemampuan untuk memberikan bantuan, informasi, atau solusi kepada pelanggan atau pengguna sistem software. SRE engineer harus memiliki kemampuan customer support yang baik, karena mereka harus dapat berkomunikasi, berempati, dan bersikap profesional kepada pelanggan atau pengguna yang mengalami masalah atau keluhan terkait sistem software. Prospek dan Gaji Site Reliability Engineer Prospek karir SRE engineer di Indonesia cukup menjanjikan, mengingat perkembangan industri digital dan e-commerce yang semakin pesat. Banyak perusahaan lokal maupun internasional yang membutuhkan SRE engineer untuk mengelola sistem aplikasi mereka yang kompleks dan berskala besar. Beberapa contoh perusahaan yang mempekerjakan SRE engineer di Indonesia adalah Shopee, Tokopedia, Moka, dan lain-lain. Gaji SRE engineer di Indonesia bervariasi tergantung pada tingkat pengalaman, kualifikasi, dan perusahaan tempat bekerja. Berdasarkan data dari Glassdoor dan Talentup, gaji rata-rata untuk SRE engineer di Jakarta, Indonesia adalah sekitar Rp 13,5 juta per bulan. Gaji ini dapat meningkat seiring dengan bertambahnya pengalaman dan tanggung jawab kerja. Misalnya, gaji rata-rata untuk senior site reliability engineer di Jakarta adalah sekitar Rp 26 juta per bulan. Selain gaji pokok, SRE engineer juga dapat menerima tunjangan, bonus, dan insentif lainnya. Cara Menjadi Site Reliability Engineer Setelah mengetahui prospek dan gaji SRE engineer, kamu mungkin tertarik untuk berkarir sebagai site reliability engineer. Lalu, bagaimana cara menjadi SRE engineer? Berikut ini adalah beberapa langkah yang bisa kamu ikuti: 1. Miliki gelar yang relevan Untuk menjadi SRE engineer, kamu harus memiliki latar belakang pendidikan yang berkaitan dengan IT, seperti: Ilmu komputerTeknik komputerTeknik perangkat lunak, dan bidang terkait lainnya. Namun, jika kamu berasal dari bidang lain, kamu juga bisa beralih karier menjadi SRE engineer dengan mengasah kemampuan coding, sistem operasi, dan infrastruktur cloud dengan mengikuti bootcamp, kelas online, webinar, lomba, dan membuat proyek pribadi. 📚 Baca juga: 15 Prospek Kerja Teknik Informatika Terbaik [+Gaji, Info Kuliah, Dll.] 2. Ambil sertifikasi SRE Sertifikasi SRE adalah salah satu cara untuk menunjukkan kompetensi dan kredibilitas kamu di mata pemberi kerja. Ada banyak sertifikasi SRE yang bisa kamu pilih, seperti: Certified Maintenance Reliability Professional (CMRP)GSDC’s SRE Foundation CertificationIBM Certified Professional SRE, dan lain-lain. 3. Miliki pengalaman di bidang yang relevan Pengalaman kerja di industri IT, baik sebagai software developer, system administrator, atau DevOps engineer, akan sangat membantu kamu untuk menjadi SRE engineer. Selain itu, kamu juga bisa mencari pengalaman melalui magang, kegiatan sukarela, bootcamp, atau membuat proyek pribadi yang berkaitan dengan SRE. 4. Siapkan CV SRE engineer dan cari lowongan kerja CV SRE engineer adalah dokumen yang mencerminkan kualifikasi, keahlian, dan prestasi kamu sebagai calon SRE engineer. Kamu harus membuat CV SRE engineer yang menarik, informatif, dan relevan dengan pekerjaan yang kamu lamar. Setelah itu, kamu bisa mencari lowongan kerja SRE engineer di berbagai platform online, seperti LinkedIn, Glassdoor, Cake dan lain-lain. Berikut adalah contoh CV SRE engineer dalam Bahasa Indonesia:Contoh CV Site Reliability Engineer (SRE) -- Dibuat di Cake Jika kamu ingin membuat CV yang profesional dan menarik, buatlah di Cake. Cake adalah alat online gratis yang dapat membantu kamu untuk membuat CV yang luar biasa dalam hitungan menit. Kamu bisa memilih dari ratusan template, menyesuaikan tata letak, menambahkan keahlian, prestasi, dan portofolio, dan mengunduh CV kamu sebagai file PDF atau HTML.Tunggu apa lagi, mulai buat CV kamu sekarang dengan Cake!🎉Buat CV Kesimpulan SRE engineer adalah profesional yang menggabungkan kemampuan software engineering dan IT operasional untuk menjaga reliabilitas dan kinerja sistem software yang besar dan kompleks.Tugas SRE engineer meliputi mengelola sistem atau tools yang dapat menunjang proses pengembangan, memastikan bahwa sistem software berjalan dengan baik, mengidentifikasi masalah atau insiden yang terjadi pada sistem software, membuat rencana cadangan, memperbarui dokumentasi yang berkaitan dengan sistem software, serta mengikuti praktik-praktik terbaik yang dapat meningkatkan kinerja sistem software.DevOps dan SRE engineer adalah dua profesi yang berkaitan dengan pengembangan dan operasional software, namun memiliki perbedaan dalam pendekatan dan fokus utama. DevOps engineer berfokus pada pengiriman software yang lebih cepat, sedangkan SRE engineer berfokus pada menjaga keandalan sistem dan layanan.Kemampuan yang harus dimiliki SRE engineer antara lain penguasaan bahasa pemrograman, sistem operasi, CI/CD, MySQL/Oracle, troubleshooting, dan customer support.Prospek karir SRE engineer di Indonesia cukup menjanjikan, karena banyak perusahaan lokal maupun internasional yang membutuhkan SRE engineer untuk mengelola sistem aplikasi mereka yang kompleks dan berskala besar.Gaji SRE engineer di Indonesia bervariasi tergantung pada tingkat pengalaman, kualifikasi, dan perusahaan tempat bekerja. Gaji rata-rata untuk SRE engineer di Jakarta adalah sekitar Rp 13,5 juta per bulan, sedangkan untuk senior site reliability engineer adalah sekitar Rp 26 juta per bulan.Untuk bisa menjadi SRE engineer, kamu membutuhkan gelar yang relevan, sertifikasi SRE, pengalaman di bidang yang relevan, dan CV SRE engineer yang menarik. Kamu bisa mencari lowongan kerja SRE engineer di berbagai platform online, seperti LinkedIn, Glassdoor, Cake dan lain-lain. Cake adalah website untuk membuat CV terbaik yang bisa menunjukan professional branding kamu di mata HRD. Kamu bisa langsung menggunakan template CV ATS-friendly dari Cake dan download dalam bentuk PDF, 100% gratis! Selain bikin CV gratis, kamu juga bisa buat portofolio dan cari kerja dengan job portal atau aplikasi cari kerja Cake.--- Ditulis Oleh Musa Andy ---

Transformasi Teknologi Finansial (Fintech) di Indonesia, Jenis, Contoh, Karier

Fintech adalah salah satu sektor yang berkembang pesat di Indonesia, didorong oleh meningkatnya adopsi konsumen, permintaan produk dan layanan keuangan digital yang inovatif, serta lanskap modal ventura yang dinamis. Namun, apa sebenarnya yang dimaksud dengan fintech? Apakah fintech itu mirip dengan bank? Atau, apakah fintech sama dengan pinjol? Ada beberapa pengertian fintech yang berbeda-beda tergantung dari konteksnya. Namun, secara umum, fintech adalah singkatan dari financial technology atau teknologi finansial, yaitu teknologi yang digunakan untuk menyediakan layanan keuangan yang lebih efisien, mudah, dan murah. Jenis-jenis financial technology mencakup berbagai segmen, seperti pembayaran, pinjaman, investasi, asuransi, dan lainnya. Tren dan perkembangan fintech di Indonesia memang sangat menjanjikan, mengingat demografi pasar yang menarik, penetrasi perbankan formal yang rendah, dan peningkatan inovasi di lanskap keuangan. Menurut data dari Otoritas Jasa Keuangan (OJK), jumlah perusahaan fintech yang terdaftar dan berizin di Indonesia pada akhir tahun 2022 mencapai 343 perusahaan, meningkat 17,7% dari tahun sebelumnya. Total nilai transaksi fintech di Indonesia pada tahun 2022 mencapai Rp 1.038 triliun, meningkat 28,8% dari tahun sebelumnya. Jenis fintech yang paling dominan adalah peer to peer lending, yang menyumbang 77,9% dari total nilai transaksi fintech di Indonesia.Daftar isi: Pengertian fintech Manfaat Fintech di Indonesia Cara Kerja Fintech Jenis-jenis Financial Technology (Fintech) Pekerjaan di Industri Fintech Apa itu Fintech? Fintech, atau financial technology, adalah istilah yang digunakan untuk menggambarkan inovasi teknologi dalam layanan keuangan. Teknologi finansial memungkinkan perusahaan dan konsumen untuk melakukan transaksi keuangan dengan lebih efisien dan aman melalui platform digital. Ini mencakup berbagai aplikasi, proses, produk, atau model bisnis di sektor keuangan yang menggunakan teknologi untuk memfasilitasi akses ke layanan keuangan. Fintech di Indonesia telah berkembang pesat dan menjadi salah satu faktor penting dalam mendorong inklusi keuangan. Dengan populasi yang besar dan tingkat penetrasi internet yang tinggi, Indonesia menawarkan peluang yang signifikan bagi pertumbuhan teknologi finansial. Jenis kegiatan usaha yang dilakukan oleh fintech di antaranya adalah pembayaran, pinjaman, manajemen aset, dan asuransi, dengan tujuan memberikan solusi keuangan yang lebih mudah diakses bagi masyarakat luas. Beberapa contoh perusahaan fintech di Indonesia adalah GoTo, OVO, Xendit, Ajaib, dan Akulaku. Perusahaan-perusahaan ini mencerminkan keragaman dalam industri fintech di Indonesia dan berkontribusi pada transformasi cara masyarakat Indonesia mengelola keuangan mereka. Pemerintah Indonesia telah mengeluarkan berbagai regulasi untuk mendukung perkembangan teknologi finansial sambil memastikan keamanan dan stabilitas sistem keuangan. Beberapa regulasi penting meliputi: Peraturan Otoritas Jasa Keuangan (POJK) Nomor 77/POJK.01/2016 tentang Layanan Pinjam Meminjam Uang Berbasis Teknologi Informasi.Peraturan Bank Indonesia (PBI) Nomor 18/40/PBI/2016 tentang Penyelenggaraan Pemrosesan Transaksi Pembayaran.Peraturan Bank Indonesia (PBI) Nomor 19/12/PBI/2017 tentang Penyelenggaraan Teknologi Finansial. Regulasi ini dirancang untuk melindungi konsumen, mencegah pencucian uang dan pendanaan terorisme, serta menjaga stabilitas sistem keuangan. Teknologi finansial telah membawa perubahan signifikan pada cara orang Indonesia mengakses dan menggunakan layanan keuangan, dan dengan adanya dukungan regulasi yang kuat, sektor ini diharapkan akan terus berkembang dan berinovasi untuk memenuhi kebutuhan finansial masyarakat Indonesia. 📚 Bacaan Lanjutan:Contoh Perusahaan Fintech di Indonesia Manfaat Fintech di Indonesia 1. Meningkatkan Inklusi Keuangan Teknologi finansial telah membawa perubahan positif dalam hal inklusi keuangan di Indonesia. Berkat kemajuan teknologi, akses ke layanan keuangan semakin merata di seluruh negeri, bahkan ke daerah terpencil sekalipun. Masyarakat yang sebelumnya sulit mengakses layanan perbankan kini dapat menikmati layanan keuangan melalui perusahaan fintech di Indonesia. Ini membantu mereka mengelola keuangan pribadi dengan lebih baik, seperti membuka rekening tabungan, berinvestasi, atau mengakses pinjaman tanpa harus mendatangi kantor bank fisik. Hal ini juga memberikan kesempatan kepada mereka untuk membangun riwayat kredit, yang selanjutnya dapat meningkatkan akses mereka ke layanan keuangan tradisional. 2. Transaksi Keuangan yang Lebih Mudah dan Fleksibel Teknologi finansial telah mempermudah transaksi keuangan bagi individu dan bisnis di Indonesia. Dengan bantuan aplikasi seluler atau platform daring, orang dapat dengan cepat dan mudah melakukan pembayaran, transfer dana, atau berbelanja secara online. Selain itu, transaksi keuangan dapat dilakukan kapan saja dan di mana saja, tanpa harus mengunjungi kantor bank fisik. Kemudahan ini tidak hanya menghemat waktu, tetapi juga mengurangi kebutuhan akan uang tunai, yang pada gilirannya mendukung program inklusi keuangan. 3. Kesejahteraan Hidup Masyarakat Meningkat Teknologi finansial juga telah berkontribusi pada peningkatan kesejahteraan masyarakat di Indonesia. Dengan akses yang lebih mudah ke berbagai layanan keuangan, masyarakat dapat mengelola keuangan mereka dengan lebih baik. Mereka dapat merencanakan masa depan mereka, menghemat untuk pendidikan atau pensiun, dan berinvestasi. Kemudahan dalam pembayaran dan transfer dana juga membantu mengurangi risiko hilangnya uang tunai atau tindakan kriminal. Dengan demikian, teknologi finansial telah membantu menciptakan lingkungan keuangan yang lebih aman dan stabil bagi masyarakat. 4. Pinjaman dengan Bunga Rendah Salah satu manfaat terbesar yang ditawarkan oleh fintech adalah akses mudah ke pinjaman dengan bunga rendah. Banyak perusahaan fintech di Indonesia menawarkan pinjaman online dengan suku bunga yang bersaing. Hal ini membantu individu dan usaha kecil dan menengah (UKM) untuk mengakses modal tambahan tanpa harus bergantung pada bank tradisional yang mungkin memiliki persyaratan yang lebih ketat. Pinjaman dengan bunga rendah ini memberikan kesempatan kepada banyak orang untuk mengatasi kebutuhan keuangan mendesak, memulai bisnis kecil, atau melakukan investasi penting dengan biaya pinjaman yang terjangkau. Cara Kerja Fintech Fintech, atau teknologi finansial, adalah industri yang terus berkembang dengan cara kerja yang unik. Untuk memahami cara fintech bekerja, penting untuk melihat beberapa aspek penting, termasuk bagaimana teknologi finansial memengaruhi transaksi keuangan, siapa yang menggunakan teknologi finansial, dan seberapa aman penggunaan teknologi finansial. Teknologi finansial menggabungkan teknologi modern, seperti aplikasi seluler dan platform daring, dengan layanan keuangan. Ini memungkinkan individu dan bisnis untuk melakukan berbagai transaksi keuangan melalui perangkat elektronik, seperti smartphone atau komputer. Contohnya termasuk pembayaran online, transfer dana, investasi, pinjaman online, dan masih banyak lagi. Proses ini seringkali lebih cepat dan lebih efisien daripada metode tradisional, seperti kunjungan ke bank fisik atau lembaga keuangan konvensional. Teknologi finansial digunakan oleh berbagai kelompok masyarakat, termasuk individu, bisnis kecil dan menengah (UKM), serta perusahaan besar. Individu menggunakan teknologi finansial untuk berbagai keperluan, seperti membayar tagihan, berbelanja online, atau berinvestasi. UKM seringkali mengandalkan teknologi finansial untuk akses modal tambahan melalui pinjaman online atau layanan pemrosesan pembayaran. Perusahaan besar dapat menggunakan teknologi finansial untuk mengoptimalkan operasi keuangan mereka dan menyediakan layanan keuangan digital kepada pelanggan mereka. Ketika menggunakan teknologi finansial, banyak orang khawatir tentang keamanan transaksi mereka. Namun, industri teknologi finansial telah melakukan berbagai upaya untuk menjaga keamanan informasi keuangan pengguna. Ini melibatkan enkripsi data yang kuat, proteksi terhadap penipuan, dan perlindungan privasi. Selain itu, regulasi dan pengawasan pemerintah juga memainkan peran penting dalam memastikan keamanan dan keandalan industri teknologi finansial. Pengguna teknologi finansial juga disarankan untuk menjaga keamanan akun dan data pribadi mereka dengan menjaga kerahasiaan kata sandi dan menjaga perangkat elektronik mereka agar tetap terlindungi. Mari kita ambil contoh teknologi finansial dengan skenario layanan pinjaman online. Cara kerja teknologi finansial dalam hal ini dapat dijelaskan sebagai berikut: Pengguna pertama-tama mengunduh aplikasi teknologi finansial penyedia pinjaman dari toko aplikasi di smartphone mereka.Setelah menginstal aplikasi, pengguna diminta untuk mendaftar dengan mengisi data pribadi mereka. Data ini akan digunakan untuk proses verifikasi identitas.Setelah pendaftaran selesai, pengguna dapat memilih jumlah pinjaman yang mereka butuhkan dan jangka waktu pinjaman yang diinginkan.Aplikasi akan menghitung jumlah pinjaman yang harus dibayarkan, termasuk bunga dan biaya lainnya. Pengguna akan diberikan gambaran tentang biaya keseluruhan sebelum mereka menyetujui pinjaman.Setelah persetujuan, dana pinjaman akan dicairkan langsung ke rekening bank pengguna atau dompet digital mereka.Pengguna dapat menggunakan dana ini sesuai dengan kebutuhan mereka. Misalnya, untuk pembelian barang atau keperluan mendesak.Pembayaran pinjaman akan dilakukan sesuai dengan jadwal yang telah disepakati. Pengguna dapat melakukan pembayaran melalui aplikasi dengan memilih metode pembayaran yang sesuai.Seiring berjalannya waktu, pengguna akan melunasi pinjaman mereka, termasuk bunga yang telah dihitung sebelumnya. Dalam contoh ini, teknologi finansial memberikan solusi pinjaman yang lebih mudah, cepat, dan praktis untuk pengguna. Prosesnya dapat diselesaikan dalam waktu singkat tanpa perlu mengunjungi bank fisik. Ini adalah salah satu contoh bagaimana teknologi finansial memudahkan transaksi keuangan bagi masyarakat. Perhatikan paragraf berikut ini untuk contoh fintech lainnya dalam dunia sehari-hari. Jenis-jenis Fintech 1. E-Wallet Fintech e-wallet, atau dompet digital, adalah aplikasi yang memungkinkan pengguna untuk menyimpan uang secara digital. Aplikasi ini dapat digunakan untuk melakukan pembayaran secara online atau di berbagai tempat fisik yang menerima pembayaran digital. Pengguna dapat mengisi saldo e-wallet mereka dan menggunakannya untuk berbelanja, membayar tagihan, atau mentransfer uang kepada orang lain. Keuntungan penggunaan e-wallet meliputi kemudahan pengelolaan uang, banyaknya promosi, cashback, maupun diskon. Namun, penggunaan e-wallet tidak cocok untuk semua jenis transaksi, dan terdapat risiko keamanan digital yang harus diperhatikan. 2. Bank Digital Bank digital adalah lembaga keuangan yang beroperasi sepenuhnya secara online. Mereka tidak memiliki cabang fisik dan semua layanan perbankan, termasuk pembukaan rekening, transfer dana, pinjaman, dan investasi, dapat diakses melalui aplikasi atau situs web. Bank digital memberikan keuntungan akses perbankan yang lebih mudah, biaya yang lebih rendah, dan layanan pelanggan yang tersedia 24/7. Namun, mereka mungkin memiliki keterbatasan dalam layanan perbankan fisik, dan ada risiko keamanan siber yang perlu diperhatikan. 3. Investasi Platform investasi fintech memungkinkan individu untuk berinvestasi dalam berbagai instrumen keuangan, seperti saham, obligasi, reksadana, atau properti. Platform ini seringkali menawarkan cara diversifikasi portofolio investasi dan berinvestasi dalam jumlah kecil. Ini memberikan kesempatan bagi individu untuk berpartisipasi dalam pasar investasi dengan lebih mudah. Namun, investasi selalu melibatkan risiko, dan perubahan pasar yang cepat dapat memengaruhi hasil investasi. 4. Peer-to-peer-lending (P2P Lending) Fintech peer to peer lending adalah model pinjaman di mana individu atau bisnis dapat meminjam atau meminjamkan uang melalui platform teknologi finansial tanpa melibatkan bank tradisional. Platform ini memberikan akses yang lebih mudah ke pinjaman dengan suku bunga yang bersaing. Namun, terdapat risiko kredit yang perlu diperhatikan, dan peraturan P2P lending dapat berubah-ubah. 5. Platform Crowdfunding Crowdfunding adalah praktik membiayai proyek atau inisiatif dengan mengumpulkan dana dari banyak individu melalui platform online. Platform crowdfunding memungkinkan orang untuk mendukung proyek-proyek inovatif dan mendapatkan dukungan finansial dari banyak orang. Platform ini dapat memfasilitasi pendanaan proyek-proyek yang mungkin sulit didanai melalui metode tradisional. Namun, tidak semua proyek berhasil, dan risiko investasi perlu dipertimbangkan. 6. Payment Gateway Payment gateway adalah sistem yang memproses pembayaran secara online dengan aman. Sistem ini digunakan oleh bisnis e-commerce untuk menerima pembayaran dari pelanggan. Payment gateway memfasilitasi transaksi e-commerce dengan menyediakan lapisan keamanan yang tinggi. Namun, biaya transaksi yang dikenakannya dapat menjadi beban bagi usaha kecil. 7. Micro Finance Lembaga keuangan mikro (micro finance) menyediakan layanan finansial kepada masyarakat yang tidak dilayani oleh bank konvensional. Mereka membantu pertumbuhan usaha kecil dengan memberikan akses ke pinjaman dan layanan finansial lainnya. Meskipun mereka membantu banyak individu, suku bunga yang tinggi adalah salah satu kerugian utama, dan risiko kredit perlu diperhatikan. 8. Blockchain dan Aset Kripto Blockchain adalah teknologi yang mendasari aset kripto seperti Bitcoin. Teknologi ini pada dasarnya adalah buku besar digital yang aman dan terdesentralisasi yang mencatat semua transaksi. Aset kripto adalah bentuk aset digital yang berjalan di atas teknologi blockchain. Aset ini menawarkan desentralisasi, keamanan transaksi, dan potensi keuntungan investasi. Namun, volatilitas harga dan peraturan yang belum pasti adalah beberapa risiko yang perlu diperhatikan, dan masih banyak aset kripto yang juga digunakan secara ilegal. Contoh Karier di Industri Fintech 1. Data Scientist Data scientist adalah profesional yang mampu mengolah, menganalisis, dan menginterpretasikan data besar untuk menghasilkan wawasan yang berguna bagi pengembangan produk, pemasaran, dan strategi bisnis. Data scientist juga bertanggung jawab untuk membuat model prediktif, algoritma, dan visualisasi data yang dapat membantu dalam pengambilan keputusan. Data scientist harus memiliki latar belakang pendidikan di bidang ilmu komputer, matematika, statistika, atau bidang terkait. Data scientist juga harus menguasai bahasa pemrograman, seperti Python, R, atau SQL, serta alat-alat analisis data, seperti TensorFlow, Spark, atau Hadoop. Gaji rata-rata untuk data scientist di Indonesia adalah Rp 14.307.170 per bulan. 2. Financial Analyst Financial analyst adalah profesional yang memberikan saran dan rekomendasi mengenai investasi, keuangan, dan pasar kepada perusahaan atau klien. Financial analyst harus mampu melakukan penelitian, analisis, dan evaluasi terhadap data keuangan, laporan keuangan, tren pasar, dan faktor-faktor eksternal yang mempengaruhi kinerja keuangan. Financial analyst juga harus memiliki pengetahuan tentang produk-produk keuangan, seperti saham, obligasi, derivatif, dan aset kripto. Financial analyst harus memiliki gelar sarjana di bidang akuntansi, keuangan, ekonomi, atau bidang terkait. Financial analyst juga harus memiliki kemampuan komunikasi, presentasi, dan analisis yang baik. Gaji rata-rata untuk financial analyst di Indonesia adalah Rp 4.456.768 per bulan. 3. Information security analyst Information security analyst adalah profesional yang bertugas untuk melindungi sistem dan informasi dari ancaman siber, seperti peretasan, malware, atau serangan DDoS. Information security analyst harus mampu memantau, mendeteksi, menyelidiki, dan menangani insiden keamanan, serta menginstal dan mengoperasikan perangkat lunak dan perangkat keras keamanan, seperti firewall, antivirus, atau enkripsi. Information security analyst juga harus mampu melakukan pengujian penetrasi, analisis risiko, dan audit keamanan untuk memastikan kepatuhan terhadap standar dan regulasi keamanan. Information security analyst harus memiliki gelar sarjana di bidang ilmu komputer, teknik, atau bidang terkait. Information security analyst juga harus memiliki sertifikat atau lisensi keamanan, seperti CISSP, CISM, atau CEH. Gaji rata-rata untuk information security analyst di Indonesia adalah Rp 14.500.000 per bulan. 4. Blockchain engineer Blockchain engineer adalah profesional yang merancang, mengembangkan, dan memelihara sistem berbasis blockchain, yaitu sistem database terdistribusi yang menyimpan data dalam struktur yang terhubung dan terenkripsi. Blockchain engineer harus mampu membuat arsitektur dan integrasi jaringan blockchain, serta mengembangkan kontrak pintar, algoritma konsensus, dan aplikasi terdesentralisasi. Blockchain engineer juga harus menguasai teknologi-teknologi blockchain, seperti Ethereum, Hyperledger, atau Bitcoin, serta bahasa pemrograman, seperti Java, C++, atau Solidity. Blockchain engineer juga harus memiliki pengetahuan tentang kriptografi, keamanan, dan pengembangan web. Gaji rata-rata untuk blockchain engineer di Indonesia adalah Rp 11.200.000 per bulan. 5. Software developer Software developer adalah profesional yang membuat kode perangkat lunak untuk bisnis dan konsumen. Software developer harus mampu bekerja sama dengan klien untuk menentukan kebutuhan mereka, lalu menggunakan bahasa pemrograman, seperti Java, C++, atau Python, untuk membuat program. Software developer juga harus mampu menguji, menyebarkan, memperbaiki, dan meningkatkan perangkat lunak yang ada. Software developer harus memiliki gelar sarjana di bidang ilmu komputer, teknik, atau bidang terkait. Software developer juga harus memiliki kemampuan pemrograman, analisis, dan kreativitas yang baik. Gaji rata-rata untuk software developer di Indonesia adalah Rp 6.500.000 per bulan. 📚 Baca juga: 10 Pekerjaan Bidang IT yang Paling Dicari dan Gajinya! Tertarik untuk meniti karier di industri fintech?Cari lowongan pekerjaan yang sesuai dengan minat dan kualifikasi kamu di Cake. Cake menyediakan berbagai lowongan pekerjaan di bidang fintech. Kunjungi Cake sekarang dan temukan karier impian kamu di industri fintech!Cari Kerja Kesimpulan Fintech, atau teknologi finansial, telah berkembang pesat di Indonesia, membantu meningkatkan inklusi keuangan dan memberikan akses lebih mudah ke berbagai layanan keuangan.Teknologi finansial telah membawa manfaat seperti peningkatan inklusi keuangan, transaksi yang lebih mudah dan fleksibel, kesejahteraan masyarakat yang meningkat, dan akses ke pinjaman dengan bunga rendah.Teknologi finansial memungkinkan individu, bisnis kecil dan menengah, dan perusahaan besar untuk melakukan berbagai transaksi keuangan melalui perangkat elektronik. Keamanan dan penggunaan teknologi finansial yang aman adalah fokus utama yang perlu diperhatikan.Terdapat berbagai jenis teknologi finansial, termasuk e-wallet, bank digital, investasi, P2P lending, crowdfunding, payment gateway, micro finance, dan blockchain serta aset kripto. Setiap jenis teknologi finansial memiliki keuntungan dan kerugian tersendiri.Karier di industri teknologi finansial melibatkan peran seperti data scientist, financial analyst, information security analyst, blockchain engineer, dan software developer. Profesional di berbagai bidang ini memainkan peran penting dalam pengembangan dan pengelolaan teknologi finansial di Indonesia. Cake adalah website untuk membuat CV terbaik yang bisa menunjukan professional branding kamu di mata HRD. Kamu bisa langsung menggunakan template CV ATS-friendly dari Cake dan download dalam bentuk PDF, 100% gratis! Selain bikin CV gratis, kamu juga bisa buat portofolio dan cari kerja dengan job portal atau aplikasi cari kerja Cake. --- Ditulis Oleh Musa Andy ---
Career Planning
Nov 20th 2024

IT là gì? Điều gì khiến nghề IT chưa bao giờ hết “hot”?

Học công nghệ thông tin ra làm gì?Mục lục: Ngành IT là gì?5 nghề hot trong ngành ITCâu hỏi thường gặp về ngành ITIT là gì mà trong thời đại 4.0, công nghệ thông tin thuộc top các ngành nghề phát triển nhanh và có triển vọng nhất toàn cầu. Tìm hiểu về bản chất ngành IT sẽ giúp bạn có cái nhìn đa chiều hơn về thế giới nghề nghiệp hiện đại, và từng bước lập kế hoạch khi định hướng nghề nghiệp cho bản thân. Cùng Cake tìm hiểu muốn làm IT thì học ngành gì, hay có những cơ hội nghề nghiệp ngành công nghệ thông tin nào trong bài viết này nhé!Ngành IT là gì?IT là ngành gì? IT là viết tắt của từ Information Technology hay Công nghệ thông tin (CNTT) - xoay quanh việc sử dụng máy tính để tạo, xử lý, lưu trữ, truy xuất và trao đổi tất cả các loại dữ liệu hay thông tin. Thuật ngữ Information Technology lần đầu tiên xuất hiện trong một bài báo năm 1958 đăng trên tạp chí Harvard Business Review, khi làn sóng công nghệ văn phòng đời đầu bắt đầu có ảnh hưởng sâu rộng đến cách con người liên lạc và làm việc. Vậy trong bối cảnh hiện đại, IT là gì? Ngày nay, IT thường được dùng để mô tả hệ thống máy tính và mạng trong kinh doanh, truyền thông và kỹ thuật số. Ngoài ra, đây cũng có thể là thuật ngữ chung cho: truyền hình, thiết bị viễn thông, phần mềm, thương mại điện tử và internet. Từ việc bạn kiểm tra email, chạy phần mềm trên máy tính xách tay, “livestream” trên mạng xã hội, cho đến việc các doanh nghiệp quản lý cơ sở dữ liệu, phân tích dữ liệu người dùng và chạy quảng cáo online,.., ngành IT rất rộng và có mặt ở khắp mọi nơi. Làm IT là gì? Ngành IT bao gồm nhiều lĩnh vực con như: Phát triển ứng dụng, phần mềm, website,...Quản trị mạngBảo mật thông tinKhoa học dữ liệuTrí tuệ nhân tạo... Để có việc làm IT lương cao, bạn cần có chuyên môn về kỹ thuật máy tính và lập trình. Kỹ năng công nghệ thông tin mở ra cơ hội làm việc ở các công ty công nghệ thông tin, các doanh nghiệp, tổ chức chính phủ hoặc phi chính phủ, hoặc làm freelance. Trong phần tiếp theo, hãy cùng khám phá xem chính xác làm IT là làm gì nhé!Đọc thêm:Học lập trình cho người mới bắt đầu và tổng quan cơ hội nghề nghiệp 5 nghề hot trong ngành ITDưới đây là 5 nghề công nghệ thông tin hot cùng mô tả công việc của nhân viên IT, cũng như mức lương trung bình tại Việt Nam. 1. Lập trình viên (Developer/Programmer) Lập trình viên công nghệ thông tinlà vị trí chuyên viết mã (code) để tạo ra các phần mềm, ứng dụng và trang web. Lập trình viên còn được tuyển dụng để tạo ra những sản phẩm công nghệ mới, từ các ứng dụng trên điện thoại di động cho đến phần mềm quản lý dữ liệu cho các doanh nghiệp. Mức lương trung bình của vị trí lập trình viên tại Việt Nam phụ thuộc vào nhiều yếu tố như kinh nghiệm, kiến thức, kỹ năng, loại ngôn ngữ lập trình, quy mô công ty và chức vụ. Tuy nhiên, theo các thống kê gần đây, mức lương trung bình của lập trình viên tại Việt Nam dao động từ 8-25 triệu đồng/tháng. Ngoài ra, các công ty chuyên về công nghệ, đặc biệt là các công ty nước ngoài, thường trả lương cao hơn. Các vị trí công việc IT như full-stack developer, mobile app developer, blockchain developer là top những nghề có mức lương cao nhất.Mẫu CV developer trên Cake 2. Chuyên viên bảo mật (IT Security Specialist) Vị trí này có nhiều tên gọi khác nhau như:chuyên viên an toàn bảo mật hệ thống CNTT,chuyên viên bảo mật hệ thống,chuyên viên phân tích bảo mật thông tin,.... Công việc của IT Security Specialist là xây dựng và duy trì các biện pháp bảo vệ đối với tài sản trí tuệ và dữ liệu của một doanh nghiệp hoặc tổ chức; cũng như giúp các công ty có kế hoạch dự phòng trong trường hợp thông tin từ mạng và máy chủ của họ bị tấn công (hack). Mức lương trung bình của IT Security Specialist tại Việt Nam có thể dao động từ 15-35 triệu đồng mỗi tháng, tùy thuộc vào kinh nghiệm, trình độ và vị trí công việc. Con số này có thể cao hơn nhiều đối với dân IT lành nghề. 3. Kỹ sư công nghệ thông tin (IT engineer) Kỹ sư CNTT là những người có kiến thức chuyên môn về lập trình, cơ sở dữ liệu, mạng máy tính, bảo mật thông tin và các công nghệ mới nhất. Công việc của kỹ sư IT là giám sát các hệ thống máy tính của một doanh nghiệp hoặc tổ chức. Họ chịu trách nhiệm khắc phục sự cố phần mềm, phần cứng, cũng như triển khai các chương trình máy tính mới. Kỹ sư IT rất “đa-zi-năng” và có thể tham gia vào tất cả các khía cạnh của một hệ thống công nghệ thông tin, bao gồm việc lên kế hoạch, thiết kế, triển khai, khắc phục sự cố, cập nhật và sửa chữa. Theo thống kê của các trang tuyển dụng và báo cáo thị trường lao động, mức lương trung bình của kỹ sư IT có thể dao động từ 10-40 triệu đồng/tháng tại Việt Nam. Đây chỉ là mức lương trung bình chứ không phải là mức lương tối đa. Nhiều kỹ sư làm IT với kinh nghiệm và kỹ năng tốt có thể nhận được mức lương rất cao. 4. Chuyên viên kiểm thử phần mềm (QA Tester) Vị trí IT này thường được biết đến dưới cái tên Quality Assurance Tester (QA Tester). Một ngày làm việc QA Tester thường xoay quanh việc kiểm tra chất lượng và phát hiện lỗi của các sản phẩm công nghệ (thường là phần mềm) trước khi phát hành. Sự phát triển không ngừng của các phần mềm, ứng dụng trên các thiết bị điện tử khiến vai trò của QA Tester ngày càng trở nên quan trọng và thiết yếu đối với các công ty phát triển phần mềm. Mức lương trung bình của một chuyên viên kiểm thử tại Việt Nam rơi vào khoảng từ 8-15 triệu đồng/tháng. Cụ thể hơn, với cùng một công việc IT, các Tester mới vào nghề thường nhận lương khởi điểm từ 6- triệu đồng/tháng, trong khi các chuyên viên có nhiều kinh nghiệm và kỹ năng hơn có thể đạt được mức lương từ 12-20 triệu đồng. 5. UX designer Công việc của UX designer có thể hiểu là đảm bảo một sản phẩm hoặc dịch vụ công nghệ được thiết kế sao cho nhu cầu, mong đợi của người dùng được đáp ứng một cách tối ưu. Để làm được điều này, các UX designer thường lặp lại quá trình sau: nghiên cứu và phân tích nhu cầu của người dùng, tạo bản thiết kế/mô phỏng, kiểm tra trải nghiệm người dùng, thu thập phản hồi và cải tiến, duy trì tính hiệu quả của sản phẩm. Mức lương của UX designer làm việc tại Việt Nam có thể bắt đầu từ 10 triệu và đạt tới 30-35 triệu đồng/tháng. Con số này dao động tùy thuộc vào những yếu tố quan trọng như trình độ, kinh nghiệm, công ty tuyển dụng,...Đọc thêm về kỹ năng UX/UI cần có tại đây Câu hỏi thường gặp về ngành IT📍Kỹ năng cần có của dân IT là gì? Nhắc đến việc làm IT, bạn sẽ hình dung ra ngay các công việc thiên về kỹ thuật. Tuy nhiên, trên thực tế, dân IT cần một "tổ hợp" cả kỹ năng chuyên môn và kỹ năng mềm để hoàn thành tốt trách nhiệm của mình. Dưới đây là một vài “gạch đầu dòng” để bạn tham khảo nhé!Kỹ năng chuyên môn:Sử dụng thành thạo các ngôn ngữ lập trình như Java, Python, C++, JavaScript và các khái niệm lập trình khácHiểu biết vềmạng máy tính và các hệ điều hànhKỹ năng phát triển phần mềmKhả năng tổng hợp, xử lý, phân tích dữ liệu sốHiểu biết về các hệ quản trị cơ sở dữ liệuCó kiến thức về bảo mật thông tin và an ninh mạngKỹ năng mềm:Tư duy phản biệnKỹ năng giải quyết vấn đềKhả năng làm việc độc lập tốtTính kiên trìTư duy sáng tạoKỹ năng quản lý thời gianChịu được áp lực công việc cao 📍Làm IT thì học ngành gì? Để gia nhập thị trường nhân lực Công nghệ thông tin, bạn có thể theo học những ngành sau tại các trường Cao đẳng và Đại học:Ngành Công nghệ thông tinNgành Công nghệ kỹ thuật máy tínhNgành Khoa học máy tínhNgànhTrí tuệ nhân tạov.v. 📍Nhân viên IT có cần giỏi tiếng Anh không? Nếu bạn từng băn khoăn một trong những mẹo tìm việc IT là gì, thì đó chính là "tiếng Anh tốt". Lý do là vì có rất nhiều thuật ngữ bằng tiếng Anh trong ngành công nghệ thông tin. Bên cạnh đó, bạn cũng có thêm nhiều cơ hội làm việc với các khách hàng và công ty từ nước ngoài. Kết luận Ngành IT luôn có nhu cầu tuyển dụng lớn dù lựa chọn nghề nghiệp của bạn là gì. Để có việc làm IT "trong mơ", bạn cần có kiến thức chuyên sâu và các kỹ năng cần thiết cho vị trí ứng tuyển. Bên cạnh đó, một CV và portfolio chỉn chu sẽ giúp bạn nổi bật so với các ứng viên khác và tiến xa hơn trên hành trình sự nghiệp. Cake chúc bạn thành công!Đọc thêm:Top 7 chứng chỉ IT giá trị nhất 2024Cake là một trong các trang web tuyển dụng uy tín, được nhiều doanh nghiệp và ứng viên lựa chọn. Dù bạn đang tìm kiếm chương trình thực tập, việc làm online hay full-time thì đều có thể dễ dàng tiếp cận cơ hội nghề nghiệp mình mong muốn. Tìm kiếm việc làm phù hợp và ứng tuyển ngay hôm nay!Tìm việc--- Tác giả bài viết: Dasie Pham ---
Career Development
Nov 8th 2024

Vị trí Fresher là gì? Phân biệt các cấp bậc Fresher trong ngành IT

Fresher là làm gì? Mục lục: Fresher là gì?Fresher là làm gì?“Giải mã” các vị trí Fresher phổ biến trong ngành IT Trong một doanh nghiệp, các level trong công việc sẽ được phân cấp rõ ràng, vì vậy mà yêu cầu về kinh nghiệm chuyên môn, bằng cấp và kỹ năng mềm cũng khác nhau. Cấp bậc đầu tiên là Intern, kế đến là Fresher, Junior và Senior.Vậy Fresher là gì? Mức lương Fresher hiện nay dao động trong khoảng bao nhiêu? Ứng viên Fresher trong ngành IT cần đáp ứng những yêu cầu gì?Tất tần tật những thông tin bạn cần biết sẽ được Cake tổng hợp đầy đủ trong bài viết này, cùng tìm hiểu nhé! Fresher là gì? Đối với những bạn sinh viên “chân ướt chân ráo” mới bước vào thị trường tìm việc sau tốt nghiệp, việc tìm hiểu đặc điểm của các level trong công việc là rất quan trọng.Điều này giúp các bạn có một cái nhìn tổng quát hơn về nghề nghiệp trong tương lai, đồng thời có cơ sở chuẩn bị hành trang vững chắc hơn. Fresh graduate là gì? Đây là cụm từ chỉ những bạn sinh viên vừa mới ra trường và có 0 năm kinh nghiệm. Hiện nay, có rất nhiều doanh nghiệp mở ra các đợt tuyển dụng dành cho các ứng viên Fresh Graduate, không yêu cầu kinh nghiệm, đồng thời cung cấp lộ trình đào tạo bài bản cho các bạn.Đây chính là một cơ hội rất tốt để bước đầu làm quen với công việc, “dấn thân” vào lĩnh vực mình mong muốn và khám phá những thế mạnh của bản thân thông qua công việc thực tế. Đọc thêm:Hướng dẫn làm CV cho sinh viên mới ra trường Vị trí Fresher là gì? Đây là những vị trí trong công ty dành cho những bạn sinh viên vừa mới tốt nghiệp xong, đã được đào tạo về kiến thức chuyên môn nhưng chưa có cơ hội “va chạm” thực tiễn.Khi tuyển dụng những ứng viên này, doanh nghiệp sẽ có kế hoạch đào tạo các bạn làm việc theo quy trình, giúp các bạn quen dần với công việc thực tế và theo kịp với tiến độ của bộ phận. Sự khác nhau giữa Fresher, Junior và Senior là gì? Đây là một câu hỏi khá phổ biến thường được đặt ra bởi các “lính mới” trên thị trường tuyển dụng. Hãy cùng Cake phân tích và tìm hiểu sâu hơn nhé! 📍Phân biệt Fresher và Junior Về cơ bản, Fresher và Junior khác nhau về số năm kinh nghiệm.FresherCấp bậc này chỉ các bạn sinh viên chưa có kinh nghiệm làm việc và đang tìm kiếm công việc fulltime đầu tiên cho mình.JuniorĐây là những bạn đã có ít nhất 1 năm kinh nghiệm làm việc. Trên thực tế, có một số bạn mặc dù vừa mới tốt nghiệp nhưng đã sở hữu 1-2 năm kinh nghiệm. Lúc này, cấp bậc của các bạn ấy đã được đánh giá ở mức Junior. 📍Phân biệt Intern và FresherFresher Vị trí làm việc fulltimeKhoảng thời gian làm việc tối thiểu được tính theo số năm được quy định trong hợp đồng lao độngKhối lượng công việc nhiềuMức độ phức tạp và chuyên môn hóa cao hơn InternPhúc lợi và mức lương cao hơn Intern InternVị trí thực tập sinh dành cho sinh viên năm 3 hoặc 4 muốn trải nghiệm làm việc để tích lũy kinh nghiệmThời gian thường không quá 6 thángIntern được giao những nhiệm vụ đơn giản, và đào tạo kỹ năng làm việcĐây không phải vị trí chính thức, nên được cho phép linh động thời gian biểu trong tuần để đáp ứng việc vừa học vừa làmThực tập sinh không bắt buộc phải làm việc đủ số ngày/ số giờ như nhân viên Fresher Fresher là làm gì? 1. BA Fresher là gì? BA Fresher là viết tắt của Business Analyst Fresher, vị trí công việc đầu tiên mà một bạn sinh viên mới ra trường muốn trở thành một nhà phân tích kinh doanh.BA Fresher làm gì? Thu thập và phân tích dữ liệu yêu cầu.Giao tiếp với các bên liên quan (khách hàng, người dùng…) để làm rõ nhu cầu của đối tác.Phân tích, đánh giá quy trình kinh doanh của doanh nghiệp, từ đó đưa ra các giải pháp thông qua vận dụng kiến thức chuyên môn. Mức lương Fresher BA dao động trong khoảng từ 8.000.000 đến 15.000.000 đồng. 2. Marketing Fresher là gì? Tương tự như BA Fresher, Marketing Fresher cũng là một vị trí trong doanh nghiệp dành cho những “lính mới” trong lĩnh vực Marketing.Marketing Fresher làm gì? Vận dụng những kiến thức đã được đào tạo từ trường lớp hoặc các khóa học marketing online để lập kế hoạch marketing để giúp doanh nghiệp tăng trưởng về doanh số.Kết hợp với team triển khai những kế hoạch đã được giao.Theo dõi, đánh giá các chỉ số và báo cáo hiệu quả cho cấp trên. Marketing Fresher muốn thăng tiến trong sự nghiệp cần trang bị nền tảng kiến thức vững chắc, cập nhật những xu hướng mới trên thị trường, tham khảo từ các case chiến dịch marketing đã có sẵn, liên tục học hỏi và nâng cấp bản thân, đáp ứng tiến độ công việc.Ở vị trí “lính mới” trong ngành Marketing, mức lương Fresher bạn có thể nhận được là 8.000.000 đến 10.000.000 đồng. Ngànhdigital marketing có gì mới trong năm qua? 3.IT Fresher là gì? Công việc của một IT Fresher không đòi hỏi quá nhiều yêu cầu phức tạp, nhưng bạn vẫn cần đảm bảo nền tảng kiến thức và kỹ năng vững chắc để hoàn thành những dự án thực tế.IT Fresher làm gì? Tham gia vào các dự án thực tế.Hỗ trợ fix các lỗi đơn giản.Vận dụng những kiến thức cơ bản của ngôn ngữ lập trình như HTML, Python, CSS… vào trong công việc. IT Fresher tuy không đòi hỏi nhiều kinh nghiệm, nhưng ứng viên vẫn cần đảm bảo nền tảng kiến thức vững chắc về các ngôn ngữ lập trình, biết sử dụng các công cụ cơ bản. Mặt khác, ngành IT cũng bao gồm rất nhiều “nhánh” khác nhau, vai trò của Fresher của mỗi nhánh cũng có sự khác biệt.Mức lương fresher trong ngành IT thường dao động trong khoảng 8 đến 12 triệu đồng/tháng, tùy theo vị trí và công việc mà ứng viên sẽ đảm nhiệm. “Giải mã” các vị trí Fresher phổ biến trong ngành IT 1. Fresher Developer “Fresher Developer” là một thuật ngữ để chỉ chung các lập trình viên mới vào nghề, đã được đào tạo qua trường lớp bài bản và sở hữu một lượng kiến thức tổng quát đầy đủ về ngành.Fresher Developer làm gì? Phân tích yêu cầu của khách hàng.Thiết kế giải pháp phát triển hệ thống.Sử dụng ngôn ngữ lập trình để lập trình các ứng dụng, phần mềm. 2. Fresher Front-end Fresher Front-end là vị trí dành cho những ứng viên mới ra trường và mong muốn làm việc trong lĩnh vực phát triển giao diện người dùng (Front-end).Fresher Front-end làm gì? Thiết kế nội dung trang web dựa vào các ngôn ngữ lập trình như HTML, CSS và JavaScript.Vận dụng kiến thức về các thư viện và framework phổ biến để xử lý dữ liệu.Phát huy tinh thần làm việc nhóm để cộng tác hiệu quả hơn với đồng nghiệp và khách hàng. 3. Fresher Java Công việc của Fresher Java nhìn chung là tham gia trực tiếp vào các dự án phát triển phần mềm có sử dụng ngôn ngữ lập trình Java.Fresher Java làm gì? Phân tích yêu cầu của người dùng dựa trên nền tảng kiến thức về lập trình, cấu trúc dữ liệu, thuật toán.Thiết kế, xây dựng và đo lường hiệu quả hoạt động của phần mềm, ứng dụng.Bảo trì ứng dụng và phần mềm. 4. Fresher PHP Fresher PHP là vị trí khởi đầu cho những bạn có đam mê trở thành một kỹ sư phần mềm “chính chuyên” trong ngành IT.Fresher PHP làm gì? Thiết kế phần mềm, ứng dụng, website.Phát triển thêm nhiều dự án và giải pháp khác dựa trên ngôn ngữ PHP. 5. Fresher QA QA (hay còn gọi là Quality Assurance), là vị trí đảm nhận vai trò kiểm soát chất lượng, quản lý quy trình nhằm mang đến hiệu quả cao nhất.Fresher QA làm gì? Xây dựng quy trình phát triển sản phẩm.Theo dõi và kiểm tra thường xuyên việc thực hiện quy trình, đồng thời đốc thúc nhóm phát triển sản phẩm theo đúng tiến độ.Cung cấp các tài liệu hướng dẫn phát triển sản phẩm cho các bên liên quan. QA và QC khác nhau như thế nào? 6. Fresher Tester Fresher Tester là vị trí dành cho người mới bắt đầu trải nghiệm làm việc kiểm thử phần mềm.Fresher Tester làm gì? Vận dụng các công cụ kiểm thử nhằm kiểm tra sản phẩm, phát hiện lỗi và đảm bảo tính ổn định.Thiết kế các Test case hiệu quả, logic để giúp cho việc kiểm tra và phát hiện lỗi “chuẩn” hơn.Phân tích, ghi chép và báo cáo kết quả kiểm tra, đồng thời thông báo cho các bộ phận liên quan để khắc phục lỗi trong thời gian sớm nhất. Kết luận Cake hy vọng rằng thông qua bài viết, bạn có thể hiểu được tổng quan Fresher là gì cùng các level trong công việc.Mặc dù các bạn mới ra trường đảm nhận vị trí Fresher chưa có nhiều kinh nghiệm, nhưng đừng quá lo lắng, sự nghiệp tươi sáng sau này luôn được tạo nên từ những bước đi “chập chững” đầu tiên. Hiểu rõ trách nhiệm của vị trí công việc mà mình đảm nhận sẽ giúp tạo thêm động lực cho bạn đào sâu chuyên môn, học hỏi từ các anh chị đi trước,xây dựng và mở rộng networking nhằm phục vụ cho con đường sự nghiệp sau này đấy! Đọc thêm:IT là gì? Điều gì khiến nghề IT chưa bao giờ hết “hot”? Cake là một trong các trang web tuyển dụng uy tín, được nhiều doanh nghiệp và ứng viên lựa chọn. Dù bạn đang tìm kiếm chương trình thực tập, việc làm online hay full-time thì đều có thể dễ dàng tiếp cận cơ hội nghề nghiệp mình mong muốn. Tìm việc làm online phù hợp và ứng tuyển ngay hôm nay!Tìm việc --- Tác giả:Irene Nguyen---
Industry & Job Overview
Jul 18th 2024

Machine Learning Engineer: Yuk Kenalan sama Profesi Mentereng Satu Ini!

Machine Learning Engineer adalah jenis profesi IT yang menempati posisi ke-5 sebagai pekerjaan yang paling banyak dicari pada tahun 2023 lalu. Jenis pekerjaan yang satu ini semakin populer seiring dengan pertumbuhan teknologi kecerdasan buatan atau Artificial Intelligence. Meskipun permintaan akan profesi Machine Learning Engineer di Indonesia belum terlalu tinggi, namun di luar negeri permintaan akan profesi ini sangat tinggi dan potensial. Tingginya permintaan tersebut membuat banyak orang berminat untuk mempelajari hal-hal terkait Machine Learning Engineering. Jika kamu tertarik dengan profesi sebagai ML Engineer dan ingin bersaing dengan para Machine Learning Developer di luar sana, berikut adalah beberapa hal yang perlu kamu tahu terkait profesi populer yang satu ini!Daftar isi: Pengertian Machine Learning Tugas dan Tanggung Jawab Machine Learning Engineer Keterampilan yang Harus Dimiliki Machine Learning Engineer Gaji Machine Learning Engineer Cara dan Syarat untuk Menjadi Machine Learning Engineer Apa itu Machine Learning Engineer? Machine Learning adalah cabang ilmu komputer yang menggunakan matematika dan statistika untuk mengidentifikasi pola dalam data. Cara kerja cabang ilmu Artificial Intelligence yang satu ini adalah bagaimana untuk membuat mesin ‘belajar’ layaknya seperti. Mesin tersebut diajari untuk membaca data melalui algoritma matematika untuk menemukan pola data tertentu. Sementara itu, Machine Learning Engineer adalah seorang profesional yang memiliki spesialisasi dalam merancang dan mengembangkan Machine Learning Engineering. ML Engineer memiliki keahlian dalam statistik, pemrograman, dan ilmu data. Meskipun di Indonesia masih dalam tahap pengembangan, namun profesi Machine Learning Developer memiliki peminat yang tinggi di luar negeri. Hal ini dibuktikan dengan banyaknya aplikasi populer yang telah didukung dengan layanan Machine Learning seperti YouTube, Netflix, Spotify, Disney, Twitter, Facebook, Siri, serta Alexa. Namun faktanya, banyak orang yang masih bingung antara Machine Learning dan Data Science karena keduanya memiliki hubungan yang erat dengan pemanfaatan data. Data Science digunakan sebagai inisiasi atau langkah awal dalam mengenali dan menganalisis pola dalam data. Sedangkan Machine Learning menggunakan pola tersebut untuk membuat prediksi yang lebih andal dan efisien. Oleh karena itu, integrasi dan penggunaan kedua bidang ini secara bersamaan dapat mendukung pengambilan keputusan yang lebih cerdas dan berdasarkan data. Apa Tugas Seorang Machine Learning Engineer? ML Engineer memiliki dua tugas utama yaitu memasukkan data ke dalam model pembelajaran mesin dan menerapkan model tersebut dalam produksi. Selain dua tugas utama tersebut, Machine Learning Engineer juga memiliki beberapa tugas dan tanggung jawab lainnya sebagai berikut: Menganalisis dataset dalam jumlah yang besar dan menentukan metode terbaik untuk proses analisis data.Memasukkan data ke dalam machine learning system untuk proses pelatihan pembelajaran mesin.Bekerja sama dengan pihak terkait lainnya untuk membangun pipeline data yang efektif.Membangun infrastruktur yang diperlukan untuk menerapkan model pembelajaran mesin dalam produksi.Mengelola, memelihara, mengembangkan, dan meningkatkan model pembelajaran mesin yang sudah berjalan di lingkungan produksi.Bekerja dengan algoritma machine learning dan library perangkat lunak yang relevan.Mengoptimalkan dan menyesuaikan model pembelajaran mesin sesuai dengan bagaimana mereka berperilaku dalam produksi.Berkomunikasi dengan pemangku kepentingan terkait dan pengguna utama untuk memahami kebutuhan bisnis, serta menjelaskan kemampuan model pembelajaran mesin.Menerapkan model pembelajaran mesin ke produksi. Tahap awal adalah sebagai prototype kemudian sebagai API yang dapat memberikan prediksi untuk pengguna akhir.Memberikan dukungan teknis kepada tim data dan produk, membantu pihak-pihak terkait yang menggunakannya, serta memahami sistem dan dataset pembelajaran mesin. Skill yang Dibutuhkan Machine Learning Engineer Untuk menjadi seorang Machine Learning Developer yang handal, berikut adalah beberapa skill yang kamu butuhkan: 1. Bahasa Pemrograman Skill utama yang perlu dimiliki seorang Machine Learning Engineer adalah menguasai bahasa pemrograman. Beberapa bahasa pemrograman yang sering digunakan dalam Machine Learning Engineering adalah Java, Python, R, C, C++, dan JavaScript. Bahasa pemrograman tersebut sering digunakan oleh para ML Engineer untuk mengolah dan mempersiapkan data untuk algoritma pembelajaran mesin. 2. Matematika dan Statistika Seorang Machine Learning Developer juga harus menguasai bidang ilmu matematika dan statistika. Beberapa konsep dalam ilmu matematika yang penting adalah aljabar linear, probabilitas, kalkulus, statistik, matematika diskrit, komputasi multivariat, tensor dan perkalian matriks, algoritma, serta optimasi. 3. Visualisasi Data Selain dua skill di atas, sangat penting bagi Machine Learning Engineer untuk mempresentasikan hasil temuan mereka dalam format visualisasi data yang informatif seperti grafik, infografis, diagram, atau peta. ML Engineer dapat menggunakan beberapa alat atau tools seperti Seaborn, Matplotlib, Plotnine, Bokeh, Plotly, Ggplot untuk menceritakan dan memvisualisasikan data. 4. Natural Language Processing (NLP) Natural Language Processing (NLP) memungkinkan mesin untuk melakukan tugas linguistik dengan kinerja yang mirip dengan manusia. Kemampuan menguasai NLP ini memungkinkan mesin untuk menganalisis data teks dan suara dengan lebih mudah. Beberapa alat dan teknologi umum yang biasanya digunakan yaitu Word2vec, jaringan saraf berulang (RNN), gensim, dan Natural Language Toolkit (NLTK). 5. Komunikasi Komunikasi merupakan soft skill yang perlu dimiliki oleh seorang Machine Learning Developer untuk menyampaikan wawasan dan hasil temuan kepada tim non-teknis, pemegang saham, stakeholder, atau klien. Skill ini berhubungan dengan data storytelling dimana kamu harus mampu menyajikan data yang telah kamu dapatkan dari penggunaan algoritma machine learning dalam format storytelling dari awal hingga akhir. Gaji Machine Learning Engineer Profesi Machine Learning Engineer memang belum banyak dikenal di Indonesia. Namun, di luar negeri, profesi ini sangat populer dan banyak dibutuhkan di berbagai perusahaan. Dengan keahlian khusus yang dimiliki, gaji Machine Learning Engineer yang ditawarkan pun cukup menggiurkan. Dilansir dari Glassdoor.com, rata-rata gaji Machine Learning Engineer di Indonesia untuk pengalaman kerja 1-3 tahun yaitu Rp12.000.000 per bulan. Sementara itu, untuk pengalaman kerja 4-6 tahun, rata-rata gaji Machine Learning Engineer di Indonesia yaitu Rp16.000.000 per bulan. Penawaran yang lebih menggiurkan pun bisa kamu dapatkan di luar negeri. Menurut informasi dari Indeed.com, rata-rata gaji Machine Learning Engineer di Singapura adalah $91,883 USD per tahun. Sementara itu, rata-rata gaji Machine Learning Engineer di Amerika Serikat adalah $160,235 USD per tahun, menggiurkan sekali bukan? Tips untuk Menjadi Machine Learning Engineer Jika kamu tertarik untuk menjadi seorang Machine Learning Developer yang profesional, berikut adalah beberapa tips yang bisa kamu terapkan agar bisa bersaing dengan kandidat ML Engineer lainnya: 1. Mendapatkan Gelar S1 Karena machine learning adalah bagian dari ilmu komputer, maka latar belakang yang kuat dalam pemrograman komputer, ilmu data, dan matematika sangat dibutuhkan agar bisa unggul dalam persaingan. Umumnya, pekerjaan sebagai Machine Learning Engineer membutuhkan gelar Sarjana sebagai syarat minimum. Oleh karena itu, berkuliah di jurusan yang mempelajari tentang machine learning adalah langkah awal yang tepat. Beberapa daftar jurusan yang bisa kamu ambil untuk menekuni bidang machine learning yaitu sebagai berikut: Ilmu KomputerTeknologi informasiTeknik InformatikaSistem InformasiTeknik KomputerTeknologi Jaringan Ilmu Komputer 2. Ambil Pelatihan dan Sertifikasi Untuk meningkatkan kompetensi dan pengalaman dalam Machine Learning Engineering, kamu bisa mempertimbangkan untuk mengambil pelatihan dan sertifikasi terkait machine learning. Berikut adalah beberapa daftar sertifikasi di bidang machine learning untuk meningkatkan kompetensi kamu: Google Professional Machine Learning Engineer CertificationIBM Machine Learning Professional CertificateAWS Certified Machine Learning - SpecialtyUniversity of Washington Machine Learning SpecializationAndrew Ng’s Machine Learning Specialization📚 Baca juga:10 Sertifikasi IT untuk Sukseskan Karier! 3. Bangun Network Profesional Membangun koneksi profesional juga akan meningkatkan peluang kamu untuk menjadi seorang Machine Learning Developer. Hal ini karena banyak lowongan kerja yang tidak dipasang secara online, melainkan hanya tersebar dari mulut ke mulut. Oleh karena itu, agar kamu bisa memperoleh informasi tentang lowongan kerja ML Engineer dengan cepat, kamu membutuhkan jaringan relasi yang kuat dan profesional. Salah satu platform networking yang bisa kamu gunakan untuk memperluas jaringan koneksi yaitu Cake Meet. Cake Meet adalah fitur baru dari Cake yang memungkinkan para pencari kerja dan recruiter untuk bertemu dan menjalin koneksi dengan mudah. Hanya dengan Swipe, Match, dan Chat kamu bisa langsung terhubung dengan para recruiter dan mendapatkan informasi lowongan kerja dengan lebih cepat dan mudah.Swipedan dapatkan koneksi baru untuk perluas peluang karier kamu di Cake Meet sekarang juga!🎉Mulai Networking 4. Buat CV Machine Learning Engineer yang Profesional Contoh CV Machine Learning Engineer -- Dibuat di Cake Salah satu aspek penting untuk menjadi seorang Machine Learning Engineer yang sukses adalah memiliki CV yang menarik. Untuk membantu kamu membuat CV yang menarik, Cake hadir dengan 50+ template CV gratis yang bisa kamu gunakan sebagai referensi.Tunggu apa lagi? Kunjungi Cake dan bangun CV kamu sekarang juga!🎉Buat CV Kesimpulan Machine Learning adalah cabang ilmu komputer yang menggunakan matematika dan statistika untuk mengidentifikasi pola dalam data.Machine Learning Engineer adalah profesional yang memiliki spesialisasi dalam merancang dan mengembangkan Machine Learning Engineering serta memiliki keahlian dalam statistik, pemrograman, dan ilmu data.ML Engineer memiliki dua tugas utama yaitu memasukkan data ke dalam model pembelajaran mesin dan menerapkan model tersebut dalam produksi.Untuk menjadi Machine Learning Developer handal, dibutuhkan beberapa skill yaitu menguasai berbagai bahasa pemrograman, menguasai bidang matematika dan statistika, mampu memvisualisasikan data, menguasai Natural Language Processing (NLP), dan memiliki kemampuan komunikasi yang baik.Rata-rata gaji Machine Learning Engineer di Indonesia untuk pengalaman kerja 1-3 tahun yaitu Rp12.000.000 per bulan. Sementara untuk pengalaman kerja 4-6 tahun yaitu Rp16.000.000 per bulan.Untuk menjadi seorang Machine Learning Developer yang profesional, beberapa tips yang bisa diterapkan yaitu memiliki gelar S1 yang relevan, mengambil pelatihan dan sertifikasi di bidang machine learning, membangun koneksi profesional, dan memiliki CV yang menarik. Cake adalah website untuk membuat CV terbaik yang bisa menunjukan professional branding kamu di mata HRD. Kamu bisa langsung menggunakan template CV ATS-friendly dari Cake dan download dalam bentuk PDF, 100% gratis! Selain bikin CV gratis, kamu juga bisa buat portofolio dan cari kerja dengan job portal atau aplikasi cari kerja Cake.--- Ditulis Oleh Ita Sugiharti ---
Career Planning
Jun 22nd 2024

Cẩm nang học lập trình cho người mới bắt đầu

Học lập trình cơ bản ở đâu? Mục lục: Tổng quan về nghề lập trìnhCác bước học lập trình cho người mới bắt đầuLưu ý khi học lập trình cho người mới bắt đầu Ngành công nghệ thông tin nói chung và lập trình nói riêng đang phát triển mạnh mẽ, đóng vai trò quan trọng trong mọi ngành công nghiệp và nền kinh tế. Điều này có nghĩa là dù bạn là người tự học IT hoặc có một số kỹ năng lập trình căn bản, bạn cũng đã nắm trong tay công cụ để thăng tiến và tiếp cận được với nhiều cơ hội việc làm IT hơn. Bài viết này gợi ý kế hoạch học lập trình cho người mới bắt đầu, các khóa học code/ngôn ngữ lập trình cơ bản, cũng như bàn luận tổng quan về cơ hội việc làm ngành lập trình. Tổng quan về nghề lập trình Lập trình viên là gì? Lập trình viên (tiếng Anh là Developer hoặc Programmer) là chuyên gia trong lĩnh vực lập trình máy tính. Lập trình viên làm việc cho các công ty phần mềm/công nghệ, hoặc làm freelance. Ngoài ra, họ cũng có thể chuyên môn hóa hóa trong phát triển ứng dụng di động, trí tuệ nhân tạo (AI), khoa học dữ liệu, và nhiều lĩnh vực IT khác. Lập trình viên làm gì? Công việc của lập trình viên bao gồm viết, kiểm tra và duyệt mã máy (code) để tạo ra các sản phẩm như ứng dụng, phần mềm, trang web,... Nói chung, họ sử dụng các ngôn ngữ lập trình để biên dịch ý tưởng và yêu cầu của khách hàng thành code có hiệu lực.🔑Tìm hiểu ngaynhững yếu tố để trở thành lập trình viên"sáng giá" trong mắt nhà tuyển dụng nhé! Lập trình viên lương bao nhiêu ở Việt Nam? Mức lương lập trình viên tại Việt Nam khá tốt và dao động nhiều tùy thuộc vào các yếu tố như kỹ năng, kinh nghiệm, vị trí địa lý, công ty và lĩnh vực công nghệ. Con số này có thể bắt đầu từ 12 triệu VNĐ/tháng cho vị trí đầu vào/nhân viên cho đến 180 triệu VNĐ/tháng cho vị trí senior/quản lý. Đọc thêm:Câu hỏi thường gặp về xu hướng nghề nghiệp ở Việt Nam Các bước học lập trình cho người mới bắt đầu Bất kỳ ai cũng có thể học lập trình cơ bản nếu có sự đầu tư về thời gian, cam kết sức và kết nối internet. Dưới đây là hướng dẫn cách học lập trình cho người mới bắt đầu theo từng bước. 1. Xác định lý do học lập trình Trước khi bắt đầu học lập trình, hãy nghĩ xem tại sao bạn muốn xây dựng kỹ năng viết mã. Dự án bạn muốn hoàn thành là gì, kỹ năng này có thể giúp bạn phát triển ra sao, và bạn đã có sẵn những nguồn lực nào để học lập trình cơ bản cho người mới? 2. Nắm được kiến thức IT cơ bản Sau khi đã xác định được mục tiêu, bạn cần học các kiến thức về ngành IT và lập trình cho người mới bắt đầu. Các kiến thức cơ bản bao gồm: Kiến thức khoa học máy tính (CS): Cấu trúc dữ liệu, giải thuật, thuật toán,...Ngôn ngữ lập trình: Một số ngôn ngữ lập trình phổ biến cho người mới bắt đầu bao gồm Python, JavaScript, HTML, CSS,... 3. Chọn một ngôn ngữ lập trình Ngôn ngữ lập trình(coding language) là một hệ thống từ vựng và cú pháp được sử dụng để ra lệnh cho máy tính. Trong các chương trình học lập trình cho người mới bắt đầu, các ngôn ngữ không sử dụng cấu trúc dữ liệu hoặc thuật toán như HTML hoặc CSS thường được ưu tiên. Java và Python cũng rất phù hợp cho người mới và có nhiều ứng dụng. Dưới đây là một số đặc điểm của các ngôn ngữ trên để giúp trả lời câu hỏi “Mới học lập trình nên học ngôn ngữ nào?”: Python: Ngôn ngữ thường được sử dụng để phát triển trang web và phần mềm, tự động hóa tác vụ và phân tích dữ liệu. Học Python cho người mới bắt đầu là phù hợp vì ngôn ngữ này dễ học và sử dụng.Java: Ngôn ngữ lập trình căn bản được sử dụng để phát triển nhiều loại ứng dụng dành cho thiết bị di động, PC hoặc ứng dụng web.HTML và CSS: Hai ngôn ngữ chính được sử dụng để phát triển trang web. HTML và CSS kết hợp để tạo ra nội dung và giao diện của một website.C/C++: Các ngôn ngữ cấp thấp được sử dụng để phát triển phần mềm hệ thống, trò chơi điện tử và các ứng dụng hiệu suất cao. C và C++ khó học hơn so với các ngôn ngữ khác cho người học IT cơ bản, nhưng linh hoạt và đa năng hơn. Vì sao“newbie” nên học Python? 4. Chọn một khóa học lập trình online cho người mới bắt đầu Không cần đến lớp học truyền thống, bạn có thể tiếp cận hàng nghìn khóa học lập trình trực tuyến hướng dẫn bạn mọi thứ từ HTML cơ bản đến cấu trúc dữ liệu và các thuật toán phức tạp. Dưới đây là gợi ý các khóa học lập trình cho người mới bắt đầu: Codecademy: Nền tảng dạy kỹ năng code miễn phí, cung cấp các khóa học viết mã có tương tác (interactive). Các khóa học bao gồm nhiều chủ đề như phát triển web, ngôn ngữ lập trình và khoa học dữ liệu.Coursera: Nền tảng học tập trực tuyến cung cấp các khóa học từ các trường đại học và tổ chức hàng đầu trên thế giới. Coursera có nhiều khóa học code khác nhau cho người mới bắt đầu, bao gồm Python, JavaScript và HTML/CSS.freeCodeCamp: Tổ chức phi lợi nhuận với các khóa học viết mã trực tuyến miễn phí. Các khóa học bao gồm nhiều chủ đề như phát triển web, khoa học dữ liệu và machine learning. Một số kênh/web học lập trình cho người mới bắt đầu khác có thể kể đến là W3Schools, khóa học Khoa học máy tính của Harvard trên edX và kênh YouTube CS50. 5. Tự học lập trình cơ bản từ nhiều nguồn khác nhau Ngoài các khóa học code, còn rất nhiều nguồn bổ ích và miễn phí bạn có thể tận dụng, ví dụ như: Video hướng dẫn (tutorial): Các video trực tuyến trên Youtube có thể hỗ trợ đắc lực học code cho người mới bắt đầu và là nơi để bạn thỏa mãn trí tò mò và tính sáng tạoSách hoặc ebook: Nếu bạn là một người thích cách tiếp cận truyền thống, sách hoặc ebook dạng PDF tương ứng với ngôn ngữ bạn muốn học sẽ giúp quá trình học của bạn trở nên dễ dàng hơn.Một số gợi ý sách học lập trình cho người mới bắt đầu là: Python for Beginners (Mark Lutz)Automate the Boring Stuff with Python (Al Sweigart)Python Crash Course của (Eric Matthes) 6. Hoàn thành các dự án Để rèn luyện kỹ năng của mình, hãy tạo các dự án nhỏ để viết code thường xuyên, hoặc tích cực giải các bài toán lập trình trực tuyến.Một số dự án ngắn hạn phổ biến cho người bắt đầu học lập trình là: Time converter - Công cụ chuyển đổi thời gianRandom number generator - Chương trình tạo số ngẫu nhiênAlphabetizer - Chương trình sắp xếp từ theo thứ tự bảng chữ cái Sau khi hoàn thành những dự án như vậy, bạn sẽ hiểu thêm về các khía cạnh của lập trình và phát triển phần mềm nói chung. Trong quá trình tìm kiếm việc làm, các dự án thực tế được “showcase” trên portfolio xin việc cũng sẽ giúp bạn ghi điểm với nhà tuyển dụng, từ đó nâng cao cơ hội cạnh tranh với các ứng viên khác đấy! Lưu ý khi học lập trình cho người mới bắt đầu ✨Học đi đôi với hành Bạn học lập trình không bằng cách nào khác ngoài thực hành. Coder có thể biết đọc tất cả các khái niệm và cú pháp cần thiết để viết mã, nhưng các ý tưởng sẽ không thể thành hiện thực trừ khi bạn áp dụng những gì học được vào thực tế. ✨Nên học các khoá có cấp chứng chỉ IT Đạt được chứng chỉ IT là cách để xác minh bạn đã hoàn thành một khóa học code và nắm vững một chuỗi kỹ năng cụ thể trong lĩnh vực IT. Sự công nhận này lại càng quan trọng khi mục tiêu học lập trình của bạn là để tìm việc, vì đa số các công việc đều yêu cầu ứng viên phải có chứng chỉ cụ thể. Gợi ýcác chứng chỉ IT nên học ✨Tìm mentor hoặc tham gia cộng đồng lập trình viên Kể cả trong quá trình học cơ bản hay nâng cao, cũng sẽ có lúc bạn gặp phải những vấn đề mà dù cố gắng thế nào cũng không giải quyết được. Đây là lúc mà một người giàu kinh nghiệm hơn có thể cho bạn những lời khuyên hữu ích, đó có thể là mentor tại chỗ làm của bạn, hoặc những chuyên gia trong ngành mà bạn kết nối được ngoài đời. Sau khi hoàn thành những khóa học lập trình cho người mới bắt đầu, các nhóm/cộng đồng online cũng có thể là nơi bạn tìm kiếm việc làm, cơ hội lập trình mong muốn. Kết luận Hiện tại là thời điểm rất tốt để bắt đầu học lập trình. Theo Báo Thanh Niên, trong giai đoạn 2023-2025, ngành IT sẽ thiếu hụt 15.000-20.000 nhân lực mỗi năm. Điều này sẽ khiến nhu cầu tuyển dụng ở mọi nơi đều tăng, mức lương và chế độ đãi ngộ cho lập trình viên/kỹ sư công nghệ cũng sẽ tốt hơn đáng kể. Nếu bạn là người đang tự học lập trình cho người mới bắt đầu và quan tâm đến cơ hội việc làm coding, bạn có thể sử dụng tính năng tìm việc online trên Cake để tham khảo các tin tuyển dụng phù hợp với định hướng nghề nghiệp của mình, cả ở Việt Nam và các quốc gia khác trên thế giới.Chúc bạn bắt đầu học lập trình thuận lợi và thành công! Công cụ tạo CV miễn phí trên Cake cung cấp hơn 500 mẫu CV đa ngành nghề và các bài viết về tip làm CV hữu ích. Nhờ đó, bạn có thể tạo CV online dễ dàng mà vẫn vô cùng ấn tượng.Hãy tìm việc làm phù hợp và thu hút nhà tuyển dụng với bản CV chuyên nghiệp ngay hôm nay!Tạo CV --- Tác giả bài viết:Dasie Pham ---
Industry & Job Overview
Mar 27th 2024

10 Skill Wajib Data Analyst yang Dicari Perusahaan!

Apakah kamu pernah mendengar pekerjaan “data analyst” ? Pekerjaan ini sedang naik daun seiring dengan meningkatnya perusahaan yang bergantung dengan data dalam manajemennya. Selain banyaknya tawaran lapangan pekerjaan, pekerjaan ini juga memberikan gaji yang cukup tinggi, lho! Apabila kamu tertarik untuk mempersiapkan karir baru di bidang analisis data yang berkembang pesat, terdapat beberapa skill data analyst yang harus dimiliki. Hal ini mencakup baik hard skill maupun soft skill. Untuk lebih lengkap, mari simak sebagai berikut.Daftar isi: Hard Skill Data Analyst Soft Skill Data Analyst Hard Skill Data Analyst Agar bisa sukses, hard skill data analyst yang harus dimiliki adalah sebagai berikut: 1. Machine Learning Machine learning, salah satu cabang kecerdasan buatan (AI), telah menjadi salah satu perkembangan terpenting dalam ilmu data. Skill data analyst ini berfokus pada pembuatan algoritma yang dirancang untuk menemukan pola dalam kumpulan data besar, sehingga meningkatkan akurasinya seiring waktu. Semakin banyak data yang diproses oleh algoritma machine learning, semakin “pintar” algoritma tersebut, sehingga memungkinkan prediksi yang lebih akurat. Data analyst umumnya tidak diharapkan menguasai machine learning. Namun mengembangkan keterampilan machine learning dapat mengarahkan kamu pada jalur karir data analyst untuk masa mendatang. 📚 Baca juga: Apa itu Machine Learning? Pengertian, Manfaat, Metode, Contohnya! 2. SQL dan NoSQL Structured Query Language, atau SQL, adalah bahasa standar yang digunakan untuk berkomunikasi dengan database. Dengan mengetahui SQL, kamu dapat memperbarui, mengatur, dan menanyakan data yang disimpan dalam database relasional, serta memodifikasi struktur data (skema). Karena hampir semua analis data perlu menggunakan SQL untuk mengakses data dari database perusahaan, bisa dibilang SQL merupakan skill yang harus dimiliki data analyst dan harus dipelajari untuk mendapatkan pekerjaan. Faktanya, wawancara data analyst biasanya menyertakan penyaringan teknis dengan SQL. Structured Query Language atau SQL digunakan untuk membuat proses query, mengolah kumpulan data besar, dan memproses informasi dalam database relasional. Sementara data yang tidak terstruktur disimpan dalam database NoSQL berbentuk dokumen. NoSQL biasanya cocok digunakan untuk mengolah data yang sifatnya dinamis, seperti Google dan Facebook. 3. R R adalah salah satu bahasa yang paling banyak digunakan dan digunakan dalam data analyst. Sebuah riset yang dilakukan oleh jurnal profesional Institute of Electrical and Electronics Engineers (IEEE), Spectrum, menemukan bahwa R berada di peringkat kelima dalam daftar sepuluh bahasa pemrograman teratas yang digunakan pada tahun 2019. Dalam R sendiri terdapat beberapa packages yang berguna untuk menangani analisis dengan cara lebih mudah, antara lain Ggplot2 yang berguna untuk visualisasi data, dan Dplyr yang digunakan untuk manipulasi dan data preparation. Dikarenakan R menjadi salah satu tool yang sering digunakan banyak perusahaan, maka akan menjadi nilai plus jika kamu memahami dengan baik tool ini. 4. Python Penerapan Python pada pengembangan AI sangatlah penting. Memahami Python adalah keterampilan yang perlu dimiliki oleh para analis data untuk terus mengikuti perkembangan terkini karena lanskap profesional yang semakin peduli dengan AI. Mereka yang tertarik untuk lebih mengenal Python juga harus melihat program tambahannya seperti dibawah ini: Numpy berguna untuk manipulasi data.Pandas berguna untuk manipulasi dan persiapan data.Matplotlib berguna untuk memplot dan memvisualisasikan data.Scikit learn yang merupakan pemodelan canggih seperti regresi dan pohon keputusan. 📚 Baca juga: 12 Bahasa Pemrograman Paling Relevan 2024 [Jenis, Contoh, Dll.] 5. Probabilitas dan Statiska Statistika mengacu pada bidang matematika dan sains yang berkaitan dengan pengumpulan, analisis, interpretasi, dan penyajian data. Hal ini mungkin terdengar familiar dan sangat cocok dengan deskripsi tentang apa yang dilakukan seorang analis data. Dengan dasar yang kuat dalam probabilitas dan statistik, kamu akan lebih mampu untuk identifikasi pola dan tren dalam data, hindari bias, kekeliruan, dan kesalahan logika dalam analisis, menghasilkan hasil yang akurat dan dapat dipercaya. 6. Visualisasi data Visualisasi data merupakan representasi data dengan cara yang lebih mudah dicerna, mencakup gambar, grafik, bagan, peta, dan lainnya. Visualisasi ini memberikan informasi yang lebih baik dan lebih mudah dipahami stakeholder. Apabila tim dan stakeholder memahami data sepenuhnya, maka pengambilan keputusan menjadi lebih mudah dan tepat. Terlebih jika keputusan yang diambil berkaitan dengan mendefinisikan pola sekaligus memahami masalah-masalah kompleks. 7. Data Cleaning Pembersihan data adalah salah satu langkah paling penting dalam menyusun model pembelajaran mesin yang fungsional dan sering kali merupakan bagian penting dari aktivitas setiap analis data. Dengan kumpulan data yang dibersihkan dengan benar, algoritma sederhana pun dapat menghasilkan wawasan yang luar biasa. Di sisi lain, data yang tidak bersih dapat menghasilkan pola yang menyesatkan dan mengarahkan bisnis pada kesimpulan yang salah. Jika diperlukan, kualifikasi analis data memerlukan keterampilan pembersihan data yang tepat dan tidak ada dua cara untuk mengatasi hal tersebut. 📚 Baca juga: 20+ Contoh Skill Komputer Dalam CV dan Cara Menulisnya! Soft Skill Data Analyst Selain hard skills, terdapat soft skills yang dibutuhkan data analyst untuk mendukung kesuksesan jalur karir ini, antara lain: 1. Kerja Sama Tim Saat menjadi data analyst profesional, kamu akan bekerja dengan beberapa tim dan expert lainnya, seperti web developer, data engineer, dan data scientist. Dengan demikian, kamu harus merasa nyaman bekerja dengan para stakeholder internal maupun eksternal. Kemampuan bekerja sama dalam tim dan kolaborasi yang kuat menjadikan hubungan dengan seluruh pihak yang terlibat menjadi harmonis dan komunikasi berjalan lancar. Dengan demikian, tujuan atau visi pekerjaan dapat sukses dicapai bersama. 2. Perhatian terhadap detail Perhatian terhadap detail juga menjadi soft skill untuk data analyst miliki. Hal ini akan berpengaruh dalam menemukan informasi yang salah atau berlebihan, sehingga mendapatkan hasil yang bermanfaat. Kamu juga harus mampu mengidentifikasi bagaimana fakta-fakta yang berbeda berhubungan satu sama lain. Kesalahan informasi yang diterima unit bisnis dapat mengakibatkan kesimpulan yang salah sehingga membuang-buang waktu dan uang. Setiap data yang digunakan dalam sistem informasi harus dibersihkan, atau “dihapus” untuk menghilangkan hasil yang tidak relevan, ketinggalan jaman, atau salah. Proses manual dan otomatis mungkin diperlukan untuk memastikan data konsisten dan akurat. 3. Kritis Tidak cukup hanya melihat data saja, namun seorang data analyst perlu memahami dan memperluas implikasinya lebih dari sekedar angka saja. Kamu harus dapat berpikir kritis dan analitis tentang data, mengidentifikasi pola, dan mengekstraksi wawasan dan informasi yang dapat ditindaklanjuti dari informasi yang dimiliki. Hal ini mengharuskan kamu untuk melangkah lebih jauh pada pemikiran, bukan hanya pada pemrosesan. Kamu bisa mengasah keterampilan tersebut dengan melatih diri sendiri. Lain kali jika menghadapi tugas atau latihan analitis, cobalah berpikir, apa makna di balik pola yang kamu lihat? Apa yang diungkapkan data tentang apa yang telah dicapai? Kekurangan apa yang ditunjukkan oleh hal ini? Pertanyaan-pertanyaan ini mengasah keterampilan berpikir kritis saat mempersiapkan karir di bidang analisis data. 📚 Baca juga: 10 Pekerjaan Bidang IT yang Paling Dicari dan Gajinya! Cari kerja dan lamar pekerjaan Data Analyst di Cake sekarang juga!🎉Cari KerjaKesimpulan Seorang data analyst harus memiliki hard skills, antara lain machine learning, SQL dan No SQL, R, python, probabilitas dan statistika, visualisasi data, hingga data cleaning.Selain itu data analyst juga harus memiliki beberapa soft skills, seperti kemampuan bekerja sama dalam tim, perhatian terhadap detail, hingga berpikir kritis. Mau raih pekerjaan impianmu sebagai Data Analyst? Yuk, buat CV lamaran kerja dan portofolio online kamu, lalu lamar kerja di website lowongan kerja atau aplikasi cari kerja Cake. Semuanya 100% gratis. Ikuti blog kami untuk tips dan tutorial buat CV dan career development! --- Ditulis Oleh Christy Angestu ---

Resume Builder

Build your resume only in minutes!